1. Trình độ phát triển kinh tế, năng suất lao động xã hội ảnh hưởng đến?

A. Nhịp điệu phát triển và cơ cấu ngành dịch vụ

B. Sự phân bố các mạng lưới dịch vụ

C. Sức mua và nhu cầu dịch vụ

D. Đầu tư bổ sung lao động cho ngành dịch vụ

Đáp án: D

Giải thích: Khi kinh tế phát triển, có thể quan sát được sự chuyển đổi từ lao động trong các ngành nông nghiệp và công nghiệp sang ngành dịch vụ. Điều này thường diễn ra khi năng suất lao động tăng lên trong nông nghiệp và công nghiệp, giảm nhu cầu lao động trong các ngành này, và một phần lao động chuyển sang làm việc trong ngành dịch vụ. Trình độ phát triển kinh tế và năng suất lao động xã hội ảnh hưởng đến việc đầu tư, bổ sung lao động dịch vụ. Năng suất lao động trong nông nghiệp, công nghiệp cao mới có thể chuyển một phần lao động sang làm dịch vụ.

Ví dụ: Kinh tế phát triển,nhiều máy móc (máy cày) người nông dân làm việc ít (nông nghiệp ít lao động), phát triển ngành dịch vụ.

 

2. Một số câu hỏi khác

Câu 1: Phát triển kinh tế được định nghĩa như thế nào?

A. Sự tăng trưởng dân số

B. Sự gia tăng sản xuất và tăng cường chất lượng cuộc sống

C. Sự phân phối thu nhập

D. Sự mở rộng lãnh thổ

Câu 2: Năng suất lao động được tính bằng công thức nào sau đây?

A. Sản lượng / Số lao động

B. Số lao động / Sản lượng

C. Sản lượng x Số lao động

D. Sản lượng - Số lao động

Câu 3: Thu nhập bình quân đầu người là chỉ số nào trong đánh giá mức sống của một quốc gia?

A. GDP

B. GNI

C. HDI

D. PCI

Câu 4: Mô hình Rostow chia quá trình phát triển kinh tế thành bao nhiêu giai đoạn?

A. 2

B. 3

C. 4

D. 5

Câu 5: Nếu một quốc gia có GDP tăng, nhưng năng suất lao động giảm, điều này có thể gây ảnh hưởng gì đến chất lượng cuộc sống?

A. Tăng

B. Giảm

C. Không ảnh hưởng

Câu 6: "Revolutions in Military Affairs (RMA)" là một yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến năng suất lao động trong một quốc gia?

A. Công nghệ quân sự

B. Nguồn lực tự nhiên

C. Dân số

D. Thương mại quốc tế

Câu 7: Khái niệm "Dải đỏ" và "Dải xanh" trong mô hình Đô thị hóa Greenfield liên quan đến việc gì?

A. Phân bố dân số trong thành phố

B. Quy hoạch đô thị

C. Phát triển kinh tế

D. Thực phẩm và năng suất nông nghiệp

Câu 8: "Ngưỡng thu nhập trung bình" là ngưỡng nào đánh giá sự phân chia giàu nghèo trong xã hội?

A. Ngưỡng nghèo

B. Ngưỡng thịnh vượng

C. Ngưỡng thu nhập trung bình

D. Ngưỡng chia lợi nhuận

Câu 9: Dự án "Belt and Road Initiative (BRI)" được khởi xướng bởi quốc gia nào và có mục tiêu gì?

A. Mỹ - Tăng cường an ninh

B. Trung Quốc - Tăng cường thương mại và hợp tác kinh tế

C. Nga - Phát triển năng lượng

D. Ấn Độ - Kiểm soát biên giới

Câu 10: "Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)" có vai trò chủ yếu trong việc gì?

A. Quản lý an ninh quốc tế

B. Tài trợ cho các dự án xã hội

C. Quản lý nền kinh tế thế giới

D. Bảo vệ môi trường

Câu 11: Nhân tố ảnh hưởng tới nhịp độ phát triển và cơ cấu ngành dịch vụ là

A. Quy mô, cơ cấu dân số

B. Phân bố dân cư và mạng lưới quần cư

C, Mức sống và thu nhập thực tế

D. Truyền thống văn hoá, phong tục tập quán

Câu 12: Các hoạt động tài chính ngân hàng, bảo hiểm, kinh doanh bất động sản, dịch vụ nghề nghiệp thuộc về nhóm ngành

A. Dịch vụ cá nhân

B. Dịch vụ tiêu dùng

C. DỊch vụ công

D. Dịch vụ cá nhân

Câu 13: Các trung tâm dich vụ lớn nhất trên thế giới là: 

A. Niu-looc, Luân Đôn, Tô-ky-ô

B. Lôt an giơ-let, Si-ca-gô, Oa-sinh-tơn, Pa-ri, Xao Pao-lô

C. Phran-phuốc, Bruc-xen, Duy-rich, Xin-ga-po

D. Luân Đôn, Pa-ri, Oa-sinh-tơn, Phra-phuốc

Câu 14: Ngành dịch vụ nào dưới đây không thuộc nhóm ngành dịch vụ kinh doanh

A. Bảo hiểm

B. Các hoạt động đoàn thể

C. Tài chính

D. Giao thông vận tải

Câu 15: Các ngành dịch vụ chiếm tỷ trọng

A. Cao nhất trong cơ cấu GDP của các nước phát triển 

B. Cao nhất trong cơ cấu GDP của các nước đang phát triển 

C. Cao trong cơ cấu GDP của tất cả các nước trên thế giới

D. Thấp nhất trong cơ cấu GDP của các nước đang phá triển 

Câu 16: Hà Nội được xem là trung tâm dịch vụ lớn hàng đầu của nước ta nguyên nhân vì: 

A. Hà Nội có dân cư tập trung đông đúc, mật độ dân số cao, quy mô dân số tăng liên tục 

B. Hà Nội là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hoá, y tế, giáo dục hàng đầu cả nước, tập trung dân cư đông đúc (là đô thị đặc biệt)

C. Hà Nội là thủ đô của nước ta, tập trung nhiều trung tâm hành chính, văn hoá, giáo dục hàng đầu cả nước

D. Có lịch sử phát triển lâu đời với truyền thống nghìn năm văn hiến 

Câu 17:"Châu Á Cổ" là một khái niệm trong địa lý kinh tế, thường được sử dụng để mô tả điều gì?

A. Khu vực phát triển nhanh chóng

B. Khu vực chủ yếu là nông nghiệp

C. Khu vực có lịch sử dài và đa dạng về văn hóa

D. Khu vực có môi trường tự nhiên thuận lợi

Câu 18: "Dải đất nông nghiệp dài nhất thế giới" là thuật ngữ thường được áp dụng cho vùng đất nào?

A. Thung lũng sông Nile

B. Thung lũng sông Amazon

C. Đồng bằng sông Mekong

D. Thung lũng sông Mississippi

Câu 19: Đánh giá chất lượng cuộc sống thường dựa trên những yếu tố nào sau đây?

A. GDP per capita

B. Tỉ lệ tử vong trẻ em

C. Hệ số Gini

D. Tất cả đều đúng

Câu 20: Khái niệm "Dải đô thị hóa" liên quan đến sự phát triển của thành phố như thế nào?

A. Tăng cường kết nối vùng quê và thành phố

B. Sự gia tăng dân số và cơ sở hạ tầng đô thị

C. Sự chuyển động từ thành thị sang nông thôn

D. Quá trình giảm đô thị hóa

Câu 21: Dự án "Đường sắt Trans-Siberian" ở Nga có vai trò gì trong phát triển kinh tế của quốc gia này?

A. Kết nối các thành phố lớn

B. Duy trì an ninh biên giới

C. Tăng cường vận tải hàng hóa và người

D. Hỗ trợ nông nghiệp

Câu 22: "Châu Phi - Điểm nóng của nghèo đói và bệnh tật" thường liên quan đến vấn đề gì?

A. Sự mở rộng lãnh thổ

B. Phát triển kinh tế

C. Chất lượng cuộc sống

D. Vấn đề xã hội và y tế

Câu 23: "Khu vực Dân cư mới" (New Urbanism) là một phong trào được thiết kế để giải quyết vấn đề gì trong đô thị?

A. Ô nhiễm môi trường

B. Thiếu hụt nhân lực

C. Tăng cường vận tải công cộng

D. Phát triển kinh tế

Câu 24: Tại sao nhiều quốc gia phát triển đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D)?

A. Tăng cường quốc phòng

B. Tạo ra các động lực sáng tạo và cải thiện công nghệ

C. Mục tiêu mở rộng lãnh thổ

D. Phát triển năng lượng tái tạo

Câu 25: Năng suất lao động thấp thường xuất hiện ở những ngành nghề nào?

A. Công nghiệp và sản xuất

B. Dịch vụ và giáo dục

C. Nông nghiệp và lâm nghiệp

D. Năng lượng và khoa học

Câu 26: Vì sao các quốc gia đang phát triển thường gặp khó khăn trong việc nâng cao năng suất lao động?

A. Thiếu hụt nguồn lực tự nhiên

B. Thiếu vốn đầu tư và công nghệ

C. Nền kinh tế không đa dạng

D. Mất mát dân số cao

Đáp án và giải thích: 

Câu 1: B. Sự gia tăng sản xuất và tăng cường chất lượng cuộc sống

Giải thích: Phát triển kinh tế không chỉ là việc tăng trưởng dân số mà còn liên quan đến sự gia tăng sản xuất và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Câu 2: A. Sản lượng / Số lao động

Giải thích: Năng suất lao động được tính bằng cách chia tổng sản lượng cho số lao động.

Câu 3: D. PCI (Thu nhập bình quân đầu người)

Giải thích: PCI là một chỉ số đo lường thu nhập bình quân đối với mỗi người dân trong một quốc gia, là một trong những yếu tố đánh giá chất lượng cuộc sống.

Câu 4: C. 4

Giải thích: Mô hình Rostow chia quá trình phát triển kinh tế thành 4 giai đoạn: giai đoạn tiền điều kiện, giai đoạn đầu tư, giai đoạn phát triển chậm và giai đoạn chủ động cực.

Câu 5: B. Giảm

Giải thích: Nếu năng suất lao động giảm mà GDP vẫn tăng, điều này có thể dẫn đến sự giảm chất lượng cuộc sống do mức độ đóng góp của mỗi người lao động giảm xuống.

Câu 6: A. Công nghệ quân sự

Giải thích: "Revolutions in Military Affairs (RMA)" thường liên quan đến sự cải tiến và thay đổi trong công nghệ quân sự, có thể ảnh hưởng đến năng suất lao động.

Câu 7: B. Quy hoạch đô thị

Giải thích: "Dải đỏ" và "Dải xanh" trong mô hình Đô thị hóa Greenfield liên quan đến quy hoạch đô thị và sự phát triển của thành phố.

Câu 8: C. Ngưỡng thu nhập trung bình

Giải thích: Ngưỡng thu nhập trung bình là một ngưỡng quan trọng để đánh giá sự phân chia giàu nghèo trong xã hội.

Câu 9: B. Trung Quốc - Tăng cường thương mại và hợp tác kinh tế

Giải thích: "Belt and Road Initiative (BRI)" được khởi xướng bởi Trung Quốc nhằm mục tiêu tăng cường thương mại và hợp tác kinh tế với các quốc gia khác.

Câu 10: C. Quản lý nền kinh tế thế giới

Giải thích: Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) có vai trò chủ yếu trong việc quản lý nền kinh tế thế giới và giữ ổn định tài chính quốc tế.

Câu 11: C. Mức sống và thu nhập thực tế

Giải thích: Nhịp độ phát triển và cơ cấu ngành dịch vụ phụ thuộc chủ yếu vào mức sống và thu nhập thực tế của dân cư.

Câu 12: A. Dịch vụ cá nhân

Giải thích: Các hoạt động như ngân hàng, bảo hiểm, kinh doanh bất động sản, và dịch vụ nghề nghiệp thuộc nhóm ngành dịch vụ cá nhân.

Câu 13 : B. Lôt an giơ-let, Si-ca-gô, Oa-sinh-tơn, Pa-ri, Xao Pao-lô

Giải thích: Đây là các thành phố lớn trên thế giới, tập trung nhiều trung tâm tài chính, kinh doanh và dịch vụ.

Câu 14: A. Bảo hiểm

Giải thích: Bảo hiểm là một trong những ngành dịch vụ kinh doanh.

Câu 15: B. Cao nhất trong cơ cấu GDP của các nước phát triển

Giải thích: Trong nhiều trường hợp, các ngành dịch vụ chiếm tỷ trọng cao trong cơ cấu GDP của các nước phát triển.

Câu 16: B. Hà Nội là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hoá, y tế, giáo dục hàng đầu cả nước, tập trung dân cư đông đúc (là đô thị đặc biệt)

Giải thích: Hà Nội là thủ đô và là một trong những trung tâm lớn của Việt Nam, tập trung nhiều ngành kinh tế và các trung tâm quan trọng khác.

Câu 17: C. Mức sống và thu nhập thực tế

Giải thích: "Châu Á Cổ" thường liên quan đến sự phát triển lâu dài và đa dạng về văn hóa, có ảnh hưởng đến mức sống và thu nhập thực tế.

Câu 18: A. Thung lũng sông Nile

Giải thích: Thung lũng sông Nile là một trong những "dải đất nông nghiệp dài nhất thế giới."

Câu 19: D. Tất cả đều đúng

Giải thích: Đánh giá chất lượng cuộc sống thường dựa trên nhiều yếu tố như GDP per capita, tỉ lệ tử vong trẻ em, hệ số Gini và nhiều yếu tố khác.

Câu 20: B. Sự gia tăng dân số và cơ sở hạ tầng đô thị

Giải thích: "Dải đô thị hóa" liên quan đến sự gia tăng dân số và phát triển cơ sở hạ tầng trong thành phố.

Câu 21: C. Chất lượng cuộc sống

Giải thích: Dự án "Đường sắt Trans-Siberian" ở Nga có vai trò tăng cường vận tải hàng hóa và người, đồng thời có ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Câu 22: D. Vấn đề xã hội và y tế

Giải thích: "Châu Phi - Điểm nóng của nghèo đói và bệnh tật" thường liên quan đến vấn đề xã hội và y tế trong khu vực.

Câu 23: C. Tăng cường vận tải công cộng

Giải thích: "Khu vực Dân cư mới" thường thiết kế để giải quyết vấn đề về vận tải và giảm ô nhiễm trong đô thị.

Câu 24: B. Tạo ra các động lực sáng tạo và cải thiện công nghệ

Giải thích: Nghiên cứu và phát triển (R&D) thường được đầu tư để tạo ra động lực sáng tạo và cải thiện công nghệ.

Câu 25: C. Nông nghiệp và lâm nghiệp

Giải thích: Năng suất lao động thấp thường xuất hiện ở những ngành nghề như nông nghiệp và lâm nghiệp.

Câu 26: B. Thiếu vốn đầu tư và công nghệ

Giải thích: Các quốc gia đang phát triển thường gặp khó khăn trong việc nâng cao năng suất lao động do thiếu vốn đầu tư và công nghệ.