1. American children customarily go trick-or-treating on Halloween
Câu hỏi:
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
American children customarily go trick-or-treating on Halloween.
A. inevitably
B. happily
C. traditionally
D. readily
TRẢ LỜI:
Dịch nghĩa:
Trẻ em Mỹ thường có thói quen đi "Cho kẹo hay bị ghẹo" vào ngày Halloween.
A. không thể tránh khỏi
B. một cách vui vẻ
C. theo truyền thống
D. một cách sẵn sàng
Đáp án:
Đáp án chính xác là C. traditionally.
Trong câu, từ "customarily" có nghĩa là "theo truyền thống, thông thường". Vì vậy, từ có ý nghĩa tương đương gần nhất với "customarily" là "traditionally" (theo truyền thống).
Các lựa chọn khác không phù hợp với ngữ cảnh của câu:
A. inevitably (không thể tránh khỏi) không phù hợp vì không có sự tất yếu trong việc trẻ em Mỹ đi xin kẹo vào Halloween.
B. happily (vui vẻ) không phù hợp vì không phải tất cả trẻ em đều vui vẻ khi đi xin kẹo vào Halloween.
D. readily (sẵn lòng) không phù hợp vì không thể kết luận rằng trẻ em Mỹ đều sẵn lòng đi xin kẹo vào Halloween.
Vì vậy, đáp án chính xác là C. traditionally.
2. Tìm hiểu về phân loại trạng từ trong tiếng Anh
Trạng từ là một phần từ trong ngữ pháp tiếng Việt có nhiệm vụ mô tả, bổ sung, hoặc biểu đạt các thông tin về tần suất, nơi chốn, thời gian, cách thức, mức độ, số lượng, câu hỏi và mối quan hệ trong câu. Dựa trên đặc điểm và cách sử dụng, trạng từ được phân loại thành những nhóm sau đây:
(1) Trạng từ chỉ tần suất (Frequency)
Trạng từ chỉ tần suất được sử dụng để diễn tả mức độ xảy ra, xuất hiện và lặp lại của một hành động cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ về các trạng từ chỉ tần suất:
Always (luôn luôn): She always arrives on time for meetings. (Cô ấy luôn đến đúng giờ cho cuộc họp.)
Usually (thường): I usually go for a walk in the evening. (Thường thì tôi đi dạo vào buổi tối.)
Frequently (thường xuyên): He frequently travels for business purposes. (Anh ấy thường xuyên đi công tác.)
Often (thường): They often go to the movies on weekends. (Họ thường đi xem phim vào cuối tuần.)
Sometimes (đôi khi): I sometimes eat breakfast at a café. (Đôi khi tôi ăn sáng ở quán café.)
Occasionally (thỉnh thoảng): We occasionally meet up for lunch. (Thỉnh thoảng chúng ta gặp nhau để ăn trưa.)
Seldom (hiếm khi): She seldom goes out at night. (Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ban đêm.)
Rarely (hiếm khi): He rarely visits his hometown. (Anh ấy hiếm khi về quê.)
Hardly ever (hiếm khi): They hardly ever eat fast food. (Họ hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)
Never (không bao giờ): I never drink coffee in the evening. (Tôi không bao giờ uống cà phê vào buổi tối.)
Như vậy, nhóm trạng từ chỉ tần suất giúp chúng ta diễn tả mức độ xảy ra của hành động từ thường xuyên đến hiếm khi hoặc không bao giờ.
(2) Trạng từ chỉ nơi chốn (Place)
Trạng từ chỉ nơi chốn được sử dụng để diễn tả nơi mà các hành động xảy ra, và mô tả tổng quát về khoảng cách giữa người nói và hành động. Chúng giúp chúng ta xác định và định vị vị trí của một sự việc trong không gian. Dưới đây là một số ví dụ về trạng từ chỉ nơi chốn:
Ở đây (here): Anh ấy đang ở đây.
Ở đó (there): Cô ấy đang đi đến chỗ ấy.
Ở khắp mọi nơi (everywhere): Chúng tôi tìm kiếm suốt nơi khắp mọi nơi.
Ở một nơi nào đó (somewhere): Tôi đã để lại ví tiền ở một nơi nào đó.
Ở bất cứ nơi nào (anywhere): Bạn có thể ngồi ở bất cứ nơi nào bạn muốn.
Không ở đâu cả (nowhere): Chúng tôi đã đi đến một nơi không ở đâu cả.
Gần đây (nearby): Cửa hàng gần đây chắc chắn có những gì bạn cần.
Bên trong (inside): Anh ta đang ở bên trong căn nhà.
Bên ngoài (outside): Cô ấy đang đứng bên ngoài công viên.
Xa (away): Hãy đưa tôi đến nơi xa xôi đó.
Như vậy, trạng từ chỉ nơi chốn giúp chúng ta diễn tả và định vị vị trí của hành động. Chúng là những từ quan trọng để truyền đạt thông tin về không gian và địa điểm trong ngữ cảnh thích hợp.
(3) Trạng từ chỉ thời gian (Time)
Trạng từ chỉ thời gian được sử dụng để diễn tả thời gian xảy ra một hành động. Chúng giúp chúng ta xác định thời điểm cụ thể và định vị hành động trong ngữ cảnh thời gian. Dưới đây là một số ví dụ về trạng từ chỉ thời gian:
Đã (already): Anh ấy đã hoàn thành công việc từ trước.
Gần đây (lately): Gần đây, tôi đã thấy cô ấy thường xuyên.
Vẫn (still): Cô ấy vẫn đang làm việc chăm chỉ.
Ngày mai (tomorrow): Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày mai.
Sớm (early): Hãy đến sớm để chuẩn bị cho buổi họp.
Bây giờ (now): Bây giờ là thời điểm thích hợp để bắt đầu công việc.
Sắp (soon): Dự án sắp hoàn thành và chúng ta sẽ có kết quả trong thời gian tới.
Hôm qua (yesterday): Hôm qua, tôi đã gặp anh ấy tại buổi họp.
Cuối cùng (finally): Cuối cùng, chúng ta đã hoàn thành công việc đầy thách thức này.
Gần đây (recently): Tôi đã nhận được tin nhắn từ anh ấy gần đây.
Trạng từ chỉ thời gian giúp chúng ta diễn tả và xác định thời gian xảy ra một hành động. Chúng là các từ quan trọng để truyền đạt thông tin về thời gian và sắp xếp các sự kiện trong ngữ cảnh thích hợp.
(4) Trạng từ chỉ cách thức (Manner)
Trạng từ chỉ cách thức được sử dụng để diễn tả cách thức, phương thức mà một hành động diễn ra. Chúng giúp chúng ta mô tả cảm xúc, tính chất hoặc tình trạng của hành động. Dưới đây là một số ví dụ về trạng từ chỉ cách thức:
Một cách tức giận (angrily): Anh ta nói với tôi một cách tức giận.
Một cách dũng cảm (bravely): Cô ấy đối mặt với khó khăn một cách dũng cảm.
Một cách lịch sự (politely): Xin hãy nói chuyện một cách lịch sự.
Một cách bất cẩn (carelessly): Anh ta đã làm việc một cách bất cẩn và gây ra sự cố.
Một cách dễ dàng (easily): Cô ấy giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.
Một cách vui vẻ (happily): Chúng tôi đi dạo một cách vui vẻ trong ngày nắng.
Một cách đói (hungrily): Anh ta nhìn thức ăn một cách đói bụng.
(5) Trạng từ chỉ mức độ
Trạng từ chỉ mức độ được sử dụng để diễn tả mức độ của một hành động đang được đề cập. Chúng giúp chúng ta biểu thị mức độ cao hay thấp của một thuộc tính hoặc hành động. Dưới đây là một số ví dụ về trạng từ chỉ mức độ:
Hầu như không (hardly): Tôi hầu như không biết gì về vấn đề này.
Một ít (little): Tôi chỉ có một ít thời gian để hoàn thành công việc.
Hoàn toàn (fully): Tôi đã hiểu hoàn toàn ý nghĩa của câu hỏi.
Khá là (rather): Tôi cảm thấy khá là mệt sau một ngày làm việc căng thẳng.
Rất (very): Anh ấy rất hạnh phúc với thành công của mình.
Hết sức (highly): Chúng tôi đánh giá cao nỗ lực của bạn trong dự án này.
(6) Trạng từ chỉ số lượng (Quantity)
Trạng từ chỉ số lượng được sử dụng để diễn tả số lượng ít hoặc nhiều của một hành động. Chúng giúp chúng ta định rõ và mô tả mức độ của sự xuất hiện của một hành động. Dưới đây là một số ví dụ về trạng từ chỉ số lượng:
Chỉ (just): Tôi chỉ muốn một ly nước uống.
Duy nhất (only): Anh ấy là người duy nhất đạt điểm cao nhất.
Chủ yếu là (mainly): Bộ phim này chủ yếu là về tình yêu và tình bạn.
Phần lớn là (largely): Sự thành công của dự án phần lớn là nhờ vào đội ngũ làm việc.
Nói chung (generally): Người ta nói chung thích những bộ phim hành động.
Đặc biệt là (especially): Tôi thích những bức tranh, đặc biệt là những bức vẽ cảnh đẹp.
(7) Trạng từ nghi vấn (Question)
Trạng từ nghi vấn được sử dụng để hỏi về một vấn đề cụ thể. Chúng giúp chúng ta thu thập thông tin và tìm hiểu về một sự kiện, tình huống hoặc ý kiến. Dưới đây là một số ví dụ về trạng từ nghi vấn:
Khi nào (When): Khi nào bạn sẽ đến?
Ở đâu (Where): Bạn đang sống ở đâu?
Tại sao (Why): Tại sao bạn không đến buổi tiệc?
Như thế nào (How): Bạn đã biết tin như thế nào?
Có lẽ (Perhaps): Có lẽ chúng ta nên đi vào buổi sáng.
Có lẽ (Maybe): Maybe anh ấy đã bận rồi.
Chắc chắn (Surely): Chắc chắn bạn đã nghe nói về điều đó.
Dĩ nhiên (Of course): Dĩ nhiên tôi sẽ giúp đỡ bạn.
Sẵn lòng (Willingly): Tôi sẵn lòng giúp đỡ nếu cần.
Được rồi (Very well): Được rồi, chúng ta sẽ làm như vậy.
(8) Trạng từ liên hệ (Relation)
Trạng từ liên hệ là một thành phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt, được sử dụng để kết nối hai mệnh đề trong một câu. Chúng giúp chúng ta diễn đạt mối quan hệ giữa các ý kiến, thông tin hoặc sự thay đổi trong câu. Một số trạng từ liên hệ thường gặp bao gồm: bên cạnh đó (besides), tuy nhiên (however), sau đó (then), thay vào đó (instead), kết quả là (as a result).
Trạng từ liên hệ "bên cạnh đó" (besides) được sử dụng để thêm vào một thông tin bổ sung, điều kiện hoặc ý kiến khác. Nó giúp mở rộng và phát triển ý nghĩa của câu. Ví dụ:
Tôi đã học tiếng Anh từ nhỏ, bên cạnh đó, tôi cũng đã học tiếng Pháp. (Besides learning English from a young age, I have also studied French.)
Trạng từ liên hệ "tuy nhiên" (however) được sử dụng để đưa ra một ý kiến, thông tin hoặc tình huống trái ngược hoặc đối lập với những gì đã được đề cập trước đó. Ví dụ:
Anh ta có tài năng và kiến thức rộng, tuy nhiên, thiếu kinh nghiệm. (He is talented and knowledgeable; however, he lacks experience.)
Trạng từ liên hệ "sau đó" (then) được sử dụng để chỉ sự diễn biến theo trình tự thời gian hoặc sự xảy ra tiếp theo. Ví dụ:
Tôi đã hoàn thành công việc đầu tiên, sau đó tôi chuyển sang công việc thứ hai. (I finished the first task, then I moved on to the second task.)
Trạng từ liên hệ "thay vào đó" (instead) được sử dụng để chỉ một sự thay đổi hoặc sự lựa chọn khác thay vì điều đã được đề cập trước đó. Ví dụ:
Tôi không muốn xem phim, thay vào đó, tôi muốn đọc một cuốn sách. (I don't want to watch a movie; instead, I want to read a book.)
Trạng từ liên hệ "kết quả là" (as a result) được sử dụng để chỉ kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc tình huống. Ví dụ:
Do mưa lớn, kết quả là sân bóng trở nên trơn trượt. (As a result of heavy rain, the football field became slippery.)
Trạng từ liên hệ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo mối liên kết và sắp xếp thông tin trong câu. Chúng giúp chúng ta diễn đạt quan hệ giữa các ý kiến, thông tin và tạo sự mạch lạc trong diễn đạt ngôn ngữ.
3. Một số bài tập vận dụng về trạng từ
3.1 Tìm các trạng từ trong các câu dưới đây
1. They usually go swimming at the beach on weekends.
2. The athlete performed exceptionally well in the competition.
3. The teacher explained the lesson clearly and patiently.
4. He speaks softly to avoid waking the sleeping baby.
5. She followed the instructions to assemble the furniture carefully .
6. They will meet again tomorrow to discuss the project further.
7. The magician performed his tricks skillfully in the magic show.
8. The old man walks slowly with the support of a walking stick.
9. The children are playing happily and noisily in the garden.
10. The flowers bloomed beautifully after the rain.
Dịch nghĩa và đáp án:
1. Họ thường đi bơi ở bãi biển vào cuối tuần. (usually)
2. Vận động viên thi đấu rất xuất sắc trong cuộc thi. (exceptionally)
3. Giáo viên giải thích bài học một cách rõ ràng và kiên nhẫn. (clearly, patiently)
4. Anh ấy nói nhẹ nhàng để tránh đánh thức em bé đang ngủ. (softly)
5. Cô ấy tuân thủ các hướng dẫn để lắp ráp đồ nội thất một cách cẩn thận. (carefully)
6. Họ sẽ gặp lại nhau vào ngày mai để thảo luận về dự án một cách sâu hơn. (tomorrow, further)
7. Ảo thuật gia biểu diễn các màn ảo thuật của mình một cách khéo léo trong chương trình ảo thuật. (skillfully)
8. Ông già đi chậm chạp với sự hỗ trợ của cây gậy đi bộ. (slowly)
9. Trẻ em đang chơi vui vẻ và ồn ào trong khu vườn. (happily, noisily)
10. Hoa nở rực rỡ sau cơn mưa. (beautifully)
3.2 Với các gợi ý hãy sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh
1. on the stage / beautifully / danced / they
2. in the park/ / played/ happily / the children
3. finished / homework / quickly / he / his
4. at the stunning view / she / looked / admiringly
5. the show / enthusiastically / they / enjoyed
6. the test / carefully / she / studied / for
7. the car / carefully / Han / drives
8. the cat / playfully / with / the ball / is
9. quickly / the bus / ran / they / to catch
10. on the piano / beautifully / she / plays
Đáp án:
Dưới đây là các câu hoàn chỉnh sau khi sắp xếp lại các từ:
1. They danced beautifully on the stage.
2. The children played happily in the park.
3. He finished his homework quickly.
4. She looked admiringly at the stunning view.
5. They enjoyed the show enthusiastically.
6. She studied carefully for the test.
7. Han drives the car carefully.
8. The cat is playing playfully with the ball.
9. They ran quickly to catch the bus.
10. She plays the piano beautifully.
Bài viết liên quan: Giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Unit 7 Artificial Intelligence
Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về vấn đề: American children customarily go trick-or-treating on Halloween.