Về những yêu cầu mà chương trình giáo dục phổ thông cần đảm bảo bao gồm những yêu cầu được quy định cụ thể tại khoản 1 Điều 31 Luật giáo dục 2019 có quy định cụ thể về việc chương trình giáo dục phổ thông phải đảm bảo các yêu cầu như là thể hiện mục tiêu giáo dục, yêu cầu về phẩm chất năng lực nội dung, phương pháp hình thức giáo dục, thống nhất cả nước và được lấy ý liến rộng rãi. 

 

1. Yêu cầu về mục tiêu

Căn cứ dựa theo quy định bởi Điều 29 của Luật giáo dục 2019 có quy định cụ thể như sau về mục tiêu giáo dục trung học phổ thông

Mục tiêu của giáo dục phổ thông là một trong những nền tảng quan trọng để phát triển con người toàn diện và xây dựng xã hội vững mạnh. Dưới đây là các mục tiêu cụ thể của giáo dục phổ thông ở Việt Nam:

Giáo dục phổ thông nhằm phát triển toàn diện cho người học về các mặt đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ và các kỹ năng cơ bản. Đây là quá trình không chỉ giúp học sinh tiếp thu kiến thức mà còn rèn luyện nhân cách, hình thành năng lực cá nhân, sự năng động và sáng tạo. Học sinh được giáo dục để trở thành những con người có nhân cách đúng đắn, có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội. Bên cạnh đó, mục tiêu của giáo dục phổ thông còn là chuẩn bị cho học sinh hành trang cần thiết để tiếp tục học chương trình giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp hoặc tham gia vào lực lượng lao động, góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Giáo dục tiểu học là giai đoạn đầu tiên trong hệ thống giáo dục phổ thông, nhằm hình thành những cơ sở ban đầu cho sự phát triển toàn diện của học sinh. Trong giai đoạn này, học sinh được rèn luyện về đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ và năng lực cơ bản. Những kỹ năng và kiến thức học sinh nhận được ở bậc tiểu học sẽ là nền tảng vững chắc để các em tiếp tục học tập và phát triển ở bậc trung học cơ sở.

Giáo dục trung học cơ sở tiếp nối và phát triển những kết quả mà học sinh đã đạt được ở bậc tiểu học. Giai đoạn này đảm bảo cho học sinh có nền tảng học vấn phổ thông vững chắc, cùng với những hiểu biết tối thiểu về kỹ thuật và hướng nghiệp. Mục tiêu là giúp học sinh chuẩn bị tốt nhất để tiếp tục học trung học phổ thông hoặc tham gia vào các chương trình giáo dục nghề nghiệp, tạo nền móng cho sự phát triển chuyên môn và nghề nghiệp sau này.

Giáo dục trung học phổ thông là giai đoạn cuối cùng trong hệ thống giáo dục phổ thông, nhằm trang bị cho học sinh những kiến thức công dân cần thiết. Ở giai đoạn này, học sinh không chỉ củng cố và phát triển những kiến thức và kỹ năng đã học ở bậc trung học cơ sở, mà còn được hoàn thiện học vấn phổ thông và có những hiểu biết thông thường về kỹ thuật và hướng nghiệp. Mục tiêu là tạo điều kiện cho học sinh phát huy tối đa năng lực cá nhân, chuẩn bị tốt nhất để lựa chọn hướng phát triển tiếp theo, dù là tiếp tục học chương trình giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp hay tham gia vào lực lượng lao động, góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Như vậy, giáo dục phổ thông ở Việt Nam không chỉ chú trọng vào việc truyền đạt kiến thức mà còn hướng đến sự phát triển toàn diện của học sinh, giúp họ trở thành những công dân có ích, có khả năng tự lập và đóng góp tích cực cho xã hội.

 

2. Yêu cầu về nội dung

Căn cứ dựa theo khoản 2 Điều 30 của Luật giáo dục 2019 có quy định về nội dung của chường trình giáo dục phổ thông. 

Yêu cầu về nội dung giáo dục phổ thông ở các cấp học được quy định như sau:

- Giáo dục tiểu học phải đảm bảo cho học sinh một nền tảng phát triển toàn diện về nhiều mặt. Về thể chất, học sinh cần được rèn luyện để có sức khỏe tốt, thói quen giữ gìn vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường. Về tình cảm và kỹ năng xã hội, học sinh cần được giáo dục để biết yêu thương, chia sẻ và hòa nhập với bạn bè, gia đình và xã hội. Về kiến thức, học sinh cần có những hiểu biết đơn giản, cần thiết về tự nhiên, xã hội và con người xung quanh. Học sinh cũng cần được trang bị những nhận thức cơ bản về đạo đức, biết phân biệt đúng sai, tôn trọng kỷ luật và quy tắc xã hội. Ngoài ra, giáo dục tiểu học còn chú trọng vào việc phát triển các kỹ năng cơ bản như nghe, nói, đọc, viết và tính toán, cùng với việc hình thành thói quen rèn luyện thân thể, giữ gìn vệ sinh cá nhân và môi trường. Học sinh cũng cần có những hiểu biết ban đầu về nghệ thuật, bao gồm hát, múa, âm nhạc và mỹ thuật, để phát triển khả năng sáng tạo và thẩm mỹ.

- Giáo dục trung học cơ sở là giai đoạn củng cố và phát triển các nội dung đã học ở tiểu học, đồng thời mở rộng và đào sâu hơn các kiến thức. Giai đoạn này đảm bảo cho học sinh có một hiểu biết phổ thông cơ bản về tiếng Việt và toán học, cũng như kiến thức lịch sử dân tộc để học sinh nhận thức rõ về cội nguồn và truyền thống văn hóa của đất nước. Bên cạnh đó, học sinh cần được học thêm về khoa học xã hội và khoa học tự nhiên để hiểu biết về thế giới xung quanh. Kiến thức pháp luật cũng là một phần quan trọng để học sinh nắm vững các quyền và nghĩa vụ của mình trong xã hội. Tin học và ngoại ngữ cũng là những môn học cần thiết, giúp học sinh hội nhập với thế giới hiện đại. Ngoài ra, học sinh cần có những hiểu biết tối thiểu về kỹ thuật và hướng nghiệp, để chuẩn bị cho những lựa chọn nghề nghiệp trong tương lai.

- Giáo dục trung học phổ thông là giai đoạn hoàn thành nội dung giáo dục phổ thông, đồng thời củng cố và phát triển những kiến thức đã học ở trung học cơ sở. Giai đoạn này nhằm đảm bảo học sinh có được một nền tảng kiến thức phổ thông cơ bản, toàn diện và chuẩn mực. Nội dung giáo dục trung học phổ thông không chỉ bao gồm các kiến thức phổ thông mà còn có những nội dung hướng nghiệp, giúp học sinh có định hướng rõ ràng về con đường tương lai. Đặc biệt, một số môn học sẽ được nâng cao để phát triển năng lực và đáp ứng nguyện vọng cá nhân của học sinh. Điều này giúp học sinh có thể phát huy tối đa khả năng của mình, chuẩn bị tốt nhất cho việc tiếp tục học tập ở các bậc học cao hơn hoặc tham gia vào thị trường lao động.

Như vậy, yêu cầu về nội dung giáo dục phổ thông ở các cấp học được xây dựng một cách hệ thống và liên tục, từ tiểu học đến trung học phổ thông. Mỗi cấp học đều có mục tiêu và nội dung giáo dục riêng, nhưng đều hướng đến mục tiêu chung là phát triển toàn diện và chuẩn bị tốt nhất cho học sinh về mọi mặt, từ kiến thức, kỹ năng đến thái độ và phẩm chất đạo đức.

 

3. Yêu cầu về phương pháp giáo dục

Căn cứ dựa theo khoản 3 Điều 30 của Luật giáo dục 2019 có quy định về phương pháp giáo dục như sau:

Phương pháp giáo dục phổ thông là một yếu tố then chốt trong việc nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển toàn diện cho học sinh. Mục tiêu chính của phương pháp giáo dục này là phát huy tối đa tính tích cực, tự giác, chủ động và sáng tạo của học sinh, đảm bảo phù hợp với đặc trưng từng môn học, lớp học và đặc điểm đối tượng học sinh. Để đạt được mục tiêu này, các phương pháp giáo dục cần được thiết kế sao cho khơi dậy niềm đam mê học tập và sự hứng thú của học sinh đối với từng môn học cụ thể.

Một trong những phương pháp quan trọng là bồi dưỡng cho học sinh kỹ năng tự học. Tự học là kỹ năng cần thiết giúp học sinh chủ động trong việc tìm kiếm và xử lý thông tin, nâng cao khả năng tự nghiên cứu và khám phá tri thức. Qua đó, học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động mà còn biết cách tự học, tự tìm hiểu và tự nâng cao trình độ của mình.

Bên cạnh đó, việc khơi dậy hứng thú học tập cũng là một yếu tố quan trọng. Điều này có thể được thực hiện thông qua các hoạt động học tập thú vị, phong phú và gần gũi với đời sống thực tiễn. Học sinh sẽ cảm thấy học tập là một hoạt động vui vẻ, ý nghĩa và liên quan mật thiết đến cuộc sống hàng ngày của mình.

Kỹ năng hợp tác cũng là một phần không thể thiếu trong quá trình giáo dục. Học sinh cần được rèn luyện khả năng làm việc nhóm, biết lắng nghe và chia sẻ ý kiến, hỗ trợ lẫn nhau trong học tập và giải quyết các vấn đề. Kỹ năng này không chỉ giúp học sinh học tập hiệu quả hơn mà còn chuẩn bị cho các em khả năng làm việc trong môi trường tập thể trong tương lai.

Khả năng tư duy độc lập cũng cần được chú trọng. Học sinh cần được khuyến khích suy nghĩ độc lập, biết đặt câu hỏi và tìm ra các giải pháp sáng tạo cho những vấn đề phức tạp. Đây là nền tảng quan trọng giúp các em phát triển năng lực tư duy logic và phản biện, cần thiết cho sự thành công trong học tập và cuộc sống.

Ngoài ra, phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực của người học là mục tiêu hàng đầu của phương pháp giáo dục phổ thông. Điều này bao gồm việc rèn luyện cả về mặt trí tuệ, đạo đức, thể chất và thẩm mỹ. Học sinh cần được giáo dục để trở thành những công dân có phẩm chất tốt, có khả năng tự lập, sáng tạo và có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội.

Cuối cùng, việc tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông vào quá trình giáo dục là một yếu tố không thể thiếu trong thời đại số hóa hiện nay. Công nghệ thông tin và truyền thông không chỉ giúp cải thiện hiệu quả giảng dạy mà còn mở rộng phạm vi tiếp cận tri thức cho học sinh. Các công cụ học tập trực tuyến, phần mềm giáo dục, và các tài liệu số hóa đều góp phần làm cho quá trình học tập trở nên linh hoạt, hiệu quả và thú vị hơn.

Như vậy, phương pháp giáo dục phổ thông không chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức mà còn hướng đến việc phát triển toàn diện cho học sinh. Các phương pháp giáo dục hiện đại cần phải linh hoạt, sáng tạo và phù hợp với đặc trưng của từng môn học, lớp học và đối tượng học sinh, đồng thời bồi dưỡng kỹ năng tự học, hợp tác, tư duy độc lập và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin. Tất cả những yếu tố này đều nhằm mục tiêu cuối cùng là phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực của học sinh, giúp các em trở thành những công dân ưu tú của xã hội.

 

4. Yêu cầu thống nhất cả nước và tổ chức linh hoạt phù hợp với điều kiện địa phương và cơ sở giáo dục

Căn cứ điểm d khoản 1 Điều 31 của Luật giáo dục 2019 

Hệ thống giáo dục phổ thông phải được xây dựng và triển khai sao cho vừa đảm bảo tính thống nhất trên phạm vi toàn quốc, vừa linh hoạt để thích ứng với điều kiện cụ thể của từng địa phương và từng cơ sở giáo dục. Tính thống nhất trong giáo dục phổ thông là một nguyên tắc quan trọng, nhằm đảm bảo rằng mọi học sinh trên khắp đất nước đều nhận được một nền giáo dục có chất lượng đồng đều, với những mục tiêu và chuẩn mực giống nhau. Điều này giúp tạo ra sự công bằng trong giáo dục, đảm bảo rằng bất kỳ học sinh nào, dù ở bất kỳ vùng miền nào, đều có cơ hội tiếp cận những kiến thức và kỹ năng cơ bản, cần thiết để phát triển bản thân và đóng góp cho xã hội.

Tuy nhiên, để hệ thống giáo dục thực sự hiệu quả và phù hợp với thực tế, việc tổ chức thực hiện cần có sự linh hoạt và thích ứng với điều kiện cụ thể của từng địa phương và từng cơ sở giáo dục. Mỗi địa phương, với những đặc điểm văn hóa, kinh tế, xã hội và điều kiện tự nhiên riêng, có những nhu cầu và thách thức khác nhau. Chính vì vậy, việc áp dụng các chương trình và phương pháp giáo dục cần phải được điều chỉnh sao cho phù hợp với đặc điểm và nhu cầu cụ thể của từng vùng miền.

Ví dụ, các vùng nông thôn, miền núi hoặc hải đảo có thể gặp nhiều khó khăn về cơ sở hạ tầng, điều kiện kinh tế và nguồn lực giáo dục. Trong những trường hợp này, việc tổ chức giáo dục cần linh hoạt hơn để đảm bảo rằng học sinh vẫn nhận được sự giáo dục chất lượng. Điều này có thể bao gồm việc áp dụng các phương pháp giảng dạy linh hoạt, sử dụng công nghệ thông tin để hỗ trợ học tập từ xa, hoặc điều chỉnh thời gian học tập để phù hợp với điều kiện sống và làm việc của học sinh.

Các cơ sở giáo dục phổ thông cũng cần phải tự điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm và nhu cầu cụ thể của học sinh trong trường. Mỗi trường học có thể có những đặc điểm riêng về cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên và học sinh. Việc tổ chức giảng dạy và học tập cần phải được thiết kế sao cho tận dụng tối đa các nguồn lực sẵn có, đồng thời đáp ứng được nhu cầu học tập và phát triển của học sinh.

Ngoài ra, sự linh hoạt trong tổ chức thực hiện cũng bao gồm việc thích ứng với những thay đổi và phát triển của xã hội và công nghệ. Trong thời đại kỹ thuật số, việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông vào giáo dục là một xu hướng tất yếu. Các cơ sở giáo dục cần phải nhanh chóng nắm bắt và áp dụng những công nghệ mới để cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập, tạo điều kiện cho học sinh tiếp cận với những kiến thức và kỹ năng hiện đại.

Như vậy thì tính thống nhất trong cả nước và sự linh hoạt trong tổ chức thực hiện giáo dục phổ thông là hai yếu tố cần thiết và bổ sung cho nhau. Tính thống nhất đảm bảo rằng mọi học sinh đều nhận được một nền giáo dục có chất lượng đồng đều, trong khi sự linh hoạt giúp hệ thống giáo dục thích ứng và đáp ứng tốt hơn với những điều kiện cụ thể của từng địa phương và từng cơ sở giáo dục.

 

5. Yêu cầu lấy ý kiến rộng rãi của tổ chức cá nhân và thực nghiệm 

Căn cứ dựa theo điểm đ khoản 1 Điều 31 Luật giáo dục 2019 có quy định cụ thể như sau:

Yêu cầu đối với chương trình giáo dục phổ thông là một trong những yếu tố quan trọng quyết định chất lượng và hiệu quả của hệ thống giáo dục. Để đảm bảo rằng chương trình này không chỉ phù hợp với mục tiêu giáo dục mà còn đáp ứng được nhu cầu thực tế của xã hội, việc xây dựng và triển khai chương trình cần tuân thủ những nguyên tắc cơ bản sau:

- Lấy ý kiến rộng rãi từ các tổ chức và cá nhân: Trước khi chương trình giáo dục phổ thông được ban hành, cần phải tiến hành lấy ý kiến từ nhiều tổ chức và cá nhân liên quan. Điều này bao gồm việc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia giáo dục, giáo viên, học sinh, phụ huynh, nhà quản lý giáo dục và các tổ chức xã hội có liên quan. Việc lấy ý kiến rộng rãi này nhằm đảm bảo rằng chương trình giáo dục không chỉ phản ánh những nghiên cứu và lý thuyết giáo dục hiện đại, mà còn phù hợp với thực tiễn và nhu cầu của người học và xã hội. Qua đó, chương trình sẽ trở nên đa dạng, toàn diện và phù hợp hơn với mọi đối tượng học sinh và các điều kiện giáo dục khác nhau.

- Thực nghiệm trước khi ban hành: Sau khi đã thu thập và tổng hợp các ý kiến đóng góp, bước tiếp theo là thực nghiệm chương trình giáo dục mới. Việc thực nghiệm này nên được thực hiện trên nhiều địa bàn và ở nhiều cấp học khác nhau để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của chương trình. Quá trình thực nghiệm sẽ giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu và những vấn đề cần điều chỉnh trong chương trình. Những phản hồi từ giai đoạn thực nghiệm sẽ là cơ sở quan trọng để hoàn thiện chương trình trước khi chính thức ban hành. Việc thực nghiệm còn giúp tạo ra một cơ sở dữ liệu thực tế, minh chứng cho tính khả thi và hiệu quả của chương trình trong điều kiện thực tế.

- Công bố công khai sau khi ban hành: Sau khi chương trình giáo dục phổ thông đã được hoàn thiện và chính thức ban hành, việc công bố công khai là bước quan trọng tiếp theo. Việc công bố công khai chương trình giáo dục giúp đảm bảo tính minh bạch và công khai trong hệ thống giáo dục. Điều này không chỉ giúp các cơ sở giáo dục, giáo viên và học sinh có thể tiếp cận và chuẩn bị tốt nhất cho việc thực hiện chương trình mới, mà còn giúp xã hội, phụ huynh và các tổ chức liên quan có thể theo dõi, đánh giá và đóng góp ý kiến trong quá trình triển khai.

 

Nếu các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết nhất. 

Tham khảo thêm bài viết sau đây: Chương trình giáo dục phổ thông mới khác chương trình cũ ở những điểm nào?