1. Turn down là gì?
"Turn down" là một cụm động từ trong tiếng Anh và có nhiều nghĩa khác nhau, tùy theo ngữ cảnh.
2. Cách sử dụng turn down.
- Từ chối hoặc bác bỏ: "Turn down" có thể nghĩa là từ chối một đề nghị, một lời mời, hoặc một cơ hội.
+ Ví dụ: "She turned down the job offer because the salary was too low."
(Cô ấy từ chối đề nghị công việc vì mức lương quá thấp.)
+ Despite her dream job, she decided to turn down the offer to cover the vacancy in that company with a simple reason that she didn’t want to work in the same office with her ex-boy friend.
(Bất chấp công việc mơ ước của mình, cô quyết định từ chối lời đề nghị tham gia vào vị trí trống trong công ty đó với một lý do đơn giản là cô không muốn làm việc cùng văn phòng với bạn trai cũ của mình).
- Giảm âm lượng hoặc sự mạnh: Khi sử dụng với âm thanh, "turn down" nghĩa là giảm âm lượng hoặc cường độ.
+ Ví dụ: "Can you please turn down the music? It's too loud."
(Bạn có thể làm nhẹ nhạc lại không? Nó quá to.)
- Làm cho một cái gì đó bị mất thú vị hoặc hấp dẫn hơn:
+ Ví dụ, "The rainy weather turned down our outdoor picnic."
(Thời tiết mưa làm cho bữa picnic ngoài trời trở nên kém thú vị.)
- Lật ngược hoặc quay ngược lại: "Turn down" có thể dùng để mô tả việc xoay hoặc lật cái gì đó ngược lại.
+ Ví dụ: "Turn the shirt collar down; it looks better that way."
(Hãy lật cổ áo áo lại xuống; nó sẽ trông đẹp hơn như vậy.)
- Thực hiện hoặc phê chuẩn: Trong tiếng Anh thuật ngữ, "turn down" có thể nghĩa là thực hiện một thủ tục hoặc quyết định chính thức.
+ Ví dụ: "The city council voted to turn down the proposed construction project."
(Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu phê chuẩn việc xây dựng dự án đề xuất.)
- Suy thoái: trong tiếng Anh có thể diễn đạt bằng cụm từ "economic downturn." Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng cụm từ này trong câu để nói về tình trạng suy thoái kinh tế, sẽ bao gồm ít hoạt động kinh doanh hơn đáng kể và ít cơ hội kiếm tiền hơn.
+ Ví dụ: "The economic downturn in 2008 had a significant impact on global financial markets."
(Sự suy thoái kinh tế vào năm 2008 đã ảnh hưởng đáng kể đến thị trường tài chính toàn cầu.)
+ "During an economic downturn, many businesses struggle to survive."
(Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, nhiều doanh nghiệp đấu tranh để tồn tại.)
+ It cannot be denied that whenever the market turns down, it is recruitment that is one of the very first considerations which companies look at to make savings, which means the number of employees will be reduced.
(Không thể phủ nhận rằng bất cứ khi nào thị trường đi xuống, người tuyển dụng là một trong những yếu tố đầu tiên được các công ty xem xét để tiết kiệm, đồng nghĩa với việc số lượng nhân viên sẽ giảm.)
"Suy thoái" có thể diễn đạt nhiều ngữ nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, và bạn có thể sử dụng các cụm từ hoặc từ ngữ phù hợp để truyền đạt ý của mình trong tiếng Anh.
3. Từ đồng nghĩa với Turn down.
Những từ đồng nghĩa Turn down
- Disallow có nghĩa là không cho phép, hoặc từ chối cho phép một hành động hoặc hoạt động nào đó. Đây là một cách để biểu thị sự từ chối hoặc cấm một hành động cụ thể. "Disallow" thường được sử dụng trong văn bản chính trị, pháp luật, hoặc trong các quy định và quy tắc để mô tả việc không được phép làm một điều gì đó hoặc việc bị cấm.
Ex: + The new law disallows smoking in all public buildings.
(Luật mới không cho phép hút thuốc trong tất cả các tòa nhà công cộng.)
+The website's terms of service disallow the use of offensive language.
(Các điều khoản dịch vụ trên trang web không cho phép sử dụng ngôn ngữ xúc phạm.)
+ It is the England team that had three goals disallowed.
(Đó là đội tuyển Anh đã có ba bàn thắng không được phép.)
- "Rebuff" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là từ chối một cách thô lỗ hoặc kiên nhẫn một đề nghị, yêu cầu hoặc sự quan tâm của người khác. Nó có nghĩa là bạn từ chối một lời mời hoặc một gợi ý một cách thất lễ hoặc quyết liệt.
Ex: + She rebuffed his romantic advances, making it clear that she was not interested in a relationship.
(Cô ấy từ chối mạnh mẽ sự thể hiện tình cảm lãng mạn của anh ta, làm rõ rằng cô ấy không quan tâm đến mối quan hệ.)
+ The company rebuffed the takeover bid from its rival.
(Công ty từ chối đề nghị mua lại từ đối thủ cạnh tranh.)
+ They saw that he was struggling to solve those challenging exercises and asked them to help him; but they rebuffed his request for help.
(Họ thấy rằng anh ấy đang gặp khó khăn trong việc giải những bài tập đầy thử thách đó và yêu cầu họ giúp anh ấy; nhưng họ từ chối yêu cầu giúp đỡ của anh ta.)
+ Từ này cũng có thể sử dụng làm danh từ "a rebuff" để chỉ sự từ chối một cách thô lỗ hoặc quyết liệt.
- "Reject" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là từ chối một đề nghị, yêu cầu, hay sự tham gia. Đây là một hành động chấm dứt hoặc không chấp nhận một thứ gì đó.
Ex: + The company rejected the proposal to merge with their competitor.
(Công ty từ chối đề nghị sáp nhập với đối thủ cạnh tranh.)
+ His job application was rejected because he didn't meet the qualifications.
(Đơn xin việc làm của anh ta bị từ chối vì anh ta không đáp ứng đủ điều kiện.)
+ My application for the accountant vacancy in a marketing company was rejected, which made me sad a little bit.
(Đơn xin việc kế toán của tôi trong một công ty tiếp thị bị từ chối điều đó khiến tôi hơi buồn.)
+ Từ "reject" có nghĩa tương tự "disallow," và nó thường được sử dụng khi bạn từ chối hoặc không đồng ý với điều gì đó.
- "Spurn" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là từ chối hoặc từ chối một cách khinh miệng hoặc từ chối một cách khinh bỉ. Nó thường được sử dụng khi bạn từ chối hoặc không chấp nhận một điều gì đó một cách coi thường hoặc khinh bỉ.
Ex: + She spurned his advances and walked away.
(Cô ấy từ chối sự tiến cử của anh ta và đi mất.)
+ The company spurned the competitor's offer, considering it insulting.
(Công ty từ chối đề nghị của đối thủ cạnh tranh, coi đó là lời đề nghị xúc phạm.)
+ Jane plays the role of a young lover who is spurned by her mistress.
(Jane vào vai một người tình trẻ tuổi bị chính tình nhân của mình hắt hủi.)
+ Từ "spurn" thể hiện một tình thái từ chối một cách mạnh mẽ hoặc với tinh thần khinh bỉ, và nó thường được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt một sự từ chối mạnh mẽ hơn.
- "Scorn" là một danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ sự khinh miệng hoặc sự khinh bỉ. Nó thể hiện sự coi thường hoặc đánh giá thấp một cách cay độc và mỉa mai.
Ex: + She looked at him with scorn in her eyes, clearly disapproving of his actions.
(Cô nhìn anh ta với sự khinh miệng trong đôi mắt, rõ ràng là không tán thành với hành động của anh ta.)
+ The politician's scorn for his opponent was evident in his speech.
(Sự khinh bỉ của chính trị gia đối với đối thủ của mình đã rõ ràng trong bài phát biểu của ông ta.)
+ He owns nothing but the scorn for the old generation of politicians.
(Anh ta không sở hữu gì ngoài sự khinh bỉ đối với thế hệ chính trị gia cũ.)
+ "Scorn" thể hiện một tình thái của sự coi thường hoặc sự khinh bỉ, thường xuất hiện khi người ta cảm thấy bất bình hoặc đánh giá thấp điều gì đó. Đây là một từ có tính tiêu cực.
- "Repulse" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là từ chối mạnh mẽ hoặc đánh đuổi một ai hoặc điều gì đó một cách quyết liệt hoặc ghê tởm. Đây có thể là hành động hoặc cảm xúc của sự phản đối mạnh mẽ.
Ví dụ: + The enemy's attack was repulsed by the well-prepared defenses.
(Cuộc tấn công của địch đã bị đánh đuổi bởi những hệ thống phòng thủ được chuẩn bị cẩn thận.)
+ She felt a strong repulsion towards the idea of lying.
(Cô ấy cảm thấy có một sự đánh đuổi mạnh mẽ đối với việc nói dối.)
+ The only thing I could learn from the lesson was that the enemy attack was soon repulsed.
(Điều duy nhất tôi có thể rút ra từ bài học là cuộc tấn công của kẻ thù đã sớm bị đẩy lùi.)
+ Từ "repulse" thể hiện một mức độ mạnh mẽ hơn trong việc từ chối hoặc đánh đuổi so với "turn down."
Xem thêm: Move on là gì? Cách sử dụng Move on trong câu tiếng Anh