Trong số đó, Tội vô ý làm lộ bí mật nhà nước; tội làm mất vật, tài liệu bí mật nhà nước tại Điều 338 Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015, sửa đổi, bổ sung 2027 và năm 2025, nổi bật với việc xử lý các hành vi vô ý nhưng có thể gây ra những hậu quả nguy hại nghiêm trọng. Mặc dù hành vi phạm tội không xuất phát từ ý đồ xấu, nhưng mức độ thiệt hại tiềm tàng đòi hỏi một khung pháp lý rõ ràng và nghiêm khắc.

Vậy, bí mật nhà nước là gì? Nguyên tắc bảo vệ bí mật nhà nước quy định thế nào?

Ngày 15/11/2018 Luật bảo vệ bí mật Nhà nước 2018 được Quốc hội khoá XIV thông qua tại kỳ họp thứ 6. Luật bảo vệ bí mật nhà nước cũng quy định rõ khái niệm bí mật nhà nước. Theo đó bí mật nhà nước là thông tin có nội dung quan trọng do người đứng đầu cơ quan, tổ chức có thẩm quyền xác định căn cứ vào quy định của Luật này, chưa công khai, nếu bị lộ, bị mất có thể gây nguy hại đến lợi ích quốc gia, dân tộc. Hình thức chứa bí mật nhà nước bao gồm các tài liệu, vật, địa điểm, lời nói, hoạt động hoặ các dạng khác.

Nguyên tắc bảo vệ bí mật nhà nước, bao gồm:

Thứ nhất, được đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng cộng sản Việt Nam, sự quản lý thống nhất của Nhà nước, phục vụ nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ tổ quốc, phát triển kinh tế - xã hội, hội nhập quốc tế của đất nước; bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

Thứ hai, bảo vệ bí mật của nhà nước là trách nhiệm của mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân.

Thứ ba, việc quản lý, sử dụng bí mật nhà nước bảo đảm đúng mục đích, thẩm quyền, trình tự, thủ tục theo quy định pháp luật.

Thứ tư, chủ động phòng ngừa, kịp thời phát hiện, ngăn chặn, xử lý nghiêm hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước.

Thứ năm, bí mật nhà nước được bảo vệ theo thời gian quy định, bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân theo quy định của pháp luật.

 

1. Cấu thành tội vô ý làm lộ bí mật nhà nước

1.1. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội danh này có sự khác biệt tùy thuộc vào hành vi cụ thể. Đối với tội "vô ý làm lộ bí mật nhà nước," chủ thể là chủ thể thường. Điều này có nghĩa là bất kỳ người nào đủ 16 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự đều có thể là chủ thể của tội danh này. Tuy nhiên, đối với tội "làm mất vật, tài liệu bí mật nhà nước," chủ thể là chủ thể đặc biệt. Họ phải là những người có chức vụ, quyền hạn hoặc được giao trách nhiệm trực tiếp quản lý, cất giữ, bảo quản các vật, tài liệu bí mật nhà nước nhưng vì sơ suất, thiếu cẩn trọng mà để xảy ra việc làm mất.   

1.2. Khách thể của tội phạm

Khách thể bị xâm hại của tội danh này là trật tự quản lý hành chính của nhà nước trong việc bảo đảm sự an toàn, bảo mật của những thông tin đặc biệt quan trọng mà nhà nước chưa công bố hoặc không công bố. Hành vi phạm tội đã trực tiếp gây nguy hại đến việc duy trì sự toàn vẹn của hệ thống bí mật nhà nước, từ đó ảnh hưởng đến lợi ích của quốc gia, dân tộc.   

1.3. Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội danh được thể hiện qua hai hành vi: "vô ý làm lộ" và "vô ý làm mất."

Hành vi "vô ý làm lộ": Là hành vi đưa thông tin bí mật nhà nước đến người không có trách nhiệm biết được. Hành vi này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức như lời nói (kể lại, nói chuyện), chữ viết (viết, sao chép, đăng tải lên mạng xã hội) hoặc hành vi khác (để người không có thẩm quyền xem, đọc, sao chụp). Ví dụ, một cán bộ đăng tải một văn bản có nội dung mật lên mạng xã hội, hoặc một người làm lộ bí mật thông qua việc kể chuyện cho người ngoài nghe.   

Hành vi "vô ý làm mất": Là hành vi thiếu trách nhiệm trong việc quản lý, bảo quản, cất giữ tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước, dẫn đến hậu quả là tài liệu, vật đó bị mất. Hành vi này có thể do cẩu thả, không tuân thủ các quy định bảo mật, chẳng hạn như để quên tài liệu mật ở nơi công cộng, không khóa tủ tài liệu theo quy định, hoặc làm rơi tài liệu khi di chuyển.   

Một điểm pháp lý quan trọng cần làm rõ là tội danh này được coi là một tội phạm có cấu thành hình thức. Điều này có nghĩa là tội phạm đã hoàn thành ngay từ thời điểm hành vi làm lộ hoặc làm mất được thực hiện, mà không cần phải có hậu quả cụ thể đã xảy ra. Mức độ nguy hiểm của hành vi làm lộ hoặc làm mất bí mật nhà nước là quá cao và tiềm tàng đến mức pháp luật hình sự phải trừng phạt hành vi ngay khi nó xảy ra, bất kể hậu quả thực tế đã được xác định hay chưa. Việc không coi hậu quả là dấu hiệu bắt buộc cho thấy sự nghiêm trọng của hành vi, đồng thời nhấn mạnh tính chất phòng ngừa của luật pháp đối với việc bảo vệ các thông tin tối mật.   

1.4. Mặt chủ quan của tội phạm

Dấu hiệu bắt buộc và quan trọng nhất của tội danh này là lỗi "vô ý". Lỗi vô ý được phân thành hai dạng:   

  • Lỗi vô ý vì quá tự tin: Người phạm tội thấy trước hành vi của mình có thể gây ra hậu quả nguy hại cho xã hội nhưng lại tin rằng hậu quả đó sẽ không xảy ra hoặc có thể ngăn ngừa được. Chẳng hạn, một nhân viên mang tài liệu mật về nhà làm việc và để trên bàn, tin rằng sẽ không ai nhìn thấy, nhưng người thân vô tình chụp ảnh và đăng lên mạng xã hội.   
  • Lỗi vô ý do cẩu thả: Người phạm tội không thấy trước khả năng gây ra hậu quả nguy hại, mặc dù trong hoàn cảnh cụ thể, họ phải thấy trước và có thể thấy trước. Ví dụ điển hình là việc một cán bộ không khóa tủ tài liệu mật theo quy định, khiến tài liệu bị rơi ra ngoài và bị người lạ nhặt được.   

Sự khác biệt cốt lõi giữa lỗi "vô ý" (Điều 338) và lỗi "cố ý" (Điều 337) nằm ở thái độ về mặt ý chí. Lỗi "cố ý" là khi người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm và mong muốn hoặc chấp nhận để mặc cho hậu quả xảy ra, trong khi lỗi "vô ý" là khi họ không mong muốn hậu quả xảy ra, mà chỉ là do thiếu cẩn trọng hoặc tin tưởng sai lầm.

 

2. Khung hình phạt tội vô ý làm lộ bí mật nhà nước

Nội dung Điều 338 của Bộ luật hình sự năm 2015 quy định như sau:

Điều 338. Tội vô ý làm lộ bí mật nhà nước; tội làm mất vật, tài liệu bí mật nhà nước

1. Người nào vô ý làm lộ bí mật nhà nước hoặc làm mất vật, tài liệu bí mật nhà nước, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

2. Phạm tội trong những trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:

a) Bí mật nhà nước thuộc độ tối mật, tuyệt mật;

b) Gây tổn hại về quốc phòng, an ninh, đối ngoại, kinh tế, văn hóa chế độ chính trị, độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.

3. Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Điều 2, Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 đã sửa đổi nội dung điều 338 như sau:

o) Bổ sung dấu “,” vào sau từ “văn hóa” tại điểm b khoản 2 Điều 338;

s) Thay thế cụm từ “Phạm tội trong những trường hợp sau đây” bằng cụm từ “Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây” tại khoản 2 Điều 338

2.1 Các khung hình phạt hình sự được áp dụng

Hành vi phạm tội theo Điều 338 BLHS có thể phải đối mặt với các hình phạt chính và hình phạt bổ sung. Hình phạt chính được chia thành hai khung:

  • Khung 1: Cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.
  • Khung 2: Phạt tù từ 2 năm đến 7 năm. Khung này được áp dụng khi bí mật nhà nước bị lộ thuộc độ "tối mật, tuyệt mật," hoặc khi hành vi "gây tổn hại về quốc phòng, an ninh, đối ngoại, kinh tế, văn hóa, chế độ chính trị, độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ".   

Ngoài ra, người phạm tội có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 1 năm đến 5 năm, tùy theo tính chất và mức độ của hành vi phạm tội.

Một điểm đáng chú ý trong Khoản 2 Điều 338 là việc nhà làm luật không sử dụng thuật ngữ "gây hậu quả nghiêm trọng" như trong nhiều tội danh khác, mà thay vào đó là một loạt các lợi ích cụ thể bị xâm hại. Điều này cho thấy tính chất đặc thù của khách thể. Bí mật nhà nước không phải là một loại tài sản thông thường, do đó việc đánh giá mức độ nghiêm trọng bằng các tiêu chí định lượng (ví dụ: thiệt hại tài sản) là không đầy đủ. Thay vào đó, mức độ nghiêm trọng của hành vi được đánh giá dựa trên bản chất của thiệt hại gây ra đối với các lợi ích cốt lõi của quốc gia. Thậm chí, bản thân việc một bí mật thuộc độ "tối mật" hay "tuyệt mật" bị làm lộ đã đủ để áp dụng khung tăng nặng, không cần phải chờ đến khi có hậu quả "tổn hại" thực tế xảy ra. Điều này cho thấy sự linh hoạt và tính nghiêm trọng của pháp luật trong việc xử lý các vụ việc tiềm ẩn rủi ro cao.

2.2. Phạt hành chính hành vi làm lộ bí mật nhà nước 

Ngày 31/12/2021 Chính Phủ ban hành nghị định 144/2021/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh an toàn xã hội. Nghị định này quy định khá rõ về xử phạt hành chính đối với các hành vi vi phạm về bảo vệ bí mật nhà nước. Cục thể như sau:

  1. Phạt tiền từ 1 triệu đồng đến 3 triệu đồng đối với những hành vi sau:
  2. Không ban hành quy chế, nội quy bảo vệ bí mật nhà nước trong cơ quan, tổ chức, địa phương theo quy định của pháp luật;
  3. Sao, chụp, lưu giữ, vận chuyển, giao, nhận, tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước không đúng quy định pháp luật.
  4. Không thu hồi tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước theo quy định pháp luật;
  5. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi cư lưu giữ chức vụ công tác mà không được phép của người có thẩm quyền.
  6. Không bàn giao tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước khi thôi việc, chuyển công tác, nghỉ hưu, không được phân công tiếp tục quản lý bí mật nhà nước.
  7. Sử dụng bí mật nhà nước không đúng mục đích;
  8. Xác định bí mật nhà nước đối với tài liệu không chứa nội dung bí mật nhà nước, đóng dấu chỉ độ mật lên tài liệu không chứa nội dung bí mật nhà nước không đúng quy định của pháp luật;
  9. Xác định sai độ mật theo quy định của pháp luật;
  10. Không xác định, đóng dấu chỉ độ mật bí mật nhà nước theo quy định của pháp luật;

Phạt tiền từ 3 triệu đồng đến 5 triệu đồng đối với một trong những hành vi sau đây:

  1. Không thực hiện biện pháp ngăn chặn, khắc phục hậu quả khi để xảy ra lộ, mất bí mật nhà nước;
  2. Không thông báo với cơ quan, người có thẩm quyền khi xảy ra lộ, mất bí mật nhà nước;
  3. Không loại bỏ bí mật nhà nước khi chuyển mục đích sử dụng máy tính, thiết bị khác đã dùng để soạn thảo, lưu giữ, trao đổi bí mật nhà nước;
  4. Thu thập bí mật nhà nước không đúng quy định pháp luật;
  5. Tiêu huỷ tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước không đúng quy định pháp luật;

Phạt tiền từ 5 triệu đồng đến 10 triệu đồng đống với những hành vi sau đây:

  • Soạn thảo, lưu giữ tài liệu có chứa nội dung bí mật nhà nước trên máy tính hoặc thiết bị khác đã kết nối hoặc đang kết nối với mạng internet, mạng máy tính, mạng viễn thông không đúng quy định pháp luật.
  • Sử dụng thiết bị có tính năng thu, phát tín hiệu, ghi âm, ghi hình hoặc hình thức khác trong hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước mà không được phép của người có thẩm quyền;
  • Làm sai lệch, hư hỏng tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước;
  • Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước không đúng quy định của pháp luật.
  • Vào địa điểm lưu giữ, bảo quản bí mật nhà nước hoặc quay phịm, chụp ảnh, vẽ sơ đồ địa điểm lưu giữ, bảo quản bí mật nhà nước mà không được phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
  • Làm sai lệch, hư hỏng tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước;
  • Cung cấp chuyển giao bí mật nhà nước không đúng quy định pháp luật.
  • Vào địa điểm lưu giữ, bảo quản bí mật nhà nước hoặc quay phim, chụp ảnh, vẽ sơ đồ địa điểm lưu giữ, bảo quản bí mật nhà nước mà không được phép của cơ quan có thẩm quyền;

Phạt tiền từ 20 triệu đến 30 triệu đồng đối với những hành vi sau đây:

  1. Làm lộ bí mật nhà nước, làm mất tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự;
  2. Đăng tải, phát tán bí mật nhà nước trên phương tiện thông tin đại chúng, mạng internet, mạng máy tính và mạng viễn thông không đúng quy định pháp luật;
  3. Truyền đưa bí mật nhà nước trên phương tiện thông tin, viễn thông không đúng quy định của pháp luật.

Hình phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả: Ngoài bị xử phạt hành chính theo quy định, hành vi làm lộ bí mật còn có thể bị tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính; Và phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả như: Buộc nộp lại tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước; buộc thu hồi tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước hoặc buộc gỡ bỏ tàu liệu bí mật nhà nước cũng như buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu đối với một số hành vi cụ thể.

 

3. So sánh với những tội danh liên quan

3.1. So sánh với Tội cố ý làm lộ (Điều 337)

Sự khác biệt giữa hai tội danh này là cơ sở để cơ quan tố tụng xác định chính xác hành vi phạm tội và áp dụng điều luật phù hợp. Sự phân biệt cốt lõi nhất nằm ở yếu tố lỗi chủ quan và hành vi khách quan. Bảng phân biệt Điều 338 và Điều 337 BLHS như sau:

Dấu hiệu phân biệt Tội vô ý làm lộ bí mật nhà nước (Điều 338) Tội cố ý làm lộ bí mật nhà nước (Điều 337)
Mặt chủ quan

Lỗi vô ý (vô ý vì quá tự tin hoặc vô ý do cẩu thả). Người phạm tội không mong muốn hậu quả xảy ra.   

Lỗi cố ý (trực tiếp hoặc gián tiếp). Người phạm tội mong muốn hoặc chấp nhận để mặc cho hậu quả xảy ra.   

Mặt khách quan

Hành vi "làm lộ" hoặc "làm mất" do thiếu cẩn trọng, sơ suất.   

Hành vi "làm lộ" có chủ đích, hoặc các hành vi nguy hiểm hơn như "chiếm đoạt, mua bán hoặc tiêu hủy" tài liệu mật.   

Khung hình phạt

Khung cơ bản: Cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm. Khung tăng nặng: Phạt tù từ 2 năm đến 7 năm.   

Khung cơ bản: Phạt tù từ 5 năm đến 10 năm. Khung tăng nặng: Phạt tù từ 10 năm đến 15 năm hoặc 15 năm đến 20 năm, thậm chí tù chung thân.   

3.2. So sánh với Tội vô ý làm lộ bí mật công tác (Điều 362)

Ranh giới giữa bí mật nhà nước và bí mật công tác thường gây nhầm lẫn. Sự phân biệt giữa hai loại bí mật này là rất quan trọng để xác định tội danh chính xác. Bảng phân biệt giữa Bí mật Nhà nước và Bí mật Công tác:

Dấu hiệu phân biệt Bí mật nhà nước (Điều 338 BLHS) Bí mật công tác (Điều 362 BLHS)
Căn cứ pháp lý

Luật Bảo vệ bí mật nhà nước 2018 và các văn bản hướng dẫn.  

Các quy định về bảo mật công tác trong nội bộ các cơ quan, tổ chức.   

Khách thể

Hoạt động quản lý hành chính nhà nước về việc bảo đảm an toàn của thông tin quốc gia. Bí mật nhà nước có thể gây tổn hại đến lợi ích quốc gia, dân tộc.   

Hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức. Bí mật công tác gây ảnh hưởng xấu đến hoạt động nội bộ của cơ quan đó.   

Hậu quả pháp lý

Mức phạt tù cao hơn, tối đa 7 năm, có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, nghề nghiệp.   

Mức phạt nhẹ hơn, cao nhất là phạt tù từ 3 tháng đến 2 năm, áp dụng khi hậu quả nghiêm trọng.

 

4. Thực tiễn xét xử tội danh

Trong thực tiễn, việc tìm kiếm các bản án công khai liên quan đến Điều 338 gặp nhiều khó khăn. Một trong những lý do chính là bản thân các chi tiết của vụ án, như nội dung bí mật bị lộ, có thể là bí mật nhà nước. Việc công khai các thông tin này có thể gây nguy hại đến an ninh quốc gia, do đó các bản án thường không được công bố rộng rãi. Một lý do khác là các vụ việc vô ý làm lộ bí mật nhà nước, nếu chưa gây ra hậu quả nghiêm trọng, có thể được xử lý nội bộ bằng các hình thức kỷ luật nghiêm khắc, không nhất thiết phải truy cứu trách nhiệm hình sự.  

Tuy nhiên, các vụ án liên quan đến Điều 337 (tội cố ý làm lộ bí mật nhà nước), mặc dù khác về lỗi chủ quan, lại cung cấp những ví dụ điển hình về việc xác định bí mật nhà nước trong thực tiễn. Ví dụ, vụ án lộ đề thi tốt nghiệp THPT năm 2025 tại Lâm Đồng và Hà Nội đã được khởi tố để điều tra về hành vi làm lộ bí mật nhà nước. Đề thi trước thời điểm thi được xác định là bí mật nhà nước. Hành vi chụp và phát tán đề thi, dù chỉ một phần, đã bị cơ quan điều tra đánh giá là vi phạm nghiêm trọng. Việc các cơ quan chức năng, bao gồm Công an tỉnh Lâm Đồng và Công an TP Hà Nội, đã ra quyết định khởi tố vụ án "cố ý làm lộ bí mật nhà nước" cho thấy tính chất nhạy cảm và tầm quan trọng của các thông tin này, đồng thời làm nổi bật sự khác biệt về lỗi chủ quan so với Điều 338.

Kết luận

Nghiên cứu về "Tội vô ý làm lộ bí mật nhà nước" theo Điều 338 BLHS cho thấy một hệ thống pháp luật chặt chẽ và nghiêm ngặt trong việc bảo vệ các thông tin quan trọng của quốc gia. Điều luật này không chỉ trừng phạt hành vi mà còn thể hiện tính chất phòng ngừa, với việc cấu thành tội phạm ngay từ hành vi, bất kể hậu quả thực tế. Sự phân biệt rõ ràng về chủ thể, mặt khách quan và đặc biệt là lỗi "vô ý" đã tạo nên ranh giới pháp lý sắc bén giữa tội danh này và các tội danh khác như tội cố ý làm lộ bí mật nhà nước (Điều 337) và tội làm lộ bí mật công tác (Điều 362).

Dù thực tiễn xét xử công khai còn hạn chế do tính chất đặc thù của bí mật nhà nước, việc phân tích các vụ án liên quan đã giúp làm sáng tỏ cách thức pháp luật được áp dụng. Điều này nhấn mạnh rằng việc tuân thủ các quy định về bảo vệ bí mật nhà nước không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là trách nhiệm đạo đức của mỗi cá nhân và tổ chức. Để phòng ngừa hiệu quả, việc nâng cao ý thức, hiểu biết pháp luật và tuân thủ các quy trình nghiệp vụ bảo mật là yếu tố then chốt, góp phần duy trì an ninh, ổn định và sự phát triển bền vững của đất nước.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.