1. Viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề văn hóa truyền thống Việt Nam - Mẫu số 1
Chèo từ lâu đã là một loại hình nghệ thuật dân gian tiêu biểu cho tiếng nói của người dân lao động trong xã hội phong kiến. Khác với Tuồng, nơi tập trung vào những nhân vật nam giới với những câu chuyện lớn lao, Chèo lại đặc biệt khắc họa cuộc sống của những người phụ nữ, những người chịu nhiều khổ đau và bất công. Điều này bắt nguồn từ việc Tuồng thường miêu tả những đề tài quốc gia đại sự, nơi mà đàn ông thường là trung tâm, trong khi Chèo lại phản ánh cuộc sống làng quê, gia đình, nơi phụ nữ đóng vai trò quan trọng.
Chèo đã mang đến cho khán giả những câu chuyện về cuộc sống khốn khổ, bất công của người phụ nữ trong xã hội phong kiến, với những vở diễn kinh điển như “Quan Âm Thị Kính”, “Trương Viên”, “Kim Nham”. Một trích đoạn nổi bật và được đưa vào chương trình học trung học phổ thông là “Xúy Vân giả dại”. Trích đoạn này đặc biệt ở chỗ nó thể hiện bi kịch tình yêu và những mâu thuẫn nội tâm sâu sắc của nhân vật Xúy Vân. Sự sáng tạo của dân gian trong lớp trò “Xuý Vân giả dại” đã thổi hồn nhân văn vào tác phẩm, khiến cho hình tượng Xúy Vân vừa mang nét đẹp truyền thống của người phụ nữ lại vừa phá cách, mang lại tư tưởng mới mẻ, vượt ra khỏi phong tục lễ giáo lạc hậu.
Giáo sư Trần Bàng đã khẳng định trong “Chèo – một hiện tượng sân khấu của dân tộc”: “Tích trò của Chèo dành cho cuộc đời của những con người bình thường, ca ngợi những tấm gương cao cả trong tình bạn, tình yêu chung thủy, lòng hiếu thảo, lòng khao khát tự do trong tình yêu và cuộc sống. Giữ vị trí trung tâm trong các tích Chèo là số phận người phụ nữ, tầng lớp chịu nhiều đau khổ nhất dưới chế độ phong kiến.” Quan điểm này vừa chứa đựng tính nhân đạo vừa mang lại tư tưởng tiến bộ. Chèo không chỉ tôn vinh những con người là hiện thân của đạo đức xã hội như Thị Kính, Thị Phương, mà còn thể hiện sự cảm thông đối với những nhân vật như Thị Mầu, Xúy Vân, khi họ dám phá cách, dám lên tiếng cho số phận của mình.
Giáo sư Hà Văn Cầu cho rằng “mỗi nhân vật chủ đề mang một khát vọng hoặc một niềm tin mãnh liệt và luôn luôn tích cực thể hiện khát vọng và niềm tin ấy của mình. Cho dù búa rìu sấm sét họ cũng không thay đổi mục đích phấn đấu của họ” [1, tr 167]. Các nhân vật trong Chèo khi xuất hiện lập tức giới thiệu đặc điểm, tính chất của mình một cách rõ ràng. Ở Chèo, các nhân vật nữ được chia làm ba nhóm chính: nữ chính (Đào Chính), nữ lệch và nữ pha. Đào Chính thường là những người phụ nữ có cuộc đời lận đận và bất công dưới chế độ nam quyền và xã hội phong kiến xưa, nhưng vẫn giữ được những phẩm chất cao đẹp như công dung ngôn hạnh, nhân hậu, cam chịu và sẵn lòng hy sinh vì chồng con. Kết thúc của những nhân vật này thường có hậu, thể hiện vẻ đẹp phẩm chất của người phụ nữ và chân lí “ở hiền gặp lành”. Nữ Lệch thì dám đối mặt với những lễ giáo phong kiến hà khắc, phá cách, táo bạo, và dám lên tiếng cho số phận của mình. Nữ Pha là sự kết hợp giữa hai nhóm trên: có lúc chịu khổ đau, nhẫn nhục chịu đựng nhưng cuối cùng lại phá cách táo bạo, thoát ra khỏi những khuôn mẫu ràng buộc của phong kiến.
Trong thực tế, không phải tất cả các nhân vật đều tuân theo quy luật định hình về tính cách, Chèo đã xây dựng các nhân vật có tính phức tạp và chiều sâu. Điển hình là nhân vật Xúy Vân. Xúy Vân từ một cô gái ngoan ngoãn, “cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy” trở thành một nữ lệch phá cách, mang tư tưởng mới. Qua đó, ta thấy được quá trình biến đổi trong tâm lý và tâm trạng của nhân vật. Xúy Vân không chỉ chuyển tải thông điệp về người phụ nữ đẹp trong xã hội xưa mà còn để lại cho người xem nhiều suy nghĩ về tiếng nói đề cao khát vọng chính đáng trong cuộc đời.
Vở kịch Kim Nham kể về một người học trò quê ở Nam Định. Với mong muốn theo nghiệp đèn sách, anh lên Tràng An (Hà Nội) xin trọ học và được Huyện Tể gả con gái của mình là Xúy Vân cho. Xúy Vân là một cô gái thơm thảo, thùy mị và đảm đang với ước mơ về một hạnh phúc gia đình giản đơn “chồng cày vợ cấy”. Tuy nhiên, sau khi kết tóc se tơ, Xúy Vân bị nhà chồng thờ ơ, và Kim Nham thì quay lại Tràng An để tiếp tục “dùi mài kinh sử” suốt mấy năm liền, để lại nàng trong sự cô đơn tột cùng. Ban đầu, Xúy Vân kiên quyết không từ bỏ lòng chung thủy, chống lại những cám dỗ và quyết tâm chờ đợi Kim Nham. Nhưng sống trong cảnh “chăn đơn gối lẻ” kéo dài, Xúy Vân cảm thấy ước nguyện cả đời của nàng về một mái ấm gia đình dần dần biến mất và tuổi thanh xuân như bị phí hoài.
Khi gặp Trần Phương, một gã nhà giàu nổi tiếng phong tình ở Đông Ngàn, và nghe lời hứa hẹn của hắn về hạnh phúc mà nàng ao ước, Xúy Vân đã giả dại để thoát khỏi Kim Nham. Xúy Vân giả điên, Kim Nham không thể chạy chữa nên đành trả tự do cho nàng. Nhưng rồi Trần Phương bội hứa, khiến Xúy Vân trở nên đau khổ và tủi nhục đến mức không dám trở về nhà. Từ chỗ giả điên, nàng đã trở nên điên thật. Kim Nham sau nhiều năm học hành, đỗ đạt và được bổ làm quan. Khi nhận ra vợ cũ điên dại phải đi ăn xin, anh đã bỏ nén bạc vào nắm cơm sai người đem cho. Thấy trong nắm cơm có bạc, Xúy Vân đã ngộ ra về số phận trớ trêu của mình và từ đó xấu hổ nhảy xuống sông tự vẫn.
Xúy Vân không giống như nhiều cô gái khác trong thế giới nhân vật Chèo cổ, nàng vốn xuất thân trong gia đình có cha là “Huyện tể, nhà cự phú quốc gia vô địch”. Xuất thân giàu sang, bề thế này dễ khiến người ta liên tưởng đến sự giàu có, quyền lực và nề nếp gia phong. Xúy Vân, một đào pha trứ danh, một nhân vật “nổi loạn”, nhưng trước hết là hiện thân của chữ “Tòng” trong đạo đức quan Nho giáo tam tòng. Xúy Vân cũng giống như bao người phụ nữ trong xã hội phong kiến “tại gia” đã “tòng phụ”. Nàng xinh đẹp, đảm đang và luôn mang trong mình khát khao hạnh phúc. Nhưng trong chế độ phong kiến xưa, những người con gái sống dưới chế độ ấy không có quyền tự định đoạt hạnh phúc, lựa chọn tình yêu cũng như đối tượng mình cảm mến, mọi chuyện tình yêu, hôn nhân đều do cha mẹ sắp đặt theo quan niệm “cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy”. Cuộc hôn nhân của Xúy Vân với Kim Nham cũng do cha mẹ nàng sắp xếp, vội vàng và không có tình yêu.
Ở giai đoạn này, Xúy Vân hoàn toàn là hình mẫu cho vẻ đẹp của người phụ nữ thời xưa – một cô thôn nữ xinh đẹp, nết na, kết duyên với chàng Kim theo sự sắp xếp của cha mẹ. Nàng ý thức phận làm vợ phải nâng khăn sửa áo cho chồng như bao người phụ nữ khác trong xã hội phong kiến. Nếu chấp nhận cuộc sống như thế, cuộc đời Xúy Vân cũng chẳng khác gì các cô gái khác khi đã lấy chồng phải gánh trên vai nhiều trách nhiệm và biết hy sinh để làm tròn bổn phận.
Xúy Vân mang trong mình khao khát về một hạnh phúc giản dị, một gia đình đúng nghĩa “vợ chồng yêu thương nhau, quấn quýt bên nhau, sống trọn đời trọn kiếp bên nhau”. Tuy nhiên, nàng đã chấp nhận hôn nhân mà cha mẹ sắp đặt để rồi mọi ước mơ về một mái ấm gia đình giản đơn đó bị dập tắt khi Kim Nham lên Tràng An trọ học. Những ngày tháng sống trong nỗi cô đơn và sự xa cách của chồng đã khiến cho ước nguyện của Xúy Vân bị phai nhạt và tuổi thanh xuân của nàng dần mất đi. Điều đó chứng minh một điều: bản thân Xúy Vân vẫn không đánh mất niềm tin về một mái ấm gia đình. Trong nàng vẫn còn đó cái gọi là “tình chồng vợ”, cái tình cảm đã được pháp luật công nhận, được sự ràng buộc bởi gia đình, dòng tộc, mà hơn hết đó chính là nghĩa vụ.
Nhưng trong bản thân nàng vẫn là một con người có cái “tôi” cá nhân muốn đấu tranh để vượt ra khỏi những quan niệm lễ giáo phong kiến xưa. Điều đó thể hiện qua sự quyết tâm của nàng muốn thoát khỏi cảnh tù túng mà nàng đã sống trong những ngày tháng có chồng nhưng thiếu hẳn hơi ấm, thiếu hẳn tình yêu và hạnh phúc. Việc Xúy Vân quyết định giả dại để thoát khỏi Kim Nham là một minh chứng cho lòng quyết tâm của nàng muốn thay đổi số phận của mình, muốn tự do tìm kiếm hạnh phúc.
Xúy Vân giả dại bằng cách đốt lửa trong đêm khuya, vừa vái tứ phương tám hướng, vừa kêu gào. Nàng thắp một hàng dài những cây nến trắng cắm xung quanh miệng giếng để cho gió thổi tắt rồi lại thắp lên, miệng lảm nhảm không ngừng về những câu vô nghĩa. Xúy Vân giả dại vì nàng muốn tạo ra một lý do hợp lý để thoát khỏi cuộc sống tù túng mà nàng đã chịu đựng trong suốt thời gian dài. Nàng không còn cách nào khác để giải thoát mình khỏi cảnh sống cô đơn và thiếu hạnh phúc, vì vậy, giả dại trở thành phương tiện duy nhất để nàng có thể thoát khỏi cuộc sống hiện tại.
Trước khi giả dại, Xúy Vân đã sống trong nỗi cô đơn và sự xa cách của chồng. Nàng đã cố gắng kiên nhẫn chờ đợi Kim Nham trở về, hy vọng rằng cuộc sống sẽ thay đổi, nhưng những ngày tháng chờ đợi vô vọng đã làm cho nàng trở nên mệt mỏi và tuyệt vọng. Những khát vọng về một hạnh phúc giản đơn mà nàng từng mơ ước dường như đã tan biến. Nàng đã mất niềm tin vào cuộc sống và vào những ước mơ của mình. Điều này cho thấy rằng trong lòng Xúy Vân, khát khao về hạnh phúc và tình yêu vẫn luôn cháy bỏng, nhưng hoàn cảnh đã làm cho nàng không còn tin vào khả năng đạt được những điều đó.
>> Xem thêm: Trình bày ý kiến về văn hóa truyền thống trong xã hội hiện đại hay nhất
2. Viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề văn hóa truyền thống Việt Nam - Mẫu số 2
Mở đầu:
Lý do chọn đề tài:
- Quan họ không chỉ là một hình thức nghệ thuật dân gian đặc sắc mà còn là nét đẹp văn hóa truyền thống, đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của người dân Bắc Ninh nói riêng và người Việt nói chung. Quan họ thể hiện tình cảm, tâm hồn người dân, gắn bó mật thiết với cuộc sống hàng ngày và là một phần không thể thiếu trong các dịp lễ hội.
- Làng Diềm, hay còn gọi là Viêm Xá, được xem là cái nôi của quan họ, nơi khởi nguồn và gìn giữ những giá trị tinh hoa của loại hình nghệ thuật này. Việc nghiên cứu quan họ trong không gian văn hóa làng Diềm sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự độc đáo và sức hấp dẫn của loại hình nghệ thuật này, đồng thời nhận diện được những giá trị văn hóa mà làng Diềm đã bảo tồn qua bao thế hệ.
Mục đích nghiên cứu:
Khám phá và hiểu rõ nét đặc sắc của quan họ làng Diềm, từ đó góp phần gìn giữ và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống quý báu của dân tộc.
Phương pháp nghiên cứu:
Áp dụng phương pháp so sánh, phân tích và tổng hợp để có cái nhìn toàn diện và sâu sắc về quan họ làng Diềm, từ đó rút ra những đặc điểm riêng biệt và giá trị văn hóa của loại hình nghệ thuật này.
Nội dung bài nghiên cứu:
Đôi nét về quan họ Bắc Ninh:
Quan họ Bắc Ninh nổi tiếng với giai điệu ngọt ngào, trong trẻo và mượt mà, thể hiện rõ ràng tâm hồn và tình cảm của người dân xứ Kinh Bắc. Những làn điệu quan họ đã chinh phục không chỉ người dân trong nước mà còn cả bạn bè quốc tế. Trải qua hàng ngàn năm lịch sử, quan họ đã không ngừng phát triển và đổi mới. Có thể phân loại quan họ thành hai hình thức chính: quan họ truyền thống và quan họ mới. Quan họ truyền thống: Đây là hình thức quan họ ra đời đầu tiên, đòi hỏi người hát phải am hiểu sâu sắc về luật lệ và cách hát. Đặc điểm nổi bật của quan họ truyền thống là khi hát không có nhạc đệm, tạo nên sự tinh tế và mộc mạc. Quan họ mới: Đây là hình thức đã được cải biên, có sự pha trộn với các yếu tố hiện đại, phong phú hơn về hình thức biểu diễn, nhằm phù hợp với nhu cầu thưởng thức của khán giả đương thời.
Mảnh đất và con người làng Diềm:
Làng Diềm thuộc địa phận phường Hòa Long, nơi đây lưu giữ rất nhiều nét đẹp văn hóa của làng quê xứ Kinh Bắc. Những ngôi nhà cổ, những con đường làng rợp bóng tre, những phong tục tập quán truyền thống tạo nên một không gian văn hóa đậm đà bản sắc. Người dân làng Diềm từ cách ứng xử, nói năng, đi lại đều toát lên vẻ mộc mạc, nhẹ nhàng. Họ giữ gìn và truyền lại những giá trị văn hóa quý báu từ đời này sang đời khác, tạo nên chất trữ tình trong các làn điệu dân ca. Những bài hát quan họ như "Bóc thư", "Tình thư", "Bóng giăng loan", "Ăn ở trong rừng" được người làng Diềm hát với phong cách riêng biệt, không phân chia thành trổ như ở các nơi khác.
Dân ca Quan họ trong không gian văn hóa làng Diềm - phường Hòa Long - Thành phố Bắc Ninh - tỉnh Bắc Ninh:
Sự khác biệt trong lối hát ở làng Diềm: Quan họ làng Diềm mang nét cổ truyền, khác biệt so với những nơi khác. Các liền anh, liền chị ở đây thường sử dụng lối hát chậm rãi, khoan thai, ít các bài lí có tiết tấu nhanh, tạo nên sự trầm lắng, sâu lắng. Bốn trụ cột chính của quan họ làng Diềm, bốn nghệ nhân kỳ cựu, là những cái tên không thể không nhắc đến khi nói về quan họ làng Diềm: cụ Ngô Thị Nhị, cụ Trần Thị Phụng, cụ Nguyễn Thị Bản, và cụ Ngô Thị Lịch. Họ đã có những đóng góp to lớn trong việc bảo tồn và phát triển quan họ.
Sự phát triển, gìn giữ dân ca quan họ tại làng Diềm: Quan họ làng Diềm không chỉ được gìn giữ trong các sinh hoạt cộng đồng mà còn được đưa vào giảng dạy trong các trường học, giúp thế hệ trẻ hiểu và yêu quý giá trị văn hóa truyền thống. Việc xây dựng nhà hát dân ca quan họ Bắc Ninh cũng là một bước quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy loại hình nghệ thuật này, tạo điều kiện cho quan họ được biểu diễn và lan tỏa đến rộng rãi công chúng.
Kết luận:
Quan họ làng Diềm, với nét đặc sắc và giá trị văn hóa truyền thống, không chỉ là niềm tự hào của người dân Bắc Ninh mà còn là một di sản văn hóa quý báu của dân tộc Việt Nam. Việc nghiên cứu và nhận thức sâu sắc về giá trị của quan họ làng Diềm giúp chúng ta có trách nhiệm hơn trong việc giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống, đảm bảo rằng quan họ sẽ tiếp tục sống mãi và phát triển trong lòng dân tộc.
3. Viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề văn hóa truyền thống Việt Nam - Mẫu số 3
1. Mở đầu
a. Lý do chọn đề tài:
"Anh có về Kinh Bắc quê em, mà nghe quan họ mà xem làng nghề
Con sông Cầu in bóng trăng thề người đi người ở người về với ai..."
Những câu ca ngọt ngào, đằm thắm ấy chính là dân ca quan họ Bắc Ninh, một di sản văn hóa phi vật thể quý báu của Việt Nam. Làn điệu dân ca quan họ không chỉ là niềm tự hào của người dân Bắc Ninh mà còn là một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người Việt. Tại kỳ họp lần thứ tư của Ủy ban liên Chính phủ Công ước UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể vào ngày 30 tháng 9 năm 2009, dân ca quan họ đã được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, chỉ sau nhã nhạc cung đình Huế, không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên và ca trù. Điều này càng khẳng định vai trò quan trọng của dân ca quan họ trong việc bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc. Hiện nay, dân ca quan họ xuất hiện ở rất nhiều nơi trên cả nước, nhưng phổ biến nhất vẫn là tại Bắc Ninh. Hầu hết các làng trong tỉnh đều có những địa điểm sinh hoạt hát quan họ, nhưng cái nôi đầu tiên của quan họ chính là làng Diềm, hay còn gọi là làng Viêm Xá, thuộc phường Hòa Long, thành phố Bắc Ninh. Đây là nơi bà Thủy tổ của quan họ xuất hiện và truyền dạy lời ca cho mọi người. Trải qua thời gian, quan họ không chỉ giữ được nguyên vẹn lối hát truyền thống mà còn phát triển thêm nhiều lối hát mới phong phú và đa dạng. Nhiều công trình nghiên cứu, đánh giá của các nhà nghiên cứu hàng đầu về dân ca quan họ đã được thực hiện. Tuy nhiên, trong bài viết này, chúng tôi sẽ tập trung nghiên cứu quan họ trong không gian văn hóa đương đại tại làng Diềm.
b. Mục đích nghiên cứu đề tài:
Mục tiêu của nghiên cứu này là khám phá và tìm hiểu sâu hơn về dân ca quan họ tại làng Diềm, phường Hòa Long, thành phố Bắc Ninh để thấy được nét độc đáo, đặc sắc và đặc biệt của quan họ trong không gian văn hóa làng Diềm.
c. Phương pháp nghiên cứu:
Bài nghiên cứu sử dụng phương pháp so sánh, phân tích và tổng hợp để làm rõ các khía cạnh của dân ca quan họ làng Diềm.
2. Nội dung:
a. Đôi nét về quan họ Bắc Ninh: Dân ca quan họ Bắc Ninh nổi tiếng với âm điệu ngọt ngào, trong trẻo, mượt mà và tha thiết. Cho đến nay, vẫn chưa có tài liệu nào ghi chép chính xác về thời gian ra đời của làn điệu này. Một số nguồn cho rằng quan họ xuất hiện lần đầu vào thế kỷ XI, trong khi ý kiến khác lại cho rằng vào thế kỷ XVII. Dù ra đời vào thời gian nào, quan họ vẫn luôn được coi là một phần quan trọng trong văn hóa xứ Kinh Bắc. Trải qua hàng ngàn năm lịch sử, quan họ đã có nhiều thay đổi và bổ sung, có thể chia thành quan họ truyền thống và quan họ mới. Quan họ truyền thống là lối hát quan họ ra đời đầu tiên, chỉ tồn tại ở 49 làng quan họ gốc tại xứ Kinh Bắc. Quan họ truyền thống đòi hỏi người hát phải am hiểu luật lệ và cách hát. Người ta không gọi là "hát quan họ" mà là "chơi quan họ" bởi quan họ được coi là một thú vui tao nhã. Quan họ truyền thống không có nhạc đệm, chủ yếu là sự đối đáp của các liền anh liền chị vào những dịp "xuân thu nhị kỳ". Ngược lại, quan họ mới đã có sự cải biên, với hình thức diễn xướng đa dạng hơn bao gồm hát đơn, hát đôi, hát tốp, và hát có múa phụ họa. Tính đến năm 2016, có 67 làng quan họ được xếp vào danh sách bảo tồn và phát triển, trong đó có 44 làng quan họ thuộc tỉnh Bắc Ninh.
b. Mảnh đất và con người làng Diềm: Làng Diềm thuộc địa phận phường Hòa Long, là nơi lưu giữ nhiều nét đẹp văn hóa của làng quê xứ Kinh Bắc. Người dân ở đây lớn lên trên đất tổ của quan họ, cũng rất ngọt ngào, đằm thắm. Từ cách ứng xử, nói năng, đi lại, người dân làng Diềm luôn toát lên vẻ mộc mạc, nhẹ nhàng. Họ hiền lành, chất phác và đặc biệt hiếu khách, như những câu quan họ mà ta đã từng nghe: "Khách đến nhà là hát Khách uống trà là pha" hay "Người ơi, người ở đừng về..." Người con của miền quê quan họ đều rất tình cảm - một cái tình ngọt ngào như những lời ca. Không chỉ các liền anh, liền chị khi hát mới duyên dáng, mà cái duyên ấy hiện hữu ngay cả trong đời sống hàng ngày. Đó là nét duyên được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, tạo nên sự đằm thắm và mượt mà của quan họ.
c. Dân ca Quan họ trong không gian văn hóa làng Diềm - phường Hòa Long - Thành phố Bắc Ninh - tỉnh Bắc Ninh: Đặt dân ca quan họ trong không gian văn hóa làng Diềm, ta có thể thấy được nét độc đáo và hấp dẫn của làn điệu quan họ nơi đây. Do hạn chế trong việc di chuyển ngày xưa, sự giao lưu giữa Diềm và các làng khác gặp nhiều khó khăn. Vì vậy, lối hát ở Diềm có điểm khác biệt và "cổ" hơn so với những nơi khác. Các liền anh, liền chị thường sử dụng lối hát chậm rãi, khoan thai, ít các bài lý có tiết tấu nhanh. Những luyến láy hay tiếng đệm trong lời ca như "Dôông ôi à tô ông tang" "Dôông tang tết, tết tang" "tềnh tếnh"... cũng bị tiết chế. Một số bài "Bóc thư", "Tình thư", "Bóng giăng loan", "Ăn ở trong rừng" không được chia thành trổ ở Diềm. Khi nhắc đến quan họ làng Diềm, không thể không nhắc đến bốn nghệ nhân kỳ cựu của quan họ làng Diềm. Đó là các cụ Ngô Thị Nhị, Trần Thị Phụng, Nguyễn Thị Bản, và Ngô Thị Lịch. Họ đều là những nghệ nhân lâu đời, thuộc lòng cả trăm ngàn làn quan họ cổ và đã được nhà nước phong tặng danh hiệu nghệ nhân ưu tú. Tại làng Diềm, mỗi độ xuân về, ngày hội hay ngày rằm là dịp họp câu lạc bộ quan họ của làng. Nhiều lúc, không cần nhạc đệm, lời đối đáp tự nhiên mang nét nhạc du dương, từng làn điệu như rót vào tâm hồn người nghe nhờ các lời ngân "Hừ la, hừ la a la...em hỡi hà, ơi hội hừ...". Người dân và chính quyền địa phương rất chú trọng việc bảo tồn và phát triển dân ca quan họ. Ở trường Tiểu học Hòa Long, bên cạnh việc trau dồi kiến thức, nhà trường đã đưa quan họ vào giảng dạy như một môn học ngoại khóa. Đây là hoạt động thiết thực giúp bồi dưỡng tình yêu thương, tấm lòng nhân hậu, thủy chung ở các em học sinh, từ đó phát triển nhân cách, đạo đức tốt đẹp và lòng yêu quê hương, đất nước. Chính quyền đã cho xây dựng nhà hát dân ca quan họ Bắc Ninh với mục đích bảo tồn, phát triển dân ca quan họ và thúc đẩy du lịch. Công trình này có tổng diện tích 19.400 mét vuông, với kinh phí hơn 178 tỷ đồng. Điều này cho thấy dân ca quan họ nhận được sự quan tâm đặc biệt của người dân và chính quyền. Nhà hát hứa hẹn sẽ là điểm đến du lịch hấp dẫn, tạo động lực cho nghệ sĩ không ngừng sáng tạo và cống hiến cho nghệ thuật. Mặc dù xã hội phát triển, những giá trị văn hóa, tinh thần của quan họ làng Diềm vẫn được gìn giữ và phát huy. Tiếng hát quan họ thiết tha, nghĩa tình của các liền anh, liền chị vẫn làm say đắm biết bao du khách thập phương trong và ngoài nước. Đây chính là sức hút và nét hấp dẫn của quê hương quan họ.
3. Kết luận:
Mỗi làng quan họ đều có những nét riêng biệt, nhưng nếu đã nghe quan họ thì không thể bỏ qua làn điệu làng Diềm. Làn điệu dân ca mượt mà, đằm thắm không chỉ là một nét đẹp văn hóa mà còn có tầm ảnh hưởng to lớn đối với không gian văn hóa làng Diềm, phường Hòa Long, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh. Hy vọng rằng những giá trị văn hóa của quan họ sẽ mãi trường tồn, là niềm tự hào của người dân Bắc Ninh nói riêng và của người Việt Nam nói chung.
>> Tham khảo: Tại sao phải trân trọng giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc?