1. Khái quát về đăng ký kinh doanh tại Việt Nam

Kể từ thời xa xưa, vai trò quan trọng của kinh tế và thương mại đã luôn được khẳng định trong cấu trúc xã hội. Ngày nay, sự phát triển kinh tế không chỉ là yếu tố quyết định cho mỗi quốc gia mà còn đóng vai trò quan trọng trong các mối quan hệ quốc tế. Đặc biệt, sau khi tình hình dịch bệnh Covid-19 ổn định, tinh thần khởi nghiệp đang trở nên mạnh mẽ hơn.

Để tham gia vào thị trường kinh doanh, cả trong nước và quốc tế, các doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến Đăng ký Kinh doanh và cần đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về hồ sơ, trình tự, thủ tục, và thời hạn. Một trong những bước quan trọng và đầu tiên là việc doanh nghiệp phải đăng ký kinh doanh và nhận được "Giấy khai sinh" từ cơ quan quản lý Nhà nước, công nhận sự hình thành pháp lý của doanh nghiệp, đồng thời khẳng định hoạt động Đăng ký Kinh doanh.

Trước đây, khi kinh tế còn dựa vào kế hoạch tập trung, khái niệm về kinh doanh tự do không được công nhận trong lý luận và thực tiễn pháp luật. Tuy nhiên, sau khi quyết định đổi mới được thực hiện vào năm 1986, Hiến pháp năm 1992 đã công nhận quyền tự do kinh doanh của công dân. Thuật ngữ "đăng ký kinh doanh" xuất hiện trong Luật Công ty năm 1990, tiếp theo là Luật Doanh nghiệp 1999 và Luật Doanh nghiệp 2005. Mặc dù đã quy định về Đăng ký Kinh doanh như một phần của quyền và nghĩa vụ của chủ thể kinh doanh, nhưng chưa có định nghĩa cụ thể về thuật ngữ này. Đến khi Nghị định số 43/2010/NĐ-CP được Chính phủ ban hành vào ngày 15/4/2010, quy trình đăng ký kinh doanh được thống nhất với đăng ký thuế và áp dụng một mã số duy nhất để định danh doanh nghiệp, từ đó, thuật ngữ "đăng ký kinh doanh" được thay thế bằng "đăng ký doanh nghiệp".

Theo Nghị định 01/2021/NĐ-CP ngày 04 tháng 1 năm 2021, quy định rõ ràng về việc đăng ký doanh nghiệp. Đăng ký doanh nghiệp là quá trình mà người sáng lập doanh nghiệp cung cấp thông tin về doanh nghiệp dự kiến thành lập, cũng như thực hiện các thay đổi liên quan đến thông tin đăng ký doanh nghiệp tới Cơ quan đăng ký kinh doanh và được lưu giữ trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Việc này bao gồm cả đăng ký thành lập doanh nghiệp, đăng ký hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh cùng với các nghĩa vụ đăng ký và thông báo khác theo quy định của Nghị định.

Ngược lại, hiện nay, cơ quan chịu trách nhiệm quản lý doanh nghiệp theo quy định của Nhà nước chính là cơ quan đăng ký kinh doanh. Do đó, tất cả các chủ thể kinh doanh đều phải tiến hành thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (GCNĐKDN) tại Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp tỉnh hoặc thành phố trực thuộc Trung ương, miễn là chúng đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh.

Quá trình đăng ký kinh doanh không chỉ là bước quản lý đầu tiên của Nhà nước đối với doanh nghiệp mà còn tạo ra điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các biện pháp quản lý tiếp theo khi doanh nghiệp bắt đầu sản xuất. Đồng thời, quy trình này cũng mở đầu cho công tác hậu kiểm, giúp thực hiện điều tiết kinh tế vĩ mô và đảm bảo sự bình đẳng giữa các doanh nghiệp ngay từ giai đoạn gia nhập thị trường.

ĐKKD, theo Nghị định 01/2021/NĐ-CP ngày 04 tháng 1 năm 2021, được hiểu là một quy trình pháp lý mà theo đó, người sáng lập doanh nghiệp phải cung cấp thông tin liên quan đến doanh nghiệp dự kiến thành lập hoặc thực hiện các thay đổi trong thông tin đăng ký doanh nghiệp tới cơ quan đăng ký kinh doanh. Những thông tin này sau đó được chấp nhận và lưu trữ trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Kết quả của quá trình này là việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp cho chủ thể kinh doanh, chứng minh rằng họ đã thực hiện các hoạt động kinh doanh một cách hợp pháp, được Nhà nước công nhận và bảo hộ.

GCNĐKDN, thực chất, là một văn bản hoặc bản điện tử mang tính chất pháp lý, do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp. Nó cho phép và đồng ý để chủ thể kinh doanh, có thể là cá nhân hoặc tổ chức, thực hiện một hoặc nhiều hoạt động kinh doanh.

Qua việc cấp GCNĐKDN, Nhà nước thực hiện chức năng tổng hợp và quản lý thông tin về tất cả các chủ thể kinh doanh trên thị trường, từ đó thực hiện chức năng thu thuế và đặt cơ sở ban đầu cho công tác quản lý trong khâu hậu kiểm. Điều này giúp đảm bảo sự bình đẳng giữa các chủ thể kinh doanh ngay từ giai đoạn gia nhập thị trường.

GCNĐKDN không chỉ là cơ sở pháp lý để các doanh nghiệp hoạt động theo quy định chung mà còn tạo ra môi trường cạnh tranh bình đẳng và lành mạnh. Đồng thời, nó cũng tạo điều kiện cho Nhà nước thực hiện các hoạt động quản lý tiếp theo khi doanh nghiệp bắt đầu sản xuất, nhằm hướng dẫn hệ thống doanh nghiệp phù hợp với lợi ích cơ bản và lâu dài của Nhà nước, góp phần vào sự phát triển đồng đều và cân bằng kinh tế và xã hội. Dựa trên những phân tích trên, ĐKKD có thể được định nghĩa là một quy trình pháp lý bắt buộc đối với các chủ thể kinh doanh, trong đó họ phải đăng ký thông tin theo quy định của pháp luật với các cơ quan ĐKKD nhằm ghi nhận sự ra đời và xác định địa vị pháp lý của chủ thể kinh doanh trên thị trường.

Các đặc điểm cơ bản của quá trình Đăng ký Kinh doanh (ĐKKD) có thể được tóm gọn như sau:

Thứ nhất, ĐKKD là quá trình quan trọng và bắt buộc để gia nhập thị trường kinh doanh. Để tham gia vào thị trường và thực hiện các hoạt động kinh doanh, các chủ thể cần phải tuân thủ trình tự và thủ tục để khai báo thông tin về dự kiến hoạt động của họ đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Những thông tin này sau đó sẽ được lưu trữ trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

Thứ hai, thông qua ĐKKD, chủ thể kinh doanh được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. GCNĐKDN thực chất là một văn bản hoặc bản điện tử mang tính chất pháp lý, do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp. Nó cho phép chủ thể kinh doanh thực hiện các hoạt động kinh doanh một cách hợp pháp.

Thứ ba, ĐKKD là phương thức đảm bảo thực hiện quyền và nghĩa vụ của các chủ thể kinh doanh. Từ lúc ĐKKD, mọi hoạt động kinh doanh của chủ thể sẽ được nhà nước đảm bảo, bao gồm việc công nhận sự tồn tại lâu dài và phát triển của doanh nghiệp, bảo vệ quyền sở hữu tài sản, vốn đầu tư, thu nhập và tài sản hợp pháp. Những quyền này đều được Nhà nước cam kết và ghi nhận, tạo điều kiện cho chủ thể kinh doanh phát triển trong một môi trường ổn định và lành mạnh.

Ngoài ra, Nhà nước còn có vai trò quan trọng trong định hình sự phát triển của thị trường kinh doanh. Bằng cách thực hiện các chính sách như chính sách thuế, chính sách hỗ trợ và ưu đãi đầu tư, Nhà nước tạo điều kiện để chủ thể kinh doanh thực hiện quyền của mình một cách hiệu quả nhất.

2. Khái quát pháp luật về đăng ký kinh doanh

Khi doanh nghiệp bước chân vào thị trường để thực hiện các hoạt động kinh doanh, việc đầu tiên và quan trọng là thực hiện Đăng ký Kinh doanh (ĐKKD) tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Quá trình này nhằm mục đích chính là ghi nhận sự ra đời của doanh nghiệp như một thực thể pháp lý độc lập và được pháp luật thừa nhận. Đây không chỉ là quy định bắt buộc mà còn đóng vai trò quan trọng trong công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh doanh.

Pháp luật về ĐKKD không chỉ phản ánh quy trình thành lập doanh nghiệp mà còn điều chỉnh các yêu cầu về hành vi kinh doanh của chủ thể sau khi hoạt động, tăng cường khâu hậu kiểm và trách nhiệm pháp lý của các chủ thể kinh doanh. Hệ thống quy phạm pháp luật này do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận nhằm điều chỉnh quan hệ xã hội phát sinh liên quan đến điều kiện, nội dung, và trình tự, thủ tục ĐKKD của các chủ thể kinh doanh tại cơ quan ĐKKD và trong quá trình kinh doanh.

Quá trình ĐKKD có tính chất như việc khai sinh một hình thức kinh doanh mới, tạo điều kiện cho các chủ thể tham gia hoạt động kinh doanh. Đồng thời, nó cũng đảm bảo quyền tự do kinh doanh pháp luật, cần bao quát để điều chỉnh tất cả các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình ĐKKD. Để đảm bảo quản lý nhà nước, các chủ thể kinh doanh cần thực hiện nghiêm túc và chịu trách nhiệm với thông tin trong hồ sơ ĐKKD. Mọi thay đổi hoặc bổ sung cần được báo cáo kịp thời cho cơ quan ĐKKD. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, như văn bản hoặc bản điện tử, ghi lại thông tin về đăng ký doanh nghiệp, mang tính chất pháp lý và được cấp bởi cơ quan đăng ký kinh doanh.

Pháp luật điều chỉnh cụ thể các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình chủ thể kinh doanh thực hiện trình tự, thủ tục, và hồ sơ ĐKKD tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Nó cũng quy định chức năng, thẩm quyền, và trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước về ĐKKD. Những nội dung cụ thể bao gồm quy định về chủ thể kinh doanh, điều kiện và thủ tục ĐKKD, giấy chứng nhận ĐKDN, và nhiều điều khác.

3. Vì sao cần phải đăng ký kinh doanh? 

Giấy phép kinh doanh đóng vai trò quan trọng đối với tổ chức và doanh nghiệp với các ảnh hưởng cụ thể như sau:

- Bảo đảm tuân thủ pháp luật: Việc được cấp giấy phép kinh doanh là minh chứng rõ ràng cho việc tổ chức hoặc doanh nghiệp hoạt động công khai và hợp pháp. Điều này giúp đơn vị thuận lợi trong việc xin cấp hồ sơ và giấy tờ liên quan khi muốn mở rộng hoạt động kinh doanh tại thị trường trong và ngoài nước.

- Xây dựng lòng tin của khách hàng: Tính hợp pháp của hoạt động kinh doanh tạo ra trách nhiệm cao hơn từ phía doanh nghiệp, mang lại niềm tin cho người tiêu dùng rằng sản phẩm và dịch vụ của họ là an toàn và chất lượng. Điều này giúp khách hàng cảm thấy tự tin và hài lòng khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp.

- Xây dựng niềm tin với nhà đầu tư: Khi cần huy động vốn cho các hoạt động kinh doanh, nhà đầu tư thường tìm kiếm các doanh nghiệp đã được cấp giấy phép kinh doanh. Việc này giúp đảm bảo rằng tiền của họ được đầu tư vào các hoạt động hợp pháp, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tăng cơ hội thành công.

Bài viết liên quan: Đối tượng nào bắt buộc phải đăng ký kinh doanh theo quy định?

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!