Hiện tượng lính đánh thuê (mercenary) đã tồn tại qua nhiều thời kỳ lịch sử, từ các chiến binh đánh thuê thời Trung cổ đến các Công ty Quân sự Tư nhân (PMC) khét tiếng trong bối cảnh xung đột hiện đại. Khác với những người lính phục vụ quốc gia vì nghĩa vụ hoặc lòng yêu nước, lính đánh thuê là những cá nhân tham gia vào các cuộc xung đột vũ trang chủ yếu vì động cơ tài chính, không bị ràng buộc bởi các quy định pháp luật hoặc đạo đức quân sự truyền thống. Bản chất phi chính thống và động cơ vụ lợi này khiến họ thường được liên kết với các hành vi vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế và là mối đe dọa tiềm tàng đối với hòa bình, an ninh của các quốc gia.  

Sự nguy hiểm của lính đánh thuê đã được cộng đồng quốc tế nhận thức và hình sự hóa từ lâu. Tội làm lính đánh thuê được quy định tại Chương XXVI Bộ luật Hình sự Việt Nam (BLHS), thuộc nhóm "các tội phá hoại hòa bình, chống loài người và tội phạm chiến tranh". Bài viết này đi sâu phân tích toàn diện tội danh "làm lính đánh thuê" dựa trên cơ sở pháp luật Việt Nam, đồng thời đặt nó trong bối cảnh pháp luật quốc tế để làm rõ các khía cạnh pháp lý, đặc điểm cấu thành, khung hình phạt và những thách thức trong việc áp dụng trên thực tiễn.

 

1. Khái quát về tội làm lính đánh thuê

1.1. Khái niệm Lính đánh thuê

Theo luật pháp quốc tế, khái niệm lính đánh thuê được định hình rõ ràng nhất tại Điều 1 Công ước quốc tế Chống lại việc tuyển mộ, sử dụng, tài trợ và đào tạo lính đánh thuê năm 1989. Công ước này đưa ra một loạt các tiêu chí chặt chẽ để xác định một người có phải là lính đánh thuê hay không:   

  • Tiêu chí tuyển mộ: Người đó được tuyển mộ đặc biệt tại địa phương hoặc ở nước ngoài để chiến đấu trong một cuộc xung đột vũ trang.
  • Tiêu chí động cơ: Động cơ tham gia chiến sự của họ chủ yếu là vì lợi ích vật chất, với mức thù lao vượt quá đáng kể so với mức lương hoặc các quyền lợi được trả cho binh lính của cùng một bên trong cuộc xung đột, ở cùng cấp bậc và chức năng tương tự.  
  • Tiêu chí quốc tịch/cư dân: Người đó không phải là công dân của một quốc gia là bên trong cuộc xung đột, cũng không phải là cư dân của vùng lãnh thổ do một bên trong cuộc xung đột kiểm soát.  
  • Tiêu chí tư cách pháp lý: Người đó không phải là thành viên chính thức của lực lượng vũ trang của một bên trong cuộc xung đột.   
  • Tiêu chí phái cử: Người đó không được một quốc gia không phải là bên xung đột cử đi làm nhiệm vụ chính thức như một thành viên của lực lượng vũ trang của họ.  

Sự tồn tại của các công ty quân sự tư nhân như Wagner Group là một minh chứng cho hiện tượng lính đánh thuê hiện đại, nơi những người đã giải ngũ, xuất ngũ tham gia vào các nhiệm vụ quân sự vì lợi ích tài chính, thường được các chính phủ thuê để thực hiện các chiến dịch nhạy cảm mà không thể hoặc không cần sử dụng lực lượng vũ trang chính thức.  

Trong pháp luật Việt Nam, mặc dù không có một định nghĩa riêng biệt cho "lính đánh thuê," khái niệm này được thể hiện thông qua các yếu tố cấu thành của tội danh. Phân tích pháp luật cho thấy cách tiếp cận của Việt Nam mang tính rộng hơn và tập trung vào mục đích chính trị của hành vi. Trong khi luật pháp quốc tế yêu cầu phải đáp ứng một chuỗi các tiêu chí khắt khe, đặc biệt là về động cơ tài chính vượt trội, thì pháp luật Việt Nam lại tập trung vào hành vi và mục đích cốt lõi là "chống một quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ độc lập, có chủ quyền". Điều này cho phép các cơ quan chức năng có thẩm quyền truy tố những cá nhân tham gia vào các cuộc xung đột vũ trang ở nước ngoài, ngay cả khi họ không hoàn toàn đáp ứng các tiêu chí chi tiết của Công ước quốc tế năm 1989. Việc này phản ánh một cách tiếp cận lập pháp chủ quyền, ưu tiên bảo vệ các nguyên tắc hòa bình quốc tế mà Việt Nam cam kết.

1.2. Khung pháp lý về Tội danh Lính đánh thuê

Tội danh "làm lính đánh thuê" được quy định tại Điều 425 BLHS 2015. Điều luật này kế thừa và phát triển từ Điều 344 BLHS 1999. BLHS 1999 quy định hành vi này nhằm "chống lại một nước bạn của Việt Nam hoặc một phong trào giải phóng dân tộc". Tuy nhiên, BLHS 2015 đã điều chỉnh khách thể của tội phạm, mở rộng phạm vi áp dụng cho hành vi "chống một quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ độc lập, có chủ quyền". Sự thay đổi này thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc chống lại các tội phạm quốc tế một cách phổ quát, không phụ thuộc vào mối quan hệ ngoại giao cụ thể.   

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các quy định của pháp luật quốc tế và Việt Nam về khái niệm lính đánh thuê:

Tiêu chí Công ước quốc tế 1989 Pháp luật Việt Nam (BLHS 2015)
Bản chất Một người được định danh là lính đánh thuê khi đáp ứng đầy đủ năm tiêu chí chặt chẽ, đặc biệt là động cơ tài chính vượt trội. Khái niệm không được định nghĩa cụ thể, thay vào đó được lồng ghép trong cấu thành tội phạm, tập trung vào hành vi và mục đích chính trị.
Động cơ Động cơ tham gia chủ yếu là vì lợi ích vật chất, vượt quá mức lương thông thường. Lỗi cố ý trực tiếp, với mục đích bắt buộc là chống lại một quốc gia/vùng lãnh thổ có chủ quyền. Động cơ tài chính không phải là dấu hiệu định tội bắt buộc.
Quốc tịch Không phải là công dân hoặc cư dân của quốc gia xung đột.

Không giới hạn về quốc tịch; có thể là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài.  

Tư cách pháp lý Không phải là thành viên chính thức của lực lượng vũ trang của bên xung đột. Không có quy định cụ thể, tập trung vào hành vi làm lính đánh thuê.
Phạm vi áp dụng Áp dụng cho bất kỳ ai thỏa mãn tất cả các tiêu chí của Công ước, đặc biệt trong bối cảnh xung đột vũ trang.

Áp dụng cho người có hành vi "làm lính đánh thuê" nhằm chống lại "một quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ độc lập, có chủ quyền" hoặc gây nguy hiểm cho hòa bình, an ninh của quốc gia khác

 

2. Các yếu tố cấu thành tội làm lính đánh thuê

Theo lý luận pháp luật hình sự Việt Nam, một hành vi chỉ cấu thành tội phạm khi có đầy đủ bốn yếu tố: khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan. Phân tích cụ thể tội danh này cho thấy các dấu hiệu pháp lý như sau:   

2.1. Khách thể  

Khách thể của tội làm lính đánh thuê theo Điều 425 BLHS 2015 là "độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia khác hoặc gây nguy hiểm cho hòa bình, an ninh của quốc gia khác". Đối tượng này thể hiện tính chất đặc biệt nghiêm trọng của tội danh, vì nó không chỉ xâm hại đến lợi ích của một quốc gia cụ thể mà còn đe dọa trực tiếp đến hòa bình và an ninh quốc tế.  

Sự thay đổi về khách thể giữa BLHS 1999 và BLHS 2015 là một điểm đáng chú ý. BLHS 1999 giới hạn khách thể là "nước bạn của Việt Nam hoặc một phong trào giải phóng dân tộc". Điều này mang tính chính trị và quan hệ ngoại giao song phương. Việc BLHS 2015 mở rộng khách thể thành "một quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ độc lập, có chủ quyền" cho thấy sự hội nhập sâu rộng hơn của Việt Nam với luật hình sự quốc tế. Sự điều chỉnh này loại bỏ yếu tố chủ quan "nước bạn" và thay thế bằng một tiêu chí khách quan hơn, phù hợp với nguyên tắc bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia. Điều này thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc chống lại các tội phạm quốc tế một cách phổ quát, không phụ thuộc vào mối quan hệ song phương cụ thể, từ đó nâng cao vai trò và trách nhiệm của Việt Nam trong việc bảo vệ hòa bình và an ninh chung.  

2.2. Mặt khách quan  

Mặt khách quan của tội làm lính đánh thuê được thể hiện bằng một hành vi duy nhất là "làm lính đánh thuê". Theo các nguồn tài liệu pháp lý, hành vi này bao gồm việc tham gia vào huấn luyện, tham gia chiến tranh xâm lược, hoặc tham gia đàn áp, khủng bố phong trào giải phóng dân tộc.  

Đây là một tội phạm có cấu thành hình thức, có nghĩa là tội phạm được coi là hoàn thành ngay từ thời điểm người phạm tội thực hiện một trong các hành vi kể trên, mà không cần hậu quả thiệt hại thực tế xảy ra. Việc tham gia vào hoạt động lính đánh thuê đã tự nó là một hành vi nguy hiểm cho xã hội và bị pháp luật hình sự nghiêm cấm.   

2.3. Mặt chủ quan 

Về mặt chủ quan, tội làm lính đánh thuê được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Điều này có nghĩa là người phạm tội nhận thức rõ ràng hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả có thể xảy ra và mong muốn thực hiện hành vi đó.  

Một dấu hiệu bắt buộc khác thuộc mặt chủ quan là mục đích phạm tội. Mục đích này phải là "nhằm chống một quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ độc lập, có chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ". Mục đích này là dấu hiệu để phân biệt tội danh này với các tội phạm khác có hành vi tương tự nhưng không nhằm vào khách thể là hòa bình, an ninh quốc tế. 

2.4. Chủ thể 

Chủ thể của tội làm lính đánh thuê là bất kỳ cá nhân nào có năng lực trách nhiệm hình sự. Về độ tuổi, chủ thể của tội phạm này là người từ đủ 16 tuổi trở lên. Theo Điều 12 BLHS, những người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự đối với mọi loại tội phạm, bao gồm cả các tội phạm thuộc Chương XXVI, nơi tội làm lính đánh thuê được quy định.

 

3. Khung hình phạt tội làm lính đánh thuê

Nội dung Điều 425 Bộ luật hình sự năm 2015 quy định như sau:

Điều 425. Tội làm lính đánh thuê

Người nào làm lính đánh thuê nhằm chống một quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ độc lập, có chủ quyền, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 15 năm.

3.1. Khung hình phạt  

Theo Điều 425 BLHS 2015, người nào làm lính đánh thuê nhằm chống một quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ độc lập, có chủ quyền, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 15 năm.   

Có sự khác biệt trong các quy định pháp luật. Tội danh "tuyển mộ, huấn luyện hoặc sử dụng lính đánh thuê" (Điều 424 BLHS 2015) có khung hình phạt cao hơn, từ 10 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân, thậm chí cả hình phạt bổ sung như cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề. Trong khi đó, hành vi "làm lính đánh thuê" được quy định tại một khoản riêng, với khung hình phạt thấp hơn và chỉ có duy nhất một khung hình phạt tù từ 05 năm đến 15 năm. Sự phân biệt này là hợp lý, vì hành vi tuyển mộ, huấn luyện hoặc sử dụng lính đánh thuê thường mang tính tổ chức, quy mô lớn, do đó mức độ nguy hiểm cho xã hội cũng cao hơn.   

3.2. Các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng trách nhiệm hình sự

Khi quyết định hình phạt, Tòa án sẽ căn cứ vào các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng trách nhiệm hình sự được quy định tại Điều 51 và Điều 52 BLHS 2015.   

Các tình tiết giảm nhẹ có thể bao gồm: người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại; thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải; tự thú; hoặc tích cực hợp tác với cơ quan có trách nhiệm trong quá trình giải quyết vụ án.   

Các tình tiết tăng nặng có thể bao gồm: phạm tội có tổ chức; phạm tội có tính chất chuyên nghiệp; hoặc tái phạm nguy hiểm.   

Nguyên tắc pháp lý quan trọng là các tình tiết đã được quy định là dấu hiệu định tội hoặc định khung hình phạt thì không được coi là tình tiết giảm nhẹ hoặc tăng nặng khi quyết định hình phạt. 

 

4. Phân biệt với các tội danh liên quan khác

4.1. Phân biệt với Tội tuyển mộ, huấn luyện, sử dụng lính đánh thuê (Điều 424)

Mặc dù đều thuộc Chương XXVI BLHS 2015, hai tội danh này có sự khác biệt rõ rệt về cấu thành và khung hình phạt.

Tiêu chí Tội làm lính đánh thuê (Điều 425) Tội tuyển mộ, huấn luyện, sử dụng lính đánh thuê (Điều 424)
Khách thể

Độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, hòa bình và an ninh của quốc gia khác.   

Chủ quyền, an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội.   

Chủ thể

Cá nhân có năng lực trách nhiệm hình sự, từ đủ 16 tuổi trở lên.   

Cá nhân có năng lực trách nhiệm hình sự.   

Mặt khách quan

Hành vi duy nhất là "làm lính đánh thuê".   

Các hành vi: tuyển mộ, huấn luyện, hoặc sử dụng lính đánh thuê.   

Mặt chủ quan

Lỗi cố ý trực tiếp, với mục đích bắt buộc là chống lại một quốc gia/vùng lãnh thổ có chủ quyền.   

Lỗi cố ý, với mong muốn thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội.   

Khung hình phạt

Phạt tù từ 05 năm đến 15 năm.   

Phạt tù từ 10 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.   

4.2. Phân biệt Lính đánh thuê, Tội phạm Chiến tranh và Tội ác chống Loài người

Việc phân biệt các tội danh này là rất quan trọng để xác định bản chất pháp lý và thẩm quyền xét xử.

Tiêu chí Tội làm lính đánh thuê (Điều 425) Tội phạm chiến tranh (Điều 423) Tội chống loài người (Điều 422)
Bản chất hành vi

Tham gia chiến sự hoặc các hoạt động quân sự vì lợi ích vật chất, với tư cách không chính thức.   

Vi phạm luật pháp và tập quán về chiến tranh, ví dụ: giết người, đối xử tàn tệ với tù binh, phá hoại khu dân cư.   

Các hành vi tàn bạo, có chủ đích và có hệ thống nhằm chống lại dân thường, ví dụ: diệt chủng, trục xuất, nô dịch.   

Động cơ

Chủ yếu vì động cơ tài chính.   

Có thể vì mệnh lệnh cấp trên, vì lợi ích quân sự hoặc vì tư tưởng thù địch.

Thường xuất phát từ một chính sách rộng rãi hoặc có hệ thống của nhà nước/tổ chức, mang tính chính trị hoặc tư tưởng.   

Khách thể xâm hại

Hòa bình, độc lập, chủ quyền của các quốc gia.   

Luật pháp và tập quán trong chiến tranh, quyền của tù binh, thường dân trong khu vực xung đột.   

Quyền con người, tính mạng, sức khỏe, danh dự của một nhóm người hoặc toàn thể loài người.   

Phân loại

Là một tội danh độc lập, thuộc nhóm các tội phạm quốc tế.   

Là một nhóm tội phạm được định nghĩa rõ trong các Công ước Geneva và Quy chế Rome của Tòa án Hình sự Quốc tế.   

Là một nhóm tội phạm được định nghĩa rộng rãi, có thể xảy ra cả trong thời chiến lẫn thời bình.   

4.3. Vấn đề thẩm quyền tài phán hình sự và đề xuất hoàn thiện

Pháp luật Việt Nam có các nguyên tắc để xác lập hiệu lực của BLHS đối với các hành vi phạm tội ở ngoài lãnh thổ.   

  • Nguyên tắc quốc tịch chủ động: Công dân Việt Nam hoặc pháp nhân thương mại Việt Nam có hành vi phạm tội ở nước ngoài mà BLHS quy định là tội phạm, thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự tại Việt Nam. Nguyên tắc này cũng áp dụng đối với người không quốc tịch thường trú ở Việt Nam.   
  • Nguyên tắc bảo vệ: Việt Nam có thẩm quyền xét xử đối với tội phạm xảy ra ngoài lãnh thổ nếu hành vi đó xâm hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của công dân Việt Nam hoặc lợi ích của Nhà nước Việt Nam.   
  • Nguyên tắc phổ cập: Áp dụng với các tội phạm có tính chất nguy hiểm đe dọa toàn cầu, như tội cướp biển, tội phạm chiến tranh, diệt chủng. Nguyên tắc này cho phép quốc gia xét xử tội phạm mà không cần có mối liên hệ trực tiếp về lãnh thổ hay quốc tịch của người phạm tội.   

Tuy nhiên, hiệu quả thực thi pháp luật đối với các tội phạm xuyên quốc gia như tội làm lính đánh thuê phụ thuộc rất lớn vào hợp tác tư pháp quốc tế. Việc điều tra, truy tố và xét xử đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với các quốc gia khác để thu thập chứng cứ, dẫn độ người phạm tội. Mặc dù Việt Nam đã ký kết một số Hiệp định tương trợ tư pháp về hình sự với các quốc gia khác , nhưng số lượng còn hạn chế, tạo ra rào cản trong việc xử lý các vụ án thực tế.

Để nâng cao hiệu quả phòng ngừa và chống tội phạm này trong tương lai, báo cáo đưa ra các khuyến nghị sau:

  • Tiếp tục mở rộng và ký kết các Hiệp định tương trợ tư pháp về hình sự với các quốc gia khác để tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc điều tra và truy tố tội phạm có yếu tố nước ngoài.
  • Nghiên cứu và hoàn thiện các văn bản hướng dẫn áp dụng luật, làm rõ các điểm còn chưa thống nhất, đặc biệt là việc phân biệt khung hình phạt giữa các hành vi trong cùng một điều luật.
  • Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân, đặc biệt là những người lao động hoặc quân nhân đã giải ngũ, về hậu quả pháp lý của việc tham gia vào các lực lượng quân sự tư nhân ở nước ngoài.

Kết luận

Phân tích chuyên sâu cho thấy pháp luật Việt Nam đã có một khung pháp lý tương đối đầy đủ và chặt chẽ để hình sự hóa hành vi làm lính đánh thuê. Các quy định tại Điều 425 BLHS 2015 thể hiện sự cam kết của Việt Nam trong việc chống lại các hành vi gây nguy hiểm cho hòa bình và an ninh quốc tế.

Tuy nhiên, một điểm đáng chú ý là sự thiếu hụt các án lệ công khai hoặc các ví dụ thực tiễn về việc xét xử tội danh này tại Việt Nam. Các ví dụ được đưa ra trong các tài liệu pháp lý phần lớn là các vụ việc xảy ra ở nước ngoài, chẳng hạn như vụ Nisour Square hoặc các sự kiện lịch sử ở Congo. Điều này dẫn đến nhận định rằng, mặc dù có một khung pháp lý vững chắc, việc áp dụng thực tế của điều luật này là rất hiếm. Sự tồn tại của nó chủ yếu đóng vai trò là một tuyên bố pháp lý và chính trị của Việt Nam trước cộng đồng quốc tế, khẳng định lập trường không khoan nhượng đối với các hành vi vi phạm pháp luật quốc tế và đe dọa hòa bình thế giới. Điều luật này mang tính răn đe và biểu tượng hơn là một công cụ được sử dụng thường xuyên trong công tác tư pháp.