Đề 1: Những suy nghĩ của em về tình mẫu tử trong đoạn trích trong lòng mẹ (Những ngày thơ ấu của Nguyên Hồng).

Đề 2: Truyện ngắn Làng của Kim Lân gợi cho em những suy nghĩ gì về những chuyển biến mới trong tình cảm của người nông dân Việt Nam thời kháng chiến chống thực dân Pháp?

 

Viết bài tập làm văn số 6 lớp 9 - Đề số 1

Mẫu số 1:

Trong cuộc hành trình dài của cuộc đời, ta bước đi qua những nẻo đường đầy sóng gió, nhưng dường như không bao giờ có đủ từ ngôn ngữ để diễn tả hết những ân cần mà mẹ dành cho ta từ khi ta chào đời đến khi chúng ta trưởng thành. Mẹ, người đã gìn giữ, nuôi dưỡng và yêu thương chúng ta từng chút một, luôn là điều không thể phủ nhận. Không thiếu những nhà văn, nhà thơ đã dành trọn tình yêu và biết ơn đối với mẹ qua những tác phẩm của mình, và Nguyên Hồng cũng không ngoại lệ. Trong những dòng văn của ông, ta cảm nhận được hồn nhiên của một tâm hồn trẻ thơ bao bọc trong tình yêu và sự biết ơn sâu sắc đối với người mẹ của mình.

Những ký ức tuổi thơ của tác giả được tái hiện trong tác phẩm "Những ngày thơ ấu", một bức tranh sống động về những năm tháng đầy khó khăn của một thời kỳ đã qua. Trong đó, chương "Trong lòng mẹ" là một phần nhỏ, nhưng lại rất đặc biệt, nó là một tác phẩm mà mỗi từ ngữ đều mang trong mình những rung động mạnh mẽ, là biểu hiện của tình mẫu tử sâu nặng của chú bé Hồng. Đoạn văn này không chỉ là câu chuyện về một cuộc gặp gỡ giữa mẹ và con, mà còn là hình ảnh sống động về tình yêu thương không điều kiện của một người mẹ và niềm khát khao mãnh liệt của đứa trẻ được gặp mẹ sau bao năm xa cách.

Ở mỗi dòng văn, ta cảm nhận được sự dày công trong việc tạo hình nhân vật và môi trường. Tâm trạng của chú bé Hồng được tả đi vào từng chi tiết nhỏ, từ cảm xúc phức tạp khi gặp lại mẹ đến niềm hạnh phúc ngập tràn khi được nằm trong lòng mẹ. Những từ ngữ chân thành và sâu lắng của tác giả khiến cho người đọc không chỉ đơn thuần là đọc một câu chuyện, mà còn là trải qua một trạng thái cảm xúc, làm cho chúng ta nhớ về những khoảnh khắc đáng quý với người thân yêu.

Cuối cùng, đoạn văn cũng là một lời nhắc nhở về giá trị của tình mẫu tử trong xã hội. Trong một thời đại đầy biến động, giá trị gia đình thường bị lãng quên, nhưng tác phẩm của Nguyên Hồng như một lời nhắc nhở cho chúng ta rằng, tình yêu của mẹ vẫn mãi là điều vững bền và thiêng liêng nhất, và nó luôn đem lại niềm hạnh phúc và sức mạnh cho con người.

Mẫu số 2:

Trong hành trình dài của cuộc đời, ta chẳng bao giờ đi hết những góc khuất, những khúc mắc của con người, và cũng không bao giờ quên đi những giai điệu êm đềm của lời ru của mẹ.

Mẹ - người phụ nữ với đau đớn của sự sinh sản, với công việc dày vò nuôi dưỡng con cái, luôn là nguồn tình thương chân thành và sự hy sinh vô điều kiện. Có bao nhiêu bài thơ, bao nhiêu tác phẩm văn đã gói gọn tình mẫu tử này vào những dòng chữ, những khúc thơ, để diễn đạt lòng biết ơn, lòng yêu mến sâu nặng đối với người mẹ của mỗi người. Nguyên Hồng, như thế, cũng không nằm ngoài quy luật ấy. Ông đã trao vào từng câu chữ của mình những cảm xúc chân thành, ca ngợi về công lao to lớn, về tình thương vô bờ bến mà người mẹ đã dành cho đứa con của mình.

Những năm tháng thơ ấu, như một cuốn hồi ký về những cay đắng của tuổi thơ, được Nguyên Hồng ghi lại trong tác phẩm của mình. Với 9 chương, được đăng trên báo vào năm 1938 và in thành sách lần đầu vào năm 1940, "Những ngày thơ ấu" là một tấm gương sáng cho tình mẫu tử. Trong chương "Trong lòng mẹ", ta được chứng kiến cảm xúc mãnh liệt của một tâm hồn trẻ thơ đối với người mẹ, biểu hiện sâu sắc tình yêu thương của bé Hồng dành cho mẹ thân yêu của mình.

Hồng, một đứa trẻ lớn lên trong một gia đình bất hạnh, nơi người cha u ám, lặng lẽ, rồi chết trong cảnh túng quẫn, nghiện ngập. Người mẹ với trái tim đau xót, vì tình yêu đành phải dấn thân vào hôn nhân không hạnh phúc và cuối cùng phải rời xa con vì cùng quẫn. Hồng, trong cảnh mồ côi cha, thiếu vắng tình thương mẹ, sống trong cảnh tùy tùng của họ hàng giàu có nhưng đầy cay nghiệt, nhưng trái với sự căm hận và trách móc, Hồng yêu thương và nhớ mãi mẹ.

Tình yêu thương của Hồng được thể hiện một cách sống động, cụ thể khi cậu gặp mẹ. Những tiếng gọi hoảng hốt, vội vã của Hồng khi nhìn thấy bóng dáng mẹ trên chiếc xe, toát lên sự khao khát, lòng mong mỏi sau bao năm xa cách. Tiếng khóc đầy cảm xúc của Hồng khi được ôm vào lòng mẹ, cảm giác hạnh phúc không thể diễn tả, mà chỉ có thể cảm nhận được. Trong lòng mẹ, Hồng cảm thấy bình an, được chăm sóc, và cảm nhận được vẻ đẹp tuyệt vời của tình mẫu tử.

Từ lúc lên xe đến khi về nhà, Hồng không thể nhớ được gì nữa. Nhưng cảm xúc mãnh liệt khi gặp mẹ của cậu chỉ là minh chứng rõ ràng nhất cho tình thương vô điều kiện của Hồng dành cho mẹ. Qua bức tranh tâm hồn của Hồng, ta nhận thấy một thế giới phong phú, đậm chất nhân văn, nơi tình thương và hy sinh của mẹ luôn chiếu sáng. Đó chính là khẳng định rõ ràng về sự bền vững và vĩnh cửu của tình mẫu tử!

 

Viết bài tập làm văn số 6 lớp 9 - Đề số 2

Mẫu số 1:

Kim Lân nổi tiếng không chỉ với việc viết văn mà còn với việc tạo ra những tác phẩm mang tính chất dân tộc, đặc biệt là viết về cuộc kháng chiến chống Pháp. Trong những tác phẩm của mình, Kim Lân đã tạo ra nhân vật ông Hai như một biểu tượng cho sự trung thực, chân chất của người nông dân Việt Nam, những người có tình yêu sâu đậm đối với quê hương và đất nước.

Kim Lân không chỉ là một nhà văn, mà còn là người hiểu biết sâu sắc về cuộc sống nông thôn, đặc biệt là trong thời kỳ kháng chiến. Ông đã chăm chỉ viết về tinh thần kháng chiến của những người nông dân, với những câu chuyện ngắn được viết trong giai đoạn đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp. "Làng" là một trong những tác phẩm được viết trong giai đoạn này, nó thể hiện một cách thành công tình yêu lớn lao của dân tộc, thông qua hình ảnh ông Hai - một người nông dân với những đặc điểm truyền thống và những biến đổi trong tâm trạng của mình trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp.

Kim Lân đã miêu tả tâm trạng của ông Hai một cách rất sâu sắc khi ông nghe tin làng của mình đầu hàng giặc. Sự tức giận, sự đau đớn và sự hy vọng bị đặt trong một cuộc xung đột nội tâm căng thẳng. Ông Hai tự hào về làng quê của mình, nhưng đau lòng khi thấy làng theo phe giặc. Bằng cách này, Kim Lân đã tạo ra một bức tranh rõ nét về tình yêu sâu đậm đối với làng quê và đất nước của người nông dân Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến.

Sau khi nghe tin cải chính, ông Hai đã trút bỏ mọi gánh nặng tâm lý và cảm thấy vô cùng vui mừng và tự hào về làng Chợ Dầu. Ông chia sẻ tin tức này với mọi người một cách nhanh chóng và tự tin, đồng thời tuyên bố quyết tâm đấu tranh chống lại phe giặc. Hành động này của ông Hai đã thể hiện rõ ý chí và quyết tâm không khuất phục của những người nông dân Việt Nam trong cuộc chiến vì tự do và độc lập.

Như vậy, Kim Lân đã thành công trong việc miêu tả sâu sắc tâm trạng và nhận thức của nhân vật ông Hai trong tác phẩm của mình. Ông đã sử dụng ngôn ngữ sinh động và cụ thể để tạo ra một bức tranh sống động về tình yêu đất nước và lòng trung thành với cuộc chiến của những người nông dân Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp.

Mẫu số 2:

Trong số các tác giả viết về thời kỳ kháng chiến chống Pháp, Kim Lân nổi tiếng với những tác phẩm dành riêng cho những người nông dân, những người đã cống hiến trong cuộc kháng chiến để bảo vệ đất nước. Tác phẩm của ông mang đậm tinh thần yêu nước, kích thích tình cảm quê hương và đất nước ở những tầng lớp dân cơ bản. Trong tác phẩm "Làng", hình ảnh ông Hai không chỉ là một nhân vật mà còn là biểu tượng cho tất cả những người nông dân chân chất, mộc mạc và sâu sắc yêu quê hương.

Kim Lân không chỉ nổi tiếng với việc viết truyện ngắn mà còn đã có nhiều tác phẩm từ trước Cách mạng tháng Tám năm 1945. Ông là người rất hiểu biết và gắn bó sâu sắc với cuộc sống ở nông thôn. Trong thời kỳ kháng chiến, ông tiếp tục sáng tác về tinh thần chiến đấu của người nông dân. "Làng" được viết vào giai đoạn đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp và được xuất bản lần đầu trên tạp chí Văn Nghệ vào năm 1948. Tác phẩm này thành công trong việc phản ánh một tình cảm to lớn của dân tộc, đó là tình yêu nước, qua con người cụ thể là người nông dân với bản chất truyền thống và những thay đổi mới trong tình cảm của họ ở giai đoạn đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp. Hình ảnh của ông Hai trong truyện là biểu tượng cho người nông dân thời bấy giờ. Sự thay đổi tâm trạng của ông được phản ánh qua việc ông nói về làng, khi nghe tin làng bị quân giặc xâm phạm và khi nghe tin được cải chính. Bằng cách miêu tả nội tâm của nhân vật, Kim Lân đã tạo ra những giá trị nội dung và ý nghĩa cho tác phẩm.

Những dòng văn tiếp theo mô tả những biến động tâm trạng mới khi ông Hai nghe tin về cuộc di cư, xa lánh quê hương. Ông hiểu được lý tưởng cách mạng, trung thành với cách mạng và với đất nước yêu dấu. Ông tự hào về phong trào cách mạng của làng mình, về việc xây dựng nền kháng chiến tại quê hương. Mặc dù xa làng, ông vẫn nhớ về không khí "đào đường, đắp ụ, xẻ hào, khuân đá..." và lo lắng về "cái chòi gác,... những đường hầm bí mật..." liệu đã hoàn thành chưa? Kim Lân thành công khi diễn đạt tình cảm, nội tâm chung đó thông qua sự thể hiện sinh động và độc đáo của một nhân vật đặc biệt như ông Hai. Đó là niềm tự hào sâu sắc về ngôi làng quê, với tính truyền thống của người nông dân. Mặc dù đang phải rời xa, ông luôn quan tâm đến thông tin về làng của mình. Mặc dù không biết chữ nhưng ông thường xuyên đến phòng thông tin để nghe đọc báo, và mỗi khi nghe tin quân ta chiến thắng, ông rất vui mừng. Những tin tức đó làm ông cảm thấy hạnh phúc và tự hào. Điều này là một bước chuyển biến quan trọng về nhận thức và tình cảm của người nông dân trong những ngày đầu kháng chiến chống Pháp.

Tình yêu của ông Hai đối với làng quê và đất nước rõ ràng được thể hiện sâu sắc qua nỗi đau khi nghe tin làng bị quân giặc xâm phạm. Nghe tin đó, ông như không thể tin được và cảm thấy rất đau đớn. Mặc dù ông cố gắng giải thích điều này, nhưng lòng ông vẫn rất đau khổ và xấu hổ. Cảm xúc của ông được miêu tả rất chân thực, từ nỗi đau đớn đến sự giận dữ và sự thương hại đối với người dân trong làng. Kim Lân đã thành công trong việc diễn đạt tâm trạng và nội tâm của nhân vật: "Chúng nó cũng là trẻ con làng Việt gian đấy ư? Chúng nó cũng bị người ta rẻ rúng hắt hủi đấy ư? Khốn nạn, bằng ấy tuổi đầu…". Tình cảm này là một phản ánh rõ ràng của sự đau đớn và tổn thương trong lòng ông. Mặc dù ông tỏ ra giận dữ, nhưng sau đó ông lại tự trách mình và nghĩ lại. Ông cảm thấy bối rối và không thể tin vào những gì mình vừa nghe. Ông nghi ngờ mọi thứ và tìm kiếm lý do để phủ nhận thông tin này, để chứng minh rằng làng của mình không phải là người phản bội như lời đồn đại. Sau những ngày dài của nỗi đau và lo lắng, ông Hai đã trút bỏ hết nỗi lòng của mình cho đứa con út. Điều đặc biệt là khi ông hỏi con trai rằng liệu con ủng hộ ai, và đứa trẻ trả lời một cách dứt khoát: "Ủng hộ Cụ Hồ Chí Minh muôn năm", thể hiện rõ ràng tình cảm của ông đối với cuộc kháng chiến và với Cụ Hồ. Đây chính là lời giải thích của ông, lời tự nhủ trong những thời điểm khó khăn nhất. Tình cảm này là sự kết hợp hoàn hảo giữa tình yêu sâu nặng đối với làng quê và đất nước với lòng trung thành tuyệt đối với cách mạng và cuộc kháng chiến. Đây là nhận thức mới của người nông dân trong những năm kháng chiến chống Pháp, và ông Hai trở thành biểu tượng của điều đó.

Diễn biến tâm trạng của ông Hai thay đổi khi ông nghe được thông tin cải chính, khiến cho mọi gánh nặng tâm lý và nhục nhã được giải tỏa. Ông cảm thấy hạnh phúc và tự hào về làng Chợ Dầu của mình. Ông vội vàng chia sẻ thông tin này với mọi người, thể hiện ý chí "Thà hi sinh tất cả chứ không chịu mất nước" của người nông dân lao động bình thường. Cách ông kể về cuộc chiến ở làng Chợ Dầu là một minh chứng cho tinh thần kháng chiến và niềm tự hào về làng của ông.

Tổng kết lại, Kim Lân đã thành công trong việc miêu tả tâm trạng và nội tâm của nhân vật. Ông đã đặt nhân vật vào những tình huống thách thức để họ có thể bộc lộ sâu hơn và phản ánh chiều sâu của tâm hồn. Sự diễn tả rõ ràng và sinh động của những biến động tâm trạng qua suy nghĩ, hành động và lời thoại đã tạo ra một bức tranh sống động về nội tâm của nhân vật. Ngôn ngữ của ông Hai không chỉ phản ánh tinh thần chung của người nông dân mà còn mang đậm tính cách cá nhân, tạo nên sự sống động cho nhân vật. Tình cảm của ông Hai đối với làng quê và đất nước là biểu tượng cho tình yêu sâu nặng đối với quê hương và lòng trung thành với cách mạng của những người nông dân chân lấm tay bùn, hiền lành trong những năm kháng chiến chống Pháp.