1. Ai có quyền điều động Cảnh sát cơ động thực hiện nhiệm vụ?

 Theo quy định tại Điều 20 Luật Cảnh sát cơ động năm 2022, việc điều động Cảnh sát cơ động để thực hiện nhiệm vụ được tiến hành theo các quyền thẩm quyền sau đây.

- Bộ trưởng Bộ Công an có quyền điều động Cảnh sát cơ động trên toàn quốc để thực hiện nhiệm vụ. Điều này có nghĩa là Bộ trưởng Bộ Công an có thể chỉ đạo việc triển khai Cảnh sát cơ động ở bất kỳ địa điểm nào trên lãnh thổ quốc gia để thực hiện các nhiệm vụ cần thiết.

- Tư lệnh Cảnh sát cơ động có quyền điều động Cảnh sát cơ động trong các trường hợp sau đây. Đầu tiên, đơn vị Cảnh sát cơ động có thể được điều động theo kế hoạch và phương án đã được phê duyệt. Thứ hai, đơn vị Cảnh sát cơ động có thể được điều động khi nhận được sự ủy quyền hoặc khi giao cho đơn vị này nhiệm vụ chỉ huy giải quyết các tình huống cụ thể. Cuối cùng, đơn vị Cảnh sát cơ động cũng có thể được điều động trong trường hợp cấp bách và đồng thời phải báo cáo cho Bộ trưởng Bộ Công an.

- Giám đốc Công an cấp tỉnh cũng có quyền điều động đơn vị Cảnh sát cơ động trong các trường hợp sau đây. Đầu tiên, việc điều động được thực hiện theo kế hoạch và phương án đã được phê duyệt hoặc theo quyền thẩm quyền của Giám đốc Công an cấp trên. Thứ hai, việc điều động có thể thực hiện trên địa bàn quản lý trong trường hợp cấp bách và đồng thời phải báo cáo cho Bộ trưởng Bộ Công an.

Ngoài ra, chỉ huy đơn vị Cảnh sát cơ động cũng có quyền điều động và sử dụng đơn vị theo các quyền thẩm quyền đã được phê duyệt. Điều này bao gồm việc điều động đơn vị để thực hiện nhiệm vụ theo kế hoạch và phương án đã được cấp phê duyệt, cũng như điều động đơn vị để tham gia phòng, chống, khắc phục thảm họa, thiên tai, dịch bệnh, tìm kiếm, cứu nạn, cứu hộ. Đồng thời, chỉ huy cấp trên cần được báo cáo trực tiếp về các hoạt động này.

 

2. Nguyên tắc phối hợp của cảnh sát cơ động

Nguyên tắc phối hợp trong hoạt động quản lý và thực hiện nhiệm vụ của các cơ quan, tổ chức, lực lượng chức năng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự hài hòa, hiệu quả và thành công trong công việc. Việc phối hợp không chỉ đòi hỏi sự chính xác và rõ ràng trong việc xác định nhiệm vụ, quyền hạn của từng bên mà còn phải tuân thủ các quy định của pháp luật và quyết định của cấp có thẩm quyền.

Đầu tiên, việc phối hợp phải được xây dựng trên cơ sở của nhiệm vụ cụ thể mà các cơ quan, tổ chức, lực lượng chức năng đang thực hiện. Mỗi bên phải hiểu rõ nhiệm vụ của mình và định rõ phạm vi quyền hạn để đảm bảo sự rõ ràng và không xảy ra mâu thuẫn trong quá trình phối hợp. Đồng thời, việc phối hợp cũng phải phù hợp với tình hình thực tế, điều chỉnh linh hoạt khi có sự thay đổi trong môi trường hoặc tình hình cụ thể.

Thứ hai, trong quá trình phối hợp, cần bảo đảm sự chủ trì và điều hành tập trung. Người đứng đầu cơ quan chủ trì phải đảm nhận vai trò chỉ đạo và chỉ huy thực hiện nhiệm vụ. Quyền lực và trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan chủ trì không được phân tán hoặc mất đi trong quá trình phối hợp. Đồng thời, việc phối hợp cũng yêu cầu sự thống nhất trong việc quản lý thông tin. Bí mật thông tin về quốc phòng, an ninh và các biện pháp nghiệp vụ của các cơ quan, tổ chức, lực lượng chức năng phải được bảo vệ và không được tiết lộ trong quá trình phối hợp.

Thứ ba, việc phối hợp phải được đảm bảo chủ động, linh hoạt, cụ thể và hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự tham gia tích cực và trách nhiệm của tất cả các bên liên quan. Người đứng đầu cơ quan chủ trì và phối hợp phải thể hiện sự quyết đoán và linh hoạt trong việc đưa ra quyết định và điều chỉnh khi cần thiết. Các bên tham gia phối hợp cần hiểu rõ trách nhiệm của mình và đóng góp một cách tích cực để đạt được kết quả tốt nhất.

 

3. Quy định về nội dung phối hợp thực hiện nhiệm vụ của cảnh sát cơ động

Trước hết, việc phối hợp trong các hoạt động an ninh nhằm bảo vệ an ninh quốc gia và đảm bảo trật tự, an toàn xã hội, cũng như đấu tranh phòng, chống tội phạm và vi phạm pháp luật. Các lực lượng an ninh và cơ quan liên quan phải hợp tác chặt chẽ để đảm bảo an ninh và trật tự trong cả nước.

- Một phần quan trọng của việc phối hợp là giải quyết các tình huống mà có sự tập trung đông người gây rối an ninh, trật tự, bạo loạn, khủng bố hoặc bắt cóc con tin. Trong trường hợp này, các lực lượng an ninh và lực lượng cứu hộ phải làm việc cùng nhau để giải quyết tình huống một cách nhanh chóng và hiệu quả.

- Việc tuần tra và kiểm soát cũng là một phần quan trọng của hoạt động phối hợp. Các lực lượng an ninh cần thực hiện nhiệm vụ bảo đảm an ninh và trật tự, bảo vệ sự kiện và các mục tiêu quan trọng liên quan đến chính trị, kinh tế, ngoại giao, khoa học - kỹ thuật, văn hóa và xã hội. Họ cũng phải đảm bảo an ninh trong quá trình vận chuyển hàng đặc biệt.

- Ngoài ra, việc phối hợp cũng bao gồm phòng, chống và khắc phục thảm họa, thiên tai, dịch bệnh. Các lực lượng an ninh cần tham gia vào công tác tìm kiếm, cứu nạn và cứu hộ trong các tình huống khẩn cấp. Đồng thời, xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc cũng là một phần quan trọng của hoạt động phối hợp.

- Đào tạo, huấn luyện và bồi dưỡng cán bộ là một yếu tố then chốt trong hoạt động phối hợp. Để đảm bảo hiệu quả và chất lượng công tác an ninh, các lực lượng an ninh cần được đào tạo, huấn luyện và bồi dưỡng đầy đủ và chuyên sâu.

- Hơn nữa, phối hợp còn bao gồm việc trao đổi thông tin, tài liệu và xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Các cơ quan an ninh cần chia sẻ thông tin và tài liệu quan trọng để đảm bảo hiệu quả trong công tác phòng ngừa và đấu tranh tội phạm. Ngoài ra, việc tuyên truyền, phổ biến và giáo dục pháp luật cũng là một phần quan trọng của hoạt động phối hợp.

Cuối cùng, hoạt động phối hợp còn bao gồm thực hiện các hoạt động khác có liên quan. Đây có thể là việc hợp tác với các cơ quan nước ngoài hoặc tham gia vào các chiến dịch chung để thúc đẩy an ninh và hòa bình trong khu vực và trên thế giới.

 

4. Cơ chế chỉ huy trong phối hợp thực hiện nhiệm vụ của Cảnh sát cơ động

Cơ chế chỉ huy trong phối hợp thực hiện nhiệm vụ của Cảnh sát cơ động đã được quy định cụ thể như sau:

- Trong trường hợp giải quyết các vụ việc phức tạp liên quan đến an ninh, trật tự tại cấp ủy hoặc chính quyền địa phương, sự tăng cường lực lượng của Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động được thực hiện dưới sự chủ trì của cấp ủy, chính quyền địa phương. Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động có trách nhiệm phối hợp với chính quyền địa phương triển khai các biện pháp nhằm giải quyết vụ việc và trực tiếp chỉ huy Cảnh sát cơ động thực hiện nhiệm vụ theo phương án đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt.

- Trong trường hợp giải quyết các vụ việc phức tạp liên quan đến an ninh, trật tự do Bộ Công an chủ trì, Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động có trách nhiệm chủ trì phối hợp với các cơ quan, tổ chức, đơn vị để tham mưu với lãnh đạo Bộ Công an triển khai các biện pháp nhằm giải quyết vụ việc và trực tiếp chỉ huy Cảnh sát cơ động thực hiện nhiệm vụ theo phương án đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt.

- Trong trường hợp giải quyết các vụ việc phức tạp liên quan đến an ninh, trật tự do Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động được giao chủ trì, các lực lượng tham gia phối hợp phải chịu sự chỉ huy trực tiếp của Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động theo phương án đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt.

Cơ chế này nhằm đảm bảo sự phối hợp hiệu quả giữa Cảnh sát cơ động và các cơ quan, tổ chức, đơn vị liên quan trong việc giải quyết các vụ việc an ninh, trật tự phức tạp. Chính quyền địa phương, Bộ Công an và Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ đạo, phối hợp và đảm bảo sự hiệu quả của hoạt động này.

Xem thêm >>> Cảnh sát cơ động là gì? Nhiệm vụ, quyền hạn của Cảnh sát cơ động

Nếu quý khách hàng có bất kỳ câu hỏi, thắc mắc hay khúc mắc nào liên quan đến bài viết hoặc các vấn đề pháp luật, chúng tôi rất mong muốn được hỗ trợ và giải đáp. Để đảm bảo quý khách nhận được sự tư vấn chính xác và chuyên nghiệp, chúng tôi đã thiết lập tổng đài tư vấn pháp luật 1900.6162 và địa chỉ email lienhe@luatminhkhue.vn.