Tăng giảm cỡ chữ:

Trách nhiệm thi hành án phạt cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định

Hình phạt cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc ngăn ngừa người phạm tội tái vi phạm trong lĩnh vực mà họ từng lợi dụng để thực hiện hành vi phạm tội. Đây là một biện pháp không chỉ nhằm răn đe mà còn góp phần bảo vệ lợi ích công cộng, bảo đảm an toàn xã hội và duy trì sự trong sạch, liêm chính của bộ máy nhà nước cũng như các lĩnh vực nghề nghiệp đặc thù.

Hình phạt bổ sung “cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định” là một biện pháp tư pháp mang tính phòng ngừa đặc thù, được thiết lập nhằm ngăn chặn người phạm tội tái phạm hành vi nguy hiểm thông qua việc lợi dụng vị trí, quyền hạn hoặc nghề nghiệp cụ thể. Hình phạt này không chỉ mang tính chế tài đối với cá nhân phạm tội, mà còn có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an toàn xã hội và duy trì trật tự trong các tổ chức, cơ quan, lĩnh vực nghề nghiệp nhạy cảm.

Việc thi hành hình phạt bổ sung này được triển khai theo một cơ chế quản lý và giám sát đa chiều, trong đó trách nhiệm không chỉ thuộc về các cơ quan thi hành án hình sự chuyên trách, mà còn là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc của các cơ quan hành chính, tổ chức xã hội và chính quyền địa phương.  

1. Cơ sở pháp lý về trách nhiệm thi hành án phạt cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định

Hình phạt cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định là một trong các hình phạt bổ sung quan trọng trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam. Khung pháp lý cho việc thực thi hình phạt bổ sung này được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Thi hành án hình sự 2019 sửa đổi, bổ sung 2025. Điều 131 LTHAHS là quy định trọng tâm xác định rõ trách nhiệm của các chủ thể không thuộc hệ thống thi hành án chuyên nghiệp trong việc thực hiện bản án. Hình phạt bổ sung này thường được chấp hành sau khi người bị kết án đã hoàn thành hình phạt chính (như án tù), hoặc được thi hành ngay kể từ ngày bản án có hiệu lực pháp luật nếu họ không bị phạt tù.   

Một điểm đặc thù cần lưu ý là tính chất lưỡng diện của hình phạt này. Mặc dù là một chế tài hình sự, việc thực thi nó lại phụ thuộc gần như hoàn toàn vào sự tuân thủ và quy trình quản lý hành chính nhân sự tại các cơ quan, tổ chức nơi người chấp hành án làm việc, cũng như sự giám sát của chính quyền địa phương. Điều này đòi hỏi Cơ quan Thi hành án hình sự (THAHS) phải thiết lập một cơ chế kiểm tra chi tiết và chặt chẽ, bởi vì họ không phải là người trực tiếp ra quyết định cách chức hay bổ nhiệm. Thành công của việc thi hành Điều 131 phụ thuộc vào mức độ hợp tác và tuân thủ pháp luật của các tổ chức hành chính được coi là chủ thể thi hành án.

2. Trách nhiệm thi hành án phạt cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định

2.1. Trách nhiệm bắt buộc của cơ quan, tổ chức nơi làm việc 

Khoản 1 Điều 131 Luật Thi hành án Hình sự 2019 sửa đổi, bổ sung  quy định bốn nghĩa vụ pháp lý đối với cơ quan, tổ chức nơi người chấp hành án làm việc. Các nghĩa vụ này mang tính hành chính bắt buộc, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của tổ chức, nhằm thực thi dứt khoát bản án của Tòa án.

a. Biện pháp hành chính dứt khoát: Cách chức và công khai 

Căn cứ điểm a khoản 1 Điều 131 LTHAHS cơ quan, tổ chức nơi người chấp hành án làm việc có trách nhiệm sau đây: "Ra quyết định cách chức hoặc đề nghị cấp có thẩm quyền ra quyết định cách chức người chấp hành án khỏi chức vụ bị cấm đảm nhiệm và thông báo công khai trong cơ quan, tổ chức nơi người đó làm việc".

Nghĩa vụ đầu tiên là phải ngay lập tức loại bỏ người chấp hành án ra khỏi vị trí bị cấm. Cơ quan, tổ chức có trách nhiệm phải ra quyết định cách chức hoặc đề nghị cấp có thẩm quyền ra quyết định cách chức người đó khỏi chức vụ bị cấm đảm nhiệm.

Hành động này phải được thực hiện kịp thời sau khi bản án có hiệu lực. Cùng với quyết định cách chức, tổ chức còn phải thông báo công khai trong phạm vi nội bộ. Việc công khai không chỉ là minh bạch hóa quy trình mà còn là bằng chứng xác lập tính tuân thủ pháp luật về thi hành án hình sự, đồng thời tạo cơ chế giám sát nội bộ, ngăn ngừa bất kỳ sự cố ý hay sơ suất nào trong việc tái bố trí nhân sự.

b. Nguyên tắc cấm bố trí tuyệt đối 

Căn cứ điểm b khoản 1 Điều 131 LTHAHS cơ quan, tổ chức nơi người chấp hành án làm việc có trách nhiệm sau đây: "Không được đề cử, đề bạt, bổ nhiệm, bố trí người chấp hành án vào chức vụ, công việc, nghề bị cấm".

Đây là nguyên tắc quản lý nhân sự nghiêm ngặt nhất và có hiệu lực kéo dài trong suốt thời gian hình phạt bổ sung. Cơ quan, tổ chức không được phép thực hiện bất kỳ hành vi nhân sự nào nhằm đưa người chấp hành án vào các vị trí bị cấm, bao gồm: đề cử, đề bạt, bổ nhiệm, bố trí vào chức vụ, công việc, hoặc nghề bị cấm.

Quy định này đặt ra một rào cản hành chính nghiêm khắc. Nó đòi hỏi bộ phận quản lý nhân sự phải chủ động kiểm tra lý lịch thi hành án hình sự trước khi đưa ra bất kỳ quyết định bổ nhiệm nào. Việc cố tình vi phạm nguyên tắc cấm bố trí này bị xem là hành vi cản trở nghiêm trọng việc thi hành án hình sự, có thể dẫn đến việc xử lý theo các quy định của pháp luật có liên quan.

c. Cơ chế báo cáo và giám sát phối hợp 

Căn cứ điểm  khoản 1 Điều 131 LTHAHS cơ quan, tổ chức nơi người chấp hành án làm việc có trách nhiệm sau đây: "Báo cáo kết quả thi hành án cho cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện, cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu".

Để hệ thống Thi hành án hình sự (THAHS) có thể kiểm soát chéo và theo dõi tiến độ, cơ quan, tổ chức có trách nhiệm báo cáo kết quả thi hành án cho Cơ quan thi hành án hình sự.

Báo cáo này là công cụ giám sát then chốt, giúp các cơ quan THAHS nắm được hồ sơ trung tâm và kịp thời phát hiện các dấu hiệu vi phạm hoặc chậm trễ trong việc thực hiện các nghĩa vụ cách chức, cấm bổ nhiệm. Tính kịp thời và chính xác của báo cáo là yếu tố quyết định sự hiệu quả của công tác thi hành án bổ sung.

d. Trách nhiệm chuyển giao thông tin liên tục

Nguyên tắc thi hành án hình sự yêu cầu tính liên tục, không bị gián đoạn. Trong trường hợp người chấp hành án thay đổi nơi làm việc, Điểm d khoản 1 Điều 131 LTHAHS quy định cơ chế kế thừa trách nhiệm: "Thông báo cho cơ quan, tổ chức nơi người chấp hành án được chuyển đến làm việc về việc người đó đang chấp hành án; cơ quan, tổ chức nơi người chấp hành án chuyển đến có trách nhiệm thực hiện các quy định tại các điểm a, b và c khoản này." 

Cơ quan, tổ chức cũ có trách nhiệm thông báo đầy đủ về tình trạng chấp hành án cho cơ quan, tổ chức mới.

Cơ quan, tổ chức nơi chuyển đến có trách nhiệm tiếp nhận thông tin và phải ngay lập tức tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ cách chức, cấm bố trí và báo cáo (theo các Điểm a, b và c Khoản 1).

Quy định này đảm bảo hình phạt cấm luôn đi theo người chấp hành án, ngăn ngừa việc lợi dụng sự dịch chuyển công tác để né tránh hình phạt. Việc chuyển giao hồ sơ thông báo trên thực tế phải được đặt dưới sự điều phối của Cơ quan THAHS Công an cấp huyện.

2.2. Trách nhiệm giám sát cộng đồng của chính quyền địa phương  

Khoản 2 Điều 131 LTHAHS 2019 giao trách nhiệm cho Ủy ban nhân dân cấp xã (UBND cấp xã) nơi người chấp hành án cư trú, tập trung vào việc giám sát cá nhân trong môi trường cộng đồng và xã hội, bổ sung cho việc giám sát tại nơi làm việc.

a. Thông báo công khai bản án tại nơi cư trú (điểm a)

UBND cấp xã có trách nhiệm phải thông báo công khai bản án tại nơi người chấp hành án về cư trú.

Mục đích của việc công khai này là kích hoạt cơ chế giám sát xã hội, biến cộng đồng dân cư thành một mắt xích trong chuỗi giám sát thi hành án. Việc này giúp chính quyền địa phương và người dân có cơ sở để theo dõi, ngăn ngừa người chấp hành án thực hiện bí mật các công việc hoặc nghề nghiệp đã bị cấm trên địa bàn sinh sống, từ đó tăng cường ý nghĩa răn đe và phòng ngừa tội phạm trong xã hội.

b. Báo cáo và quản lý khi thay đổi nơi cư trú (điểm b, c)

Để đảm bảo việc quản lý cộng đồng được tích hợp vào hệ thống thi hành án tổng thể, UBND cấp xã phải báo cáo kết quả thi hành án cho Cơ quan thi hành án hình sự (Điểm b). Cơ quan THAHS sử dụng các báo cáo này để có được cái nhìn toàn diện về quá trình chấp hành án của người đó trên cả hai phương diện: nghề nghiệp và đời sống xã hội.

Tương tự như trách nhiệm ở nơi làm việc, Điểm c quy định về sự phối hợp khi người chấp hành án thay đổi nơi cư trú:

  • UBND cấp xã nơi đi phải thông báo cho UBND cấp xã nơi chuyển đến.
  • UBND cấp xã nơi đến có trách nhiệm tiếp nhận, thực hiện lại quy định công khai (Điểm a) và báo cáo (Điểm b).

Trách nhiệm này đảm bảo rằng chính quyền cơ sở nơi cư trú mới ngay lập tức tiếp tục nhiệm vụ quản lý, giữ cho hồ sơ theo dõi không bị gián đoạn. Thực tiễn thi hành án hình sự yêu cầu quá trình chuyển giao này phải được tiến hành dưới sự điều phối của Cơ quan THAHS, đảm bảo thủ tục pháp lý chặt chẽ.

3. Cơ chế xử lý vi phạm và biện pháp đảm bảo hiệu quả thi hành án

Để bảo đảm các chủ thể tuân thủ tuyệt đối các nghĩa vụ được quy định tại Điều 131 Luật Thi hành án Hình sự 2019 được sửa đổi, bổ sung 2025. 

Đối với các hành vi không tuân thủ Điều 131 (như chậm trễ báo cáo, sơ suất không thông báo đầy đủ) nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, các chế tài hành chính và kỷ luật được áp dụng theo pháp luật về thi hành án. Cá nhân hoặc tổ chức vi phạm có thể bị xử phạt Vi phạm Hành chính theo quy định của pháp luật về thi hành án. Trong trường hợp có hành vi cố tình trốn tránh hoặc cản trở việc xử phạt, thời hiệu xử phạt sẽ được tính lại.

Đặc biệt, Cơ quan THAHS có thẩm quyền được áp dụng các biện pháp cưỡng chế để buộc chấm dứt ngay hành vi vi phạm (ví dụ: yêu cầu tổ chức phải ra quyết định cách chức ngay lập tức hoặc gỡ bỏ quyết định bổ nhiệm sai), nhằm khôi phục lại tính nghiêm minh của bản án. Ngoài ra, cán bộ, công chức, viên chức tại các cơ quan, tổ chức, hoặc UBND cấp xã không thực hiện đúng trách nhiệm tại Điều 131 LTHAHS sẽ phải chịu các hình thức kỷ luật nội bộ theo pháp luật về cán bộ, công chức, viên chức.

Kết luận

Như vậy, Điều 131 Luật Thi hành án hình sự 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 là minh chứng cho cơ chế quản lý thi hành án hình sự phức tạp và toàn diện, trong đó trách nhiệm thi hành án được phân tán rộng rãi, vượt ra khỏi phạm vi của cơ quan tư pháp chuyên nghiệp. Sự thành công của việc thi hành án phạt cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định phụ thuộc vào sự hợp tác tuyệt đối, tính minh bạch trong việc thông báo, và tính liên tục trong việc chuyển giao trách nhiệm quản lý giữa các cơ quan, tổ chức, và chính quyền cấp xã. Sự phân định rõ ràng trách nhiệm này là cơ sở pháp lý vững chắc để duy trì tính nghiêm minh của pháp luật và đạt được mục tiêu tối hậu là phòng ngừa tái phạm, đảm bảo người chấp hành án hoàn toàn bị tước bỏ khả năng gây nguy hiểm cho xã hội thông qua các công việc hoặc chức vụ bị cấm.

Nếu Quý khách cần tư vấn cụ thể về Trách nhiệm thi hành án phạt cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định, vui lòng liên hệ tổng đài tư vấn pháp luật của Luật Minh Khuê hotline 1900.6162 hoặc gửi email đến địa chỉ: lienhe@luatminhkhue.vn

Trân trọng!

5 sao của 1 đánh giá

Bạn thấy nội dung này thực sự hữu ích?

Bạn thấy nội dung này chưa ổn ở đâu?

Cảm ơn bạn đã nhận xét!

Like fanpage Luật Minh Khuê để nhận tin mới mỗi ngày
Liên hệ để được hỗ trợ tốt nhất
Tư vấn pháp luật 1-1 qua Zalo