1. Từ ngày 01/7/2024 định khung giá rừng theo phương pháp nào?
Theo quy định của Thông tư 20/2023/TT-BNNPTNT, nguyên tắc định giá rừng và định khung giá rừng được thực hiện như sau:
- Định giá rừng, định khung giá rừng phải tuân thủ các quy định sau đây:
+ Giá trị rừng được hiểu là tổng giá trị của các yếu tố cấu thành hệ sinh thái rừng và các giá trị môi trường rừng tại một thời điểm cụ thể trên một diện tích rừng nhất định.
+ Quá trình định giá rừng bao gồm các hoạt động nhằm xác định tổng giá trị kinh tế của rừng.
+ Giá trị được xác định phải phù hợp với giá trị lâm sản và giá trị dịch vụ môi trường rừng đang được giao dịch trên thị trường tại thời điểm định giá.
+ Định giá rừng phải phù hợp với từng loại rừng, liên quan đến quyền sử dụng rừng, khả năng sinh lợi và thu nhập từ rừng.
+ Quá trình định giá rừng phải đảm bảo công khai, minh bạch, khách quan và dựa trên cơ sở khoa học.
+ Định giá rừng phải bảo đảm bù đắp chi phí sản xuất, kinh doanh hợp lý và hợp pháp. Lợi nhuận (nếu có) hoặc tích lũy cũng phải tuân theo quy định của pháp luật và phù hợp với mặt bằng thị trường. Đồng thời, giá rừng phải đáp ứng cung cầu hàng hóa, dịch vụ và điều kiện thị trường tại thời điểm định giá, cũng như phù hợp với chính sách phát triển kinh tế-xã hội và chủ trương của Nhà nước trong từng giai đoạn.
+ Định giá rừng phải bảo đảm quyền lợi hợp pháp của Nhà nước, tổ chức và cá nhân kinh doanh hàng hóa, dịch vụ, cũng như quyền lợi của người tiêu dùng.
+ Giá rừng có thể được xem xét và điều chỉnh khi các yếu tố hình thành giá thay đổi. Trong trường hợp điều chỉnh giá sản phẩm, dịch vụ công trong dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư, việc điều chỉnh sẽ được thực hiện theo từng giai đoạn quy định trong hợp đồng dự án.
- Định giá rừng và định khung giá rừng phải đảm bảo phù hợp với các trạng thái và loại rừng cụ thể, theo quy định tại Mục 2 Chương II và Mục 2 Chương III của Thông tư 20/2023/TT-BNNPTNT.
- Định khung giá rừng sẽ được xây dựng dựa trên nhu cầu quản lý rừng của địa phương và kết quả định giá rừng. Khung giá rừng sẽ được tính theo đơn vị hành chính cấp huyện và các đơn vị tương đương, sau đó được tổng hợp cho toàn tỉnh.
Điều này có nghĩa là quá trình định giá rừng và định khung giá rừng được thực hiện theo các nguyên tắc và quy định cụ thể trong Thông tư 20/2023/TT-BNNPTNT. Giá trị rừng được xác định dựa trên các yếu tố cấu thành hệ sinh thái rừng và giá trị môi trường rừng, đồng thời phải phù hợp với giá trị lâm sản và dịch vụ môi trường rừng đang được thị trường giao dịch. Quá trình định giá rừng cũng phải đảm bảo công khai, minh bạch, khách quan và dựa trên cơ sở khoa học.
Việc định giá rừng cũng phải phù hợp với từng loại rừng, liên quan đến quyền sử dụng rừng, khả năng sinh lợi và thu nhập từ rừng. Ngoài ra, định giá rừng còn phải đảm bảo bù đắp chi phí sản xuất, kinh doanh hợp lý và hợp pháp, cũng như đáp ứng cung cầu hàng hóa, dịch vụ và điều kiện thị trường tại thời điểm định giá. Đồng thời, quy định về giá rừng cũng phải phù hợp với chính sách phát triển kinh tế-xã hội và chủ trương của Nhà nước trong từng giai đoạn.
Quá trình định giá rừng không chỉ bảo đảm quyền lợi của Nhà nước, tổ chức và cá nhân kinh doanh, mà còn quan tâm đến quyền lợi của người tiêu dùng. Nếu có sự thay đổi về yếu tố hình thành giá, giá rừng có thể được xem xét và điều chỉnh. Trong trường hợp điều chỉnh giá sản phẩm, dịch vụ công trong dự án đầu tư theo hình thức đối tác công tư, việc điều chỉnh sẽ tuân theo các giai đoạn được quy định trong hợp đồng dự án. Định giá rừng và định khung giá rừng phải đảm bảo tính chất cụ thể của từng trạng thái và loại rừng, nhằm phục vụ cho quản lý rừng ở mỗi địa phương. Kết quả định giá rừng sẽ dựa trên nhu cầu và yêu cầu của từng địa phương, sau đó sẽ được tổng hợp và áp dụng cho toàn tỉnh.
Như vậy, thông qua Thông tư 20/2023/TT-BNNPTNT, việc định giá rừng và định khung giá rừng được thực hiện theo các quy định cụ thể và nhằm đảm bảo tính chất đa dạng của rừng, quyền lợi của các bên liên quan và phù hợp với chính sách phát triển kinh tế-xã hội của Nhà nước.
2. Dữ liệu, tài liệu phục vụ định giá rừng, định khung giá rừng theo quy định
Thông tư 20/2023/TT-BNNPTNT đã ban hành quy định chi tiết về dữ liệu và tài liệu phục vụ cho quá trình định giá rừng và định khung giá rừng. Đây là những yêu cầu cần tuân thủ để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và chính xác trong quá trình định giá và giao dịch các sản phẩm rừng.
- Đầu tiên, quy định rằng dữ liệu và tài liệu phục vụ cho quá trình định giá rừng phải bao gồm kết quả điều tra, kiểm kê và công bố hiện trạng rừng tại thời điểm gần nhất trước thời điểm định giá. Những thông tin này phải được xác nhận và phê duyệt bởi cơ quan có thẩm quyền.
- Thứ hai, thông tư yêu cầu cung cấp kết quả chi trả dịch vụ môi trường rừng trong 03 năm gần nhất. Việc này giúp xác định giá trị thực tế của các dịch vụ môi trường rừng và đưa ra các giá trị khái quát cho các hoạt động liên quan đến rừng.
- Thứ ba, báo cáo tài chính của các chủ rừng phải được kiểm toán hoặc được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Điều này đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy của thông tin về tài chính của các chủ rừng và góp phần vào quá trình định giá rừng.
- Thứ tư, thông tư nêu rõ việc cung cấp bảng giá tính thuế tài nguyên cho các sản phẩm rừng tự nhiên, cũng như giá bán lâm sản trong các trường hợp thanh lý, và những thông tin này phải được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Điều này giúp đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình giao dịch các sản phẩm rừng.
- Cuối cùng, thông tư yêu cầu cung cấp các tiêu chuẩn quốc gia về phân loại gỗ, phân loại và đánh giá rừng trồng sau kiến thiết cơ bản, rừng tự nhiên sau khoanh nuôi tái sinh, cũng như các quy định về điều tra, kiểm kê và theo dõi diễn biến rừng. Ngoài ra, cần cung cấp hồ sơ phê duyệt thiết kế, dự toán trồng rừng và công trình lâm sinh, hồ sơ giao rừng, cho thuê rừng, phương án quản lý rừng bền vững và các tài liệu liên quan khác.
3. Ai có thẩm quyền ban hành khung giá rừng?
Theo Điều 24 của Thông tư số 20/2023/TT-BNNPTNT, quy định về định khung giá rừng trong phạm vi địa bàn quản lý và việc điều chỉnh khung giá rừng theo quy định là do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền ban hành.
Việc định khung giá rừng là một quyết định quan trọng nhằm xác định giá trị của các sản phẩm rừng và tạo ra một cơ sở công bằng và minh bạch cho giao dịch trong lĩnh vực này. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, với vai trò là cơ quan có thẩm quyền, có trách nhiệm đưa ra các quyết định về khung giá rừng dựa trên các tiêu chí và yếu tố quan trọng. Trước khi ban hành khung giá rừng, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh sẽ tập hợp thông tin, dữ liệu và tài liệu cần thiết từ các nguồn đáng tin cậy như điều tra, kiểm kê và công bố hiện trạng rừng, kết quả chi trả dịch vụ môi trường rừng, báo cáo tài chính của các chủ rừng, bảng giá tính thuế tài nguyên, tiêu chuẩn quốc gia về phân loại gỗ và các tài liệu khác liên quan.
Các yếu tố quan trọng như tính công bằng, minh bạch, hiệu quả kinh tế, bền vững môi trường và khả năng thúc đẩy phát triển lâm nghiệp sẽ được xem xét và đánh giá trong quá trình định khung giá rừng. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cần tham khảo ý kiến của các bên liên quan, như các doanh nghiệp lâm nghiệp, người dân, tổ chức chính trị-xã hội trên địa bàn để đảm bảo tính đa dạng và đồng thuận trong quyết định của mình. Sau khi ban hành khung giá rừng, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm theo dõi và điều chỉnh khung giá rừng theo quy định. Việc này nhằm đảm bảo rằng khung giá rừng vẫn phù hợp với tình hình thực tế và có khả năng thích ứng với các biến đổi trong lĩnh vực lâm nghiệp.
Qua đó, vai trò và trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong việc định khung giá rừng đã được quy định rõ ràng trong Thông tư số 20/2023/TT-BNNPTNT. Điều này đảm bảo tính minh bạch, công bằng và chính xác trong quá trình định giá và giao dịch các sản phẩm rừng, góp phần vào bảo vệ và quản lý bền vững tài nguyên rừng của đất nước.
Thông tư 20/2023/TT-BNNPTNT có hiệu lực từ ngày 01/7/2024 và thay thế Thông tư 32/2018/TT-BNNPTNT ngày 16/11/2018
Xem thêm >> Quy đinh về định giá rừng, đầu tư, tài chính trong lâm nghiệp
Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.