- 1. Trả nợ Tào Quan là gì? Ý nghĩa tâm linh trong văn hóa tín ngưỡng
- 2. Sổ quan Tào và tiền Tào Quan: Tìm hiểu về các khái niệm cơ bản
- 2.1. Sổ quan Tào là gì?
- 2.2. Tiền Tào Quan là gì?
- 2.3. Thiên Khố là gì?
- 2.4. Kinh Thọ Sinh có vai trò gì?
- 2.5. Có nên quá coi trọng tiền Tào Quan?
- 3. Những ai cần làm lễ trả nợ Tào Quan theo tuổi và lục thập hoa giáp?
- 3.1. Quan niệm về người "cần" làm lễ
- 3.2. Vai trò của Lục thập hoa giáp
- 3.3. Có phải mọi người đều phải trả nợ Tào Quan?
- 3.4. Góc nhìn khách quan
- 4. Có nên làm lễ trả nợ Tào Quan không và lưu ý về tính tâm linh
- 4.1. Dưới góc nhìn của tín ngưỡng dân gian
- 4.2. Quan điểm của Phật giáo chính thống
- 4.3. Góc nhìn của các nhà nghiên cứu văn hóa
- 4.4. Những lưu ý khi thực hiện nghi lễ
- 4.5. Quy định của pháp luật
- 5. Hướng dẫn thực hiện lễ trả nợ Tào Quan và các hình thức cúng bái phổ biến
- 5.1. Chuẩn bị lễ vật
- 5.2. Các hình thức thực hiện
- 5.3. Trình tự chung của nghi lễ
- 5.4. Điều cần lưu ý
- 6. Tuổi nào phải làm lễ trả nợ Tào Quan theo quan niệm dân gian?
1. Trả nợ Tào Quan là gì? Ý nghĩa tâm linh trong văn hóa tín ngưỡng
Trả nợ Tào Quan là một nghi lễ xuất hiện trong tín ngưỡng dân gian chịu ảnh hưởng của Đạo giáo, còn được gọi bằng các tên như Khoa Tào Quan hoặc Điền Hoàn Thiên Khố. Theo quan niệm dân gian, trước khi đầu thai vào cõi người, mỗi linh hồn đều "vay" một khoản phúc lộc hoặc tư lương từ kho của trời đất để hoàn thành hành trình nhân sinh. Vì vậy, khi gặp nhiều trắc trở trong cuộc sống, một số người tin rằng đó là dấu hiệu của việc chưa hoàn trả "khoản nợ tiền kiếp", từ đó phát sinh tục lệ làm lễ trả nợ Tào Quan.
Theo hệ thống tín ngưỡng này, Tào Quan là tên gọi chung của các vị quan cai quản sổ sách, ghi chép công tội, thọ mệnh và những khoản "nợ nghiệp" của con người. Quan niệm này hình thành từ tư duy về một hệ thống hành chính ở cõi âm, nơi mọi hành vi thiện - ác đều được ghi nhận và chi phối bởi quy luật nhân quả theo cách hiểu của dân gian.
Trong đời sống tâm linh, nhiều người cho rằng việc trả nợ Tào Quan mang những ý nghĩa sau:
- Thể hiện mong muốn hóa giải những điều không may trong cuộc sống.
- Cầu bình an, sức khỏe, thuận lợi trong công việc và gia đạo.
- Bày tỏ sự thành tâm trước thần linh, tổ tiên theo niềm tin truyền thống.
- Tạo động lực để bản thân sống thiện lành, hướng đến những việc tốt.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa tín ngưỡng dân gian và giáo lý của các tôn giáo chính thống. Khái niệm "nợ Tào Quan", "Ngân hàng địa phủ", "vay tiền tiền kiếp" không phải là nội dung được ghi nhận trong kinh điển Phật giáo chính thống hay trong văn bản pháp luật của Việt Nam. Đây chủ yếu là sản phẩm của quá trình giao thoa văn hóa giữa tín ngưỡng dân gian Việt Nam với Đạo giáo Trung Hoa qua nhiều thế kỷ.
Dưới góc độ nghiên cứu văn hóa, nghi lễ trả nợ Tào Quan phản ánh quan niệm "có vay có trả", coi mọi hành động của con người đều gắn với trách nhiệm và hệ quả. Vì vậy, giá trị lớn nhất của nghi lễ không nằm ở số lượng vàng mã hay lễ vật, mà ở sự hướng thiện, ý thức sửa đổi bản thân và niềm tin giúp con người có thêm động lực vượt qua khó khăn.
Hiện nay, Nhà nước Việt Nam tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân theo quy định của pháp luật. Người dân có quyền thực hành các nghi lễ tín ngưỡng nếu phù hợp với thuần phong mỹ tục, không vi phạm pháp luật và không bị lợi dụng để trục lợi, mê tín dị đoan hoặc gây ảnh hưởng đến trật tự xã hội.
2. Sổ quan Tào và tiền Tào Quan: Tìm hiểu về các khái niệm cơ bản
Trong hệ thống tín ngưỡng trả nợ Tào Quan, bên cạnh nghi lễ cúng bái còn xuất hiện nhiều khái niệm đặc trưng như sổ quan Tào, tiền Tào Quan, Thiên Khố hay Kinh Thọ Sinh. Đây đều là những thuật ngữ mang tính biểu tượng, phản ánh cách hình dung của dân gian về "bộ máy quản lý" ở cõi vô hình.
2.1. Sổ quan Tào là gì?
Theo quan niệm dân gian, mỗi con người đều có một "sổ quan Tào" ghi lại những thông tin liên quan đến:
- Thọ mệnh.
- Công đức và lỗi lầm.
- Nhân quả từ nhiều đời.
- Các khoản "nợ nghiệp" hoặc "nợ tiền kiếp".
Có thể hình dung sổ quan Tào giống như một loại "hồ sơ tâm linh", trong đó mọi hành vi của con người đều được ghi nhận bởi các vị quan cai quản địa phủ theo truyền thuyết.
Tuy nhiên, đây hoàn toàn là quan niệm của tín ngưỡng dân gian, không phải là tài liệu hay khái niệm được xác nhận trong giáo lý Phật giáo hoặc hệ thống pháp luật.
2.2. Tiền Tào Quan là gì?
Tiền Tào Quan là loại vàng mã được sử dụng riêng trong nghi lễ trả nợ Tào Quan.
Theo quan niệm truyền thống, loại tiền này tượng trưng cho tài vật dùng để hoàn trả "khoản vay" tại Thiên Khố hoặc kho của các vị quan cai quản.
Khác với vàng mã thông thường, nhiều nơi chế tác tiền Tào Quan với hình ảnh các vị quan giữ kho hoặc những ký hiệu riêng theo quan niệm Đạo giáo dân gian.
Việc đốt loại tiền này được xem là hành động mang tính biểu tượng, thể hiện mong muốn hoàn tất nghĩa vụ tâm linh chứ không phải giao dịch tài chính theo nghĩa thực tế.
2.3. Thiên Khố là gì?
Thiên Khố được hiểu là "kho của trời" trong tín ngưỡng dân gian.
Thuật ngữ Điền Hoàn Thiên Khố có nghĩa là hoàn trả đầy đủ những gì đã vay vào kho của trời.
Theo các sách nghi lễ cổ truyền, đây là nơi tiếp nhận tiền Tào Quan, kinh sách và các lễ vật tượng trưng mà người hành lễ dâng cúng.
2.4. Kinh Thọ Sinh có vai trò gì?
Trong nhiều khoa cúng cổ truyền, Kinh Thọ Sinh được xem là phần không thể thiếu của nghi lễ.
Theo quan niệm dân gian, kinh này đóng vai trò như:
- Văn bản xác nhận việc hoàn trả.
- Lời trình bày với các vị thần cai quản.
- Cầu nối để nghi lễ được chứng giám.
Một số nơi còn kết hợp tụng thêm các bản kinh mang nội dung khuyên con người hướng thiện, sám hối và làm việc thiện nhằm tăng ý nghĩa giáo dục của nghi lễ.
2.5. Có nên quá coi trọng tiền Tào Quan?
Trong thực tế, không ít người cho rằng chỉ cần mua thật nhiều vàng mã hoặc lễ vật đắt tiền thì nghi lễ sẽ "linh nghiệm" hơn. Đây là quan niệm chưa có cơ sở khoa học.
Các nhà nghiên cứu văn hóa đều cho rằng giá trị của nghi lễ nằm ở lòng thành, sự hướng thiện và ý thức sống có trách nhiệm. Việc lạm dụng vàng mã, chi tiêu quá mức hoặc tin tưởng tuyệt đối vào khả năng "đổi vận" của nghi lễ có thể dẫn đến mê tín, gây lãng phí và làm sai lệch ý nghĩa văn hóa ban đầu.
Do đó, nếu thực hành nghi lễ, người dân nên tiếp cận với tinh thần văn minh, tiết kiệm và phù hợp với điều kiện của gia đình.
3. Những ai cần làm lễ trả nợ Tào Quan theo tuổi và lục thập hoa giáp?
Một trong những đặc điểm nổi bật của tín ngưỡng trả nợ Tào Quan là việc xác định "định mức nợ" dựa trên hệ Can Chi và Lục thập hoa giáp. Theo các sách nghi lễ Đạo giáo dân gian, mỗi tuổi trong chu kỳ 60 năm được cho là có số lượng tiền Tào Quan, số quyển Kinh Thọ Sinh, kho nộp trả và vị Ty Quân cai quản khác nhau.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng đây là hệ thống phân loại thuộc tín ngưỡng dân gian, không phải quy định của bất kỳ cơ quan nhà nước hay giáo lý chính thống nào.
3.1. Quan niệm về người "cần" làm lễ
Theo dân gian, nghi lễ thường được khuyên thực hiện đối với những người gặp nhiều biến cố kéo dài như:
- Công việc liên tục trắc trở, làm ăn thất bại.
- Nợ nần kéo dài, tài chính khó khăn.
- Gia đạo bất an, nhiều chuyện không thuận lợi.
- Sức khỏe giảm sút nhưng không xác định được nguyên nhân theo niềm tin tâm linh.
- Mong muốn cầu bình an trước các mốc quan trọng của cuộc đời.
Đây chỉ là niềm tin dân gian, không có cơ sở để khẳng định những khó khăn trên bắt nguồn từ "nợ Tào Quan".
3.2. Vai trò của Lục thập hoa giáp
Theo các khoa bản cổ truyền, mỗi tuổi Can Chi sẽ được quy định:
- Số lượng tiền Tào Quan tượng trưng.
- Số quyển Kinh Thọ Sinh cần chuẩn bị.
- Kho Thiên Khố tiếp nhận.
- Vị Ty Quân được cho là trực tiếp quản lý.
- Một số vật phẩm bổ trợ như hình nhân giấy, cột chùa, pháp khí hoặc lễ phóng sinh.
Danh mục này được sử dụng chủ yếu bởi các pháp sư hoặc người thực hành nghi lễ theo truyền thống để chuẩn bị lễ vật tương ứng với tuổi của gia chủ.
3.3. Có phải mọi người đều phải trả nợ Tào Quan?
Câu trả lời là không.
Ngay trong các quan niệm dân gian cũng tồn tại nhiều cách lý giải khác nhau. Một số trường phái cho rằng:
- Người đã trình đồng mở phủ theo tín ngưỡng thờ Mẫu không nhất thiết phải thực hiện nghi lễ này.
- Người chuyên tâm tu hành, tích lũy công đức theo Phật giáo hoặc các tôn giáo khác cũng không đặt nặng việc trả nợ Tào Quan.
- Nhiều người hoàn toàn không thực hiện nghi lễ nhưng vẫn có cuộc sống bình thường.
Điều này cho thấy nghi lễ không phải là yêu cầu bắt buộc đối với mọi cá nhân.
3.4. Góc nhìn khách quan
Hiện nay chưa có bằng chứng khoa học chứng minh tuổi Can Chi quyết định việc một người có "mắc nợ Tào Quan" hay không. Các bảng phân chia theo Lục thập hoa giáp chủ yếu mang giá trị tham khảo trong nghiên cứu tín ngưỡng dân gian và không nên được xem là căn cứ để đưa ra quyết định quan trọng trong cuộc sống.
Nếu lựa chọn thực hiện nghi lễ, người dân nên xem đây là hoạt động văn hóa tâm linh nhằm cầu bình an, thay vì tin rằng nghi lễ có thể thay thế cho việc lao động, chữa bệnh, quản lý tài chính hoặc giải quyết các vấn đề thực tế của cuộc sống.
4. Có nên làm lễ trả nợ Tào Quan không và lưu ý về tính tâm linh
Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi tìm hiểu về nghi lễ trả nợ Tào Quan. Trên thực tế, chưa có câu trả lời tuyệt đối đúng hay sai, bởi việc thực hiện hay không phụ thuộc vào niềm tin tín ngưỡng của mỗi cá nhân. Điều quan trọng là cần nhìn nhận nghi lễ dưới góc độ văn hóa, tôn giáo và pháp luật một cách khách quan.
4.1. Dưới góc nhìn của tín ngưỡng dân gian
Trong quan niệm dân gian, lễ trả nợ Tào Quan được xem là một nghi thức nhằm cầu mong hóa giải những điều không may, hướng đến cuộc sống bình an và thuận lợi hơn. Người tham gia nghi lễ tin rằng việc bày tỏ lòng thành, sám hối và cầu nguyện có thể giúp bản thân nhẹ nhõm về tinh thần, đồng thời tạo động lực để sống tích cực hơn.
Đối với nhiều gia đình, đây còn là một nét sinh hoạt văn hóa tâm linh được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, góp phần gìn giữ bản sắc tín ngưỡng truyền thống.
4.2. Quan điểm của Phật giáo chính thống
Các học giả và tăng sĩ Phật giáo cho rằng giáo lý nhà Phật không có khái niệm "vay tiền Thiên Khố", "Ngân hàng địa phủ" hay "trả nợ bằng vàng mã". Theo giáo lý Phật giáo, nghiệp được chuyển hóa thông qua:
- Sống lương thiện.
- Sám hối những lỗi lầm đã gây ra.
- Làm nhiều việc thiện.
- Giúp đỡ người khác.
- Tu dưỡng đạo đức và trí tuệ.
Vì vậy, việc đốt nhiều vàng mã hoặc chi số tiền lớn để mong thay đổi vận mệnh không phải là phương thức được Phật giáo khuyến khích.
4.3. Góc nhìn của các nhà nghiên cứu văn hóa
Nhiều công trình nghiên cứu về phong tục Việt Nam cho rằng trả nợ Tào Quan là sản phẩm của quá trình giao lưu văn hóa lâu dài với Đạo giáo Trung Hoa. Trải qua nhiều thế kỷ, nghi lễ này đã được Việt hóa và trở thành một bộ phận của tín ngưỡng dân gian ở một số địa phương.
Các nhà nghiên cứu cũng khuyến nghị cần phân biệt giữa:
- Tín ngưỡng truyền thống.
- Mê tín dị đoan.
Tín ngưỡng hướng con người đến đời sống tinh thần tích cực, trong khi mê tín khiến con người phụ thuộc vào những niềm tin thiếu căn cứ, dễ bị lợi dụng để trục lợi.
4.4. Những lưu ý khi thực hiện nghi lễ
Nếu lựa chọn tham gia lễ trả nợ Tào Quan, người dân nên lưu ý:
- Thực hiện trên tinh thần tự nguyện, không bị ép buộc.
- Không vay mượn hoặc chi tiêu vượt khả năng kinh tế để làm lễ.
- Không tin vào những lời quảng cáo như "đổi số mệnh", "xóa nghiệp hoàn toàn", "làm giàu sau khi trả nợ Tào Quan".
- Hạn chế đốt quá nhiều vàng mã để tránh lãng phí và giảm nguy cơ cháy nổ.
- Ưu tiên các hoạt động thiết thực như làm từ thiện, giúp đỡ người khó khăn, sống trung thực và có trách nhiệm.
4.5. Quy định của pháp luật
Pháp luật Việt Nam bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân. Đồng thời, pháp luật cũng nghiêm cấm việc lợi dụng hoạt động tín ngưỡng để:
- Trục lợi tài sản.
- Lừa đảo.
- Gây mất an ninh, trật tự.
- Tuyên truyền mê tín dị đoan.
- Xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
Do đó, người dân cần tỉnh táo trước những dịch vụ tâm linh thu phí quá cao hoặc đưa ra các cam kết không có cơ sở.
5. Hướng dẫn thực hiện lễ trả nợ Tào Quan và các hình thức cúng bái phổ biến
Trong tín ngưỡng dân gian, lễ trả nợ Tào Quan được xem là nghi thức có trình tự tương đối chặt chẽ. Tuy nhiên, cách thức tổ chức có thể khác nhau giữa các địa phương, dòng truyền thừa hoặc cơ sở tín ngưỡng.
5.1. Chuẩn bị lễ vật
Theo phong tục, một mâm lễ thường gồm:
- Hương, hoa tươi, đèn hoặc nến.
- Trầu cau, rượu, nước sạch.
- Xôi, chè hoặc mâm cỗ chay, mặn tùy điều kiện.
- Ngũ quả.
- Tiền vàng mã theo quan niệm truyền thống.
- Sớ cầu an hoặc văn khấn.
Một số nơi còn chuẩn bị thêm Kinh Thọ Sinh, tiền Thiên Khố hoặc các vật phẩm tượng trưng khác theo khoa cúng của từng dòng truyền thừa.
5.2. Các hình thức thực hiện
Tùy điều kiện của mỗi gia đình, nghi lễ có thể được tổ chức theo nhiều cách:
- Làm lễ tại gia với quy mô đơn giản.
- Tham gia đàn lễ tập trung tại đền, phủ hoặc cơ sở tín ngưỡng.
- Đăng ký cầu an theo các khóa lễ chung.
- Kết hợp với các hoạt động thiện nguyện, phóng sinh hoặc công đức.
Trong nhiều trường hợp, người dân chỉ thực hiện nghi thức cầu bình an và sám hối mà không đặt nặng việc chuẩn bị nhiều vàng mã.
5.3. Trình tự chung của nghi lễ
Thông thường, một buổi lễ sẽ gồm các bước:
- Dâng hương và lễ Phật hoặc lễ Thánh theo tín ngưỡng của cơ sở thờ tự.
- Đọc văn khấn hoặc sớ cầu nguyện.
- Dâng lễ vật.
- Cầu bình an cho bản thân và gia đình.
- Hóa vàng (nếu có).
- Tạ lễ.
Ở một số nơi có tổ chức đại đàn, nghi lễ có thể kéo dài nhiều giờ hoặc nhiều ngày với sự tham gia của người chủ lễ theo truyền thống.
5.4. Điều cần lưu ý
Không có quy định pháp luật hay cơ sở khoa học khẳng định rằng nghi lễ chỉ có hiệu quả khi được thực hiện bởi một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể. Vì vậy, người dân nên:
- Tìm hiểu kỹ về nơi tổ chức.
- Tránh chạy theo các nghi lễ phô trương, tốn kém.
- Không tin vào những lời hứa hẹn "đổi vận", "giải hết nghiệp", "bảo đảm phát tài".
Giá trị lớn nhất của nghi lễ vẫn là sự thành tâm và việc mỗi người tự điều chỉnh lối sống theo hướng tích cực.
6. Tuổi nào phải làm lễ trả nợ Tào Quan theo quan niệm dân gian?
| Thứ tự | Tuổi Can Chi | Số tiền Tào Quan phải trả | Số lượng Kinh Thọ Sinh | Kho số nộp trả | Vị Tào Quan cai quản (Ty Quân) | Vật phẩm bổ trợ & Thọ mệnh dự kiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáp Tý | 2 vạn 3 | 30 quyển | Kho số 3 | Tính Danh tư quân | Thọ 75 tuổi |
| 2 | Ất Sửu | 38 vạn | 54 quyển | Kho số 30 | Cát Điền tư quân | Thọ 80 tuổi |
| 3 | Bính Dần | 6 vạn | 74 quyển | Kho số 13 | Tính Mã tư quân | Thọ 78 tuổi |
| 4 | Đinh Mão | 2 vạn 3 nghìn | 11 quyển | Kho số 11 | Tính Hứa tư quân | [cite: 5, 7, 13] |
| 5 | Mậu Thìn | 2 vạn | 30 quyển | Kho số 11 | Tính Danh tư quân | Thọ 79 tuổi |
| 6 | Kỷ Tỵ | 7 vạn 3 nghìn | 28 quyển | Kho số 3 | Tính Cao tư quân | [cite: 5, 7, 13] |
| 7 | Canh Ngọ | 10 vạn | 12 quyển | Kho số 9 | Tính Lý tư quân | Hình nhân 3 Tướng; Thọ 85 tuổi |
| 8 | Tân Mùi | 10 vạn 3 | 17 quyển | Kho số 10 | Thường An tư quân | Hình nhân 2 Tướng nữ; Thọ 90 tuổi |
| 9 | Nhâm Thân | 4 vạn 2 | 11 quyển | Kho số 16 | Tính Phả tư quân | Thọ 74 hoặc 89 tuổi |
| 10 | Quý Dậu | 5 vạn 2 | 5 quyển | Kho số 1 | Tính Thành tư quân | 3 cây cột chùa bằng giấy |
| 11 | Giáp Tuất | 5 vạn | 6 quyển | Kho số 10 | Tính Quyền tư quân | 3 bộ xà chùa; Thọ 91 tuổi |
| 12 | Ất Hợi | 4 vạn 8 | 130 quyển | Kho số 5 | Tính Duyệt tư quân | Thọ 69 hoặc 79 tuổi |
| 13 | Bính Tý | 2 vạn 4 | 27 quyển | Kho số 9 | Tính Vương tư quân | 3 bộ nóc chùa; Thọ 79 tuổi |
| 14 | Đinh Sửu | 2 vạn 2 | 25 quyển | Kho số 2 | Tính Quyền tư quân | 2 Hình nhân Tướng; Thọ 80 tuổi |
| 15 | Mậu Dần | 6 vạn | 21 quyển | Kho số 1 | Tính Na tư quân | Thọ 80 tuổi |
| 16 | Kỷ Mão | 8 vạn | 1 quyển | Kho số 2 | Tính Gia tư quân | 2 Hình nhân Tướng; Thọ 80 tuổi |
| 17 | Canh Thìn | 5 vạn 7 | 37 quyển | Tự chọn | [Không cố định] | Thọ 60 tuổi |
| 18 | Tân Tỵ | 5 vạn 7 | 70 quyển | Kho số 2 hoặc 11 | Tính Cao tư quân | 3 Kinh Tam bảo thật; Thọ 65 tuổi |
| 19 | Nhâm Ngọ | 11 vạn | 30 quyển | Kho số 24 | Tính Đào tư quân | Thọ 90 tuổi |
| 20 | Quý Mùi | 5 vạn 2 | 21 quyển | Kho số 42 | Tính Tiên tư quân | Thọ 80 tuổi |
| 21 | Giáp Thân | 70 vạn | 30 quyển | Kho số 56 | Tính Phạm tư quân | Thọ 80 tuổi |
| 22 | Ất Dậu | 40 vạn | 24 quyển | Kho số 2 | Tính An tư quân | 18 Hình nhân Tướng; Thọ 73 tuổi |
| 23 | Bính Tuất | 8 vạn | 25 quyển | Kho số 6 | Tính Cô tư quân | 10 Hình nhân Tướng; Đàn giải oan |
| 24 | Đinh Hợi | 3 vạn 9 | 13 quyển | Kho số 13 | Tính Bối tư quân | 13 Hình nhân Tướng; Thọ 90 tuổi |
| 25 | Mậu Tý | 1 vạn 3 | 20 quyển | Kho số 6 | Tính Hộ tư quân | 1 Hình nhân Tướng; 3 cột chùa; Thọ 88 |
| 26 | Kỷ Sửu | 10 vạn | 25 quyển | Kho số 7 | Tính Đồng tư quân | Thọ 83 đến 87 tuổi |
| 27 | Nhâm Thìn | 5 vạn 4 | 30 quyển | Kho số 3 | Tính Tiêu tư quân | [cite: 7, 15] |
| 28 | Giáp Ngọ | 4 vạn | 43 quyển | Kho số 1 | Tính Ngọ tư quân | Thọ 90 tuổi |
| 29 | Ất Mùi | 3 vạn | 10 quyển | Kho số 2 | Tính Hoàng tư quân | 10 cây cột chùa; Thọ 80 tuổi |
| 30 | Đinh Dậu | 10 vạn | 33 quyển | Kho số 12 | Tính Tính tư quân | Thọ 87 tuổi |
| 31 | Mậu Tuất | 2 vạn | 13 quyển | Kho số 36 | Tính Dục tư quân | 3 cột chùa; Thọ 72 tuổi |
| 32 | Kỷ Hợi | 5 vạn 1 | [Không có] | Kho số 13 | Tính Bốc tư quân | Thọ 90 tuổi |
| 33 | Tân Sửu | 10 vạn | 45 quyển | Kho số 18 | Tính Cáo tư quân | 12 Hình nhân người thường; Thọ 84 |
| 34 | Nhâm Dần | 2 vạn 7 | 21 quyển | Kho số 10 | Tính Diệu tư quân | 3 cột chùa; Thọ 80 tuổi |
| 35 | Quý Mão | 2 vạn 7 | 11 quyển | Kho số 10 | Tính Huyền tư quân | 3 cột chùa |
| 36 | Tân Hợi | 1 vạn 2 | 24 quyển | Kho số 10 | Tính Mạnh tư quân | 1 phướn vải; Thọ 91 tuổi |
| 37 | Giáp Dần | 7 vạn | 20 quyển | Kho số 13 | Tính Đỗ tư quân | 10 Hình nhân Tướng; Phóng sinh; Thọ 85 |
| 38 | Ất Mão | 8 vạn | 27 quyển | Kho số 35 | Tính Quý tư quân | Đàn cát đoạn; Phóng sinh; 3 trụ chùa |
| 39 | Kỷ Mùi | 4 vạn 3 | 25 quyển | Kho số 5 | Tính Bốc tư quân | 1 bộ Pháp khí Tam bảo; Thọ 84 tuổi |
| 40 | Canh Thân | 6 vạn 1 | 11 quyển | Kho số 40 | Tính Triệu tư quân | 2 Hình nhân Tướng nữ; Thọ 90 tuổi |
| 41 | Tân Dậu | 3 vạn 1 | 35 quyển | Kho số 25 | Tính Vương tư quân | 2 hình Tướng; 3 Trụ chùa; Sám hối |
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm một số nội dung khác xoay quanh chủ đề tâm linh, tín ngưỡng của người Việt như: