1. Ancol etylic không tác dụng với chất nào sau đây?

Ancol etylic không tác dụng với chất nào? 

A. KOH

B. CuO

C. Na

D. O2

>>>>> Đáp án: A. 

 

2. Ancol etylic là gì? 

Ancol etylic, hay còn được gọi là etanol, rượu etylic, cồn, là một hợp chất hữu cơ quan trọng thuộc nhóm ancol no nằm trong dãy đồng đẳng của CH3OH. Ancol etylic có công thức cấu tạo CH3-CH2-OH, trong đó một nhóm etyl (CH3-CH2) được liên kết với một nhóm hydroxyl (-OH). Công thức rút gọn của nó thường được viết là EtOH.

- Etanol: Tên khoa học của ancol etylic.

- Rượu Etylic: Phổ biến trong ngôn ngữ thông thường để chỉ ancol etylic, đặc biệt khi nó được sử dụng trong mục đích làm rượu.

- Cồn: Từ thông dụng để mô tả ancol etylic, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp và y tế.

Ancol etylic được sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong trong các phương tiện giao thông và ngành công nghiệp. Nó được sử dụng làm dung môi và chất làm mát trong sản xuất thực phẩm và đồ uống. Ancol etylic được sử dụng như một chất khử trùng trong y tế. Là một nguyên liệu chính trong sản xuất hóa chất và nhựa.

 

3. Tính chất vật lý và hóa học của ancol etylic

3.1. Tính chất vật lý của Ancol etylic

Ancol etylic  là một loại chất lỏng không màu, trong suốt, có mùi thơm và vị cay. Đặc điểm nổi bật của nó là tính nhẹ hơn nước và khả năng bay hơi nhanh chóng. Ngoại ra, chất này có khả năng tan vô hạn trong nước, tạo ra một dung dịch trong suốt.

- Chất này có khối lượng riêng là 0,789 g/cm³. Điều này cho thấy nó nhẹ hơn nước, giúp nó nổi trên bề mặt nước. 

- Nhiệt độ sôi của chất là 78,39 độ C. Điều này là nhiệt độ mà chất từ trạng thái lỏng chuyển sang trạng thái hơi ở áp suất không đổi.

- Nhiệt độ nóng chảy của chất là 114,15 độ C. Đây là nhiệt độ mà chất từ trạng thái rắn chuyển sang trạng thái lỏng.

Chất này có khả năng tạo liên kết hidro, do đó, nó có nhiệt độ sôi cao hơn so với các dẫn xuất của hidrocacbon có khối lượng phân tử tương đương. Sự tạo liên kết hidro giúp gia tăng sức mạnh liên kết phân tử, làm tăng nhiệt độ cần thiết để chất chuyển từ trạng thái lỏng sang hơi. Điều này làm cho nó trở thành một chất có thể tồn tại dưới dạng lỏng ở nhiệt độ phòng và dễ bay hơi khi đun nóng.

 

3.2. Tính chất hóa học của Ancol etylic

Ancol etylic (C2H5OH), hay còn gọi là ethanol, có những tác động và phản ứng khác nhau với các chất khác nhau. 

Ancol etylic tác dụng với NaOH:

Ancol etylic không phản ứng với dung dịch NaOH. Trong điều kiện thông thường, NaOH không làm thay đổi cấu trúc hoặc tính chất của ethanol. Do đó, không có phản ứng xảy ra giữa ancol etylic và dung dịch NaOH.

Ancol etylic tác dụng với Na và NaNH3:

Ancol etylic có thể phản ứng với kim loại natri (Na) và amoniac natri (NaNH3) để tạo ra sản phẩm khác nhau. 

Phản ứng với Na:

2 C2​H5​OH + 2 Na → 2 C2​H5​ONa + H2

​ Trong đó, natri (Na) phản ứng với ethanol để tạo ra ethoxide natri (C2H5ONa) và khí hiđro (H2). Đây là một phản ứng chứng tỏ khả năng của ethanol để tạo ra sản phẩm hữu cơ và khí hydrogen khi tác động với kim loại natri.

Phản ứng với NaNH3:

C2​H5​OH + NaNH2​ → C2​H5​ONa + NH3​

Trong đây, amoniac natri (NaNH2) phản ứng với ethanol để tạo ra ethoxide natri (C2H5ONa) và khí amoniac (NH3). Phản ứng này thường được thực hiện trong điều kiện cụ thể và là một cách để chế tạo ethoxide natri từ ethanol.

Phản ứng Este hóa tổng quát:

Phản ứng este hóa tổng quát là một loại phản ứng hóa học giữa một rượu (ROH) và một axit cacboxylic (R'COOH) để tạo ra este (R'COOR) và nước (H2O). Công thức phản ứng tổng quát như sau:

ROH + R′COOH ⇔ R′COOR + H2​O

Phản ứng Este hóa với Axit Axetic:

Khi muốn tạo este từ axit axetic và một rượu như ethanol, phản ứng cụ thể có thể được biểu diễn như sau:

C2​H5​OH + CH3​COOH ⇔ CH3​COOC2​H5​ + H2​O

Phản ứng này thường được thực hiện trong điều kiện môi trường axit và ở nhiệt độ cao. Axit sulfuric (H2SO4) thường được sử dụng làm chất xúc tác để tăng tốc quá trình phản ứng.

Tính thuận nghịch: Phản ứng este hóa có tính thuận nghịch, có nghĩa là có thể diễn ra cả hai hướng. Điều này đặt ra một thách thức khi muốn tạo ra sản phẩm este mong muốn. Để đảm bảo mức độ chuyển đổi cao, thường cần điều chỉnh điều kiện phản ứng và lưu ý đến cân bằng este hóa.

Chuyển dịch cân bằng của phản ứng có thể được ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nhiệt độ, áp suất, và sự hiện diện của chất xúc tác. Việc điều chỉnh các điều kiện này có thể tối ưu hóa quá trình để đạt được hiệu suất tốt nhất. hản ứng este hóa giữa ethanol và axit axetic là một quá trình hóa học quan trọng được thực hiện trong điều kiện axit và nhiệt độ cao, với sự sử dụng của chất xúc tác để tăng tốc quá trình và đạt được mức chuyển đổi mong muốn.

Phản ứng với axit halogen:

Khi chúng ta đưa ancol etylic (C2H5OH) vào liên kết với axit halogen như HBr hoặc HCl, dưới sự tác động của axit sunfuric (H2SO4), sẽ xảy ra phản ứng. Kết quả của quá trình này là chúng ta thu được bromua etyl (C2H5Br) nếu sử dụng axit bromhidric (HBr) hoặc cloua etyl (C2H5Cl) nếu sử dụng axit clohidric (HCl).

CH3−CH2−OH + HBr → H2SO4.CH3−CH2−Br + H2O

Phản ứng với ancol:

Khi hai phân tử ancol gặp nhau dưới sự tác động của axit sunfuric (H2SO4) ở nhiệt độ 140oC, chúng sẽ tạo ra một ether mới. Ví dụ, trong trường hợp này, ta thu được dịthyl ether (C2H5OC2H5).

C2H5OH + C2H5OH → C2H5OC2H+ H2O (H2SO4,140oC)

CH3OH + C2H5OH → CH3OC2H5 + H2O (H2SO4,140oC)

  • Phản ứng tách nước:

Quando colocado em condições específicas, o álcool etílico (C2H5OH) pode passar por uma reação de eliminação, resultando na formação de etileno (CH2=CH2) e água (H2O).

C2H5OH → CH2 = CH2 + H2O

Những phản ứng trên đều là những quá trình hóa học quan trọng, mô tả cách các phân tử tương tác và chuyển đổi trong điều kiện và môi trường hóa học xác định.

Phản ứng oxi hóa không hoàn toàn:

Khi ancol etylic (C2H5OH) tác động với oxit đồng (CuO), phản ứng oxi hóa không hoàn toàn sẽ xảy ra, tạo ra aldehyde ethylic (CH3CHO) và nước (H2O).

C2H5OH + CuO → CH3CHO + H2O (to)

Phản ứng oxi hóa hoàn toàn:

Trong điều kiện đủ oxi (O2), ancol etylic (C2H5OH) sẽ trải qua quá trình oxi hóa hoàn toàn tạo ra carbon dioxide (CO2) và nước (H2O).

C2H5OH + 3O2 → 2CO+ 3H2O (to)

Phản ứng lên men giấm:

Khi ancol etylic (C2H5OH) oxi hóa với oxi (O2), ta thu được axit axetic (CH3COOH), còn được biết đến là axit giấm, và nước (H2O).

C2H5OH + O→ CH3COOH + H2O

Phản ứng tạo Buta - 1,3 - dien:

Bằng cách tác động nhiệt độ và chất xúc tác như aluminium oxide (Al2O3) hoặc zinc oxide (ZnO) ở 450oC, ancol etylic (C2H5OH) có thể chuyển hóa thành buta - 1,3 - dien, một hydrocarbon đien (C4H6), và nước (H2O).

2C2H5OH→ CH= CH−CH = CH+ 2H2O (Al2O3, ZnO, 450oC)

Những phản ứng trên mô tả sự linh hoạt của ancol etylic trong các điều kiện xác định, tạo nên sự đa dạng của quá trình hóa học và ứng dụng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

 

4. Phương pháp điều chế ancol etylic

Điều chế Ancol Etylic từ tinh bột hoặc đường:

Ancol etylic (C2H5OH), còn được biết đến là ethanol, là một loại rượu được điều chế từ tinh bột hoặc đường thông qua quá trình lên men. Công thức tổng quát cho quá trình lên men có thể được biểu diễn như sau:

C6​H12​O6 → 2CH3​CH2​OH + 2CO2

Trong đó, glucose từ tinh bột hoặc đường trải qua quá trình lên men để tạo ra ethanol và CO2​.

Cộng hợp etylen với nước:

Phản ứng cộng hợp etylen với nước dẫn đến sự hình thành etanol. Quy tắc Markovnikov được áp dụng, và để thực hiện phản ứng này, cần sử dụng axit xúc tác, như H2SO4 hoặc H3PO4 (không sử dụng HX):

CH2 ​= CH2​ + H2​O → C2​H5​OH

Etanol cũng có thể được điều chế bằng cách cộng hidro vào aldehyde.

Khi cộng hidro vào acetaldehyde (CH3CHO), ta có:

CH3​CHO + H2​ → C2​H5​OH(Ni,to)

Thuỷ phân Este:

Phương pháp khác để điều chế ethanol là thông qua quá trình thuỷ phân este. Chẳng hạn, khi thuỷ phân ethyl chloride (C2H5X) với NaOH, ta có:

C2​H5​X+NaOH→C2​H5​OH+NaCl

Thuỷ phân Ester:

Cuối cùng, ethanol cũng có thể được sản xuất thông qua quá trình thuỷ phân este. Ví dụ, khi thuỷ phân ethyl acetate (CH3COOC2H5) với nước, ta có:


CH3​COOC2​H5​ + H2​O → C2​H5​OH + CH3​COOH

Tóm lại, ethanol có thể được điều chế thông qua nhiều phương pháp khác nhau, từ quá trình lên men tinh bột hoặc đường đến các phản ứng hóa học với etylen, aldheyde, este, và clorua etyl. Các phương pháp này mang lại nguồn cung ổn định cho một trong những dung môi và nhiên liệu quan trọng trong công nghiệp và cuộc sống hàng ngày.

Nội dung khác có liên quan xem thêm bài viết sau: 

- Ancol là gì? Bậc của ancol là gì? Cách xác định bậc ancol chuẩn nhất

- Ancol anlylic là gì? Công thức, tính chất, ứng dụng của Ancol anlylic