1. Xe khách vi phạm quy định về tốc độ như thế nào thì bị thu hồi phù hiệu?

Phù hiệu xe khách là một loại giấy tờ hoặc biển hiệu chứng nhận cho phép một phương tiện, thường là xe ô tô dùng để vận chuyển hành khách, tham gia vào hoạt động kinh doanh vận tải hành khách. Phù hiệu này thường phải được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền quản lý giao thông vận tải trong một quốc gia hoặc khu vực nhất định. Phù hiệu xe khách thường bao gồm thông tin về phương tiện và đơn vị kinh doanh vận tải, và nó xác nhận rằng phương tiện đó đã được phê duyệt và đủ điều kiện để tham gia vào hoạt động vận tải hành khách trên các tuyến đường và lịch trình cụ thể. Việc cấp phù hiệu đảm bảo rằng phương tiện và người vận hành tuân thủ các quy định về an toàn và hiệu quả trong việc vận chuyển hành khách.

Theo Điều 22 của Nghị định 10/2020/NĐ-CP, có một số trường hợp mà đơn vị kinh doanh vận tải sẽ bị thu hồi phù hiệu và biển hiệu của phương tiện của họ. Dưới đây là chi tiết về những trường hợp này:

- Thu hồi phù hiệu và biển hiệu đối với tất cả các phương tiện của đơn vị kinh doanh vận tải khi đơn vị này bị cơ quan có thẩm quyền áp dụng hình thức xử phạt tước quyền sử dụng Giấy phép kinh doanh vận tải. Điều này áp dụng trong trường hợp đơn vị vi phạm quy định pháp luật về kinh doanh vận tải và bị cơ quan chức năng xử phạt bằng cách tước quyền sử dụng Giấy phép kinh doanh vận tải của họ.

- Thu hồi phù hiệu và biển hiệu của phương tiện vi phạm trong trường hợp trích xuất dữ liệu từ thiết bị giám sát hành trình của mỗi phương tiện trong 01 tháng cho thấy có từ 05 lần vi phạm tốc độ/1000 km xe chạy (không tính các trường hợp vi phạm tốc độ từ 05 km/h trở xuống). Điều này nghĩa là nếu phương tiện của đơn vị kinh doanh vận tải vi phạm tốc độ quá nhiều lần trong một tháng (5 lần hoặc nhiều hơn cho mỗi 1000 km xe chạy), thì phù hiệu và biển hiệu của các phương tiện này sẽ bị thu hồi.

- Thu hồi phù hiệu của các xe ô tô kinh doanh vận tải theo tuyến cố định khi doanh nghiệp hoặc hợp tác xã không hoạt động kinh doanh vận tải trên tuyến đó trong thời gian 60 ngày liên tục. Điều này đề cập đến trường hợp khi một doanh nghiệp hoặc hợp tác xã đã được cấp phù hiệu để kinh doanh vận tải trên một tuyến cố định, nhưng họ ngừng hoạt động kinh doanh trên tuyến đó trong suốt 60 ngày liên tục. Trong trường hợp này, phù hiệu của các xe ô tô sẽ bị thu hồi.

Tóm lại, Nghị định 10/2020/NĐ-CP quy định rất cụ thể về việc thu hồi phù hiệu và biển hiệu của đơn vị kinh doanh vận tải trong các trường hợp vi phạm hoặc không hoạt động kinh doanh theo quy định của pháp luật.

2. Khi bị thu hồi phù hiệu thì xe khách có được phép lưu thông không?

Căn cứ theo quy định tại khoản 12 của Điều 22 trong Nghị định 10/2020/NĐ-CP về quản lý sử dụng, cấp, cấp lại và thu hồi phù hiệu và biển hiệu, có quy định cụ thể về đơn vị kinh doanh vận tải như sau:

- Đơn vị kinh doanh vận tải phải nộp lại phù hiệu và biển hiệu cho Sở Giao thông vận tải khi nhận được quyết định thu hồi phù hiệu và biển hiệu từ cơ quan có thẩm quyền.

- Đơn vị kinh doanh vận tải không được sử dụng xe ô tô để kinh doanh vận tải trong thời gian xe ô tô bị cơ quan có thẩm quyền áp dụng hình thức xử phạt tước quyền sử dụng (bao gồm Giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô, phù hiệu và biển hiệu) hoặc bị thu hồi phù hiệu và biển hiệu.

Vì vậy, theo quy định này, trong trường hợp đơn vị kinh doanh vận tải bị thu hồi phù hiệu và biển hiệu, họ không được phép sử dụng xe ô tô để kinh doanh vận tải trong thời gian xe ô tô bị áp dụng hình thức xử phạt tước quyền sử dụng hoặc khi phù hiệu và biển hiệu đã bị thu hồi. 

3. Thủ tục cấp lại phù hiệu xe khách bị thu hồi

Cụ thể, quy định về việc cấp lại phù hiệu sau khi bị thu hồi là rất quan trọng. Sau khi kết thúc thời hạn bị thu hồi phù hiệu, nếu đơn vị kinh doanh vận tải có nhu cầu tiếp tục sử dụng phương tiện để tham gia kinh doanh vận tải, họ phải tuân theo quy định về việc cấp lại phù hiệu.

Hồ sơ và trình tự cấp lại phù hiệu được thực hiện theo quy định tại khoản 4 và khoản 5 của Điều 22 trong Nghị định 10/2020/NĐ-CP.

Chi tiết về hồ sơ và thủ tục cấp lại phù hiệu như sau:

- Giấy đề nghị cấp lại phù hiệu: Đây là một tài liệu chính xác, theo mẫu quy định tại Phụ lục V của Nghị định 10/2020/NĐ-CP. Trong giấy đề nghị này, bạn cần điền đầy đủ thông tin về phương tiện và lý do cần cấp lại phù hiệu.

- Bản sao giấy đăng ký xe ô tô: Bản sao của giấy đăng ký xe ô tô hoặc bản sao giấy hẹn nhận giấy đăng ký xe ô tô. Đây là tài liệu để xác nhận sự liên quan giữa phương tiện và đơn vị kinh doanh vận tải.

Trong trường hợp phương tiện không thuộc quyền sở hữu của đơn vị kinh doanh vận tải, bạn cần xuất trình thêm một trong các giấy tờ sau:

- Hợp đồng thuê phương tiện bằng văn bản với tổ chức hoặc cá nhân: Đây là hợp đồng cho thuê phương tiện và phải được làm bằng văn bản để chứng minh quyền sử dụng phương tiện trong kinh doanh vận tải.

- Hợp đồng dịch vụ giữa thành viên và hợp tác xã: Đây là hợp đồng dịch vụ mà thành viên của đơn vị kinh doanh vận tải đã ký kết với hợp tác xã, đặc biệt khi phương tiện không nằm trong sở hữu trực tiếp của đơn vị kinh doanh vận tải.

- Hợp đồng hợp tác kinh doanh: Đây là tài liệu chứng minh quyền sử dụng phương tiện trong kinh doanh vận tải thông qua một hợp đồng hợp tác kinh doanh với các bên liên quan.

Việc tuân thủ quy định này rất quan trọng để đảm bảo rằng phương tiện tham gia kinh doanh vận tải đáp ứng các yêu cầu pháp lý và đảm bảo an toàn giao thông.

Các bước của thủ tục cấp lại phù hiệu vận tải được thể hiện như sau:

Bước 1: Gửi hồ sơ đề nghị cấp lại phù hiệu

Đơn vị kinh doanh vận tải cần gửi 01 bộ hồ sơ đề nghị cấp lại phù hiệu đến Sở Giao thông vận tải tại nơi đã cấp Giấy phép kinh doanh cho đơn vị.

Bước 2: Thông báo cần sửa đổi hoặc bổ sung hồ sơ

Trong trường hợp hồ sơ cần sửa đổi hoặc bổ sung, cơ quan cấp phù hiệu có trách nhiệm thông báo trực tiếp hoặc thông qua văn bản hoặc thông qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến cho đơn vị kinh doanh vận tải về những nội dung cần bổ sung hoặc sửa đổi trong hồ sơ. Thời hạn thông báo là 01 ngày làm việc, tính từ ngày nhận hồ sơ.

Bước 3: Cấp lại phù hiệu

Trong thời hạn 02 ngày làm việc, tính từ khi nhận hồ sơ đúng quy định, Sở Giao thông vận tải sẽ cấp lại phù hiệu cho các xe theo đề nghị của đơn vị kinh doanh vận tải. Trong trường hợp từ chối cấp lại phù hiệu, Sở Giao thông vận tải sẽ cung cấp trả lời bằng văn bản hoặc thông qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến và nêu rõ lý do từ chối.

Bước 4: Cập nhật thông tin trên hệ thống giám sát hành trình

Sở Giao thông vận tải có trách nhiệm cập nhật thông tin trên hệ thống dữ liệu giám sát hành trình của Tổng cục Đường bộ Việt Nam. Đồng thời, họ thực hiện kiểm tra và chỉ cấp phù hiệu khi thiết bị giám sát hành trình của xe đáp ứng đầy đủ các quy định về lắp đặt và truyền dẫn dữ liệu.

Bước 5: Tiếp nhận hồ sơ và trả kết quả

Việc tiếp nhận hồ sơ và trả kết quả có thể được thực hiện trực tiếp tại cơ quan cấp, qua đường bưu điện, hoặc bằng hình thức phù hợp khác theo quy định. Trong trường hợp tiếp nhận hồ sơ trực tiếp tại cơ quan cấp hoặc qua đường bưu điện, cán bộ tiếp nhận hồ sơ sẽ cập nhật thông tin của các hồ sơ đúng theo quy định vào hệ thống dịch vụ công trực tuyến của Bộ Giao thông vận tải. Cơ quan cấp thực hiện việc xử lý hồ sơ và cấp phù hiệu trên hệ thống dịch vụ công trực tuyến của Bộ Giao thông vận tải.

Xem thêm: Quy định về quản lý sử dụng, cấp, cấp lại và thu hồi phù hiệu, biển hiệu?

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn