1. Trách nhiệm của chủ xe trong kiểm định xe cơ giới

Theo quy định tại Điều 13 Thông tư 16/2021/TT-BGTVT và Điều 1 Thông tư 2/2023/TT-BGTVT thì trách nhiệm của chủ xe trong kiểm định xe cơ giới được quy định cụ thể như sau:

- Bảo dưỡng và sửa chữa chuyên nghiệp: Trong khoảng thời gian giữa hai lần kiểm định kỹ thuật, chủ xe phải thực hiện các công việc bảo dưỡng và sửa chữa cần thiết để đảm bảo phương tiện luôn ở trạng thái kỹ thuật an toàn và không gây ô nhiễm môi trường. Chủ xe phải tuân thủ mọi quy định của pháp luật về việc duy trì phương tiện đạt tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường trong quá trình tham gia giao thông đường bộ.

- Không thực hiện các hành vi gian lận: Chủ xe không được phép thuê hoặc mượn các tổng thành hoặc linh kiện xe cơ giới với mục đích gian lận để đạt yêu cầu kiểm định. Chủ xe cũng cấm làm giả, tẩy xóa hoặc sửa đổi bất kỳ thông tin nào trên Giấy chứng nhận kiểm định hoặc Tem kiểm định.

- Cung cấp thông tin chính xác: Chủ xe phải chịu trách nhiệm cung cấp và khai báo một cách chính xác tất cả các thông tin liên quan đến kiểm định, bao gồm thông tin hành chính và thông số kỹ thuật của xe cơ giới. Điều này bao gồm việc cung cấp mọi hồ sơ và tài liệu liên quan cho các đơn vị kiểm định một cách đầy đủ và đúng thời hạn.

- Bảo quản giấy chứng nhận kiểm định và tem kiểm định: Đầu tiên, chủ xe phải đảm bảo an toàn và bảo quản Giấy chứng nhận kiểm định và Tem kiểm định của phương tiện. Đây là các tài liệu quan trọng để chứng minh phương tiện đã qua kiểm định và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và kỹ thuật. Chúng phải được bảo quản một cách cẩn thận để tránh mất mát hoặc hỏng hóc.

- Nộp lại giấy chứng nhận kiểm định và tem kiểm định khi có thu hồi: Trong trường hợp đơn vị đăng kiểm thông báo thu hồi Giấy chứng nhận kiểm định hoặc Tem kiểm định, chủ xe phải thực hiện việc nộp lại những tài liệu này đúng thời hạn và theo quy định của đơn vị đăng kiểm. Điều này đảm bảo tính xác thực và tuân thủ với quy định của pháp luật.

- Dán tem kiểm định đối với xe miễn kiểm định lần đầu: Trường hợp xe cơ giới được miễn kiểm định lần đầu, chủ xe phải đảm bảo rằng Tem kiểm định đã được dán lên xe cơ giới theo quy định tại khoản 4 của Điều 9 trong Thông tư 16 nêu trên trước khi tham gia giao thông. Điều này là quy định bắt buộc để đảm bảo tính an toàn và tuân thủ với quy định về kiểm định kỹ thuật.

Những trách nhiệm này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là sự cam kết của chủ xe đối với sự an toàn và bảo vệ môi trường trong hệ thống giao thông đường bộ. Điều này đảm bảo rằng các phương tiện luôn duy trì tình trạng kỹ thuật tốt và tuân thủ các quy định cần thiết để giữ cho giao thông đường bộ an toàn và bảo vệ môi trường.

 

2. Áp dụng biển số định danh thì xe không chính chủ có được đăng kiểm không?

Theo quy định tại Điều 6 Thông tư 16/2021/TT-BGTVT thì để tạo hồ sơ phương tiện một cách chi tiết và tỉ mỉ, chủ xe phải tuân thủ các quy định sau đây và cung cấp thông tin và giấy tờ cần thiết (trừ trường hợp kiểm định lần đầu để cấp Giấy chứng nhận kiểm định và Tem kiểm định có thời hạn hiệu lực trong vòng 15 ngày):

  • Xác minh về đăng ký xe: Chủ xe cần cung cấp bản chính của Giấy đăng ký xe, được cấp bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền, hoặc bản chính của Giấy biên nhận chứa thông tin về việc thế chấp Giấy đăng ký xe (đối với trường hợp đang thế chấp tại tổ chức tín dụng). Ngoài ra, chủ xe có thể cung cấp bản sao của Giấy đăng ký xe kèm theo bản sao giấy đăng ký xe.
  • Xác nhận từ tổ chức cho thuê tài chính (nếu có): Nếu xe đang được cho thuê tài chính, chủ xe cần cung cấp bản sao của Giấy đăng ký xe có xác nhận từ tổ chức cho thuê tài chính.
  • Giấy hẹn cấp giấy đăng ký xe (nếu áp dụng): Trong trường hợp chưa có Giấy đăng ký xe, chủ xe phải cung cấp Giấy hẹn cấp Giấy đăng ký xe.
  • Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng: Chủ xe cần cung cấp bản sao của Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng đối với xe cơ giới sản xuất và lắp ráp trong nước. Đây là một tài liệu quan trọng để xác minh chất lượng và độ an toàn của phương tiện, trừ khi xe đã được thanh lý.
  • Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (đối với xe cải tạo): Trong trường hợp phương tiện là xe cơ giới mới cải tạo, chủ xe cần cung cấp bản chính của Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường. Đây là một tài liệu xác nhận rằng việc cải tạo đã tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và môi trường.
  • Thông tin về số khung và số động cơ: Đối với các xe cơ giới thuộc đối tượng miễn kiểm định theo quy định tại khoản 3 của Điều 5 trong Thông tư 16, chủ xe cần cung cấp bản cà số khung và số động cơ của xe. Điều này giúp xác định phương tiện một cách chính xác.
  • Thông tin chi tiết khai báo: Cuối cùng, chủ xe cần khai báo thông tin tương ứng với các quy định được liệt kê tại Phụ lục I của Thông tư 16. Điều này đảm bảo rằng hồ sơ phương tiện bao gồm tất cả các thông tin cần thiết theo quy định.

Bên cạnh đó, khi đưa xe cơ giới đến đơn vị đăng kiểm để tiến hành kiểm định, chủ xe cần thực hiện một loạt các thủ tục và cung cấp thông tin sau đây một cách chi tiết:

  • Các giấy tờ quan trọng: Trước hết, chủ xe phải xuất trình và nộp các giấy tờ quan trọng được quy định tại Điều 6, Khoản 1 của Thông tư 16. Điều này bao gồm các tài liệu cần thiết để xác minh tính hợp pháp và an toàn của phương tiện.
  • Thông tin về thiết bị giám sát hành trình và camera (đối với phương yiện có yêu cầu): Đối với các xe cơ giới thuộc đối tượng yêu cầu lắp thiết bị giám sát hành trình và camera, chủ xe cần cung cấp thông tin liên quan. Điều này bao gồm tên đăng nhập, mật khẩu truy cập và địa chỉ trang thông tin điện tử quản lý thiết bị giám sát hành trình và camera. Điều này giúp đơn vị đăng kiểm kiểm tra và đảm bảo rằng các thiết bị này hoạt động đúng cách.
  • Thông tin kinh doanh vận tải: Cuối cùng, chủ xe cần khai báo thông tin về hoạt động kinh doanh vận tải trong Phiếu theo dõi hồ sơ, sử dụng mẫu tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư 16. Điều này bao gồm các thông tin về loại hình kinh doanh và quy mô hoạt động vận tải.

Từ nội dung quy định trên, có thể nhận thấy rằng khi thực hiện đăng kiểm, chỉ cần nộp đủ hồ sơ theo quy định thì xe không chính chủ áp dụng biển số định danh vẫn được đăng kiểm bình thường.

 

3. Mức phạt đối với xe không chính chủ

Theo quy định tại Điều 30 Nghị định 100/2019/NĐ-CP thì mức phạt đối với xe không chính chủ được quy định cụ thể như sau:

- Trong trường hợp vi phạm luật giao thông liên quan đến việc điều khiển xe máy, mức phạt sẽ được áp dụng theo quy định như sau:

  • Cá Nhân: Người điều khiển xe máy cá nhân, nếu vi phạm sẽ bị xử phạt mức tiền từ 400 nghìn đồng đến 600 nghìn đồng. Điều này đặt ra một cam kết mạnh mẽ về việc tuân thủ luật giao thông đối với các cá nhân lái xe máy.
  • Tổ Chức: Trong trường hợp vi phạm được thực hiện bởi các tổ chức hoặc doanh nghiệp, mức phạt sẽ nặng hơn. Tổ chức vi phạm có thể bị xử phạt mức tiền từ 800 nghìn đồng đến 1,2 triệu đồng. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của sự quản lý và tuân thủ luật đối với các tổ chức trong việc quản lý và điều khiển xe máy.

- Trong trường hợp vi phạm các quy tắc liên quan đến xe ô tô, mức phạt sẽ được áp dụng như sau:

  • Cá Nhân: Người điều khiển xe ô tô cá nhân, nếu vi phạm, sẽ phải đối mặt với mức phạt từ 2 triệu đồng đến 4 triệu đồng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy định giao thông đối với cá nhân khi lái xe ô tô.
  • Tổ Chức: Trong trường hợp vi phạm được thực hiện bởi các tổ chức hoặc doanh nghiệp, mức phạt sẽ nặng hơn. Tổ chức vi phạm có thể bị xử phạt mức tiền từ 4 triệu đồng đến 8 triệu đồng. Điều này thể hiện sự cần thiết của sự quản lý và tuân thủ quy định giao thông trong hoạt động của các tổ chức liên quan đến xe ô tô.

Những mức phạt này không chỉ mang tính chất kỷ luật mà còn nhằm bảo vệ an toàn giao thông và khuyến khích sự tuân thủ với quy định luật giao thông trong việc điều khiển xe máy, ô tô.

Ngoài ra, có thể tham khảo:

Còn vướng mắc, vui lòng  liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.