Trong bối cảnh xã hội hiện đại, tần số vô tuyến điện đã trở thành một nguồn tài nguyên vô hình nhưng vô cùng quý giá, đóng vai trò nền tảng cho mọi hoạt động thông tin liên lạc, từ dân sự đến quốc phòng, an ninh. Đặc biệt, một số băng tần được pháp luật quy định là dành riêng cho mục đích cấp cứu, an toàn, tìm kiếm cứu hộ, cứu nạn, quốc phòng và an ninh quốc gia, nhằm bảo đảm sự thông suốt, kịp thời, chính xác trong các tình huống khẩn cấp hoặc phục vụ nhiệm vụ đặc thù của Nhà nước. Đây là “mạng sống” của hoạt động cứu hộ trên biển, trên không, trong thiên tai, thảm họa cũng như trong công tác bảo vệ chủ quyền, an ninh quốc gia. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn tồn tại tình trạng sử dụng trái phép các tần số vô tuyến điện đặc thù này cho mục đích cá nhân, thương mại hoặc các hành vi trái pháp luật khác, dẫn đến việc gây nhiễu sóng, cản trở hoạt động thông tin khẩn cấp, thậm chí có thể làm gián đoạn quá trình cứu nạn, gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng cho tính mạng, tài sản của con người và cho an ninh đất nước.

Nhận thức rõ mức độ nguy hiểm của hành vi này, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) đã quy định rõ tại Điều 293 về “Tội sử dụng trái phép tần số vô tuyến điện dành riêng cho mục đích cấp cứu, an toàn, tìm kiếm, cứu hộ, cứu nạn, quốc phòng, an ninh”. Sự hình sự hóa hành vi này không chỉ là công cụ pháp lý nhằm xử lý nghiêm khắc các đối tượng vi phạm, mà còn là biện pháp phòng ngừa quan trọng, khẳng định nguyên tắc Nhà nước quản lý tập trung, thống nhất tài nguyên tần số vô tuyến điện, đồng thời bảo vệ hiệu quả hệ thống thông tin trọng yếu của quốc gia.

Bài viết này được thực hiện nhằm cung cấp một phân tích chuyên sâu, chi tiết và toàn diện về Tội sử dụng trái phép tần số vô tuyến điện dành riêng cho mục đích cấp cứu, an toàn, tìm kiếm, cứu hộ, cứu nạn, quốc phòng, an ninh được quy định tại Điều 293 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Cụ thể:

 

1. Tổng quan về Tội sử dụng trái phép tần số vô tuyến điện dành riêng cho mục đích cấp cứu, an toàn, tìm kiếm, cứu hộ, cứu nạn, quốc phòng, an ninh

1.1. Khái niệm và định nghĩa chuyên ngành

Để hiểu rõ bản chất của tội phạm này, việc nắm vững các khái niệm chuyên ngành trong lĩnh vực tần số vô tuyến điện là điều kiện tiên quyết. Theo Luật Tần số vô tuyến điện 2009, “tần số vô tuyến điện” được định nghĩa là tần số của sóng vô tuyến điện, và “sóng vô tuyến điện” là sóng điện từ có tần số thấp hơn 3000 gigahéc (GHz) truyền lan tự do trong không gian, không có dẫn sóng nhân tạo. Định nghĩa này tương đồng với khái niệm tần số vô tuyến (Radio Frequency - RF) trong khoa học kỹ thuật, được sử dụng để truyền tải tín hiệu âm thanh, hình ảnh và dữ liệu trong phạm vi từ 3 kHz đến 300 GHz.

Bên cạnh đó, các khái niệm liên quan như "nhiễu có hại" và "nghiệp vụ vô tuyến điện" cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hành vi vi phạm. "Nhiễu có hại" là ảnh hưởng có hại của năng lượng điện từ gây mất an toàn hoặc cản trở, làm gián đoạn hoạt động của thiết bị, hệ thống thiết bị vô tuyến điện đang khai thác hợp pháp. "Nghiệp vụ vô tuyến điện" là việc truyền dẫn, phát hoặc thu sóng vô tuyến điện cho một mục đích cụ thể. Tội danh tại Điều 293 không chỉ đề cập đến việc sử dụng trái phép tần số mà còn chỉ rõ các tần số này được dành riêng cho các mục đích đặc biệt: "cấp cứu, an toàn, tìm kiếm, cứu hộ, cứu nạn, quốc phòng, an ninh." Các mục đích này phản ánh vai trò của tần số vô tuyến như một công cụ thiết yếu để bảo vệ quốc gia và người dân, bao gồm việc củng cố quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân, duy trì trật tự an toàn xã hội, và chống lại các âm mưu phá hoại.

Việc hình sự hóa hành vi xâm phạm các tần số đặc biệt này là một sự cụ thể hóa của chính sách pháp luật quốc gia. Nhà nước Việt Nam ưu tiên sử dụng tần số vô tuyến điện cho các mục đích quốc phòng, an ninh, phòng, chống thiên tai. Luật pháp quy định rõ trách nhiệm của các bộ, ngành, đặc biệt là Bộ Quốc phòng và Bộ Công an, trong việc quản lý và sử dụng các tần số này, kể cả trong các tình huống khẩn cấp. Do đó, việc tội phạm hóa hành vi vi phạm là một biện pháp pháp lý trực tiếp nhằm bảo vệ những lợi ích công cộng tối cao này, thể hiện tính nghiêm minh và nhất quán của hệ thống pháp luật.

1.2. Cơ sở pháp lý và vị trí của Điều 293 BLHS 2015

Điều 293 BLHS 2015 nằm trong Mục 3, Chương XVIII của bộ luật, quy định về các tội phạm trong lĩnh vực công nghệ thông tin, mạng viễn thông. Vị trí này cho thấy tầm quan trọng của việc bảo vệ an toàn công cộng và trật tự công cộng trong lĩnh vực kỹ thuật số. Mặc dù là một quy định của Bộ luật Hình sự, tội danh này có mối liên hệ chặt chẽ với các văn bản pháp luật chuyên ngành như Luật Tần số vô tuyến điện 2009 và các nghị định hướng dẫn, đặc biệt là Nghị định 15/2020/NĐ-CP của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện. Mối quan hệ này rất quan trọng để phân biệt ranh giới giữa một vi phạm hành chính đơn thuần và một tội phạm hình sự.

 

2. Các yế tố cấu thành tội sử dụng trái phép tần số vô tuyến điện

2.1. Mặt khách thể

Khách thể của tội phạm là những quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ. Đối với tội danh tại Điều 293 BLHS, mặt khách thể có tính đa tầng, đa chiều và phức tạp. Trước hết, tội phạm này xâm phạm đến hoạt động quản lý nhà nước đúng đắn đối với nguồn tài nguyên tần số vô tuyến điện. Việc phân bổ và quản lý tần số là trách nhiệm của các cơ quan chuyên trách như Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Quốc phòng, và Bộ Công an.

Ở tầng sâu hơn, hành vi sử dụng trái phép tần số vô tuyến điện còn trực tiếp xâm phạm đến những lợi ích tối quan trọng của xã hội và nhà nước, cụ thể là sự an toàn, tính mạng, sức khỏe của người dân và an ninh quốc phòng của đất nước. Ví dụ, việc sử dụng trái phép một tần số dành riêng cho nghiệp vụ tìm kiếm, cứu hộ, cứu nạn có thể gây ra nhiễu có hại, làm gián đoạn thông tin liên lạc, gây khó khăn cho việc định vị các phương tiện, thiết bị cứu hộ, từ đó trực tiếp cản trở các hoạt động cứu sinh và có thể dẫn đến thiệt hại về tài sản, sức khỏe, thậm chí là tính mạng của người khác. Tương tự, hành vi gây nhiễu loạn tần số quốc phòng, an ninh có thể làm suy yếu khả năng bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và an ninh chính trị của quốc gia. Bản chất đa diện của khách thể này chính là cơ sở để hành vi được coi là nguy hiểm và cần phải xử lý bằng pháp luật hình sự.

2.2. Mặt khách quan

Mặt khách quan của tội phạm được thể hiện thông qua hành vi phạm tội và hậu quả nguy hiểm cho xã hội mà hành vi đó gây ra.

Hành vi khách quan: Tội phạm được thực hiện bởi hành vi "sử dụng trái phép tần số vô tuyến điện dành riêng cho mục đích cấp cứu, an toàn, tìm kiếm, cứu hộ, cứu nạn, quốc phòng, an ninh". Hành vi "sử dụng trái phép" này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm:

  • Sử dụng tần số hoặc thiết bị vô tuyến điện mà không có giấy phép sử dụng tần số và thiết bị vô tuyến điện của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
  • Sử dụng tần số không đúng với mục đích, nghiệp vụ, thời gian hoạt động đã được cấp phép.
  • Sử dụng thiết bị không đúng quy định về vị trí, địa điểm hoặc vượt quá công suất cho phép.

Hậu quả: Tội phạm này có cấu thành vật chất, tức là hậu quả là dấu hiệu bắt buộc để truy cứu trách nhiệm hình sự. Hậu quả phải là "gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động cấp cứu, an toàn, tìm kiếm, cứu hộ, cứu nạn, quốc phòng, an ninh" hoặc "gây thiệt hại về tài sản cho nhà nước, tổ chức và công dân". Các ví dụ thực tế về hậu quả nghiêm trọng bao gồm gây nhiễu có hại làm gián đoạn thông tin liên lạc, mất kết nối hoặc rớt cuộc gọi trên mạng di động.

Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn trong việc áp dụng điều luật này là tính định tính của các tiêu chí về hậu quả. Pháp luật hiện hành không quy định rõ ràng thế nào là một "ảnh hưởng nghiêm trọng" hay "thiệt hại đáng kể." Việc thiếu các tiêu chí định lượng cụ thể (ví dụ: gián đoạn liên lạc kéo dài bao lâu, gây thiệt hại bao nhiêu tiền) tạo ra một vùng xám pháp lý. Ranh giới giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự trở nên mờ nhạt, phụ thuộc vào nhận định và đánh giá của cơ quan tiến hành tố tụng. Điều này đặt ra yêu cầu phải có văn bản hướng dẫn chi tiết từ các cơ quan có thẩm quyền để đảm bảo tính nhất quán và công bằng trong việc áp dụng pháp luật.

Mối quan hệ nhân quả: Để cấu thành tội phạm, phải có mối quan hệ nhân quả tất yếu giữa hành vi sử dụng trái phép tần số và hậu quả nghiêm trọng đã xảy ra. Có thể chứng minh rằng hành vi của người phạm tội là nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp gây ra các hậu quả như gián đoạn thông tin, cản trở các hoạt động cứu hộ, cứu nạn, hoặc gây tổn hại đến an ninh, quốc phòng.

2.3. Mặt chủ quan

Mặt chủ quan của tội phạm thể hiện ở lỗi của người thực hiện hành vi. Tội danh tại Điều 293 được thực hiện với lỗi cố ý.

  • Cố ý trực tiếp: Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là sử dụng trái phép tần số vô tuyến điện được bảo vệ, thấy trước hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra và mong muốn hậu quả đó xảy ra.
  • Cố ý gián tiếp: Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là sử dụng trái phép tần số, thấy trước hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra, nhưng tuy không mong muốn nhưng vẫn chấp nhận để hậu quả đó xảy ra.

Động cơ và mục đích phạm tội có thể xuất phát từ nhiều lý do, bao gồm động cơ trục lợi cá nhân (ví dụ: buôn bán thiết bị kích sóng trái phép) hoặc đơn thuần là do thiếu hiểu biết và chủ quan. Tuy nhiên, động cơ không phải là dấu hiệu bắt buộc để định tội.

2.4. Chủ thể

Chủ thể của tội phạm này là cá nhân có đủ năng lực trách nhiệm hình sự, tức là người từ đủ 16 tuổi trở lên và không mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi. Ngoài ra, theo quy định chung của BLHS 2015, pháp nhân thương mại cũng có thể là chủ thể của một số tội phạm, tuy nhiên, để một pháp nhân thương mại bị truy cứu trách nhiệm hình sự, điều luật tương ứng phải quy định rõ.

 

3. Khung hình phạt tội sử dụng trái phép tần số vô tuyến điện

Nội dung Điều 293 Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi năm 2017 và năm 2025 quy định như sau:

Điều 293. Tội sử dụng trái phép tần số vô tuyến điện dành riêng cho mục đích cấp cứu, an toàn, tìm kiếm, cứu hộ, cứu nạn, quốc phòng, an ninh

1. Người nào sử dụng trái phép tần số vô tuyến điện dành riêng cho mục đích cấp cứu, an toàn, tìm kiếm, cứu hộ, cứu nạn, quốc phòng, an ninh vào mục đích khác gây thiệt hại từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm, thì bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm:

a) Có tổ chức;

b) Gây thiệt hại 500.000.000 đồng trở lên;

c) Tái phạm nguy hiểm.

Khung hình phạt đối với Tội sử dụng trái phép tần số vô tuyến điện dành riêng cho mục đích cấp cứu, an toàn, tìm kiếm, cứu hộ, cứu nạn, quốc phòng, an ninh được quy định tại Điều 293 BLHS 2015.

  • Khoản 1 của Điều 293 quy định mức phạt chính đối với hành vi sử dụng trái phép tần số vô tuyến điện được bảo vệ mà gây hậu quả nghiêm trọng. Mức phạt có thể là phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù. 
  • Khoản 2 của điều luật quy định các trường hợp phạm tội có tính chất nguy hiểm hơn, được xem là tình tiết định khung tăng nặng. Một trong các tình tiết đó là "có tổ chức". Ngoài ra, có thể bao gồm các tình tiết khác như lợi dụng chức vụ, quyền hạn để phạm tội hoặc gây ra hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.

Ngoài các hình phạt chính nêu trên, người phạm tội còn có thể phải chịu các hình phạt bổ sung theo quy định của pháp luật. Các hình phạt này có thể bao gồm phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định liên quan đến lĩnh vực tần số vô tuyến điện, v.v., nhằm mục đích răn đe, phòng ngừa tái phạm và bảo vệ an toàn công cộng.

 

4. Phân biệt tội phạm hình sự (Điều 293 BLHS) và vi phạm hành chính

Một trong những vấn đề quan trọng trong thực tiễn áp dụng pháp luật là phân biệt giữa một vi phạm hành chính và một tội phạm hình sự. Mặc dù cả hai đều liên quan đến hành vi vi phạm các quy định về tần số vô tuyến điện, ranh giới phân định là hậu quả do hành vi gây ra.

Vi phạm hành chính trong lĩnh vực tần số vô tuyến điện được xử lý theo Nghị định 15/2020/NĐ-CP. Các hành vi này thường không đòi hỏi phải có hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ, việc sử dụng thiết bị vô tuyến điện mà không có giấy phép hoặc sử dụng sai tần số có thể bị xử phạt hành chính mà không cần chứng minh hậu quả. Mức phạt tiền rất đa dạng, từ vài trăm nghìn đến hàng trăm triệu đồng.

Ngược lại, tội phạm hình sự tại Điều 293 BLHS chỉ được cấu thành khi hành vi "sử dụng trái phép" gây ra "hậu quả nghiêm trọng" hoặc "thiệt hại về tài sản". Đây là dấu hiệu mang tính quyết định để chuyển đổi từ một vi phạm hành chính sang một tội phạm hình sự. Sự khác biệt này được tổng hợp trong bảng sau:

Tiêu chí Vi phạm hành chính (Theo Nghị định 15/2020/NĐ-CP) Tội phạm hình sự (Theo Điều 293 BLHS 2015)
Cơ sở pháp lý

Nghị định 15/2020/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung

Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017)

Hành vi

Sử dụng thiết bị/tần số không giấy phép, sai quy định (mục đích, vị trí, công suất, nghiệp vụ)

Sử dụng trái phép tần số dành riêng cho mục đích đặc biệt

Hậu quả

Không bắt buộc phải có hậu quả nghiêm trọng. Vi phạm chỉ cần có hành vi.

Bắt buộc phải có hậu quả "nghiêm trọng" hoặc "thiệt hại về tài sản".

Mức phạt

Phạt tiền từ vài trăm nghìn đến hàng trăm triệu đồng.

Phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù.

Kết luận và giải pháp

Tội sử dụng trái phép tần số vô tuyến điện dành riêng cho mục đích cấp cứu, an toàn, tìm kiếm, cứu hộ, cứu nạn, quốc phòng, an ninh là một tội phạm có cấu thành vật chất, đòi hỏi phải có hậu quả "nghiêm trọng" để truy cứu trách nhiệm hình sự. Khách thể của tội phạm là hoạt động quản lý nhà nước về tần số vô tuyến điện và các lợi ích công cộng liên quan đến an toàn và an ninh quốc gia. Mặt khách quan được thể hiện qua hành vi sử dụng tần số trái phép, và mặt chủ quan là lỗi cố ý. Chủ thể của tội phạm là cá nhân có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc có thể là pháp nhân thương mại.

Nhìn chung, Điều 293 BLHS 2015 là một quy định cần thiết và kịp thời nhằm bảo vệ những lợi ích tối quan trọng của nhà nước và xã hội trong bối cảnh phát triển của công nghệ thông tin. Việc hình sự hóa hành vi vi phạm ở mức độ nghiêm trọng là một bước đi đúng đắn, khẳng định tầm quan trọng của công tác quản lý tần số vô tuyến điện.

Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng điều luật này vẫn còn đối mặt với một số thách thức. Sự thiếu vắng các tiêu chí định lượng cụ thể cho dấu hiệu "hậu quả nghiêm trọng" khiến việc phân biệt với vi phạm hành chính trở nên phức tạp. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu nhất quán trong việc xử lý các vụ việc tương tự. Ngoài ra, việc thu thập chứng cứ kỹ thuật số, xác định chính xác nguồn gốc và mức độ gây nhiễu, cũng như chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan điều tra và các cơ quan quản lý chuyên ngành về tần số vô tuyến điện.

Để hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng, cần có các giải pháp sau:

  • Cơ quan có thẩm quyền cần sớm ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết, làm rõ các tiêu chí định lượng để xác định "hậu quả nghiêm trọng" trong bối cảnh các mục đích được bảo vệ.
  • Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về tần số vô tuyến điện để nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp , khuyến khích họ tuân thủ các quy định về giấy phép và kỹ thuật.
  • Thiết lập một cơ chế phối hợp hiệu quả, đồng bộ hơn giữa các cơ quan quản lý chuyên ngành (như Cục Tần số vô tuyến điện thuộc Bộ Thông tin và Truyền thông) và các cơ quan tiến hành tố tụng hình sự.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.