1. Unit 14 What happened in the story? (Giải SBT tiếng Anh lớp 5)
A. PRONUNCIATION
1. Mark the sentence intonation. Then say the sentences aloud.
1. What happened in the story?
2. First, she went to her grandmother's house.
3. Then the wolf ran to the house.
4. Next, the wolf jumped out of the bed.
5. In the end, the hunter killed the wolf.
Lời giải chi tiết:
1. What happened in the story?
Đã có gì xảy ra trong truyện?
2. First, she went to her grandmother's house.
Đầu tiên, cô ấy tới nhà bà ngoại mình.
3. Then the wolf ran to the house.
Rồi con sói chạy tới căn nhà.
4. Next, the wolf jumped out of the bed.
Sau đó, con sói nhảy ra khỏi giường.
5. In the end, the hunter killed the wolf.
Cuối cùng, người thợ săn đã giết con sói.
2. Read and match. Then say the sentences aloud.
(Đọc và nối. Sau đó đọc to các câu sau.)
.png)
Lời giải chi tiết:
1 – b
First, the crow was on the roof of the house with a piece of meat in his beak.
(Đầu tiên, con quạ đang đậu trên mái nhà với một miếng thịt trong mỏ.)
2 – c
Then the fox asked, “Can you sing?”
(Rồi con cáo hỏi "Bạn có thể hát không?")
3 – d
Next, the crow opened his beak to sing and dropped his piece of meat.
(Sau đó quạ mở miệng hát và đánh rơi miếng thịt.)
4 – a
In the end, the fox ate the meat and ran away.
(Cuối cùng, con cáo ăn miếng thịt và chạy đi mất.)
B. Vocabulary
1. Circle the odd one out.
(Khoanh từ khác loại.)
1.
a. Snow White
b. Aladdin
c. Mai An Tiem
d. Kuala Lumpur
2.
a. crow
b. forest
c. mouse
d. hare
3.
a. wait
b. intelligent
c. clever
d. kind
4.
a. prince
b. queen
c. castle
d. king
5.
a. first
b. than
c. then
d. in the end
Lời giải chi tiết:
| 1. d | 2. b | 3. a | 4. c | 5. b |
2. Read and circle a or b.
(Đọc và khoanh a hoặc b.)
1. What do you ______________ of Mai An Tiem?
a. like
b. think
2. The title of the story is The Fox and the ______________.
a. Hare
b. Crow
3. What do you think of the ______________ in the story The Lion and the Mouse?
a. dwarfs
b. mouse
4. In the end, the prince married the ______________, and they lived happily ever after.
a. king
b. princess
5. __________________ the tortoise walked and walked.
a. Than
b. Then
Lời giải chi tiết:
| 1. b | 2. b | 3. b | 4. b | 5. b |
C. Sentence patterns
1. Read and match.
Lời giải chi tiết:
| 1 – c | 2 – e | 3 – b | 4 – a | 5 – d |
1 – c
When did the story about Mai An Tiem begin? – A long time ago
(Truyện Mai An Tiêm bắt đầu từ khi nào? Từ rất lâu trước.)
2 – e
Who are the characters in the story? – Mai An Tiem and his family.
(Nhân vật trong truyện là những ai? Mai An Tiêm và gia đình anh ấy.)
3 – b
What happened first? – King Hung got angry with Mai An Tiem. He sent him and his family to an island.
(Đầu tiên đã có chuyện gì? Vua Hùng nổi giận với Mai An Tiêm. Ông đã đày anh và gia đình anh ra một hòn đảo.)
4 – a
How did the story end? – King Hung allowed Mai and Tiem and his family to go back home.
(Kết thúc truyện thế nào? Vua Hùng cho An Tiêm và gia đình anh ấy trở về nhà.)
5 – d
What do you think of this story? – The family was lucky.
(Bạn nghĩ sao về truyện này? Gia đình đó thật may mắn.)
2. Read and complete the text on the next page.
(Đọc và hoàn thành đoạn ở trang sau.)
| a. The hare fell asleep on the road. b. The tortoise did. c. I’m reading a folktale. d. The hare and the tortoise had a race. e. A hare and a tortoise. |
Linda: (1) _______________________
Mai: A folk tale? Great! What's it about?
Linda: (2) _______________________
Mai: What happened in the story?
Linda: (3) _______________________
Mai: Then what happened?
Linda: (4) _______________________
Mai: Who won the race in the end?
Linda: (5) _______________________
Lời giải chi tiết:
| 1 – c | 2 – e | 3 – d | 4 – a | 5 – b |
D. Speaking
1. Read and reply.
(Đọc và trả lời.)
.png)
Lời giải chi tiết:
a. What story do you like best? (Cậu thích câu chuyện nào nhất?)
I like Mai An Tiem. (Mình thích chuyện về Mai An Tiêm?)
b. What happened in the story? (Chuyện gì đã xảy ra vậy?)
Mai An Tiem exchanged watermelons for food and drink that helped his family survive on the island.
(Mai An Tiêm đã đổi dưa hấu lấy đồ ăn thức uống, điều đó đã giúp gia đình anh có thế sinh tồn trên đảo.)
c. What characters in the story do you like best? (Nhân vật nào cậu thích nhất?)
I like Mai An Tiem best. (Mình thích Mai An Tiêm nhất.)
d. What do you think of the characters in story? (Cậu nghĩ gì về những nhân vật trong truyện?)
I think he is wise and hard-working. (Mình nghĩ Mai An Tiêm thật là khôn ngoan và chăm chỉ.)
2. Ask and answer the questions above.
(Hỏi và trả lời những câu hỏi trên.)
E. Reading
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
slowly lesson rest race tortoise
The Hare and the Tortoise
One day, there was a (1) ________ between a hare and a (2) ________. “Ready, steady, go,” cried the animals in the forest. The hare ran very fast and soon passed the tortoise. He thought, “I'll win the race, but I want to have a (3) ________ first.” Soon he fell asleep under a tree. The tortoise walked and walked very (4) ________ . He didn't stop to rest. He passed the hare. Then he passed the line in the end! The animals cheered loudly for the winner. They woke up the hare. The hare began to run again, but it was too late. The (5) _______ of this story is: it is better to go slowly than quickly and carelessly.
Phương pháp giải:
| 1. race | 2. tortoise | 3. rest | 4. slowly | 5. lesson |
2. Read and write the answers.
(Đọc và viết câu trả lời.)
1. Who are the main characters in the story?
2. Where did the story happen?
3. Who won the race?
4. What is the lesson of the story?
Lời giải chi tiết:
1. Who are the main characters in the story? (Nhân vật chính trong truyện là những ai?)
The main characters are the hare and the tortoise. (Nhân vật chính là chú thỏ và chú rùa.)
2. Where did the story happen? (Câu chuyện diễn ra ở đâu?)
The story happened in the forest. (Câu chuyện diễn ra trong khu rừng.)
3. Who won the race? (Ai đã thắng cuộc đua?)
The tortoise won the race. (Chú rùa đã thắng cuộc đua.)
4. What is the lesson of the story? (Bài học của truyện này là gì?)
The lesson of the story is: it is better to go slowly than quickly and carelessly.
(Bài học của truyện là: Đi chậm thì tốt hơn là đi nhanh và bất cẩn.)
F. Writing
1. Match the sentences with the pictures about The Golden Starfruit Tree.
(Nối các câu sau với những bức tranh về truyện Cây khế.)
.png)
Lời giải chi tiết:
| 1 – E | 2 – A | 3 – D | 4 – B | 5 – C |
2. Complete the story.
(Hoàn thành câu chuyện.)
A long time ago, two brothers received a fortune from their parents. The elder brother was greedy, but the younger brother was very kind. _______________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________
Lời giải chi tiết:
A long time ago, two brothers received a fortune from their parents. The elder brother was greedy, but the younger brother was very kind. The younger brother has a starfruit tree in his land. One day, a huge bird stopped on the tree and ate the fruits, then it said "I will pay gold for the fruit. Bring a big bag for the gold". The younger brother did as the bird said, he put gold in the bag and climbed to the back of the bird to fly home. The greedy elder brother knew about the starfruit tree. He waited for the bird and brought a very big bag to put gold in. He got on the bird's back to fly home but the bag was so heavy that he fell into the sea.
Tạm dịch:
Ngày xưa, có hai anh em trai nhận được của cải từ cha mẹ. Người anh tham lam, nhưng người em hiền lành. Người em trai có một cây khế trong vườn. Một ngày, có một con chim khổng lồ tới ăn quả khế và nói "Ta sẽ trả vàng cho quả này, hãy mang theo túi to để đựng." Người em làm theo lời con chim nói, anh ấy cho vàng vào túi rồi leo lên lưng chim để bay về nhà. Người anh tham lam biết chuyện cây khế. Anh ta đợi con chim tới và mang theo một cái túi rất to để đựng vàng. Anh ta leo lên lưng chim để bay về nhà nhưng cái túi quá nặng nên anh ta đã bị ngã xuống biển.
2. Làm sao để giải bài tập tiếng Anh Unit 14 hiệu quả?
- Đọc kỹ nội dung bài học
Trước khi bắt tay vào giải bài tập, cần đọc kỹ bài học liên quan đến Unit 14. Hiểu rõ ngữ pháp, từ vựng và các cấu trúc câu sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc áp dụng vào bài tập.
- Xác định loại bài tập
Unit 14 thường có nhiều loại bài tập khác nhau như điền từ, chọn đáp án đúng, viết câu, hoặc đọc hiểu. Xác định rõ loại bài tập sẽ giúp bạn có chiến lược giải quyết phù hợp. Ví dụ, với bài tập điền từ, hãy chú ý đến ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp.
- Sử dụng từ điển và tài liệu tham khảo
Nếu gặp khó khăn với từ vựng hoặc cấu trúc ngữ pháp, hãy sử dụng từ điển hoặc tài liệu tham khảo để tìm hiểu. Điều này không chỉ giúp bạn hoàn thành bài tập mà còn nâng cao vốn từ và kiến thức ngữ pháp.
- Luyện tập thường xuyên
Giải bài tập tiếng Anh cần sự kiên nhẫn và luyện tập thường xuyên. Bạn có thể tìm thêm bài tập trong sách hoặc trên internet để cải thiện kỹ năng và nắm vững kiến thức.
- Thảo luận và trao đổi
Nếu có thể, hãy thảo luận với bạn bè hoặc giáo viên về những bài tập khó. Việc trao đổi ý kiến sẽ giúp bạn có thêm góc nhìn và cách tiếp cận khác nhau, từ đó hiểu rõ hơn về bài tập.
- Kiểm tra và đánh giá
Sau khi hoàn thành bài tập, hãy kiểm tra lại đáp án của mình. Đánh giá xem mình đã hiểu đúng các kiến thức chưa và nếu có sai sót, hãy tìm hiểu nguyên nhân để tránh mắc lỗi tương tự trong tương lai.
3. Từ mới trong Unit 14 What happened in the story?
delicious (adj): ngon
island (n): hòn đảo
story (n): câu chuyện
watermelon (n): dưa hấu
exchange (v): đổi
lucky (adj): may mắn
princess (n): công chúa
castle (n): lâu đài
prince (n): hoàng tử
married (adj): kết hôn
happily (adv): hạnh phúc
read (v): đọc
brother (n): anh em
greedy (adj): tham lam
like (v): thích
kind (adj): tốt bụng
learn (v): học
intelligent (adj): thông minh
hard-working (adj): làm việc chăm chỉ
favorite (adj): yêu thích
character (n): nhân vật
angry (adj): tức giận
crow (n): con quạ
dance (v): khiêu vũ
hobby (n): sở thích
interesting (adj): thú vị
surprise (n): bất ngờ
stupid (adj): ngốc nghếch
clever (adj): thông minh
folk tale (n): câu chuyện dân gian
Bài viết liên quan: Bộ đề thi tuyển sinh lớp 10 môn Anh có đáp án mới nhất