Công tác phòng, chống tội phạm (PCTP) luôn là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt, mang tính quốc gia, được quy định tại Hiến pháp và là trụ cột của hệ thống pháp luật Việt Nam. Trong bối cảnh tình hình tội phạm ngày càng phức tạp, đặc biệt là sự xuất hiện của các loại hình tội phạm công nghệ cao và tội phạm xuyên quốc gia, trách nhiệm đấu tranh và phòng ngừa không chỉ giới hạn trong phạm vi các cơ quan tư pháp chuyên trách (Công an, Viện kiểm sát, Tòa án) mà đã được mở rộng và thể chế hóa thành nghĩa vụ pháp lý đối với mọi tổ chức và cá nhân trong xã hội.

1. Nguyên tắc chung và cơ sở pháp lý về đấu tranh phòng, chống tội phạm  

1.1. Khẳng định trách nhiệm toàn dân và tính hợp hiến của công tác PCTP

Công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm tại Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được xác định là trách nhiệm pháp lý mang tính toàn dân, đặt dưới sự lãnh đạo thống nhất của Nhà nước và các cơ quan chuyên trách. Cơ sở pháp lý cao nhất chi phối công tác này bắt nguồn từ Hiến pháp 2013, trong đó, Điều 14 và Điều 25 quy định rõ quyền và nghĩa vụ của công dân trong việc tham gia bảo vệ an ninh quốc gia và giữ gìn trật tự an toàn xã hội. Công tác này không chỉ là nhiệm vụ đơn thuần của lực lượng chuyên trách như Công an hay Viện kiểm sát, mà là một nghĩa vụ hiến định đối với mọi tổ chức và cá nhân.

Hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh công tác PCTP tại Việt Nam bao gồm Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) và Bộ luật Tố tụng Hình sự là xương sống, xác định rõ hành vi phạm tội, hình phạt, và trình tự thủ tục điều tra, truy tố, xét xử. Bên cạnh đó, các luật chuyên ngành như Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Công an nhân dân và đặc biệt là Luật An ninh mạng 2018 cung cấp các khung khổ pháp lý chi tiết hơn để áp dụng trách nhiệm PCTP trong từng lĩnh vực chuyên môn.

1.2. Nguyên tắc trong công tác PCTP

Nguyên tắc trong công tác PCTP là kết hợp lực lượng chuyên trách với việc phát huy vai trò rộng rãi của toàn dân. Trọng tâm của chiến lược này là xác định phòng ngừa là chính, kết hợp với trấn áp tội phạm khi cần thiết. Sự kết hợp này được thể chế hóa thông qua nhiều Nghị quyết và văn bản chỉ đạo của Đảng và Nhà nước, cung cấp định hướng chính trị vĩ mô cho các cơ quan thực thi pháp luật và các tầng lớp nhân dân.

Việc xác lập tính hệ thống của công tác PCTP thông qua các văn bản định hướng cấp cao cho thấy cơ chế PCTP tại Việt Nam được thiết lập theo mô hình Pháp lý-Chính trị. Điều này đòi hỏi sự phối hợp tuyệt đối và thống nhất giữa các cơ quan từ trung ương đến địa phương, nhằm quản lý rủi ro và phòng ngừa xã hội một cách hiệu quả, tránh tình trạng cục bộ trong thực thi pháp luật. Sự chuyển dịch trọng tâm sang quản lý rủi ro và "phòng ngừa từ xa" thông qua các luật hành chính và chuyên ngành là chiến lược nhằm giảm thiểu nguồn gốc phát sinh tội phạm.

2. Trách nhiệm pháp lý chuyên biệt và phối hợp trong đấu tranh PCTP 

2.1. Trách nhiệm của cơ quan nhà nước 

Căn cứ khoản 1 Điều 5 BLTTHS quy định như sauL

"1. Trong phạm vi trách nhiệm của mình, cơ quan nhà nước phải áp dụng các biện pháp phòng ngừa tội phạm, phối hợp với cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng trong việc đấu tranh phòng, chống tội phạm.

Cơ quan nhà nước phải thường xuyên kiểm tra, thanh tra việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ được giao; phát hiện kịp thời hành vi vi phạm pháp luật để xử lý và thông báo ngay cho Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát mọi hành vi phạm tội xảy ra trong cơ quan và trong lĩnh vực quản lý của mình; kiến nghị và gửi tài liệu có liên quan cho Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát xem xét, khởi tố đối với người thực hiện hành vi phạm tội.

Thủ trưởng cơ quan nhà nước phải chịu trách nhiệm về việc không thông báo hoặc cung cấp thông tin sai sự thật về hành vi phạm tội xảy ra trong cơ quan và trong lĩnh vực quản lý của mình cho Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát."

Trách nhiệm của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án được phân định trong BLTTHS. Tòa án có cơ chế kiểm tra chéo đối với quyết định truy tố. Thẩm phán hoặc Hội đồng xét xử chịu trách nhiệm trong việc trả hồ sơ để điều tra bổ sung nếu quyết định này không có căn cứ và Viện kiểm sát vẫn giữ nguyên quyết định truy tố. Ngoài ra, BLTTHS đã mở rộng thẩm quyền xét xử của Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án quân sự cấp quân khu đối với các vụ án có yếu tố nước ngoài hoặc tội phạm thực hiện ở ngoài lãnh thổ Việt Nam.

Bên cạnh đó, các cơ quan quản lý nhà nước như Ngân hàng Nhà nước cũng có trách nhiệm phòng ngừa chuyên biệt, ví dụ như thiết lập khung pháp lý, giám sát tuân thủ, và phối hợp xử lý giao dịch đáng ngờ liên quan đến tội phạm rửa tiền, thể hiện mô hình "phòng ngừa tài chính" trước khi chuyển sang giai đoạn "xử lý hình sự".

2.2. Trách nhiệm của tổ chức và cá nhân

Căn cứ khoản 2 Điều 5 BLTTHS quy định: "Tổ chức, cá nhân có quyền và nghĩa vụ phát hiện, tố giác, báo tin về tội phạm; tham gia đấu tranh phòng, chống tội phạm.

Trách nhiệm tố giác tội phạm được quy định tại Điều 144 BLTTHS. Công dân có thể tố giác bằng lời nói, văn bản, hoặc qua các phương tiện thông tin hiện đại như ứng dụng VNeID. Thời hạn giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm không quá 20 ngày kể từ ngày cơ quan có thẩm quyền nhận được. Người tố giác có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền áp dụng các biện pháp bảo vệ khi có căn cứ bị xâm hại hoặc đe dọa xâm hại do việc tố giác.

Tổ chức có nghĩa vụ tự phòng ngừa, bao gồm việc xây dựng khu dân cư, cơ quan, doanh nghiệp "An toàn về an ninh, trật tự". Nếu tổ chức thiếu trách nhiệm quản lý nội bộ (ví dụ: không tăng cường thanh tra, kiểm tra theo chỉ đạo), dẫn đến việc để xảy ra tội phạm, tổ chức đó có thể đối mặt với rủi ro bị truy cứu trách nhiệm liên đới hoặc phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại (Trách nhiệm Dân sự) cho bên thứ ba. Mặc dù Luật Trách nhiệm bồi thường Nhà nước không áp dụng trực tiếp cho tổ chức tư nhân, nó tạo cơ sở để xác định trách nhiệm dân sự.

2.3. Trách nhiệm đảm bảo phối hợp và thực hiện yêu cầu

Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng có trách nhiệm tạo điều kiện để cơ quan nhà nước, tổ chức và cá nhân tham gia đấu tranh phòng, chống tội phạm. Cơ quan nhà nước, tổ chức và cá nhân có trách nhiệm thực hiện yêu cầu và tạo điều kiện để cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng thực hiện nhiệm vụ. Nghiêm cấm mọi hành vi cản trở hoạt động của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng thực hiện nhiệm vụ.

Khoản 3, 4, 5 Điều 5 BLTTHS quy định về trách nhiệm phối hợp giữa các cơ quan có thẩm quyền tố tụng như sau: 

"3. Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng có trách nhiệm tạo điều kiện để cơ quan nhà nước, tổ chức và cá nhân tham gia đấu tranh phòng, chống tội phạm.

4. Cơ quan nhà nước, tổ chức và cá nhân có trách nhiệm thực hiện yêu cầu và tạo điều kiện để cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng thực hiện nhiệm vụ.

5. Cơ quan thanh tra, kiểm toán nhà nước có trách nhiệm phối hợp với cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng trong việc phát hiện và xử lý tội phạm. Khi phát hiện vụ việc có dấu hiệu tội phạm thì phải chuyển ngay các tài liệu, đồ vật có liên quan và kiến nghị Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát xem xét, khởi tố vụ án hình sự."

Trách nhiệm pháp lý đối với việc không thực hiện nghĩa vụ tố giác được đảm bảo bằng Tội không tố giác tội phạm (Điều 390 BLHS 2015). Hình phạt cơ bản là phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Tội này chỉ áp dụng cho hành vi không tố giác các tội phạm nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng mà mình biết rõ.

Những đối tượng có quan hệ ruột thịt hoặc hôn nhân (ông, bà, cha, mẹ, con, cháu, anh chị em ruột, vợ hoặc chồng) của người phạm tội được miễn trách nhiệm, trừ khi tội phạm liên quan đến xâm phạm an ninh quốc gia hoặc tội đặc biệt nghiêm trọng khác. Người không tố giác có thể được miễn trách nhiệm hình sự nếu đã có hành động can ngăn hoặc hạn chế tác hại của tội phạm.

Cơ chế phối hợp thống nhất được thể chế hóa thông qua các Thông tư liên tịch giữa các cơ quan tố tụng, ví dụ như Thông tư liên tịch 04/2025/TTLT-BCA-VKSNDTC-TANDTC quy định chi tiết về phối hợp trong việc tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử. Sự phối hợp còn mở rộng sang các lĩnh vực chuyên biệt như phòng chống tội phạm trong lĩnh vực thông tin và truyền thông.

3. Phòng ngừa, khuyến nghị  

- Nguyên tắc phòng ngừa chủ động và nâng cao nhận thức pháp luật

Phòng ngừa tội phạm không chỉ dừng lại ở các biện pháp chuyên môn của cơ quan nhà nước, mà còn phụ thuộc vào khả năng tự bảo vệ và cảnh báo của cộng đồng. Điều này bao gồm việc tích cực học tập, cập nhật các kiến thức pháp luật định kỳ, đặc biệt là các quy định mới về an ninh mạng, lừa đảo công nghệ cao và bảo vệ thông tin cá nhân. Sự cảnh giác đối với các thông tin giả mạo cũng là một biện pháp phòng ngừa quan trọng, vì tội phạm thường lợi dụng mạng xã hội để lừa đảo hoặc gây bất ổn trật tự.

- Khuyến nghị thực tiễn cho cá nhân và tổ chức

Chủ động bảo vệ thông tin cá nhân và tài khoản trực tuyến; Khi phát hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm, ưu tiên tố giác thông qua các kênh chính thức và an toàn như ứng dụng VNeID hoặc trực tiếp tại cơ quan điều tra/VKS cấp gần nhất, đảm bảo thông tin cung cấp là trung thực. Công dân có quyền yêu cầu bảo vệ khi bị đe dọa.

Xây dựng và thường xuyên đánh giá lại các Quy trình Tuân thủ (Compliance Protocol) nội bộ, đặc biệt trong các lĩnh vực rủi ro cao (như tài chính, công nghệ). Đào tạo nhân viên về các quy định chống rửa tiền, bảo vệ dữ liệu khách hàng, và các kịch bản xử lý khủng hoảng khi phát hiện tội phạm nội bộ, nhằm giảm thiểu rủi ro bị truy cứu trách nhiệm liên đới.

- Vai trò hỗ trợ của dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp

Mặc dù pháp luật đã quy định quyền được bảo vệ của người tố giác, tình hình người tố giác bị đe dọa, trả thù, hành hung vẫn còn diễn ra ở nhiều nơi, cho thấy các biện pháp bảo vệ hiện hành chưa đủ chặt chẽ và kịp thời. Các kiến nghị pháp lý nhấn mạnh cần hoàn thiện quy định về bảo vệ, bao gồm cả chính sách bồi thường nếu Nhà nước không bảo vệ được, và tăng cường chế tài đối với hành vi trả thù, trù dập người tố cáo.

Luật sư không chỉ đóng vai trò là người tư vấn mà còn là một "lớp bảo vệ gián tiếp" cho công dân và tổ chức. Bằng cách ủy quyền hoặc tham vấn, luật sư giúp đảm bảo quá trình tố giác diễn ra đúng luật, hỗ trợ thu thập chứng cứ sơ bộ, và đại diện pháp lý để giảm thiểu rủi ro trả thù trực tiếp nhắm vào người tố giác.

Kết luận

 Có thể khẳng định rằng công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm là nhiệm vụ chiến lược, quan trọng và mang tính lâu dài, đòi hỏi sự tham gia đồng bộ, trách nhiệm và phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan nhà nước, tổ chức và từng cá nhân. Khi mỗi chủ thể đều nhận thức đầy đủ vai trò của mình và hành động đúng theo quy định pháp luật, sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội sẽ được phát huy, tạo thành lá chắn vững chắc ngăn chặn sự phát sinh và phát triển của tội phạm. Đây cũng là yếu tố then chốt để bảo vệ an ninh quốc gia, duy trì trật tự an toàn xã hội và tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững của đất nước.

Quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.