1. Thế nào là xâm phạm thông tin đời tư người khác?

Xâm phạm thông tin đời tư người khác là việc thực hiện hành động vi phạm quy định của pháp luật, trong đó, một người có thể tiết lộ, phổ biến, hoặc thực hiện các hành vi khác liên quan đến thông tin riêng tư của người khác mà không có sự đồng ý của họ, trừ khi được quy định đặc biệt bởi pháp luật. Điều này đồng nghĩa với việc phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với hành vi vi phạm đó. Theo Hiến pháp 2013, đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, và bí mật gia đình, cũng như danh dự, uy tín, thư tín, điện thoại, và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác đều được bảo vệ bởi pháp luật. Mọi hành vi xâm phạm đối với các quyền này đều bị coi là vi phạm pháp luật và sẽ bị truy cứu trách nhiệm. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc bảo vệ quyền riêng tư và thông tin cá nhân của công dân, và đồng thời đặt ra trách nhiệm pháp lý đối với những người vi phạm quy định này.

Ngoài ra, Bộ luật Dân sự năm 2015 cũng chứa đựng các quy định rõ ràng về bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình. Theo quy định này, không ai được phép xâm phạm những quyền này một cách trái luật. Điều 38 của Bộ luật Dân sự năm 2015 đi sâu hơn, khẳng định rằng không ai được phép thu thập, sử dụng, hoặc công khai thông tin liên quan đến quyền riêng tư của người khác mà không có sự đồng ý của họ, trừ khi có các trường hợp đặc biệt được phép theo quy định của pháp luật. Điều này nhấn mạnh cam kết của pháp luật Việt Nam trong việc bảo vệ quyền riêng tư và đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong việc xử lý thông tin cá nhân.

Đặc biệt, quy định cụ thể trong khoản 2 của Điều này là một phần quan trọng trong việc giải thích và hạn chế việc thu thập, sử dụng, và công khai hình ảnh và dữ liệu cá nhân. Theo đó, việc này phải tuân thủ các quy định của pháp luật, đặc biệt là để bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc, và lợi ích công cộng. Quy định chỉ cho phép trong các trường hợp cụ thể được quy định và phép thuận bởi pháp luật. Điều này nhấn mạnh sự cân nhắc cẩn thận và tính minh bạch khi xử lý thông tin cá nhân, đồng thời thể hiện cam kết của pháp luật trong việc bảo vệ quyền riêng tư và các lợi ích quan trọng của xã hội.

2.  Mức xử phạt hành vi xâm phạm thông tin đời tư người khác

Dựa theo quy định của Nghị định 13/2023/NĐ-CP về xử lý vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân, cơ quan, tổ chức, và cá nhân vi phạm có thể chịu xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính, hoặc xử lý hình sự tùy thuộc vào mức độ vi phạm.

Tại Điều 102 của Nghị định 15/2020/NĐ-CP, quy định về vi phạm các quy định liên quan đến lưu trữ, cho thuê, truyền đưa, cung cấp, truy nhập, thu thập, xử lý, trao đổi và sử dụng thông tin, có những mức phạt tiền cụ thể. Đối với hành vi cung cấp, trao đổi, truyền đưa hoặc lưu trữ, sử dụng thông tin số nhằm đe dọa, quấy rối, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín của tổ chức, danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác; hoặc tiết lộ thông tin thuộc danh mục bí mật nhà nước, đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình mà chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với tổ chức và từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với cá nhân vi phạm.

Đồng thời, theo quy định sửa đổi và bổ sung tại Nghị định 14/2022/NĐ-CP, mức phạt tiền đối với cá nhân có hành vi vi phạm bảo vệ dữ liệu cá nhân tương tự như tổ chức sẽ là 1/2 mức phạt tiền đối với tổ chức. Điều này thể hiện một nguyên tắc cơ bản của công lý, nơi mức độ trách nhiệm pháp lý tăng tương ứng với tính chất và nghiêm độ của hành vi vi phạm.

Các quy định này không chỉ nhấn mạnh sự nghiêm túc trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân mà còn tạo ra sự công bằng trong xử lý vi phạm. Bằng cách áp dụng nguyên tắc này, pháp luật đặt ra thông điệp rõ ràng rằng cả cá nhân và tổ chức đều phải chịu trách nhiệm đầy đủ về hành vi xâm phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân, không phụ thuộc vào loại chủ thể vi phạm. Điều này giúp tăng cường tính công bằng và minh bạch trong quá trình xử lý pháp lý liên quan đến vi phạm bảo vệ dữ liệu cá nhân.

3. Xâm phạm đời tư người khác có bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

Theo quy định của Điều 159 trong Bộ luật Hình sự năm 2015 về tội xâm phạm bí mật hoặc an toàn thư tín, điện thoại, điện tín, hoặc hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của người khác, người vi phạm có thể chịu hình phạt như sau:

- Hành vi xâm phạm: Chiếm đoạt thư tín, điện báo, telex, fax, hoặc văn bản khác của người khác được truyền đưa bằng mạng bưu chính, viễn thông dưới mọi hình thức; Cố ý làm hư hỏng, thất lạc, hoặc cố ý lấy thông tin, nội dung của thư tín, điện báo, telex, fax, hoặc văn bản khác của người khác được truyền đưa bằng mạng bưu chính, viễn thông; Nghe, ghi âm cuộc đàm thoại trái pháp luật; Khám xét, thu giữ thư tín, điện tín trái pháp luật; Hành vi khác xâm phạm bí mật hoặc an toàn thư tín, điện thoại, điện tín, telex, fax, hoặc hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của người khác.

- Hình phạt: Người vi phạm có thể bị phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, hoặc phạt cải tạo không giam giữ trong khoảng thời gian không quá 03 năm. Điều này nhằm đảm bảo rằng người vi phạm chịu trách nhiệm và hình phạt được áp dụng một cách công bằng và phù hợp với hậu quả của hành động xâm phạm.

- Tình huống nặng hơn: Trong trường hợp nghiêm trọng hơn, vi phạm có thể bị phạt tù từ 01 năm đến 03 năm: Nếu hành vi xâm phạm bí mật hoặc an toàn thư tín, điện thoại, điện tín, hoặc hình thức trao đổi thông tin riêng tư được thực hiện có sự tổ chức, tổ chức này có thể làm tăng nghiêm trọng của vi phạm; Nếu vi phạm được thực hiện bằng cách lợi dụng chức vụ hoặc quyền hạn của người thực hiện, điều này có thể làm tăng tính chất nghiêm trọng của hành vi phạm tội; Nếu người vi phạm đã có lịch sử phạm tội, đặc biệt là nếu đã phạm tội hai lần trở lên, điều này có thể làm tăng độ nghiêm trọng của hình phạt; Nếu hành vi xâm phạm gây ra tiết lộ thông tin đã chiếm đoạt và ảnh hưởng đến danh dự, uy tín, nhân phẩm của người khác, điều này có thể được coi là nghiêm trọng; Trong trường hợp hành vi xâm phạm dẫn đến nạn nhân tự sát, đây được coi là một trong những trường hợp nghiêm trọng nhất và có thể bị phạt tù từ 01 năm đến 03 năm.

- Hình phạt bổ sung: Ngoài ra, người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng và bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định trong khoảng thời gian từ 01 năm đến 05 năm. Hình phạt này nhằm hạn chế quyền lực và trách nhiệm của người vi phạm trong việc giữ các chức vụ hoặc vị trí quan trọng. Những hình phạt bổ sung này được thiết lập để làm tăng tính chất đặc biệt và độ nghiêm trọng của hình phạt đối với người vi phạm, đồng thời nhấn mạnh tác động của hành vi phạm tội đến cảm nhận và địa vị xã hội của người đó.

Tóm lại, việc xâm phạm quyền riêng tư có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự với các hình phạt khác nhau tùy thuộc vào tính chất và nghiêm độ của hành vi vi phạm. Hình phạt cụ thể sẽ được quyết định bởi Tòa án, đảm bảo rằng quá trình xử lý pháp luật là công bằng và phù hợp với các điều kiện cụ thể của vụ án.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Hình phạt xâm phạm quyền riêng tư, xúc phạm danh dự người khác? 

Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!