1. Nguồn kinh phí thực hiện phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính lấy từ đâu?

Hạn ngạch phát thải khí nhà kính là một khái niệm quan trọng được đề cập trong Khoản 33 Điều 3 của Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020. Đây là một quy định quan trọng nhằm giới hạn lượng khí nhà kính mà một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân được phép phát thải trong một khoảng thời gian nhất định. Đơn vị đo lường chính được sử dụng để tính toán hạn ngạch này là tấn khí carbon dioxide (CO2) hoặc tấn khí carbon dioxide (CO2) tương đương.

Vấn đề phát thải khí nhà kính đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng trong thời gian gần đây, với sự gia tăng không ngừng của lượng khí nhà kính trong không khí gây ra bởi các hoạt động công nghiệp và con người. Hiện nay, tác động của việc phát thải khí nhà kính đang góp phần làm tăng hiệu ứng nhà kính và gây ra biến đổi khí hậu toàn cầu. Do đó, việc thiết lập hạn ngạch phát thải khí nhà kính là cần thiết để kiểm soát và giảm thiểu lượng khí thải gây hại này. Việc hạn chế phát thải khí nhà kính sẽ đồng thời giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, bảo vệ sức khỏe con người và duy trì nguồn tài nguyên thiên nhiên.

Dựa trên quy định tại Điều 12 của Nghị định 06/2022/NĐ-CP, việc phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính được thực hiện theo các quy định sau đây:

- Đầu tiên, dựa vào mục tiêu và lộ trình giảm nhẹ phát thải khí nhà kính được quy định tại Điều 7 của Nghị định này, cùng với kết quả kiểm kê khí nhà kính trong kỳ kiểm kê gần nhất của các cơ sở quy định tại khoản 1 Điều 5 của Nghị định này, Bộ Tài nguyên và Môi trường sẽ trình Thủ tướng Chính phủ ban hành tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính, tỷ lệ hạn ngạch dự trữ và quy định việc đấu giá hạn ngạch cho giai đoạn 2026 - 2030 và hằng năm.

- Tiếp theo, dựa trên tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính quy định tại khoản 1 của Điều này, kết quả kiểm kê khí nhà kính trong kỳ kiểm kê gần nhất và tình hình thực hiện giảm nhẹ phát thải khí nhà kính tại cấp cơ sở, Bộ Tài nguyên và Môi trường sẽ chủ trì, phối hợp với các bộ quản lý lĩnh vực liên quan, xây dựng và ban hành định mức phát thải khí nhà kính trên đơn vị sản phẩm đối với các loại hình cơ sở sản xuất, kinh doanh. Đồng thời, tổ chức phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính cho các cơ sở quy định tại khoản 1 Điều 5 của Nghị định này cho giai đoạn 2026 - 2030 và hằng năm.

- Chi phí thực hiện việc phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính theo quy định tại khoản 2 của Điều này sẽ được bố trí từ nguồn ngân sách nhà nước theo phân cấp quản lý ngân sách nhà nước.

Theo quy định tại Điều 12 của Nghị định 06/2022/NĐ-CP về việc phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính, chi phí thực hiện phân bổ này sẽ được bố trí từ nguồn ngân sách nhà nước theo phân cấp quản lý ngân sách nhà nước. Điều này có nghĩa là việc cung cấp nguồn lực tài chính để thực hiện việc phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính sẽ được thực hiện thông qua quy trình quản lý ngân sách của nhà nước. Theo quy định của pháp luật, quản lý ngân sách nhà nước được thực hiện theo phân cấp từ Trung ương đến địa phương.

Ngân sách nhà nước là một công cụ quan trọng để ổn định và điều chỉnh nguồn lực tài chính của quốc gia. Nó được phân cấp và quản lý để đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong việc phân phối nguồn lực cho các lĩnh vực và địa phương khác nhau. Việc bố trí chi phí từ nguồn ngân sách nhà nước cho phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính nhằm đảm bảo rằng các hoạt động giảm nhẹ phát thải khí nhà kính được thực hiện một cách hiệu quả và bền vững. Đồng thời, việc bố trí nguồn lực này cũng góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững trong lĩnh vực môi trường và hỗ trợ các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực hiện các biện pháp giảm nhẹ phát thải khí nhà kính.

Tuy nhiên, việc bố trí chi phí từ nguồn ngân sách nhà nước cần được thực hiện một cách cân nhắc và minh bạch, đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Quy trình quản lý ngân sách nhà nước sẽ đảm bảo rằng nguồn lực tài chính được phân phối một cách hợp lý và đúng mục tiêu, đồng thời kiểm soát và giám sát việc sử dụng nguồn lực này để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm.

Tóm lại, việc bố trí chi phí từ nguồn ngân sách nhà nước cho phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính là một phần quan trọng trong việc thực hiện các biện pháp giảm nhẹ phát thải khí nhà kính. Quy trình quản lý ngân sách nhà nước sẽ đảm bảo tính công bằng, hiệu quả và minh bạch trong việc phân phối và sử dụng nguồn lực tài chính này, từ đó đóng góp vào sự phát triển bền vững của quốc gia trong lĩnh vực môi trường và giảm thiểu tác động của khí nhà kính lên môi trường.

 

2. Để xác định hạn ngạch phát thải khí nhà kính cần căn cứ nào theo quy định?

Căn cứ được sử dụng để xác định hạn ngạch phát thải khí nhà kính, như quy định tại khoản 3 Điều 139 của Luật Bảo vệ Môi trường 2020, bao gồm các yếu tố sau:

- Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu và các chiến lược, quy hoạch phát triển khác liên quan: Hạn ngạch phát thải khí nhà kính được xác định dựa trên các chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu và các chiến lược, quy hoạch phát triển khác có liên quan. Đây là những tài liệu quy hoạch quan trọng cho việc giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu trong quốc gia.

- Kết quả kiểm kê khí nhà kính cấp quốc gia, lĩnh vực và cơ sở thuộc danh mục quy định tại khoản 3 Điều 91 của Luật: Để xác định hạn ngạch, cần dựa vào kết quả kiểm kê khí nhà kính cấp quốc gia, lĩnh vực và cơ sở thuộc danh mục quy định tại khoản 3 Điều 91 của Luật Bảo vệ Môi trường 2020. Kiểm kê này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về lượng phát thải khí nhà kính từ các nguồn khác nhau, giúp đánh giá tình hình phát thải khí nhà kính trong quốc gia.

- Lộ trình, phương thức giảm nhẹ phát thải khí nhà kính phù hợp với điều kiện của đất nước và cam kết quốc tế: Xác định hạn ngạch phát thải khí nhà kính cần căn cứ vào lộ trình và phương thức giảm nhẹ phát thải khí nhà kính phù hợp với điều kiện của đất nước và các cam kết quốc tế mà nước ta đã tham gia. Điều này đảm bảo rằng các biện pháp giảm nhẹ phát thải khí nhà kính sẽ được thực hiện một cách hiệu quả và phù hợp với bối cảnh và cam kết của Việt Nam trong việc giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.

Tổng hợp lại, căn cứ để xác định hạn ngạch phát thải khí nhà kính gồm các yếu tố như chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu và các chiến lược, quy hoạch phát triển liên quan, kết quả kiểm kê khí nhà kính cấp quốc gia, lĩnh vực và cơ sở thuộc danh mục quy định, và lộ trình, phương thức giảm nhẹ phát thải khí nhà kính phù hợp với điều kiện của đất nước và cam kết quốc tế. Qua đó, việc xác định hạn ngạch nhằm đảm bảo sự giảm thiểu phát thải khí nhà kính hiệu quả và thích ứng với biến đổi khí hậu trong nước.

 

3. Ai được phê duyệt tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính hằng năm?

Theo khoản 8 Điều 139 của Luật Bảo vệ Môi trường 2020, quy định như sau: Bộ Tài nguyên và Môi trường sẽ trình Thủ tướng Chính phủ để phê duyệt tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính theo giai đoạn và hàng năm.

Điều này cho thấy quyền thẩm quyền để phê duyệt tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính theo giai đoạn và hàng năm thuộc về Thủ tướng Chính phủ.

Việc tổ chức và phát triển thị trường carbon là một phần quan trọng trong việc giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu. Thị trường carbon cho phép các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân mua và bán quyền phát thải khí nhà kính. Bằng cách áp dụng các cơ chế kinh tế và giá trị carbon, thị trường này khuyến khích các bên tham gia giảm thiểu phát thải và thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính được xác định dựa trên các yếu tố như chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu, kết quả kiểm kê khí nhà kính và lộ trình giảm nhẹ phát thải khí nhà kính. Việc phê duyệt tổng hạn ngạch này theo giai đoạn và hàng năm sẽ đảm bảo sự điều chỉnh linh hoạt và hiệu quả trong việc quản lý và giảm thiểu phát thải khí nhà kính.

Với quyền thẩm quyền thuộc về Thủ tướng Chính phủ trong việc phê duyệt tổng hạn ngạch, đảm bảo rằng quá trình quản lý và điều chỉnh phát thải khí nhà kính được thực hiện một cách chính xác và đáng tin cậy. Điều này cũng tạo điều kiện cho việc thúc đẩy phát triển thị trường carbon và các biện pháp giảm thiểu phát thải khí nhà kính, góp phần vào việc bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Xem thêm >> Dự án nhóm A là gì? Thẩm quyền, quy trình phê duyệt dự án nhóm A

Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!