1. Thực hiện công tác giám sát an toàn hoạt động bay định kỳ là trách nhiệm của ai?
Theo quy định tại Điều 262 của Thông tư 19/2017/TT-BGTVT, công tác kiểm tra và giám sát an toàn hoạt động bay được thực hiện theo các nguyên tắc sau đây:
Phạm vi kiểm tra và giám sát:
- Tuân thủ quy định của Luật Hàng không Dân dụ Việt Nam: Công tác kiểm tra và giám sát bao gồm việc đảm bảo các đối tượng liên quan tuân thủ đúng các quy định của Luật Hàng không Dân dụ Việt Nam.
- Tuân thủ văn bản quy phạm pháp luật: Các cơ sở, tổ chức hoạt động bay cần phải tuân thủ đúng với các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến lĩnh vực hoạt động bay.
- Tuân thủ quy định, hướng dẫn và phương thức của ICAO: Công tác kiểm tra và giám sát cũng bao gồm việc đảm bảo tuân thủ các quy định, hướng dẫn, và phương thức của Tổ chức Hàng không Dân dụ Quốc tế (ICAO).
- Tiêu chuẩn, khuyến cáo thực hành của ICAO: Các cơ quan, tổ chức liên quan đến lĩnh vực hoạt động bay cần phải tuân thủ tiêu chuẩn và khuyến cáo thực hành của ICAO.
- Thực hiện SMS của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay: Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay cần thực hiện chính xác và hiệu quả hệ thống quản lý an toàn (SMS) của mình.
Phương thức kiểm tra và giám sát:
- Kiểm tra, giám sát định kỳ: Các hoạt động kiểm tra và giám sát được thực hiện theo lịch trình định kỳ, đảm bảo việc đánh giá đầy đủ và liên tục về an toàn hoạt động bay.
- Kiểm tra, giám sát đột xuất: Ngoài lịch trình định kỳ, cơ quan chức năng có thể tiến hành kiểm tra, giám sát đột xuất để đảm bảo tính đột phá và không lường trước được của quá trình kiểm tra và giám sát.
Phạm vi kiểm tra và giám sát an toàn hoạt động bay, theo quy định tại Điều 262 của Thông tư 19/2017/TT-BGTVT, không chỉ là một quá trình công tác đơn thuần mà còn là một hệ thống rộng lớn, bao gồm nhiều khía cạnh để đảm bảo rằng mọi hoạt động liên quan đến lĩnh vực hàng không đều tuân thủ các nguyên tắc an toàn và quy định pháp luật.
Một trong những quy định quan trọng nhất là việc đảm bảo tuân thủ của các tổ chức và cá nhân đối với Luật Hàng không Dân dụ Việt Nam và các văn bản quy phạm pháp luật. Điều này bao gồm việc rà soát và đảm bảo rằng mọi hành động và quyết định đều tuân theo các quy định và quy phạm của pháp luật liên quan. Các cơ sở và tổ chức hoạt động bay cần phải xác định và giữ vững sự tuân thủ này để đảm bảo an toàn cho mọi bên liên quan.
Ngoài ra, phạm vi kiểm tra và giám sát còn liên quan đến việc áp dụng các tiêu chuẩn và khuyến cáo thực hành của Tổ chức Hàng không Dân dụ Quốc tế (ICAO). Việc này không chỉ đặt ra yêu cầu về việc thực hiện theo các nguyên tắc an toàn quốc tế mà còn đảm bảo sự đồng bộ và hiệu quả trong các hoạt động bay của cơ quan và tổ chức liên quan.
Ngoài các nguyên tắc quốc tế, phạm vi kiểm tra và giám sát còn mở rộng đến việc thực hiện Hệ thống Quản lý An toàn (SMS) của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay. Điều này yêu cầu doanh nghiệp phải xây dựng, duy trì và liên tục cải tiến hệ thống quản lý an toàn để đảm bảo rằng mọi rủi ro an toàn được đánh giá và kiểm soát một cách chặt chẽ.
Tóm lại, đối với việc kiểm tra và giám sát, không chỉ có sự thực hiện định kỳ mà còn có những kiểm tra đột xuất do giám sát viên an toàn hoạt động bay thực hiện. Điều này mang lại sự linh hoạt và tính đột phá trong quá trình đảm bảo an toàn, đồng thời đảm bảo rằng mọi khía cạnh của hoạt động bay đều được kiểm tra và đánh giá một cách toàn diện và không lường trước được.
2. Giám sát viên an toàn hoạt động bay được quy định như thế nào?
Theo quy định tại khoản 1 Điều 263 của Thông tư 19/2017/TT-BGTVT, được sửa đổi bởi khoản 55 Điều 1 Thông tư 32/2021/TT-BGTVT, một cách chi tiết và rõ ràng như sau:
Chủ thể và cấp thẻ:
- Giám sát viên an toàn hoạt động bay (SVOA): Được xác định là cán bộ thuộc Cục Hàng không Việt Nam, Cảng vụ Hàng không. SVOA có trách nhiệm giám sát và đảm bảo an toàn trong lĩnh vực hoạt động bay.
- Cấp thẻ giám sát viên: Cục Hàng không Việt Nam là cơ quan có thẩm quyền cấp thẻ giám sát viên cho SVOA để thực hiện nhiệm vụ giám sát.
Lĩnh vực nhiệm vụ của Giám sát viên:
- Quản lý hoạt động bay (AN): Bao gồm các hoạt động liên quan đến quản lý an toàn trong hoạt động bay.
- ATM (Air Traffic Management): Đối với quản lý lưu lượng và độ cao của các phương tiện bay trong không phận và không phận phụ trách.
- CNS (Communication, Navigation, Surveillance): Bao gồm các phương tiện và hệ thống liên lạc, định vị và quan sát.
- Khí tượng hàng không (MET): Liên quan đến việc thu thập và cung cấp thông tin về điều kiện thời tiết cho hoạt động bay.
- Thông báo tin tức hàng không (AIS): Đảm bảo thông tin hàng không được chia sẻ đồng bộ và hiệu quả.
- Tìm kiếm, cứu nạn Hàng không Dân dụ (SAR): Liên quan đến hoạt động tìm kiếm và cứu nạn trong lĩnh vực hàng không dân dụ.
- Phương thức bay (PANS-OPS): Đảm bảo rằng mọi hoạt động bay được thực hiện theo các quy định về phương thức bay.
- Bản đồ, sơ đồ hàng không (MAP/CHART) và dữ liệu hàng không: Bao gồm các sản phẩm và thông tin cần thiết để hỗ trợ an toàn trong quá trình điều hành và thực hiện các chuyến bay.
Những lĩnh vực nhiệm vụ cụ thể này giúp xác định rõ vai trò và trách nhiệm của Giám sát viên an toàn hoạt động bay trong việc bảo đảm an toàn và tuân thủ các quy định quốc tế và nội địa liên quan đến lĩnh vực hàng không.
3. Yêu cầu đối với giám sát viên an toàn bay phải đáp ứng hiện nay?
Theo quy định tại khoản 2 của Điều 263 trong Thông tư 19/2017/TT-BGTVT, các yêu cầu về trình độ và kinh nghiệm cho giám sát viên an toàn hoạt động bay được chi tiết như sau:
Kinh nghiệm làm việc:
- Thời gian đảm nhiệm vị trí công tác: Giám sát viên an toàn hoạt động bay cần có ít nhất 5 năm kinh nghiệm làm việc tại một trong các vị trí sau: Tổ chức, sử dụng vùng trời; Cấp phép bay. Kế hoạch bay; Không lưu; CNS (Communication, Navigation, Surveillance); Khí tượng hàng không; Thông báo tin tức hàng không; Tìm kiếm, cứu nạn; Phương thức bay; Quy chế bay
Huấn luyện và chứng chỉ:
- Huấn luyện chính sách an toàn: Giám sát viên cần được huấn luyện về chính sách an toàn trong lĩnh vực hoạt động bay.
- Công tác kiểm tra, giám sát, phê chuẩn: Cần có kinh nghiệm và kiến thức trong các lĩnh vực kiểm tra, giám sát và phê chuẩn hoạt động bay.
- Chứng chỉ đào tạo và huấn luyện: Phải có chứng chỉ từ các khóa đào tạo, huấn luyện về an toàn và giám sát an toàn hoạt động bay, được Cục Hàng không Việt Nam công nhận hoặc cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện đào tạo, huấn luyện.
Năng lực tiếng Anh:
- Thành thạo tiếng Anh: Giám sát viên cần có khả năng đọc, hiểu, nói và nghe tiếng Anh một cách thành thạo để có thể thực hiện công việc liên quan đến quốc tế và các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
Những yêu cầu này đặt ra nhằm đảm bảo rằng giám sát viên an toàn hoạt động bay không chỉ có kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực hoạt động mà họ đang giám sát mà còn có đủ kinh nghiệm và kỹ năng để đảm bảo an toàn và tuân thủ các quy định liên quan.
4. Quy định về công tác đánh giá an toàn hoạt động bay
Theo quy định tại Điều 264 của Thông tư 19/2017/TT-BGTVT, phạm vi đánh giá an toàn hoạt động bay được mô tả chi tiết như sau:
- Tuân thủ pháp luật và quy định: Luật Hàng không Dân dụ Việt Nam và văn bản quy phạm pháp luật: Đánh giá an toàn hoạt động bay bao gồm việc đảm bảo rằng doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ các quy định của Luật Hàng không Dân dụ Việt Nam và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến lĩnh vực hoạt động bay.
- Tiêu chuẩn và khuyến cáo của ICAO:
+ Tài liệu của ICAO: Đánh giá an toàn cần đảm bảo rằng doanh nghiệp tuân thủ tiêu chuẩn và khuyến cáo thực hành của Tổ chức Hàng không Dân dụ Quốc tế (ICAO).
+ Đảm bảo khai thác hoạt động bay: Đánh giá phải chú trọng đến việc đảm bảo rằng doanh nghiệp thực hiện các quy trình và tiêu chuẩn để đảm bảo an toàn trong quá trình khai thác hoạt động bay.
- SMS và đánh giá viên an toàn hoạt động bay:
+ Thực hiện SMS của doanh nghiệp: Đánh giá an toàn hoạt động bay phải đảm bảo rằng doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay thực hiện chính xác và hiệu quả hệ thống quản lý an toàn (SMS) của mình.
+ Phù hợp với tài liệu SMS: Đánh giá viên của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay thực hiện đánh giá phù hợp với tài liệu SMS của doanh nghiệp, đảm bảo rằng quy trình đánh giá phản ánh đúng thực tế hoạt động của doanh nghiệp.
- Sổ tay nghiệp vụ và quy trình đánh giá: Xây dựng sổ tay nghiệp vụ: Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay có trách nhiệm xây dựng và ban hành sổ tay nghiệp vụ hướng dẫn chi tiết về quy trình đánh giá cho đánh giá viên an toàn hoạt động bay của doanh nghiệp. Điều này bao gồm các hướng dẫn cụ thể và chi tiết về cách thực hiện quy trình đánh giá.
Tất cả những điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của quy trình đánh giá an toàn hoạt động bay, đảm bảo rằng doanh nghiệp duy trì và cải tiến liên tục môi trường an toàn trong lĩnh vực hàng không.
Xem thêm: Thực hiện quản lý an toàn hoạt động bay dựa theo phương pháp nào?
Liên hệ qua 1900.6162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn