1. Tìm hiểu về biện pháp cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu 

Biện pháp cấm xuất khẩu và cấm nhập khẩu là những biện pháp quan trọng trong lĩnh vực quản lý ngoại thương, đóng vai trò quyết định trong việc kiểm soát việc chuyển động hàng hóa qua biên giới quốc gia. Cụ thể, theo quy định của Điều 8 Luật Quản lý ngoại thương năm 2017, các biện pháp này được định nghĩa như sau:

Cấm xuất khẩu, là một biện pháp được cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện, nhằm ngăn chặn việc đưa hàng hóa từ nội địa ra khu vực hải quan riêng hoặc ra khỏi lãnh thổ của Việt Nam. Điều này có nghĩa là các hàng hóa không được phép rời khỏi lãnh thổ Việt Nam để nhập khẩu vào các quốc gia khác hoặc vào các khu vực hải quan cụ thể mà cơ quan nhà nước đã xác định. Cấm xuất khẩu có thể được áp dụng trong nhiều trường hợp, bao gồm việc bảo vệ nguồn lực quốc gia, đảm bảo an ninh quốc gia, kiểm soát thị trường, hay đối phó với các tình huống khẩn cấp như thiên tai, dịch bệnh hoặc các tình huống khẩn cấp khác.

Cấm nhập khẩu, là một biện pháp khác mà cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện, nhằm ngăn chặn việc đưa hàng hóa từ khu vực hải quan riêng hoặc từ nước ngoài vào nội địa hoặc vào lãnh thổ của Việt Nam. Điều này có nghĩa là các hàng hóa không được phép nhập khẩu từ các khu vực hải quan cụ thể hoặc từ các quốc gia khác vào lãnh thổ Việt Nam. Cấm nhập khẩu có thể được áp dụng trong nhiều trường hợp, như việc bảo vệ ngành công nghiệp trong nước, ngăn chặn sự xâm nhập của hàng hóa có nguy cơ gây hại cho sức khỏe con người, động vật, thực vật, hoặc môi trường, hay để kiểm soát dòng vốn và hàng hóa nhằm đảm bảo an ninh quốc gia và sự ổn định kinh tế.

Các biện pháp cấm xuất khẩu và cấm nhập khẩu không chỉ có tác động lớn đối với hoạt động thương mại mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách kinh tế, bảo vệ lợi ích quốc gia và đảm bảo an ninh quốc gia. Tuy nhiên, việc áp dụng các biện pháp này cần phải được thực hiện một cách cân nhắc và hợp lý, tránh tình trạng cản trở quá mức hoạt động thương mại hợp pháp và gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đối với nền kinh tế cũng như quan hệ ngoại giao của Việt Nam với các quốc gia khác. Do đó, việc lập pháp và thực hiện các biện pháp này cần phải được xem xét kỹ lưỡng, dựa trên cơ sở khoa học và đúng đắn, đồng thời cần có sự điều chỉnh linh hoạt phù hợp với tình hình thị trường và các yếu tố bên ngoài.

 

2. Áp dụng biện pháp cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu trong quản lý ngoại thương khi nào?

Trong quản lý ngoại thương, việc áp dụng các biện pháp cấm xuất khẩu và cấm nhập khẩu là một phần không thể thiếu để bảo vệ lợi ích quốc gia, đảm bảo an ninh quốc gia, và duy trì trật tự xã hội. Cơ sở pháp lý cho việc này được quy định rõ trong Điều 9 của Luật Quản lý Ngoại Thương năm 2017. Đối với việc áp dụng biện pháp cấm xuất khẩu, các trường hợp cụ thể gồm có những hàng hóa liên quan đến quốc phòng và an ninh, mà chưa được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép xuất khẩu. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết trong việc kiểm soát việc chuyển giao các công nghệ và vật liệu có thể ảnh hưởng đến an ninh quốc gia.

Ngoài ra, hàng hóa bảo vệ di vật, cổ vật, và bảo vật quốc gia cũng nằm trong phạm vi của biện pháp này, theo quy định của pháp luật về di sản văn hóa. Điều này nhấn mạnh về việc bảo tồn và bảo vệ di sản văn hóa quốc gia, đóng góp vào việc duy trì bản sắc văn hóa và lịch sử của dân tộc.

Trong khi đó, biện pháp cấm nhập khẩu được áp dụng trong những trường hợp có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với cộng đồng và môi trường. Điều này bao gồm các hàng hóa có liên quan đến quốc phòng và an ninh, chưa được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép nhập khẩu, nhằm đảm bảo rằng không có vật liệu nguy hiểm nào được phép nhập khẩu trái phép vào quốc gia. Ngoài ra, các hàng hóa có thể gây nguy hiểm đến sức khỏe và an toàn của người tiêu dùng cũng nằm trong phạm vi của biện pháp này, như là một biện pháp bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

Một điểm quan trọng nữa là việc cấm nhập khẩu những hàng hóa có thể gây ảnh hưởng xấu đến trật tự xã hội, đạo đức xã hội, và thuần phong mỹ tục. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết trong việc bảo vệ giá trị văn hóa và đạo đức của cộng đồng, đồng thời giữ gìn và phát triển các giá trị truyền thống và văn hóa của dân tộc. Ngoài ra, việc cấm nhập khẩu hàng hóa có thể gây nguy hại đến môi trường và đa dạng sinh học cũng là một biện pháp quan trọng, nhằm đảm bảo bảo vệ môi trường và duy trì sự cân bằng sinh thái.

Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng không phải tất cả các hàng hóa đều bị cấm nhập khẩu một cách tuyệt đối. Trong trường hợp hàng hóa có tác động đến môi trường ít và không gây nguy hại đến môi trường, đa dạng sinh học, việc quyết định có nhập khẩu hay không sẽ được căn cứ vào sự xem xét kỹ lưỡng từ các cơ quan có thẩm quyền. Điều này nhấn mạnh sự linh hoạt và sự cân nhắc trong việc quản lý ngoại thương, đồng thời đảm bảo rằng quyết định sẽ dựa trên những thông tin và dữ liệu đầy đủ và chính xác nhất.

 

3. Theo quy định thì gỗ tròn, gỗ xẻ các loại từ gỗ rừng tự nhiên trong nước có được xuất khẩu ra nước ngoài không?

Căn cứ Phụ lục 1 ban hành kèm theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP về danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu như sau:

DANH MỤC HÀNG HÓA CẤM XUẤT KHẨU

STT

Mô tả hàng hóa

Bộ, cơ quan ngang bộ có thẩm quyền quản lý

1

Vũ khí, đạn dược, vật liệu nổ (trừ vật liệu nổ công nghiệp), trang thiết bị kỹ thuật quân sự.

Bộ Quốc phòng

2

Các sản phẩm mật mã sử dụng để bảo vệ thông tin bí mật Nhà nước.

Bộ Quốc phòng

3

a) Di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia theo quy định của pháp luật về di sản văn hóa.

b) Các loại sản phẩm văn hóa thuộc diện cấm phổ biến, lưu hành hoặc đã có quyết định đình chỉ phổ biến, lưu hành, thu hồi, tịch thu, tiêu hủy tại Việt Nam.

Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch

4

a) Các loại xuất bản phẩm thuộc diện cấm phổ biến và lưu hành tại Việt Nam.

b) Tem bưu chính thuộc diện cấm kinh doanh, trao đổi, trưng bày, tuyên truyền theo quy định của Luật Bưu chính.

Bộ Thông tin và Truyền thông

5

Gỗ tròn, gỗ xẻ các loại từ gỗ rừng tự nhiên trong nước.

Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn

6

a) Mẫu vật động vật, thực vật hoang dã nguy cấp, quý, hiếm thuộc Phụ lục I CITES có nguồn gốc từ tự nhiên hoặc; mẫu vật thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm nhóm IA, IB theo quy định tại Nghị định số 32/2006/NĐ-CP xuất khẩu vì mục đích thương mại.

b) Mẫu vật và sản phẩm chế tác của loài: tê giác trắng (Ceratotherium simum), tê giác đen (Diceros bicomis), voi Châu Phi (Loxodonta africana).

c) Các loài hoang dã nguy cấp, quý, hiếm nhóm I.

d) Các loài thủy sản thuộc Danh mục loài thủy sản cấm xuất khẩu.

đ) Giống vật nuôi và giống cây trồng thuộc Danh mục giống vật nuôi quý hiếm và giống cây trồng quý hiếm cấm xuất khẩu do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành theo quy định của Pháp lệnh Giống vật nuôi năm 2004 và Pháp lệnh Giống cây trồng năm 2004.

Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn

7

a) Hóa chất Bảng 1 được quy định trong Công ước cấm phát triển, sản xuất, tàng trữ, sử dụng và phá hủy vũ khí hóa học và Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 38/2014/NĐ-CP ngày 06 tháng 5 năm 2014 của Chính phủ về quản lý hóa chất thuộc diện kiểm soát của Công ước cấm phát triển, sản xuất, tàng trữ, sử dụng và phá hủy vũ khí hóa học.

b) Hóa chất thuộc Danh mục hóa chất cấm quy định tại Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định số 113/2017/NĐ-CP ngày 09 tháng 10 năm 2017 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số Điều của Luật hóa chất.

Bộ Công Thương

Như vậy từ quy định trên có thể thấy gỗ tròn, gỗ xẻ các loại từ gỗ rừng tự nhiên trong nước thuộc danh mục hàng hóa bị cấm xuất khẩu ra nước ngoài.

Xem thêm >>> Những loại hàng hóa nào bị cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu theo quy định pháp luật hiện nay

Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến nội dung của bài viết hoặc các vấn đề pháp lý, chúng tôi đề xuất quý khách liên hệ với chúng tôi thông qua tổng đài 1900.6162 hoặc gửi email tới địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn.