Câu 1

Bước 1: Đọc

- Trước hết, khi đọc văn bản, ta nên tóm tắt nội dung để hiểu được bức tranh tổng thể của câu chuyện. Sau đó, đưa ra ấn tượng ban đầu về văn bản, những cảm xúc đầu tiên mà nó mang lại.

- Tiếp theo, chúng ta cần xác định và phân tích các yếu tố của văn bản tự sự như bối cảnh không gian và thời gian của câu chuyện, đề tài và nhan đề được đề cập, các tình huống xảy ra trong truyện và sự phát triển của nhân vật.

- Sau đó, tổng kết về nội dung và nghệ thuật của truyện ngắn "Vợ nhặt", nhận diện được thông điệp và ý nghĩa mà tác giả muốn truyền đạt, cũng như cách thức ông diễn đạt và xây dựng câu chuyện.

- Cuối cùng, rút ra cách thức đọc hiểu văn bản truyện ngắn theo thể loại và vận dụng để tự phân tích kết thúc truyện. Ngoài ra, liên hệ và so sánh với các văn bản khác có cùng đề tài hoặc cùng thể loại để hiểu rõ hơn về đặc điểm và giá trị của tác phẩm.

Bước 2: Viết

- Sau khi đã hiểu rõ văn bản, chúng ta có thể viết bài văn nghị luận văn học về một đoạn trích, tác phẩm văn xuôi... Trong bài viết này, chúng ta có thể thảo luận về ý nghĩa của đoạn trích hoặc tác phẩm, phân tích các yếu tố văn học như cốt truyện, nhân vật, ngôn ngữ và phong cách viết của tác giả.

Bước 3: Nói, nghe

- Sau khi đã đọc và viết về văn bản, chúng ta cũng cần thực hành nói và lắng nghe. Qua việc thảo luận với người khác về văn bản đã đọc và viết, chúng ta có thể chia sẻ ý kiến và nhận định của mình cũng như học hỏi từ góc nhìn khác.

 

Câu 2 

- Trong hoạt động đọc hiểu văn bản này, chúng ta không chỉ được khuyến khích huy động tri thức và trải nghiệm bản thân mà còn được tạo điều kiện để phát triển quan điểm và ý kiến cá nhân thông qua việc thảo luận, trình bày và nhận xét.

- Khởi đầu với việc thực hiện phiếu học tập số 1 và chia sẻ kết quả theo cặp, là một cách tuyệt vời để chúng ta không chỉ tiếp cận với văn bản một cách tổng quan mà còn có cơ hội trao đổi và học hỏi từ những quan điểm khác nhau. Từ đó, chúng ta có thể hình thành và phát triển quan điểm cá nhân.

- Tiếp theo, qua việc thực hiện các hoạt động như tìm hiểu ấn tượng ban đầu, bối cảnh và nhan đề, chúng ta được khuyến khích phản ánh ý kiến của mình thông qua việc nêu ấn tượng về văn bản bằng một từ và thực hiện các hoạt động như đọc và trả lời câu hỏi về nhan đề.

- Thông qua việc tìm hiểu về tình huống truyện và nhân vật, chúng ta được khích lệ tham gia vào các hoạt động nhóm, từ đó không chỉ phân tích và đánh giá tác phẩm mà còn phát triển kỹ năng giao tiếp và suy luận. Đặc biệt, việc vào vai nhân vật và phỏng vấn cũng giúp chúng ta đào sâu vào tâm trạng và suy nghĩ của nhân vật, từ đó có thêm góc nhìn và hiểu biết về câu chuyện.

- Qua việc tổng kết bài học và chia sẻ theo cặp, chúng ta không chỉ có cơ hội tự đánh giá mà còn học hỏi từ những ý kiến của đồng nghiệp, từ đó hoàn thiện và phát triển khả năng suy luận và phản biện của bản thân.

 

Câu 3

- Phẩm chất nhân ái, niềm tin vào sức mạnh của con người và khát vọng hạnh phúc được đặt vào tâm trí khi phân tích văn bản văn học. Đây là những phẩm chất cần thiết để hiểu và đánh giá sâu sắc về con người và xã hội trong các tác phẩm văn học.

- Trong quá trình phân tích văn bản, năng lực tự học, giao tiếp, giải quyết vấn đề và sáng tạo là những kỹ năng quan trọng được phát triển. Đồng thời, khả năng đọc hiểu và phân tích ngôn ngữ và văn học giúp học viên tiếp cận với tác phẩm một cách sâu sắc và tự tin.

- Thông qua việc phân tích các chi tiết tiêu biểu, đề tài, nhân vật và mối quan hệ, học viên có thể hiểu rõ hơn về ý nghĩa và thông điệp mà tác giả muốn truyền đạt. Đồng thời, việc phân biệt chủ đề chính và phụ giúp học viên nắm bắt được các ý tưởng cốt lõi trong văn bản.

- Ngoài ra, khả năng phân tích và đánh giá tình cảm, cảm xúc và giá trị văn hóa trong văn bản giúp học viên hiểu rõ hơn về bản chất con người và xã hội được mô tả trong tác phẩm.

- Bằng cách so sánh các văn bản với nhau và áp dụng kiến thức về lịch sử văn học, học viên có thể nhận biết sự phát triển và biến đổi trong văn hóa và tư duy của xã hội qua từng giai đoạn.

- Việc phân tích ý nghĩa và tác động của văn bản đối với suy nghĩ và cảm nhận cá nhân giúp học viên hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa văn học và cuộc sống, cũng như sự ảnh hưởng của văn học đối với xã hội và cá nhân.

 

Câu 4

Khi thực hiện các hoạt động để hình thành kiến thức mới trong bài học, học sinh sẽ được sử dụng những thiết bị dạy học như sau:

- Sách giáo khoa (SGK), tranh ảnh, bảng biểu: Những tài liệu này giúp học sinh hình thành và tăng cường kiến thức thông qua việc trực quan hóa thông tin, minh họa và sắp xếp cấu trúc.

- Máy tính, máy chiếu/ điện thoại có kết nối mạng: Những thiết bị này mang lại khả năng truy cập vào các nguồn tài liệu, video hoặc trò chơi giáo dục trực tuyến, giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách đa dạng và phong phú.

- Phiếu học tập: Là công cụ ghi chú và làm việc cá nhân của học sinh, giúp họ tổ chức thông tin, ghi nhớ và đánh giá kiến thức đã học trong quá trình thực hiện các hoạt động hình thành kiến thức.

 

Câu 5

Trong quá trình hình thành kiến thức, học sinh sử dụng các thiết bị dạy học/ học liệu như sau:

- Quan sát phiếu học tập số 1 để tìm ra từ khóa: Phiếu học tập số 1 là một công cụ hữu ích giúp học sinh xác định từ khóa và các ý chính của bài học, từ đó giúp họ tập trung và tăng cường sự hiểu biết về nội dung cụ thể.

- Đọc văn bản trong sách giáo khoa (SGK): Sách giáo khoa là nguồn tài liệu chính được sử dụng trong quá trình học tập, giúp học sinh tiếp cận và hiểu biết sâu hơn về các kiến thức cơ bản và chuyên sâu.

- Làm phiếu học tập: Việc làm phiếu học tập giúp học sinh tổ chức và ghi chú các thông tin quan trọng, từ đó tạo ra một công cụ học tập cá nhân và giúp họ tái sử dụng kiến thức một cách hiệu quả.

- Xem hình ảnh: Hình ảnh và minh họa giúp học sinh hình dung và hiểu rõ hơn về các khái niệm và vấn đề được trình bày trong bài học, từ đó hỗ trợ việc hình thành kiến thức một cách trực quan và sinh động.

 

Câu 6

Trong quá trình học, học sinh đã hoàn thành một số hoạt động quan trọng để hiểu sâu hơn về tác phẩm Vợ Nhặt:

- Cần thực hiện việc đọc đúng và đọc diễn cảm một số đoạn trong truyện theo yêu cầu của giáo viên. Việc này giúp học sinh tiếp cận với văn bản một cách trực tiếp, từ đó phát triển khả năng hiểu và cảm nhận đúng ý của tác giả.

- Hoàn thành các yêu cầu trong phiếu học tập, đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ để tổ chức thông tin và ghi chú những điểm quan trọng trong quá trình học tập.

- Học sinh đã thực hiện bài thuyết trình trước lớp về tình huống trong truyện. Việc này giúp họ phân tích và trình bày ý kiến cá nhân về các tình huống phức tạp trong câu chuyện, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và phân tích.

- Thực hiện bài phỏng vấn anh Tràng để tìm hiểu về thị, một trong những nhân vật chính trong truyện. Qua cuộc phỏng vấn này, tâm trạng, ý định và vai trò của nhân vật này trong câu chuyện cũng sẽ được hiểu rõ ràng hơn.

- Cuối cùng, viết "Nhật ký" của Tràng giúp đào sâu vào tâm trạng và suy nghĩ của nhân vật, từ đó phát triển khả năng tưởng tượng và viết lách.

 

Câu 7 

Dựa vào các sản phẩm mà học sinh đã thực hiện trong hoạt động hình thành kiến thức mới, bao gồm phiếu học tập, bài thuyết trình, bài phỏng vấn, "nhật ký" của Tràng và sản phẩm theo kỹ thuật 321, ta có thể tiến hành đánh giá căn cứ theo các tiêu chí sau:

- Tiêu chí đánh giá đã được xác định nhưng một số điểm vẫn còn mơ hồ, cụ thể hơn là cần phải rõ ràng hơn về mức độ phản ánh của sản phẩm đối với mục tiêu và yêu cầu được đề ra từ trước.

- Kỹ thuật đánh giá sẽ được thực hiện thông qua việc đặt câu hỏi, nhận xét và đánh giá sản phẩm của học sinh.

- Quá trình này sẽ bắt đầu bằng việc giáo viên giao nhiệm vụ, sau đó tiến hành gợi mở ý kiến của học sinh và cuối cùng là tổng kết ý kiến của học sinh để chốt lại ý chính. 

 

Câu 8 

Trong quá trình thực hiện hoạt động luyện tập và vận dụng kiến thức mới trong bài học, học sinh sẽ được sử dụng những thiết bị dạy học/ học liệu sau:

- Sách giáo khoa: Sách giáo khoa là nguồn tài liệu chính được sử dụng để thực hiện các bài tập và luyện tập kiến thức mới. Thông qua việc sử dụng sách giáo khoa, học sinh có thể tiếp cận với nội dung bài học một cách cụ thể và hệ thống.

- Sử dụng các phiếu học tập số 9, 10: Các phiếu học tập số 9, 10 là các công cụ học tập được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ học sinh trong việc áp dụng kiến thức đã học vào các bài tập và tình huống thực tế.

- Chia sẻ phiếu học tập: Việc chia sẻ phiếu học tập giữa các học sinh là một cách hiệu quả để họ học hỏi lẫn nhau và phát triển kỹ năng giao tiếp. 

 

Câu 9

Trong quá trình luyện tập và vận dụng kiến thức mới, học sinh sử dụng các thiết bị dạy học/học liệu như sau:

- Học sinh đọc kỹ văn bản trong sách giáo khoa để tiếp cận và hiểu rõ hơn về nội dung bài học. Đồng thời, họ cũng đọc các yêu cầu trong phiếu học tập để biết được các nhiệm vụ cụ thể mà họ cần thực hiện.

- Việc viết phiếu học tập giúp học sinh tổ chức và ghi chú lại các thông tin quan trọng, từ đó giúp họ tiếp cận kiến thức một cách cụ thể và có hệ thống hơn.

- Học sinh chia sẻ phiếu học tập và lắng nghe ý kiến nhận xét của một bạn học khác về sản phẩm của mình. Việc này giúp họ nhận được phản hồi từ người khác và có cơ hội cải thiện sản phẩm của mình.

- Học sinh thực hiện việc làm sản phẩm sáng tạo từ giấy và bút màu, như tranh vẽ, bài thơ, bài văn, truyện tranh, ... 

 

Câu 10

Sản phẩm học tập mà học sinh phải hoàn thành trong hoạt động luyện tập/vận dụng kiến thức mới bao gồm các phần sau:

Phần luyện tập:

- Học sinh cần hoàn thành 2 phiếu học tập số 9,10, trong đó có các bài tập và câu hỏi để họ áp dụng kiến thức mới vào các tình huống và vấn đề cụ thể.

- Ý kiến nhận xét trong lớp là một phần quan trọng giúp học sinh nhận biết và cải thiện những khuyết điểm trong quá trình học tập và thực hiện bài tập.

- Học sinh cần viết văn bản (câu trả lời) và thể hiện phần phát biểu bằng lời để thể hiện khả năng sử dụng kiến thức và ý kiến cá nhân của mình.

- Sản phẩm sáng tạo như tranh vẽ, bài thơ, bài văn, truyện tranh... giúp học sinh thể hiện và áp dụng kiến thức một cách sáng tạo và trực quan.

Phần vận dụng: 

- Học sinh cần vận dụng cách thức đọc-hiểu để tự phân tích kết thúc truyện, từ đó hiểu rõ hơn về thông điệp và ý nghĩa của tác phẩm.

- Việc hoàn thành phiếu học tập giúp học sinh áp dụng kiến thức vào các bài tập và tình huống mới, từ đó củng cố và mở rộng hiểu biết của mình.

- Liên hệ và so sánh với các nhân vật trong các văn bản khác giúp học sinh nhận biết và hiểu rõ hơn về các đặc điểm và tình huống của nhân vật, cũng như xây dựng sự liên kết giữa các tác phẩm văn học.

 

Câu 11

Trong quá trình nhận xét và đánh giá về kết quả thực hiện hoạt động luyện tập/vận dụng kiến thức mới của học sinh, giáo viên có thể thực hiện các bước sau:

- GV tiến hành quan sát và lắng nghe học sinh trả lời/trình bày, thực hiện phiếu học tập và căn cứ vào các sản phẩm học tập mà học sinh đã thực hiện.

- Sau đó, giáo viên có thể nhận xét và tổ chức cho học sinh nhận xét về công việc của mình, từ đó chốt lại ý chính và đánh giá kết quả. Khi đánh giá, giáo viên cần dựa vào các yếu tố cụ thể như thời gian, địa điểm, minh chứng, công cụ thực hiện đánh giá như sau:

- Thời gian và địa điểm đánh giá thường được thực hiện vào cuối tiết học.

- Minh chứng cho quá trình đánh giá là các sản phẩm của học sinh như phiếu học tập số 9,10, tranh vẽ, bài viết, câu trả lời miệng, phần thuyết trình, phản hồi và tự phản hồi của học sinh.

- Công cụ đánh giá chủ yếu là phiếu học tập.

- Đánh giá nhằm xác định các phẩm chất và năng lực mà học sinh đạt được.

- Chủ thể đánh giá có thể là học sinh đánh giá học sinh, giáo viên đánh giá học sinh hoặc cả hai.

- Tiêu chí đánh giá dựa vào yêu cầu cần đạt của hoạt động và mục tiêu bài học.

- Công cụ đánh giá bao gồm câu hỏi trắc nghiệm khách quan và bài tập tự luận.

- Kỹ thuật đánh giá sử dụng có thể là câu hỏi trắc nghiệm, nhận xét đánh giá, bài tập tự luận ngắn, kỹ thuật phản hồi 321...

Xem thêm: 11 câu phân tích kế hoạch bài dạy môn Toán THCS năm 2024