1. Có bắt buộc là cử nhân luật mới được tư vấn pháp lý cho người mang thai hộ? 

Nội dung theo quy định tại khoản 3 Điều 18 Nghị định 10/2015/NĐ-CP về trách nhiệm tư vấn về y tế, pháp lý, tâm lý như sau:

- Các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh thực hiện kỹ thuật mang thai hộ phải tổ chức tư vấn đầy đủ về y tế, pháp lý, tâm lý cho vợ chồng nhờ mang thai hộ và người mang thai hộ.

- Bản xác nhận và trường hợp không cần tư vấn: Cơ sở không cần tư vấn nếu có bản xác nhận đúng và chính xác từ các chuyên gia có thẩm quyền trong lĩnh vực tư vấn.

+ Bác sỹ chuyên nghiệp thực hiện kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm.

+ Chuyên gia tâm lý có giấy phép hoạt động chuyên môn trong lĩnh vực tư vấn tâm lý.

+ Chuyên gia pháp lý từ tổ chức có tư cách pháp nhân về trợ giúp pháp lý, tư vấn pháp luật.

- Yêu cầu và trách nhiệm của người tư vấn:

+ Người tư vấn về y tế: Bác sỹ chuyên khoa sản, có nhiệm vụ tư vấn theo đúng quy định.

+ Người tư vấn về pháp lý: Phải có trình độ cử nhân luật trở lên, đảm bảo hiểu biết sâu rộng về pháp lý liên quan đến mang thai hộ, và tư vấn theo quy định..

+ Người tư vấn về tâm lý: Có trình độ đại học chuyên nghiệp tâm lý, chịu trách nhiệm tư vấn theo quy định.

- Chứng nhận và trách nhiệm pháp lý:

+ Người tư vấn phải đặt chữ ký và cung cấp thông tin cá nhân đầy đủ (họ tên, chức danh, địa chỉ làm việc).

+ Ngày tư vấn phải được ghi chính xác trong bản xác nhận nội dung tư vấn.

+ Người tư vấn phải chịu trách nhiệm hợp pháp về nội dung đã xác nhận.

Quy định rõ ràng về nghĩa vụ cụ thể của từng bên, giúp đảm bảo quyền lợi và an toàn cho cả người nhờ mang thai hộ, vợ chồng nhờ mang thai hộ, và cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tham gia vào quá trình mang thai hộ. Quy định tại Điều 18 Nghị định 10/2015/NĐ-CP về trách nhiệm tư vấn về y tế, pháp lý, tâm lý trong kỹ thuật mang thai hộ đặt ra một cơ sở pháp lý và chuyên nghiệp, giúp bảo đảm an toàn và đúng đắn cho mọi bên tham gia trong quá trình mang thai hộ. Sự rõ ràng và chi tiết trong quy định về trách nhiệm của cơ sở khám bệnh, người tư vấn, và bản xác nhận cung cấp một hệ thống kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của quy trình.

Người tư vấn về y tế, pháp lý, tâm lý đều phải đáp ứng các tiêu chí về trình độ chuyên môn tương ứng. Điều này đặt ra một chuẩn mực cao về kiến thức và kỹ năng, giúp đảm bảo rằng thông tin được cung cấp là chính xác và hợp pháp, đồng thời đáp ứng nhu cầu và quyền lợi của những người liên quan. Việc xác nhận bằng chữ ký và thông tin cá nhân của người tư vấn tạo ra sự rõ ràng và trách nhiệm cá nhân. Nó cũng cung cấp cơ sở pháp lý cho việc chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung đã xác nhận, đồng thời làm tăng cường độ chắc chắn và đảm bảo tính minh bạch trong quá trình mang thai hộ.

 

2. Xử phạt người không phải cử nhân luật thực hiện tư vấn pháp lý cho người mang thai hộ?

Căn cứ điểm c khoản 1 Điều 43 của Nghị định 117/2020/NĐ-CP, quy định về vi phạm các quy định về điều kiện mang thai hộ vì mục đích nhân đạo, các hành vi vi phạm được xác định và mức phạt tiền được quy định như sau:

- Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với một trong các hành vi sau đây: Người tư vấn về pháp lý cho vợ chồng nhờ mang thai hộ và người mang thai hộ không phải là người có trình độ cử nhân luật trở lên;

Theo khoản 5 Điều 4 của Nghị định 117/2020/NĐ-CP, quy định về mức phạt tiền đối với cá nhân và tổ chức như sau: Mức phạt tiền được quy định là mức phạt tiền đối với cá nhân. Đối với cùng một hành vi vi phạm hành chính thì mức phạt tiền đối với tổ chức bằng 02 lần mức phạt tiền đối với cá nhân.

Do đó, theo quy định trên, người không phải là cử nhân luật nhưng thực hiện tư vấn về pháp lý cho người mang thai hộ sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính với mức phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng. Đồng thời, nếu hành vi này được thực hiện bởi một tổ chức, mức phạt tiền có thể là 02 lần mức phạt tiền đối với cá nhân, tùy thuộc vào quy định cụ thể. Quy định này có thể thúc đẩy người tư vấn nâng cao trình độ để tránh mức phạt và đồng thời đảm bảo rằng họ cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho vợ chồng nhờ mang thai hộ và người mang thai hộ. Mức phạt có thể ngăn chặn hành vi lạm dụng quá trình mang thai hộ vì mục đích nhân đạo và đảm bảo rằng các bên liên quan tham gia một cách trách nhiệm và đúng đắn.

Tổng cộng, quy định này không chỉ thiết lập một khung pháp luật vững chắc mà còn tạo ra động lực để mọi bên liên quan tuân thủ nghiêm túc, hỗ trợ tích cực cho mục đích nhân đạo trong việc mang thai hộ.

 

3. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có quyền xử phạt người không phải cử nhân luật nhưng tư vấn pháp lý cho người mang thai hộ?

Theo quy định tại khoản 3 Điều 103 Nghị định 117/2020/NĐ-CP, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được trao đặc quyền thẩm quyền xử phạt trong các trường hợp vi phạm hành chính. Chi tiết thẩm quyền này đưa ra một loạt các biện pháp xử phạt, chủ yếu tập trung vào việc kiểm soát và đảm bảo tuân thủ các quy định về dân số, y tế, bảo hiểm y tế, và các lĩnh vực liên quan.

- Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền thực hiện biện pháp phạt

- Phạt tiền là biện pháp xử phạt chủ yếu, với mức phạt được quy định cụ thể cho từng loại vi phạm.

+ Đối với vi phạm hành chính về dân số: Phạt tiền đến 30.000.000 đồng.

+ Đối với vi phạm hành chính về y tế dự phòng và phòng, chống HIV/AIDS: Phạt tiền đến 50.000.000 đồng.

+ Đối với vi phạm hành chính về bảo hiểm y tế: Phạt tiền đến 75.000.000 đồng.

+ Đối với vi phạm hành chính về khám bệnh, chữa bệnh, dược, mỹ phẩm và trang thiết bị y tế: Phạt tiền đến 100.000.000 đồng.

- Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có quyền áp dụng các biện pháp khác như tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề, đình chỉ hoạt động có thời hạn, tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính, và áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định của pháp luật.

=> Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thể áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả quy định. Như vậy, người không có trình độ cử nhân luật nhưng thực hiện tư vấn về pháp lý cho người mang thai hộ có thể bị xử phạt vi phạm hành chính với mức phạt tiền cao nhất là 5.000.000 đồng, do đó, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền xử phạt trong trường hợp này.

Quy định về thẩm quyền xử phạt của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, theo Điều 103 Nghị định 117/2020/NĐ-CP, là một khung chương trình chặt chẽ và có hiệu quả để giữ gìn và bảo vệ các lĩnh vực như dân số, y tế, và bảo hiểm y tế. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được trang bị một loạt các biện pháp xử phạt linh hoạt, từ cảnh cáo nhẹ nhàng đến phạt tiền và các biện pháp khác nhằm đảm bảo tuân thủ và thi hành đúng đắn các quy định hành chính. Đặc biệt, việc xử phạt người không có trình độ cử nhân luật nhưng thực hiện tư vấn về pháp lý cho người mang thai hộ, với mức phạt tiền cao nhất là 5.000.000 đồng, là một biện pháp cụ thể nhằm đảm bảo rằng người tư vấn đáp ứng đủ chất lượng và chuyên môn trong việc tư vấn trong lĩnh vực pháp lý. Quy định này không chỉ tạo ra sự minh bạch và công bằng mà còn thể hiện sự quyết liệt của cơ quan quản lý đối với việc bảo vệ quyền lợi và an toàn của người tham gia các quá trình liên quan đến dân số và y tế.

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Mang thai hộ vì mục đích thương mại có bị xử lý hình sự?

Để giúp quý khách giải quyết mọi thách thức này, chúng tôi đã thiết lập Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến với số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia luật sư tận tâm và có kinh nghiệm sẽ sẵn sàng lắng nghe và cung cấp giải pháp pháp lý chính xác. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết của mình qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ xử lý và phản hồi một cách nhanh chóng, đồng thời cung cấp thông tin chi tiết và đầy đủ nhất để giải đáp mọi thắc mắc của quý khách.