Mục lục bài viết

Nguyên tắc "Xét xử trực tiếp, bằng lời nói và liên tục", được ghi nhận tại Điều 250 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, là trụ cột nền tảng nhằm bảo đảm tính khách quan, công khai và tranh tụng tại phiên tòa hình sự. Nguyên tắc này không chỉ là quy định về thủ tục mà còn là cơ sở triết học để Hội đồng xét xử hình thành niềm tin nội tâm dựa trên sự cảm nhận nguyên bản về chứng cứ và lời khai. Trong bối cảnh cải cách tư pháp sâu rộng, yêu cầu tăng cường tính tranh tụng, đặc biệt là thông qua việc luật hóa quyền Im lặng, đã đặt nguyên tắc "Bằng lời nói" vào vị thế then chốt. Tuy nhiên, sự ra đời của hình thức xét xử trực tuyến theo Nghị quyết 33/2021/QH15 đã tạo ra xung đột pháp lý và nhận thức luận gay gắt, đe dọa làm suy giảm tính "Trực tiếp" vật lý của phiên tòa.  

1. Xét xử trực tiếp, bằng lời nói và liên tục trong vụ án hình sự được thể hiện như thế nào?

1.1. Bối cảnh nền tư pháp Việt Nam

Nguyên tắc xét xử trực tiếp, bằng lời nói và liên tục là một trong những nguyên tắc cơ bản và quan trọng nhất, chi phối toàn bộ hoạt động xét xử tại phiên tòa hình sự. Nguyên tắc này được quy định tại Điều 250 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Vị thế của nguyên tắc này cần được xem xét trong bối cảnh mô hình tố tụng hình sự Việt Nam và định hướng cải cách tư pháp hiện nay. Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam có nguồn gốc từ truyền thống Luật Dân sự và mô hình tố tụng thẩm vấn, trong đó, hoạt động điều tra và xây dựng hồ sơ văn bản đóng vai trò trọng tâm. Tuy nhiên, theo định hướng cải cách, mô hình tố tụng hình sự Việt Nam đang có sự chuyển dịch đáng kể, hấp thụ nhiều yếu tố tiến bộ của mô hình tố tụng tranh tụng, nhằm tăng cường tính công khai, minh bạch và đảm bảo quyền bào chữa.

Nguyên tắc xét xử trực tiếp, bằng lời nói và liên tục không chỉ là một quy định về thủ tục, mà còn là phương pháp nền tảng để Tòa án, cụ thể là Hội đồng xét xử, thực hiện những nội dung và nhiệm vụ cốt lõi của hoạt động xét xử. Do đó, nguyên tắc này quyết định trực tiếp đến trình tự, thủ tục xét xử, cũng như việc thực hiện quyền và nghĩa vụ tố tụng của Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, bị cáo và những người tham gia tố tụng khác Việc phân tích sâu từng yếu tố cấu thành nguyên tắc này là cần thiết để hiểu rõ mục đích nhận thức luận và các biểu hiện tố tụng của chúng.

1.2. Xét xử trực tiếp trong vụ án hình sự

Tính "Trực tiếp" yêu cầu Hội đồng xét xử phải tự mình nghe, nhìn, và kiểm tra mọi nguồn chứng cứ tại phiên tòa, bao gồm lời khai của bị cáo, người bị hại, người làm chứng, kết quả giám định, và vật chứng. Nguyên tắc này là cơ chế nhằm đảm bảo phán quyết của Tòa án được xây dựng trên sự cảm nhận nguyên bản của các thành viên Hội đồng xét xử, thay vì chỉ dựa vào các văn bản ghi nhận (lời khai, kết luận điều tra) đã được tạo ra trong các giai đoạn tố tụng trước. Mục đích nhận thức luận của tính trực tiếp là nhằm hạn chế quyền lực của hồ sơ điều tra, vốn là đặc trưng của hệ thống tố tụng thẩm vấn.

Bằng cách yêu cầu Hội đồng xét xử phải kiểm tra lại tính nguyên gốc và độ tin cậy của chứng cứ tại tòa, pháp luật đã thiết lập cơ chế nhằm đảm bảo phán quyết dựa trên bằng chứng tốt nhất được thu thập và thẩm tra công khai. Nếu Hội đồng xét xử tuyên án mà không trực tiếp thẩm vấn hoặc không triệu tập nhân chứng quan trọng có mâu thuẫn trong lời khai, đó sẽ bị coi là vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc trực tiếp của Điều 250 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025.

1.3. Xét xử bằng lời nói và liên tục trong vụ án hình sự

Tính "Bằng lời nói" quy định rằng mọi thủ tục tranh tụng, chất vấn, đối đáp, và trình bày luận cứ phải được thực hiện công khai bằng lời nói tại phiên tòa. Nguyên tắc này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng trong bối cảnh cải cách tư pháp Việt Nam. Mục đích cốt lõi của tính bằng lời nói là tăng cường tính tranh tụng tại phiên tòa. Tính chất bằng lời nói đảm bảo rằng các bên tham gia tố tụng có cơ hội được nghe, được trình bày lập luận của mình, và được đối đáp lại các cáo buộc hoặc lập luận của bên đối diện. Điều này không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị cáo mà còn giúp Hội đồng xét xử có được cái nhìn toàn diện, đa chiều về vụ án thông qua sự phản biện qua lại giữa Kiểm sát viên và Luật sư. Nếu thiếu tính bằng lời nói, phiên tòa dễ trở thành một thủ tục hình thức, nơi Hội đồng xét xử chỉ đọc các tài liệu đã có sẵn.

Tính "Liên tục" đòi hỏi phiên tòa phải được tiến hành không gián đoạn (trừ các trường hợp được luật định) và Hội đồng xét xử phải giữ nguyên thành phần trong suốt quá trình xét xử. Mục đích của tính liên tục là bảo đảm sự tập trung cao độ và tính toàn vẹn của quá trình tố tụng, đặc biệt là việc đánh giá chứng cứ trực tiếp. Sự gián đoạn kéo dài hoặc việc thay đổi Hội đồng xét xử có thể dẫn đến việc các thành viên mới hoặc người bị gián đoạn không còn duy trì được cảm nhận nguyên bản về lời khai và thái độ của những người tham gia tố tụng, làm suy giảm hiệu quả của nguyên tắc trực tiếp.

Dưới đây là bảng tóm tắt mối liên hệ giữa các nguyên tắc và mục tiêu lý luận của chúng:

Nguyên tắc Cơ sở pháp lý/Học thuật Biểu hiện tố tụng cốt lõi Mục đích lý luận (Mục đích nhận thức luận)
Trực tiếp

Điều 250 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 

Hội đồng xét xử trực tiếp thẩm vấn, nghe lời khai, kiểm tra vật chứng. Đảm bảo phán quyết dựa trên cảm nhận nguyên bản; Đề cao giá trị chứng cứ gốc tại tòa; Kiểm soát hồ sơ điều tra.
Bằng lời nói

Điều 250 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 

Tranh luận, đối đáp, chất vấn, và tuyên bố án bằng lời nói công khai. Tăng cường tính tranh tụng; Đảm bảo quyền đối đáp; Kiểm soát tính chủ động của thẩm phán.
Liên tục Điều 250 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 Xét xử không gián đoạn; Hội đồng xét xử không thay đổi. Đảm bảo sự tập trung cao độ và tính kịp thời, thống nhất trong việc đánh giá chứng cứ.

2. Thách thức công nghệ tính trực tiếp trong xét xử trực tuyến

2.1. Phiên tòa trực tuyến và cơ chế duy trì tính trực tiếp về mặt thủ tục

Việc áp dụng công nghệ vào hoạt động xét xử thông qua Nghị quyết 33/2021/QH15 của Quốc hội về việc tổ chức phiên tòa trực tuyến đã tạo ra một xung đột pháp lý và nhận thức luận sâu sắc đối với nguyên tắc xét xử trực tiếp. Theo Nghị quyết 33, phiên tòa trực tuyến được định nghĩa là phiên tòa được tổ chức tại phòng xử án (điểm cầu trung tâm, nơi có sự hiện diện của Hội đồng xét xử và các cán bộ tiến hành tố tụng) nhưng có sự kết nối điện tử qua môi trường mạng với các điểm cầu thành phần. Điều này cho phép các bên tham gia tố tụng, bao gồm bị cáo, bị hại, hoặc đương sự, tham gia phiên tòa từ một địa điểm ngoài phòng xử án.

Mặc dù diễn ra từ xa, Nghị quyết 33 yêu cầu hình thức xét xử này vẫn phải đảm bảo đầy đủ trình tự, thủ tục tố tụng, tính công khai, liên tục và diễn ra vào cùng một thời điểm. Để cố gắng duy trì tính trực tiếp về mặt thủ tục, các cơ chế kiểm soát bổ sung đã được thiết lập. Tòa án phải thực hiện kiểm tra căn cước bằng cách so sánh giấy tờ tùy thân trực tuyến hoặc qua cơ sở dữ liệu quốc gia. Đặc biệt đối với vụ án hình sự, tại điểm cầu thành phần (thường là cơ sở giam giữ), cần có công chức Tòa án hoặc cán bộ tại cơ sở giam giữ kiểm tra sự hiện diện của những người được triệu tập và báo cáo với Thư ký phiên tòa. Nghị quyết 33 cố gắng thiết lập một chuỗi nhân quả: Công nghệ chất lượng cao cộng với Kiểm soát hành chính tại điểm cầu sẽ tương đương với tính Trực tiếp vật lý, qua đó hợp pháp hóa phiên tòa trực tuyến mà không cần sửa đổi Điều 250 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025.

2.2. Luận giải khoa học về xung đột trực tiếp vật lý và trực tiếp kỹ thuật

Mặc dù có các cơ chế kỹ thuật và hành chính để bù đắp, các nhà nghiên cứu pháp lý vẫn đưa ra các luận điểm phê phán về mức độ đảm bảo tính trực tiếp khi xét xử trực tuyến, xung đột này xoay quanh sự khác biệt giữa trực tiếp vật lý và trực tiếp kỹ thuật. Sự phê phán tập trung vào sự suy giảm khả năng quan sát phi ngôn ngữ hay còn gọi là trực tiếp tâm lý. Tính trực tiếp không chỉ đơn thuần là nghe và nhìn thấy bằng cảm quan, mà còn là sự cảm nhận tâm lý sâu sắc. Sự ngăn cách vật lý và giao tiếp qua màn hình làm giảm nghiêm trọng khả năng của Hội đồng xét xử (HĐXX) trong việc đánh giá thái độ, độ tin cậy, căng thẳng, hoặc sự thật thà của người làm chứng hay bị cáo.

Trong phiên tòa truyền thống, HĐXX có thể quan sát các tín hiệu phi ngôn ngữ như ngôn ngữ cơ thể, phản ứng chậm trễ, hoặc thay đổi giọng điệu một cách tinh tế. Trong phiên tòa trực tuyến, chất lượng hình ảnh và góc quay qua màn hình, ngay cả khi đường truyền tốt, vẫn có thể làm méo mó hoặc che khuất các tín hiệu này. Việc giảm khả năng cảm nhận tâm lý này được xem là sự vi phạm nghiêm trọng nhất đến tinh thần của Điều 250 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hình thành niềm tin nội tâm của Thẩm phán.

Bên cạnh đó, việc xét xử trực tuyến còn đặt ra những thách thức lớn về kiểm soát môi trường và chứng cứ vật chất. Mặc dù có yêu cầu về việc cán bộ tại cơ sở giam giữ kiểm soát sự hiện diện tại điểm cầu thành phần, Tòa án vẫn mất quyền kiểm soát tuyệt đối đối với môi trường xung quanh người tham gia. Chẳng hạn, một bị cáo tham gia từ một địa điểm xa có thể bị đe dọa, bị hỗ trợ đọc các tài liệu không được phép, hoặc chịu tác động từ các yếu tố bên ngoài mà camera không thể ghi lại. Điều này đặt ra rủi ro nghiêm trọng về tính tự nguyện và tính toàn vẹn của lời khai, làm suy giảm giá trị của các lời khai được coi là "trực tiếp" tại phiên tòa. Hơn nữa, vấn đề chứng cứ vật chất cũng là một rào cản, vì nguyên tắc trực tiếp yêu cầu HĐXX phải trực tiếp xem xét, kiểm tra vật chứng. Xét xử trực tuyến gần như loại trừ khả năng này đối với các vật chứng phức tạp, đòi hỏi sự kiểm tra chi tiết hoặc cảm quan vật lý (ví dụ: vũ khí, tài liệu giả mạo). Thay vào đó, HĐXX phải dựa vào hình ảnh, mô tả hoặc các tài liệu mô phỏng, vi phạm nghiêm trọng yêu cầu của tính trực tiếp trong việc xem xét chứng cứ gốc. Do đó, xét xử trực tuyến chỉ phù hợp với các vụ án ít có chứng cứ vật chất phức tạp.

2.3. Vấn đề thực tiễn và rào cản pháp lý trong xét xử

Thực tiễn áp dụng Nghị quyết 33/2021/QH15 cho thấy một rào cản lớn là sự thiếu vắng định nghĩa cụ thể về "vụ án có tình tiết, tính chất đơn giản".3 Việc không có văn bản hướng dẫn chi tiết về tiêu chí xác định vụ án đơn giản đã gây khó khăn và sự không thống nhất giữa các Tòa án khi lựa chọn vụ án đủ điều kiện tổ chức phiên tòa trực tuyến. Sự thận trọng này phản ánh đúng mối lo ngại của ngành tư pháp về rủi ro vi phạm Điều 250 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, đặc biệt là tính trực tiếp, nếu áp dụng hình thức xét xử từ xa cho các vụ án phức tạp. Dưới đây là bảng đánh giá xung đột giữa tính trực tiếp và xét xử trực tuyến:

Khía cạnh của trực tiếp Thách thức của xét xử trực tuyến Cơ chế giảm thiểu rủi ro (Nghị quyết 33/2021/QH15) Đánh giá tính đảm bảo
Trực tiếp tâm lý Giảm khả năng đánh giá độ tin cậy lời khai (mất tín hiệu phi ngôn ngữ) và cảm nhận tâm lý.

Đường truyền chất lượng cao; Ghi âm, ghi hình toàn bộ; Đảm bảo tham gia thời gian thực.

Giảm sút về chất lượng đánh giá cảm tính; Đòi hỏi thẩm phán phải có kỹ năng quan sát kỹ thuật cao.
Kiểm soát môi trường Nguy cơ bị tác động/đe dọa tại điểm cầu thành phần, thiếu sự tự nguyện của lời khai.

Yêu cầu cán bộ Tòa án/Trại giam kiểm soát sự hiện diện và môi trường.

Giải pháp hành chính/nhân sự bù đắp; Vẫn tồn tại rủi ro tiềm ẩn đối với tính toàn vẹn của lời khai.
Toàn vẹn chứng cứ vật chất Khó khăn khi kiểm tra vật chứng gốc, đòi hỏi phải dựa vào hình ảnh/tài liệu mô tả. Yêu cầu pháp lý vẫn đảm bảo đầy đủ thủ tục tố tụng. Cần phải giới hạn các vụ án có ít chứng cứ vật chất phức tạp hoặc yêu cầu các bên thỏa thuận về chứng cứ trước phiên tòa.

3. Tăng cường tính tranh tụng nguyên tắc bằng lời nói và định hướng sửa đổi bộ luật tố tụng hình sự

3.1. Giới hạn của tính bằng lời nói trong tố tụng hình sự

Nguyên tắc "Bằng lời nói" là yếu tố then chốt để chuyển hóa mô hình tố tụng Việt Nam theo hướng tăng cường tính tranh tụng, vốn là một mục tiêu xuyên suốt của quá trình cải cách tư pháp. Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 đã đề cao tính tranh tụng, trên thực tế, phiên tòa hình sự Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng nặng nề của truyền thống thẩm vấn. Quá trình xét xử thường nặng về thủ tục thẩm vấn do Chủ tọa phiên tòa dẫn dắt. Kiểm sát viên và Luật sư có quyền tranh luận, nhưng quyền chất vấn chéo và đối đáp bằng lời nói của họ thường bị giới hạn về thời gian và phạm vi. Sự chi phối của hồ sơ văn bản điều tra vẫn là yếu tố làm giảm giá trị của tính Bằng lời nói. Hội đồng xét xử và Kiểm sát viên có xu hướng dựa vào lời khai đã được ghi nhận trong hồ sơ, khiến cho lời khai và tranh luận bằng lời nói tại phiên tòa đôi khi chỉ mang tính xác nhận lại. Điều này làm cho nguyên tắc Bằng lời nói chưa được thực hiện triệt để như tinh thần cải cách mong muốn.

3.2. Phân tích nguyên tắc bằng lời nói và quyền im lặng

Định hướng sửa đổi Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 tập trung mạnh mẽ vào việc củng cố quyền của người bị buộc tội, đặc biệt là quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội, được biết đến rộng rãi là Quyền Im lặng. Theo tinh thần này, dự thảo luật nhấn mạnh rằng việc trình bày lời khai, đưa ra chứng cứ hay không là quyền của người bị buộc tội, không phải là nghĩa vụ, và nếu họ không trình bày lời khai bất lợi cho mình hoặc không nhận là mình có tội, hành vi đó không được coi là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự.

Việc luật hóa Quyền Im lặng là một bước tiến chiến lược nhằm tăng cường tính Bằng lời nói tại phiên tòa, bởi khi bị cáo được đảm bảo quyền im lặng, cơ quan công tố và các cơ quan tiến hành tố tụng buộc phải chuyển trọng tâm chứng minh sang việc sử dụng các chứng cứ độc lập, khách quan khác. Điều này dẫn đến sự thay đổi cơ bản trong cơ chế tố tụng: Trách nhiệm chứng minh tội phạm hoàn toàn thuộc về các cơ quan tiến hành tố tụng (chuyển đổi gánh nặng), và buộc cơ quan công tố phải trình bày và bảo vệ các chứng cứ độc lập bằng lời nói công khai tại tòa, chịu sự chất vấn của luật sư (tăng cường tranh tụng bằng lời nói).

Tuy nhiên, Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao nhận định rằng vẫn còn những ý kiến chưa thống nhất, cho thấy "nhận thức, chưa hiểu đầy đủ, chính xác về quyền im lặng của người bị buộc tội" trong các cơ quan tố tụng. Điều này chỉ ra rằng việc chuyển đổi sang một nền tư pháp tôn trọng quyền im lặng đòi hỏi sự thay đổi sâu sắc về văn hóa và tư duy pháp lý, không chỉ dừng lại ở quy định luật, nhằm đảm bảo nguyên tắc Bằng lời nói được thực thi hiệu quả.

3.3. Kiến nghị lập pháp nhằm tối ưu hóa tính bằng lời nói

Để tối ưu hóa nguyên tắc Bằng lời nói tại phiên tòa, cần có các kiến nghị hoàn thiện về lập pháp và thực tiễn: Thứ nhất, cần quy định chi tiết về mở rộng quyền chất vấn độc lập bằng cách quy định rõ quyền và thời gian chất vấn chéo của Luật sư và Kiểm sát viên đối với nhân chứng và bị hại, đồng thời giới hạn một cách hợp lý sự can thiệp của Chủ tọa phiên tòa vào quá trình này, chỉ dừng lại ở việc điều tiết thủ tục. Thứ hai, cần có quy định về Giá trị Chứng cứ bằng cách khẳng định giá trị ưu tiên của lời khai tại tòa so với lời khai đã được ghi trong hồ sơ điều tra. Điều này sẽ buộc các bên phải tập trung vào việc trình bày, thẩm vấn và tranh luận bằng lời nói công khai tại tòa án, thay vì chỉ dựa vào sự chuẩn bị hồ sơ điều tra trước đó, từ đó nâng cao chất lượng và tính trực tiếp của phiên tòa.

4. Thực tiễn xét xử trực tiếp, bằng lời nói và liên tục trong vụ án hình sự

4.1. Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng

Việc vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc xét xử trực tiếp, bằng lời nói và liên tục được xem là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, thường là căn cứ để Tòa án cấp trên hủy án hoặc sửa án theo thủ tục phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm (Điều 387 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025). Thực tiễn cho thấy các lỗi tố tụng liên quan đến Điều 250 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 thường phát sinh từ sự mất cân bằng giữa việc sử dụng hồ sơ điều tra văn bản và việc trực tiếp thẩm tra chứng cứ tại phiên tòa. Lỗi vi phạm tính "Trực tiếp" điển hình là việc Hội đồng xét xử tuyên án dựa hoàn toàn vào lời khai tại cơ quan điều tra hoặc Viện kiểm sát mà không tiến hành thẩm vấn lại nhân chứng khi lời khai tại tòa có mâu thuẫn, hoặc bỏ qua yêu cầu triệu tập nhân chứng quan trọng.

Lỗi vi phạm tính "Bằng lời nói" điển hình thường gắn liền với sự giới hạn quyền bào chữa và quyền tranh tụng, khi Chủ tọa phiên tòa giới hạn hoặc bác bỏ vô căn cứ các câu hỏi chất vấn của luật sư đối với nhân chứng hoặc bị hại, làm suy giảm quyền đối đáp (vi phạm cả Điều 26), dẫn đến việc "hình thức hóa" phiên tòa. Cuối cùng, LỗivVi phạm tính "liên tục" điển hình xảy ra khi Tòa án ra quyết định tạm ngừng phiên tòa kéo dài ngoài thời hạn luật định và sau đó cho một Hội đồng xét xử mới tiếp tục mà không bắt đầu lại phiên tòa, làm mất đi sự thống nhất và tập trung của cơ quan ra phán quyết, dẫn đến việc hủy bản án.

4.2. Thách thức trong việc truy tìm án lệ và quyết định giám đốc thẩm

Mặc dù vi phạm Điều 250 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 là căn cứ thường xuyên được sử dụng trong các quyết định giám đốc thẩm để hủy án, việc tìm kiếm các Án lệ hoặc Quyết định Giám đốc thẩm cụ thể đã công bố rộng rãi tập trung vào vi phạm Điều 250 vẫn còn hạn chế. Các Tòa án cấp trên thường ghi nhận lỗi hủy án dưới dạng vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng chung, đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải phân tích chuyên sâu các quyết định giám đốc thẩm để xác định chính xác hành vi vi phạm nguyên tắc xét xử trực tiếp, bằng lời nói và liên tục.

Dưới đây là bảng các lỗi tố tụng nghiêm trọng thường gặp:

Nguyên tắc bị vi phạm Lỗi tố tụng điển hình (Vi phạm Điều 250) Hậu quả pháp lý (Ví dụ Giám đốc thẩm)  Tính công bằng
Trực tiếp Dựa 100% vào lời khai điều tra (hồ sơ); Bỏ qua nhân chứng có mặt hoặc có mâu thuẫn. Hủy bản án sơ thẩm/phúc thẩm; Yêu cầu xét xử lại. Phán quyết dựa trên giả định (từ hồ sơ), không phải sự thật được thẩm tra độc lập tại tòa.
Bằng lời nói Hạn chế quyền chất vấn chéo/đối đáp của luật sư; Không cho phép trình bày luận cứ miệng đầy đủ. Vi phạm nghiêm trọng quyền bào chữa (Điều 26); Hủy án. Giới hạn khả năng tranh tụng, biến phiên tòa thành thủ tục hình thức, làm suy giảm cơ chế phản biện.
Liên tục Tạm ngừng phiên tòa không đúng quy định; Thay đổi Hội đồng xét xử mà không bắt đầu lại. Hủy bản án. Làm suy giảm sự thống nhất và tính toàn vẹn của quá trình đánh giá chứng cứ.

5. So sánh xét xử trực tiếp, bằng lời nói và liên tục tại Việt Nam và hệ thống luật dân sự 

5.1. Mô hình tố tụng hình sự Đức và Pháp

Việt Nam, mặc dù chịu ảnh hưởng của hệ thống Luật Dân sự, đã thiết lập các nguyên tắc về tính trực tiếp và bằng lời nói theo hướng tăng cường tính tranh tụng, khác biệt so với các quốc gia thuộc Hệ thống Luật Dân sự điển hình như Đức và Pháp. Cả Đức và Pháp đều duy trì mô hình tố tụng hỗn hợp, phân biệt rõ ràng giữa giai đoạn điều tra (văn bản hóa) và giai đoạn xét xử (công khai, bằng lời nói). Thẩm phán đóng vai trò chủ động trong việc tìm kiếm sự thật và điều tiết quá trình xét xử, một đặc trưng của hệ thống thẩm vấn. Các nghiên cứu đã xác nhận sự gần gũi giữa mô hình tố tụng Việt Nam và các mô hình tố tụng thế giới, đặc biệt là việc hấp thụ các yếu tố tích cực của tố tụng tranh tụng.

5.2. So sánh chi tiết về nguyên tắc tính trực tiếp

Trong tố tụng thuộc hệ thống Luật Dân sự (như Pháp và Đức), hồ sơ điều tra giữ vai trò trung tâm và có trọng lượng pháp lý lớn, trong đó, tính trực tiếp được hiểu là sự bổ sung cho hồ sơ chứ không phải là sự thay thế hoàn toàn; Thẩm phán Chủ tọa thường bắt đầu bằng cách đọc to hoặc tóm tắt các phần quan trọng của hồ sơ để đặt câu hỏi cho bị cáo và nhân chứng, đảm bảo tính liên tục và toàn diện của thông tin. Ngược lại, cải cách tư pháp Việt Nam đã cố gắng đẩy mạnh Tính trực tiếp tại Điều 250 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 để kiềm chế ảnh hưởng của hồ sơ, nhằm chuyển trọng tâm tìm kiếm sự thật về phiên tòa. Mặc dù trên thực tế, hồ sơ điều tra vẫn còn chi phối, nhưng về mặt học thuyết, tính trực tiếp của Việt Nam mang tính đối lập cao hơn với hồ sơ văn bản so với mô hình Đức hoặc Pháp.

Các hệ thống Luật Dân sự này cũng quy định các trường hợp ngoại lệ cho tính trực tiếp một cách chặt chẽ (ví dụ: BLTTHS Đức cho phép sử dụng các chứng cứ đã được ghi nhận trong hồ sơ nếu nhân chứng không thể tham dự vì lý do hợp lệ). Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh xét xử trực tuyến, là cần học hỏi từ các hệ thống này về việc quy định các trường hợp ngoại lệ cho tính Trực tiếp một cách chặt chẽ và minh bạch. Điều này giúp cân bằng giữa tính toàn vẹn tố tụng (nguyên tắc xét xử trực tiếp) và hiệu quả xét xử (khả năng tiếp tục vụ án khi có trở ngại khách quan), bởi nếu không có ngoại lệ rõ ràng, xét xử trực tuyến dễ bị coi là vi phạm Điều 250 trong mọi trường hợp.

5.3. So sánh chi tiết về nguyên tắc tính bằng lời nói

Trong hệ thống Luật Dân sự, Tính Bằng lời nói chủ yếu thể hiện qua việc Thẩm phán Chủ tọa dẫn dắt quá trình xét hỏi và đọc lại các phần quan trọng của hồ sơ. Quyền chất vấn của Luật sư và Công tố viên thường chỉ giới hạn ở việc làm rõ các điểm chưa sáng tỏ sau khi Chủ tọa đã thu thập lời khai. Mức độ chất vấn chéo ít sâu sắc và ít mang tính đối lập hơn so với các hệ thống tố tụng tranh tụng (ví dụ: Hoa Kỳ).

Trong khi đó, tính Bằng lời nói trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 của Việt Nam được kỳ vọng sẽ tiến gần hơn đến chức năng của chất vấn chéo, với sự nhấn mạnh vào tính tranh tụng (theo tinh thần cải cách tư pháp). Sự khác biệt cơ bản nằm ở vai trò của người điều khiển phiên tòa: Thẩm phán thuộc Hệ thống Luật Dân sự là người tích cực tìm kiếm sự thật và điều tiết tranh luận, trong khi định hướng của Việt Nam là dần trao quyền chủ động tranh luận nhiều hơn cho các bên (Kiểm sát viên và Luật sư), nhằm đảm bảo phiên tòa là nơi thể hiện rõ nhất quá trình chứng minh tội phạm công khai.

6. Kết luận  

Nguyên tắc "Xét xử trực tiếp, bằng lời nói và liên tục" theo Điều 250 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 là nền tảng bảo vệ tính công bằng và khách quan trong tố tụng hình sự Việt Nam. Tuy nhiên, nguyên tắc này đang phải đối mặt với hai mâu thuẫn cốt lõi: Thứ nhất là mâu thuẫn triết học, đó là căng thẳng giữa yêu cầu duy trì tính trực tiếp vật lý (đảm bảo cảm nhận tâm lý và kiểm soát môi trường) và sự cần thiết phải tận dụng công nghệ số thông qua trực tiếp kỹ thuật giả lập (xét xử trực tuyến theo Nghị quyết 33/2021/QH15). Mặc dù công nghệ có thể thay thế sự hiện diện vật lý, nó không thể thay thế hoàn toàn khả năng Hội đồng xét xử (HĐXX) đánh giá độ tin cậy của lời khai thông qua tín hiệu phi ngôn ngữ. Thứ hai là mâu thuẫn thực tiễn, đó là xung đột giữa việc tăng cường tính bằng lời nói (tranh tụng) theo định hướng cải cách tư pháp và thói quen xét xử nặng về thẩm vấn và dựa vào hồ sơ văn bản. Việc luật hóa quyền Im lặng là một bước đi quan trọng để hóa giải mâu thuẫn này bằng cách buộc các cơ quan tố tụng phải chủ động chứng minh bằng lời nói. Hiện trạng cho thấy Nguyên tắc Điều 250 vẫn là nền tảng pháp lý vững chắc, nhưng việc xét xử trực tuyến đang tạo ra một "điểm yếu" tiềm tàng cần được kiểm soát chặt chẽ bằng các tiêu chuẩn kỹ thuật và hành chính nghiêm ngặt để tránh làm xói mòn các quyền cơ bản.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.