- 1. Lịch sử pháp lý về hôn nhân đồng giới tại Việt Nam
- 2. Quy định pháp luật hiện tại: Việt Nam có cho phép hôn nhân đồng giới không?
- 2.1 Phân tích Điều 8 Luật Hôn nhân & Gia đình 2014
- 2.2 Giải thích “không thừa nhận” và “không cấm”
- 3. Hệ quả pháp lý đối với các cặp đôi đồng giới
- 3.1 Quyền lợi và nghĩa vụ bị hạn chế
- 3.2 So sánh quyền giữa cặp dị tính và đồng tính
- 3.3 Tình huống thực tế: Tranh chấp tài sản, con nuôi, y tế
- 4. Tác động của hôn nhân đồng giới tới xã hội và văn hóa
- 4.1 Thái độ xã hội đối với hôn nhân đồng giới
- 4.2 Vai trò của truyền thông và tổ chức xã hội
- 4.3 Các phong trào vận động và ảnh hưởng đến chính sách
- 5. Phân tích chuyên sâu: Vì sao Việt Nam chưa công nhận hôn nhân đồng giới?
- 5.1 Rào cản pháp lý và xã hội
- 5.2 Quan điểm của các nhà lập pháp và chuyên gia
- 5.3 Những quốc gia nào trên thế giới đã công nhận hôn nhân đồng giới?
Để hiểu rõ hơn về tình hình hôn nhân đồng giới tại Việt Nam, chúng ta cần nắm vững khái niệm và bức tranh chung trên thế giới.
Hôn nhân đồng giới là sự kết hợp hôn nhân giữa hai người có cùng giới tính. Khác với hôn nhân dị tính truyền thống, hôn nhân đồng giới thách thức các quan niệm xã hội về giới tính và vai trò trong gia đình. Việc công nhận hôn nhân đồng giới mang ý nghĩa quan trọng, không chỉ về mặt pháp lý mà còn về mặt xã hội, khẳng định quyền bình đẳng và sự đa dạng trong tình yêu và hôn nhân.
Xu hướng công nhận hôn nhân đồng giới trên thế giới và tại Việt Nam:
Trong những thập kỷ gần đây, xu hướng công nhận hôn nhân đồng giới đã lan rộng mạnh mẽ trên toàn cầu. Tính đến thời điểm hiện tại (cuối năm 2024 - đầu năm 2025), hơn 35 quốc gia và vùng lãnh thổ đã hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới, bao gồm nhiều quốc gia phát triển ở Châu Âu, Bắc Mỹ, Nam Mỹ và một số quốc gia ở Châu Á (như Đài Loan, Nepal, Thái Lan).
Việc hợp pháp hóa này thường đi kèm với việc điều chỉnh các luật liên quan như luật nhận con nuôi, quyền thừa kế, và các quyền lợi xã hội khác, đảm bảo sự bình đẳng cho cộng đồng LGBTQ+.
Việt Nam, mặc dù chưa công nhận hôn nhân đồng giới một cách đầy đủ, đã có những bước tiến đáng kể trong việc cải thiện quyền cho cộng đồng LGBTQ+. So với nhiều quốc gia trong khu vực, Việt Nam được đánh giá là cởi mở hơn về các vấn đề liên quan đến giới tính và xu hướng tính dục. Tuy nhiên, vẫn còn một chặng đường dài để đạt được sự bình đẳng hoàn toàn về mặt pháp lý.
Như vậy, Hôn nhân đồng giới hay hôn nhân đồng tính là hôn nhân giữa hai người có cùng giới tính sinh học. Hôn nhân đồng giới có khi còn được gọi là "hôn nhân bình đẳng" hay "bình đẳng hôn nhân", thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến từ những người ủng hộ. Việc hợp pháp hoá hôn nhân đồng giới còn được mô tả bằng thuật ngữ "định nghĩa lại hôn nhân" từ các trường phái có quan điểm đối lập.
1. Lịch sử pháp lý về hôn nhân đồng giới tại Việt Nam
Hành trình pháp lý liên quan đến hôn nhân đồng giới tại Việt Nam đã trải qua nhiều thay đổi, phản ánh sự phát triển của xã hội và nhận thức cộng đồng.
Các mốc thời gian quan trọng trong pháp luật Việt Nam:
- Trước năm 2000: Pháp luật Việt Nam không có quy định rõ ràng về hôn nhân đồng giới, nhưng trên thực tế, việc kết hôn giữa những người cùng giới tính không được công nhận.
- Năm 2000: Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000 chính thức cấm "kết hôn giữa những người cùng giới tính" (Điều 10, Khoản 5). Đây là lần đầu tiên pháp luật Việt Nam có quy định cụ thể, thể hiện rõ lập trường của nhà nước tại thời điểm đó.
- Năm 2014: Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng khi bãi bỏ lệnh cấm hôn nhân đồng giới.
Sự thay đổi từ Luật Hôn nhân & Gia đình 2000 đến 2014: Sự thay đổi từ "cấm" sang "không thừa nhận" trong Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 là một bước tiến đáng ghi nhận.
- Luật Hôn nhân & Gia đình 2000: Điều 10 quy định rõ ràng "cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính". Điều này đồng nghĩa với việc mọi hành vi kết hôn đồng giới đều bị coi là vi phạm pháp luật và không có giá trị pháp lý.
- Luật Hôn nhân & Gia đình 2014: Điều 8, Khoản 2 quy định: "Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính." Sự thay đổi từ "cấm" sang "không thừa nhận" mang ý nghĩa pháp lý và xã hội sâu sắc. Nó không còn là một hành vi bị cấm đoán và xử phạt, nhưng cũng chưa được pháp luật bảo vệ đầy đủ.
Những điểm nổi bật trong quy định hiện hành: Điểm nổi bật nhất trong quy định hiện hành là sự dịch chuyển từ việc cấm đoán sang việc "không thừa nhận". Điều này có nghĩa là các cặp đôi đồng giới có thể tổ chức lễ cưới, sống chung như vợ chồng nhưng mối quan hệ của họ không được pháp luật công nhận là hôn nhân. Điều này dẫn đến những hệ quả pháp lý quan trọng mà chúng ta sẽ phân tích ở phần tiếp theo.
2. Quy định pháp luật hiện tại: Việt Nam có cho phép hôn nhân đồng giới không?
Đây là câu hỏi thường xuyên được đặt ra và gây nhiều tranh cãi. Câu trả lời ngắn gọn là Việt Nam không cấm nhưng cũng không thừa nhận hôn nhân đồng giới.
2.1 Phân tích Điều 8 Luật Hôn nhân & Gia đình 2014
Điều 8, Khoản 2 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 nêu rõ: "Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính."
Điều này cần được hiểu một cách chính xác:
- Không cấm: Khác với Luật năm 2000, Luật năm 2014 không còn liệt kê "kết hôn giữa những người cùng giới tính" vào danh mục các hành vi bị cấm kết hôn. Điều này đồng nghĩa với việc các cặp đôi đồng giới sẽ không bị xử phạt hành chính nếu tổ chức đám cưới hoặc chung sống với nhau.
- Không thừa nhận: Tuy nhiên, việc "không thừa nhận" có nghĩa là mối quan hệ hôn nhân giữa họ không phát sinh các quyền và nghĩa vụ pháp lý như một cuộc hôn nhân hợp pháp theo quy định của pháp luật Việt Nam.
2.2 Giải thích “không thừa nhận” và “không cấm”
Việc "không thừa nhận" và "không cấm" tạo ra một khoảng trống pháp lý đối với các cặp đôi đồng giới:
- Không cấm: Các cặp đôi đồng giới có quyền tự do lựa chọn sống chung, tổ chức các nghi lễ mang tính biểu tượng. Đây là một bước tiến về quyền con người và quyền tự do cá nhân.
- Không thừa nhận: Tuy nhiên, khi xảy ra tranh chấp hoặc cần sự bảo hộ của pháp luật trong các vấn đề liên quan đến tài sản chung, con cái, thừa kế, quyền và nghĩa vụ của vợ/chồng, họ sẽ không nhận được sự bảo vệ như các cặp đôi dị tính có đăng ký kết hôn hợp pháp. Điều này gây ra nhiều khó khăn và bất lợi cho cộng đồng LGBTQ+.
Hôn nhân đồng giới là vấn đề nhạy cảm rất cao không chỉ ở Việt Nam mà cả trên toàn thế giới, ngay cả với những nước phát triển.
Hôn nhân đồng giới là hôn nhân giữa hai người có cùng giới tính sinh học, đồng cảm, chia sẻ với nhau những khó khăn trong cuộc sống. Những người cùng giới tính họ cũng mong ước giống như người bình thường đó là được chung sống trong một gia đình với người mình yêu, được quan tâm, chăm sóc, do đó dẫn đến tình trạng kết hôn giữa những người cùng giới tính.
Trước đây, nếu theo Luật hôn nhân và gia đình 2000 thì việc kết hôn giữa những người đồng giới bị cấm. Từ 1/1/2015, Luật Hôn nhân và gia đình sửa đổi năm 2014 có hiệu lực Quốc hội đã bỏ điều cấm này và thay bằng điều 8, khoản 2 là: “ Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính”. Mặc dù Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000 cấm kết hôn đồng giới, Luật Hôn nhân và Gia đình sửa đổi năm 2014, bỏ quy định "cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính" từ ngày 1 tháng 1 năm 2015. Tuy nhiên, Luật 2014 vẫn quy định "không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính" (khoản 2 Điều 8). Theo báo Tuổi Trẻ, những người đồng giới tính vẫn có thể chung sống, nhưng pháp luật sẽ không xử lý khi giữa họ có tranh chấp xảy ra.
Không thừa nhận có nghĩa rằng pháp luật không cho phép người đồng giới đăng kí kết hôn tại các cơ quan nhà nước có thẩm quyền hay được coi như vợ - chồng với các quyền và nghĩa vụ tương ứng.
Như vậy, theo quy định trên thì hôn nhân đồng tính không còn bị cấm. Người đồng tính có thể tổ chức hôn lễ, chung sống với nhau nhưng dưới con mắt pháp luật thì không được coi như vợ chồng và không thể đăng kí kết hôn với cơ quan nhà nước.
Đây là kết quả của quá trình vận động và thảo luận xã hội trong suốt những năm qua, dẫn đến việc các nhà làm luật đã nhìn nhận tích cực hơn về quyền kết hôn, bình đẳng của người đồng tính và các cặp đôi cùng giới.
Bên cạnh đó, theo điều 8 Nghị định 87/2011/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình đã hết hiệu lực thì: “Phạt tiền 100.000 – 500.000 đồng với hành vi kết hôn giữa những người cùng giới tính”.
Cũng theo Nghị định 110/2013/NĐ-CP của Chính phủ ban hành quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực Bổ trợ tư pháp, hành chính tư pháp, Hôn nhân gia đình, thi hành án dân sự, phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã thì Điều 48 có quy định về những hành vi vi phạm quy định về cấm kết hôn, vi phạm chế độ hôn nhân một vợ, một chồng (mức phạt từ 1 triệu đồng đến 3 triệu đồng) thì hành vi “kết hôn giữa những người cùng giới tính” đã được bãi bỏ.
3. Hệ quả pháp lý đối với các cặp đôi đồng giới
Chính sách "không thừa nhận" mang đến nhiều hệ quả pháp lý đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của các cặp đôi đồng giới.
3.1 Quyền lợi và nghĩa vụ bị hạn chế
Do không được công nhận là một cuộc hôn nhân hợp pháp, các cặp đôi đồng giới không được hưởng các quyền và nghĩa vụ sau đây theo Luật Hôn nhân và Gia đình:
- Quan hệ tài sản: Không có tài sản chung vợ chồng theo quy định pháp luật. Việc phân chia tài sản khi chia tay sẽ gặp nhiều khó khăn, phụ thuộc vào thỏa thuận dân sự hoặc chứng minh nguồn gốc tài sản.
- Con cái: Không có quyền chung đối với con cái được sinh ra trong mối quan hệ hoặc con nuôi một cách hợp pháp dưới danh nghĩa "cha mẹ". Việc nhận con nuôi gặp nhiều rào cản pháp lý.
- Thừa kế: Không được quyền thừa kế theo diện hàng thừa kế thứ nhất (vợ/chồng) nếu không có di chúc.
- Y tế: Không có quyền quyết định các vấn đề y tế quan trọng của đối tác trong trường hợp cấp cứu, hoặc không được thăm nom trong bệnh viện theo quy định dành cho vợ/chồng.
- Quyền lợi an sinh xã hội, bảo hiểm: Không được hưởng các quyền lợi liên quan đến hôn nhân như chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế dành cho vợ/chồng.
3.2 So sánh quyền giữa cặp dị tính và đồng tính
Bảng so sánh sau sẽ làm rõ sự khác biệt về quyền lợi giữa cặp đôi dị tính (đã đăng ký kết hôn) và cặp đôi đồng tính (không được công nhận hôn nhân):
| Quyền lợi / Nghĩa vụ | Cặp đôi dị tính (có đăng ký kết hôn) | Cặp đôi đồng tính (không được công nhận hôn nhân) |
|---|---|---|
| Quan hệ tài sản | Tài sản chung, phân chia theo luật định khi ly hôn. | Tùy thuộc vào thỏa thuận dân sự, khó khăn trong chứng minh tài sản chung. |
| Con cái | Quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với con cái được pháp luật bảo vệ. | Khó khăn trong việc nhận con nuôi chung, quyền đối với con cái không rõ ràng. |
| Thừa kế | Là hàng thừa kế thứ nhất nếu không có di chúc. | Không phải hàng thừa kế thứ nhất, cần có di chúc để đảm bảo quyền lợi. |
| Y tế | Quyền quyết định các vấn đề y tế khẩn cấp, thăm nom vợ/chồng. | Có thể bị hạn chế, cần giấy ủy quyền. |
| An sinh xã hội/Bảo hiểm | Hưởng các chế độ liên quan đến vợ/chồng. | Không được hưởng các chế độ này. |
| Đại diện pháp lý | Tự động là đại diện pháp lý cho vợ/chồng trong nhiều trường hợp. | Cần có giấy ủy quyền cụ thể cho từng trường hợp. |
3.3 Tình huống thực tế: Tranh chấp tài sản, con nuôi, y tế
Trong thực tế, việc "không thừa nhận" đã dẫn đến nhiều tình huống khó khăn cho các cặp đôi đồng giới:
- Tranh chấp tài sản: Khi một cặp đôi đồng giới chia tay, việc phân chia tài sản chung (nhà cửa, xe cộ, tiền tiết kiệm...) trở nên phức tạp do không có cơ sở pháp lý về tài sản chung vợ chồng. Họ phải dựa vào các thỏa thuận dân sự, hoặc chứng minh từng khoản đóng góp, dẫn đến các vụ kiện kéo dài và tốn kém.
- Con nuôi: Các cặp đôi đồng giới gặp khó khăn trong việc cùng nhận con nuôi. Pháp luật hiện hành ưu tiên việc nhận con nuôi của cá nhân, hoặc vợ chồng hợp pháp. Điều này có nghĩa là chỉ một trong hai người có thể đứng tên là cha/mẹ nuôi, ảnh hưởng đến quyền lợi và mối quan hệ pháp lý của người còn lại với đứa trẻ.
- Y tế: Trong trường hợp khẩn cấp về sức khỏe, người đồng giới có thể không được coi là người thân cận nhất để đưa ra các quyết định y tế quan trọng cho đối tác, nếu không có văn bản ủy quyền rõ ràng. Điều này gây ra sự chậm trễ và rủi ro cho tính mạng.
4. Tác động của hôn nhân đồng giới tới xã hội và văn hóa
Bên cạnh những hệ quả pháp lý, quy định về hôn nhân đồng giới còn tạo ra những tác động sâu sắc đến xã hội và văn hóa Việt Nam.
4.1 Thái độ xã hội đối với hôn nhân đồng giới
Thái độ xã hội đối với hôn nhân đồng giới ở Việt Nam đã có sự thay đổi tích cực đáng kể trong những năm gần đây. Mặc dù vẫn còn tồn tại những định kiến và quan điểm truyền thống, nhưng ngày càng nhiều người trẻ và tầng lớp trí thức thể hiện sự ủng hộ, chấp nhận sự đa dạng trong tình yêu và hôn nhân. Các cuộc khảo sát xã hội cho thấy tỷ lệ người dân ủng hộ hoặc có thái độ trung lập đối với hôn nhân đồng giới ngày càng tăng.
4.2 Vai trò của truyền thông và tổ chức xã hội
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức xã hội. Các phương tiện truyền thông chính thống và mạng xã hội ngày càng đưa tin nhiều hơn về cộng đồng LGBTQ+, giúp phá vỡ định kiến và tăng cường sự hiểu biết.
Các tổ chức xã hội (ví dụ: ICS, PFLAG Việt Nam, iSEE...) đã và đang hoạt động tích cực trong việc nâng cao nhận thức, vận động chính sách và hỗ trợ cộng đồng LGBTQ+. Họ tổ chức các sự kiện, hội thảo, chiến dịch truyền thông để lan tỏa thông điệp về bình đẳng và quyền cho người đồng giới.
4.3 Các phong trào vận động và ảnh hưởng đến chính sách
Sự lớn mạnh của các phong trào vận động quyền LGBTQ+ ở Việt Nam, đặc biệt là chiến dịch "I Do" (Tôi Đồng Ý), đã tạo ra sức ép đáng kể lên các nhà lập pháp. Mặc dù chưa đạt được mục tiêu hợp pháp hóa hoàn toàn, những phong trào này đã góp phần quan trọng vào việc bãi bỏ lệnh cấm hôn nhân đồng giới trong Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, cho thấy sức mạnh của tiếng nói cộng đồng.
Vậy, khi nào thì hôn nhân cùng giới được công nhận ở Việt Nam?
Theo các thống kê được đưa ra, thì ước tính có khoảng 2,5 triệu người đồng tính ở Việt Nam. Con số đó không phải nhỏ, nhưng cũng chưa phải là lớn nếu so với quốc gia có số dân gần 90 triệu người.
Xã hội hiện nay đang nhìn nhận vấn đề này rất khác nhau. Nhiều người nhìn nhận vấn đề này liên quan đến quyền con người, thể hiện tính nhân văn, giảm kỳ thị của xã hội. Tuy nhiên, ở mặt khác của vấn đề, hôn nhân đồng giới được cho là không phù hợp thuần phong mỹ tục, truyền thống gia đình Việt Nam, không phù hợp quy luật sinh học và không bảo đảm chức năng gia đình về duy trì nòi giống. Điều quan trọng là việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới liệu sẽ dẫn đến bao nhiêu hệ lụy tiêu cực xã hội mà pháp luật chưa lường hết.
Việc cho phép và công nhận hôn nhân đồng giới không đơn giản đưa ra một quy định trong Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 là xong, mà còn phải xem xét sửa đổi, bổ sung các quy định khác của hệ thống pháp luật. Ví dụ như bổ sung quy định giải quyết hậu quả của việc chung sống như vợ chồng giữa những người cùng giới tính về quan hệ tài sản, xác định cha, mẹ, con và quyền, nghĩa vụ của cha, mẹ và con… Theo các nguyên tắc quy định tại Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật thì văn bản quy phạm pháp luật phải đảm bảo tính thống nhất, tính khả thi, phải vừa xuất phát từ thực tế khách quan vừa xuất phát từ bản chất.
5. Phân tích chuyên sâu: Vì sao Việt Nam chưa công nhận hôn nhân đồng giới?
Việc Việt Nam chưa chính thức công nhận hôn nhân đồng giới là một vấn đề phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố pháp lý, xã hội, văn hóa và chính trị.
5.1 Rào cản pháp lý và xã hội
- Rào cản pháp lý: Mặc dù đã bãi bỏ lệnh cấm, việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới đòi hỏi sửa đổi nhiều đạo luật liên quan (Luật Hôn nhân và Gia đình, Bộ Luật Dân sự, Luật Nuôi con nuôi...). Quá trình này cần sự đồng thuận cao từ các cơ quan lập pháp và sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt kỹ thuật pháp lý.
- Rào cản xã hội: Mặc dù thái độ xã hội đã cởi mở hơn, nhưng vẫn còn một bộ phận đáng kể người dân, đặc biệt là ở các vùng nông thôn hoặc thế hệ lớn tuổi, chưa hoàn toàn chấp nhận hôn nhân đồng giới do ảnh hưởng của các giá trị truyền thống về gia đình, hôn nhân và vai trò giới. Sự e ngại về những thay đổi xã hội lớn có thể là một yếu tố trì hoãn.
Vậy, Việt Nam có cho phép chuyển giới để kết hôn không?
Thứ nhất, Theo thống kê của Bộ Y Tế đã được đăng tải trên một số báo trí uy tín thì số lượng người có nhu cầu chuyển đổi giới tính của Việt Nam từ 250.000 đến 300.000 người. Như vậy, đây là số lượng rất lớn phản án một nhu cầu thực tế của hiện trạng xã hội.
Thứ hai, trong những năm qua cùng với sự tuyên truyền của nhà nước xã hội đã nhìn nhận và dường như không còn có thái độ kỳ thị với người chuyển giới nữa. Điều này cũng được thể hiện trong quá trình lập pháp của Quốc hội cụ thể:
Theo quy định tại Điều 36 Bộ luật dân sự năm 2015 và nghị định số 88/2008/NĐ-CP ban hành ngày 05/08/2008 đã có quy định về quyền xác định lại giới tính:
“Điều 36: Quyền xác định lại giới tính
1. Cá nhân có quyền xác định lại giới tính.
Việc xác định lại giới tính của một người được thực hiện trong trường hợp giới tính của người đó bị khuyết tật bẩm sinh hoặc chưa định hình chính xác mà cần có sự can thiệp của y học nhằm xác định rõ giới tính.
2. Việc xác định lại giới tính được thực hiện theo quy định của pháp luật.
3. Cá nhân đã thực hiện việc xác định lại giới tính có quyền, nghĩa vụ đăng ký thay đổi hộ tịch theo quy định của pháp luật về hộ tịch; có quyền nhân thân phù hợp với giới tính đã được xác định lại theo quy định của Bộ luật này và luật khác có liên quan.
Việc chuyển đổi giới tính được thực hiện theo quy định của luật. Cá nhân đã chuyển đổi giới tính có quyền, nghĩa vụ đăng ký thay đổi hộ tịch theo quy định của pháp luật về hộ tịch; có quyền nhân thân phù hợp với giới tính đã được chuyển đổi theo quy định của Bộ luật này và luật khác có liên quan. (Điều 37 Bộ luật dân sự năm 2015)
Như vậy, có thể nói cánh cửa cho phép việc chuyển đổi giới tính đã được mở, cho phép những người đã tiến hành chuyển đổi giới tính trước đó đăng ký lại giới tính thật của mình. Và mở ra việc xây dựng dự thảo luật về việc chuyển đổi giới tính cho phép những người có nhu cầu xác định lại giới tính thật có thể tiến hành theo quy định của pháp luật.
Việc đăng ký lại giới tính được quy định cụ thể tại Điều 3 Luật hộ tịch năm 2014 quy định cụ thể:
Điều 3. Nội dung đăng ký hộ tịch
2. Ghi vào Sổ hộ tịch việc thay đổi hộ tịch của cá nhân theo bản án, quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền:
c) Xác định lại giới tính…
Thứ ba, Vấn đề quan trọng nhất là ban hành những quy định chi tiết được quy định cụ thể trong một đạo luật về chuyển đổi giới tính đã được Bộ tư pháp trủ trì phối hợp với các Bộ chức năng (Bộ Y tế) để đưa ra dự thảo về luật chuyển đổi giới tính và tiến hành lấy ý kiến của người dân. Trong dự thảo này cũng lấy ý kiến về những vấn đề nhạy cảm nhất như: Độ tuổi được phép chuyển đổi giới tính là bao nhiêu (Trong dự thảo dự kiến là 18 tuổi), và tồn tại nhiều vấn đề pháp lý khác cần hướng dẫn chi tiết như: Có chính sách hỗ trợ tài chính với người chuyển giới không ? (Việc chuyển giới trên thực tế cũng rất tốn kém về tài chính) Cơ sở nào được phép chuyển giới (Phẫu thuật chuyển giới là một phẫu thuật phức tạp không phải cơ sở nào cũng có thể tiến hành)... Một lần nữa người chuyển giới vẫn phải chờ để có được quy định cụ thể và chi tiết hơn.
5.2 Quan điểm của các nhà lập pháp và chuyên gia
Các nhà lập pháp Việt Nam thường có quan điểm thận trọng về vấn đề này. Một số lý do phổ biến bao gồm:
- Truyền thống văn hóa: Quan điểm "gia đình hạt nhân" với hôn nhân dị tính đã ăn sâu vào văn hóa Việt Nam trong hàng nghìn năm. Việc thay đổi một khái niệm cơ bản như vậy cần thời gian và sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
- Chưa đủ đồng thuận xã hội: Mặc dù có nhiều tiếng nói ủng hộ, nhưng các nhà lập pháp có thể cảm thấy rằng sự đồng thuận xã hội chưa đủ mạnh mẽ để tiến tới việc hợp pháp hóa hoàn toàn.
- Ưu tiên các vấn đề khác: Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội, một số ý kiến cho rằng có những vấn đề ưu tiên hơn cần giải quyết trước khi đi sâu vào việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới.
- Kinh nghiệm quốc tế: Các nhà lập pháp có thể đang theo dõi kinh nghiệm của các quốc gia khác trong việc hợp pháp hóa và những tác động xã hội đi kèm.
5.3 Những quốc gia nào trên thế giới đã công nhận hôn nhân đồng giới?
Hôn nhân đồng giới có thể được thực hiện một cách đơn giản hoặc theo nghi thức tôn giáo. Nhiều cộng đồng tín ngưỡng trên thế giới đã cho phép hai người cùng giới kết hôn hoặc thực hiện hôn lễ cùng giới, ví dụ như: Phật giáo ở Đài Loan, Úc, Nhà thờ ở Thụy Điển, Giáo hội Presbyterian, Do Thái giáo bảo thủ, Giáo hội Thống Nhất Canada..
Trước khi công nhận hôn nhân đồng giới, nhiều nước đã có luật cho các cặp đồng tính đăng ký sống chung gọi là kết hợp dân sự, quy định quyền lợi và bổn phận của họ như Đan Mạch từ năm 1989, Na Uy năm 1993.
Năm 2019, trong số 220 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới, đã có 28 quốc gia/vùng lãnh thổ chính thức công nhận hôn nhân đồng giới, bao gồm: Áo Argentina, Bỉ, Bồ Đào Nha, Brasil, Canada, Colombia, Đan Mạch, Đài Loan, Đức, Ecuador, Hà Lan, Hoa Kỳ, Iceland, Ireland, Luxembourg, Malta, México (chỉ một số bang), Na Uy, Nam Phi, New Zealand (trừ Niue, Tokelau và Quần đảo Cook), Pháp, Phần Lan, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Úc, Uruguay, Vương quốc Anh (trừ Bắc Ireland).
Tuy nhiên hiện tại vẫn có hơn 80 quốc gia/vùng lãnh thổ coi hành vi đồng tính luyến ái là tội phạm, một số còn áp dụng hình phạt tử hình đối với những người có hành vi đồng tính luyến ái. Số quốc gia/vùng lãnh thổ còn lai có chính sách trung dung, không coi đồng tính luyến ái là bất hợp pháp nhưng cũng không công nhận hôn nhân đồng tính.
Quý khách nếu có bất kỳ câu hỏi hay cần tư vấn pháp lý, vui lòng liên hệ với đội ngũ luật sư của chúng tôi qua tổng đài 1900.6162 (phục vụ 24/7) hoặc gửi yêu cầu qua chuyên mục Tư vấn pháp luật qua Email. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ với tinh thần chuyên nghiệp, tận tâm và trách nhiệm. Rất mong được đồng hành cùng quý khách trong mọi vấn đề pháp lý. Trân trọng!