1. Khái quát nội dung của án lệ số 56/2022/AL
1.1. Nguồn của án lệ
Bản án dân sự sơ thẩm số 33/2019/DS-ST ngày 18/11/2019 của Tòa án nhân dân huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang xoay quanh vụ án "Tranh chấp yêu cầu chấm dứt hành vi ngăn cản di dời mồ mả" giữa bà Trần Thị Thu V (nguyên đơn) và anh Vương Minh T, anh Vương Minh H (bị đơn).
- Vị trí nội dung án lệ: Đoạn 4 phần “Nhận định của Tòa án”: Trong phần này, Tòa án nhân dân huyện Châu Thành đưa ra những nhận định quan trọng về vụ án, bao gồm các điểm chính liên quan đến quyền và nghĩa vụ của các bên, cũng như cơ sở pháp lý cho quyết định cuối cùng.
- Tình huống án lệ: Trong bối cảnh người chồng đã qua đời, người vợ bà Trần Thị Thu V quyết định chôn cất người chồng tại khu đất của gia đình họ. Tuy nhiên, sau một thời gian, bà Thu V muốn di dời phần mộ của người chồng về đất thuộc sở hữu của gia đình bà, dẫn đến sự mâu thuẫn giữa bà Thu V và anh em anh Vương Minh T, anh Vương Minh H.
- Giải pháp pháp lý: Tòa án phải đưa ra quyết định xác định rõ quyền lợi của bà Trần Thị Thu V đối với việc di dời mộ mả của người chồng. Trong trường hợp này, Tòa án cần kiểm tra và xác nhận rằng bà Thu V có quyền lực và nghĩa vụ pháp lý để quản lý và chăm sóc mộ mả, cũng như quyền di dời mộ đó nếu đây là mong muốn của bà. Bản án sơ thẩm này có thể cung cấp các giải pháp pháp lý cụ thể để giải quyết mối tranh chấp và xác định quyền lợi của các bên liên quan.
1.2. Nội dung vụ án
Nguyên đơn bà Trần Thị Thu V trình bày:
Bà Trần Thị Thu V khởi kiện vào ngày 24/04/2019, theo đó, ông chồng của bà là ông Vương Văn A, sinh năm 1945, đã qua đời vào năm 2004. Trước khi ông A qua đời, ông đã có tâm nguyện chôn cất tại đất nhà ấp B, xã M, huyện C, tỉnh Kiên Giang. Tuy nhiên, do phần đất gia đình bà đang trong quy hoạch nên sau khi ông A qua đời, bà đã đưa ông A về phần đất của anh chồng bà là ông Vương Văn B để chôn cất, với ý định chờ đến khi quy hoạch hoàn tất để mang hài cốt ông A về đất nhà chôn cất.
Hiện tại, khi phần đất của gia đình bà đã ổn định, bà muốn thực hiện nguyện vọng của chồng là đưa hài cốt ông A về đất nhà chôn cất. Tuy nhiên, hai cháu là anh Vương Minh T và anh Vương Minh H đã ngăn cản và không đồng ý cho bà thực hiện việc này.
Tại phiên tòa, ông Phù Thanh S, người đại diện theo ủy quyền tham gia tố tụng của bà Trần Thị Thu V, đã yêu cầu Tòa án giải quyết vụ án, buộc anh Vương Minh T và anh Vương Minh H không được ngăn cản việc bà Thu V đưa hài cốt của chồng bà là ông Vương Văn A về đất nhà của bà để chôn cất.
Bị đơn là anh Vương Minh T và anh Vương Minh H trình bày:
Bị đơn là anh Vương Minh T và anh Vương Minh H, trong quá trình giải quyết vụ án, đã trình bày ý kiến của mình. Ông Vương Văn A, chú ruột của hai anh, khi qua đời đã được chôn cất trên phần đất của gia đình anh. Hiện nay, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đang đứng tên anh Vương Minh T. Nguyên đơn, bà Trần Thị Thu V, yêu cầu anh em anh chấm dứt hành vi ngăn cản việc bà lấy hài cốt của chồng là ông Vương Văn A về đất nhà của bà để chôn cất.
Anh em anh không đồng ý với yêu cầu này vì ông Vương Văn A hiện không có người thân bên cạnh để chăm sóc mồ mả. Anh em anh cho rằng, tạm thời, họ sẽ tiếp tục chăm sóc mộ và sẽ đồng ý cho bà Trần Thị Thu V di dời hài cốt khi có người thân bên cạnh. Đã có khoảng 15 năm mà anh em anh đã chăm sóc mộ, vì vậy họ không đồng ý với yêu cầu của bà Trần Thị Thu V.
Tại phiên tòa, anh em anh tiếp tục lên tiếng không đồng ý với yêu cầu khởi kiện của bà Trần Thị Thu V.
Đại diện Viện kiểm sát nhân dân huyện Châu Thành đã nêu quan điểm về việc tuân theo pháp luật và đề xuất Hội đồng xét xử chấp nhận toàn bộ yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn.
2. Nhận định của Tòa án
Nhận định 1: Bà Trần Thị Thu V đã yêu cầu khởi kiện theo quy định tại khoản 2 Điều 4, khoản 14 Điều 26, điểm a khoản 1 Điều 35, và điểm a khoản 1 Điều 39 của Bộ luật Tố tụng dân sự. Theo đó, quyền khởi kiện này thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang. Quyết định này đồng nghĩa với việc Tòa án có thẩm quyền giải quyết vụ án "Tranh chấp yêu cầu chấm dứt hành vi ngăn cản di dời mồ mả".
Nhận định 2: Quan hệ pháp luật tranh chấp trong vụ án này được xác định theo yêu cầu của bà Trần Thị Thu V. Bà yêu cầu anh Vương Minh T và anh Vương Minh H không được ngăn cản việc bà lấy hài cốt của chồng bà, ông Vương Văn A, về đất nhà để chôn cất. Vụ án đang trong tình trạng "Tranh chấp yêu cầu chấm dứt hành vi ngăn cản di dời mồ mả". Trong ngữ cảnh này, quan hệ pháp luật tranh chấp được xác định bởi sự mâu thuẫn giữa nguyên đơn và bị đơn liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ trong việc quản lý và di dời mộ của ông Vương Văn A.
Nhận định 3: Về nội dung vụ án, trong quá trình giải quyết vụ án, bà Trần Thị Thu V và anh em anh Vương Minh T, anh Vương Minh H đã thống nhất rằng trước đây, bà V đã nhờ đất của hai anh em anh Vương Minh T và anh Vương Minh H để chôn cất phần mộ của chồng bà, ông Vương Văn A. Hiện tại, phần mộ của ông A vẫn đặt trên phần đất của anh Vương Minh T. Bà Trần Thị Thu V đã đưa ra yêu cầu Tòa án giải quyết, buộc anh Vương Minh T và anh Vương Minh H không được ngăn cản việc bà lấy hài cốt của chồng để chôn cất tại đất nhà của bà. Tuy nhiên, bị đơn không đồng ý với lý do chúng cho rằng ông Vương Văn A hiện tại không có người thân bên cạnh để chăm sóc mồ mả.
Nhận định 4: Trong quá trình xem xét vụ án, Hội đồng xét xử đã đi đến những nhận định quan trọng. Cả hai bên đều thống nhất rằng trên phần đất thuộc sở hữu của anh Vương Minh T và anh Vương Minh H đặt có phần mộ của ông Vương Văn A. Bà Trần Thị Thu V, với tư cách là vợ hợp pháp của ông Vương Văn A, bày tỏ nguyện vọng di dời hài cốt của chồng về phần đất nhà của bà để chôn cất và chăm sóc. Yêu cầu này của bà Trần Thị Thu V được Hội đồng xét xử xác định là có căn cứ và phù hợp với phong tục tập quán cũng như truyền thống của người Việt Nam. Hội đồng xét xử đã nhận thức rằng việc anh Vương Minh T và anh Vương Minh H đưa ra những lý do để ngăn cản bà Trần Thị Thu V di dời hài cốt của ông Vương Văn A là không hợp lý. Bà Trần Thị Thu V, trong tư cách vợ và người thừa nhận quyền lợi này theo pháp luật, được chấp thuận quyền thăm nom, chăm sóc và quản lý mộ mả của chồng, điều này là phù hợp với đạo lý, thuần phong mỹ tục của người Việt Nam và tuân thủ theo quy định tại khoản 1 Điều 5 của Bộ luật Dân sự năm 2015.
Nhận định 5: Dựa trên các căn cứ và nhận định đã trình bày, Hội đồng xét xử đã chấp nhận yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn bà Trần Thị Thu V. Hội đồng xét xử đã quyết định buộc bị đơn, anh Vương Minh T và anh Vương Minh H, phải chấm dứt hành vi cản trở việc bà Trần Thị Thu V di dời hài cốt của chồng bà là ông Vương Văn A. Quyết định này dựa trên tính hợp lý và phù hợp với quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự và Bộ luật Dân sự năm 2015, cũng như tôn trọng quyền lợi của nguyên đơn.
Nhận định 6: Về án phí dân sự sơ thẩm thì Hội đồng xét xử đã quyết định buộc bị đơn, anh Vương Minh T và anh Vương Minh H, phải nộp án phí sơ thẩm là 300 nghìn đồng mỗi người. Điều này là dựa trên quy định về án phí theo quy định của pháp luật, đồng thời nhằm bảo đảm quyền lợi và công bằng cho cả hai bên.
Nhận định 7: Hoàn trả cho nguyên đơn bà Trần Thị Thu V số tiền tạm ứng án phí sơ thẩm 300 nghìn đồng theo biên lai thu tiền số 0009710 ngày 24 tháng 4 năm 2019 của Chi cục thi hành án dân sự huyện Châu Thành. Việc hoàn trả này nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình giải quyết vụ án, và cũng là một biện pháp nhằm hỗ trợ nguyên đơn trong việc thực hiện quyết định của Tòa án.
3. Quyết định của Tòa án
Tòa án sau khi xem xét và đánh giá các điều kiện và thông tin liên quan đã đưa ra quyết định tuyên xử như sau:
- Chấp nhận toàn bộ yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn bà Trần Thị Thu V. Quyết định này được đưa ra dựa trên những căn cứ và lập luận đã được trình bày trong quá trình xử lý vụ án.
- Buộc bị đơn anh Vương Minh T và anh Vương Minh H phải chấm dứt hành vi cản trở việc bà Trần Thị Thu V di dời hài cốt của chồng bà, ông Vương Văn A. Đây là một quyết định hợp lý nhằm đảm bảo quyền lợi của nguyên đơn và thực hiện theo quy định của pháp luật.
- Về án phí dân sự sơ thẩm: Hội đồng xét xử áp dụng Điều 147 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Điều 18 và Điều 27 Pháp lệnh án phí, lệ phí Tòa án số 10/2009/PL-UBTVQH12 ngày 27/02/2009. Bị đơn anh Vương Minh T và anh Vương Minh H được buộc nộp án phí sơ thẩm là 300 nghìn đồng mỗi người. Đồng thời, số tiền tạm ứng án phí sơ thẩm 300 nghìn đồng của bà Trần Thị Thu V sẽ được hoàn trả theo biên lai thu tiền số 0009710 ngày 24 tháng 4 năm 2019 của Chi cục thi hành án dân sự huyện Châu Thành.
- Các đương sự có quyền kháng cáo trong hạn 15 ngày kể từ ngày tuyên án. Đối với đương sự vắng mặt tại phiên tòa hoặc không có mặt khi tuyên án mà có lý do chính đáng, thời hạn kháng cáo tính từ ngày nhận được bản án hoặc được tống đạt hợp lệ. Trong trường hợp án được thi hành, quy trình thi hành án sẽ tuân thủ theo quy định tại Điều 2 Luật Thi hành án dân sự.
Xem thêm: Án lệ số 29/2019/AL về tài sản bị chiếm đoạt trong tội “Cướp tài sản”
Liên hệ qua 1900.6162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn