Bài tập cuối tuần môn tiếng Anh lớp 5 Tuần 1 có đáp án

I. Circle the odd one out.

1.

a. busy

b. lane

c. road

d. street

2.

a. forth

b. tower

c. seventh

d. ninth

3.

a. quiet

b. crowded

c. busy

d. district

4.

a. city

b. village

c. what

d. town

5.

a. where

b. what

c. why

d. address

II. Read and Complete What ; Where ; who

1. ___Where__ are you from? - I'm from Da Nang.

2. ____ is your hometown? - It's Quang Binh province.

3. _____ is your address? - It's Flat 6 North Tower.

4. ______ do you live with? - I live with my grandparents.

5. ____ is your hometown like? - It's small and quiet.

6._____ do you live? - I live in Ho Chi Minh city.

III. Write the Opposites

1. black > < ____white______

2. Large > < __________ 3

. quiet > < __________

4. good > < __________

5. high > < __________

6. far > < __________

7. strong > < __________

8. fast > < __________

IV. Read and write the answer.

Ngan is my friend. She lives with her parents in Da Nang. Her address is 79, Nguyen Van To street, Hai Chau District. It is not far from My Khe beach. There are two floors in Ngan's house. There are three bedrooms, three bathrooms, a kitchen and a sitting room. Ngan likes her house because it is pretty and comfortable. Ngan also likes her city because it is a beautiful coastal city.

1. Where does Ngan live? ____________________________

2. What is her address? ____________________________

3. Who does she live with? ____________________________

4. What is her house like? ____________________________

5. Does Ngan like her city? Why? ____________________________

V. Write about you.

1. Where do you live? ____________________________

2. What's your address? ____________________________

3. Who do you live with? ____________________________

4. What's your house/ flat like? ____________________________

5. Do you like your city/ town/ village? Why? ____________________________ 

VI. Put the words in order to make sentences.

1. address/ What/ Lisa’s/ is? ________________________________________________

2. does/ he/ Who/ with/ live ? ________________________________________________

3. her/ Is/ house/ small? ________________________________________________

4. 56 Duy Tan/ is/ at/ Street/ It. ________________________________________________

5. he/ Where/ does/ live? ________________________________________________

6. Danang/ hometown/ Her/ city/ is.______________________________

7. hometown/ like/What/ her/ is? ____________________________

8. small/ quiet/ a/ village/ and/ It/ is. ___________________________

9. she/ Does/ her/ live/ with/ parents? ___________________________

10. are/ modern/ There/ towers/ my/ in/ city. _________________________

VII. Choose the odd one out.

1. a. new

b. village road

c. floor

d. address

2. a. lane

b. street

c. city tower

d. pupil

3. a. district

b. quiet

c. hometown

d. island

4. a. small

b. beautiful

c. liked

d. busy

5. a. island

b. town

c. city

d. crowded

VIII. Khoanh tròn từ đúng hoàn thành câu.

1. ……… did Lan go on holiday? - Nha Trang.

A. What

B. Where

C. Which

2. He went to Da Nang - the ……… city

A. coastal

B. beach

C. town

3. Where ……… he last summer, Linda? - In his grandparents's.

A. are

B. was

C. were

4. _______ did you do when you were in Da Nang?

A. What

B. When

C. Where

5. Did you_______ any photos here?

A. took

B. take

C. takes

6. What did Nam eat yesterday? He _______ fish, rice and soup.

A. eat

B. eats

C. ate

7. My birthday is .......... Monday, December 21st.

A. at

B. on

C. in

8. .......... you have a test today?

A. Will

B. Do

C. Are

9. Will you be free next Sunday? - ...........

A. No, I won’t

B. No, I don’t

C. No. I amn’t.

10. We will meet our old friends _____ Sunday.

A. last

B. next

C. now

IX. Give the correct form of the verbs in brackets

1. I ________________ a student in Le Quy Don primary school. (be)

2. Last weekend, we ______________ to Nha Trang. (go)

3. Nga, Lien and Minh ____________ lunch together at the school. (now have)

4. Dung ____________ noodles for breakfast yesterday. (have)

5. I _____________ in Hanoi city, I lives in Thai Binh province. (not live)

X. Read the passage and write True or False.

Her name is Lan. She lives in an apartment in the city. Near her house, there is a supermarket, a book store, a post office and a pharmacy store. She is a student. She studies at Cau Giay primary school. Her house is far from her school so she often goes to school by bike. She goes to school in the morning. There is a park in front of the school. There are a lot of trees and flowers in the park. Behind the school, there is a low mountain.

1. Lan lives in the country.

2. She is a pupil.

3. Her house is near her school.

4. She goes to school in the afternoon.

5. There is a mountain behind her school.

ĐÁP ÁN CHI TIẾT

I. Circle the odd one out.

1. c. road

Giải thích: Các lựa chọn khác (a. busy, b. lane, d. street) đều liên quan đến các loại đường hoặc khu vực trong thành phố, trong khi "road" là một từ khá chung và có thể được sử dụng ở nhiều bối cảnh.

2. b. tower

Giải thích: Các lựa chọn khác (a. forth, c. seventh, d. ninth) là số thứ tự, trong khi "tower" không phải là số thứ tự.

3. d. district

Giải thích: Các lựa chọn khác (a. quiet, b. crowded, c. busy) miêu tả đặc điểm của một khu vực, trong khi "district" chỉ là một đơn vị hành chính cụ thể.

4. c. what

Giải thích: Các lựa chọn khác (a. city, b. village, d. town) đại diện cho các loại địa điểm sinh sống khác nhau, trong khi "what" là một từ để đặt câu hỏi.

5. b. what

Giải thích: Các lựa chọn khác (a. where, c. why, d. address) liên quan đến vị trí hoặc tìm kiếm thông tin, trong khi "what" là một từ để đặt câu hỏi về thông tin cụ thể.

II. Read and Complete What; Where; who

1.Where

Giải thích: Câu hỏi đang tìm kiếm thông tin về một địa điểm cụ thể.

2. What

Giải thích: Câu hỏi đang hỏi về đặc điểm hoặc danh tính của quê hương.

3. What

Giải thích: Câu hỏi đang hỏi về địa chỉ, đòi hỏi thông tin cụ thể.

4. Who

Giải thích: Câu hỏi đang hỏi về người sống cùng ai đó. What Giải thích: Câu hỏi đang yêu cầu một mô tả hoặc đặc điểm cụ thể.

5. Where

Giải thích: Câu hỏi đang tìm kiếm vị trí nơi ai đó sống.

III. Write the Opposites

1. white

Giải thích: "Black" là từ trái nghĩa với "white."

2. small

Giải thích: "Large" là từ trái nghĩa với "small."

3. no information provided

Giải thích: Trong bài, từ có thể là "loud" hoặc "noisy," nhưng không có thông tin chi tiết để xác định từ chính xác.

4. bad

Giải thích: "Good" là từ trái nghĩa với "bad."

5. low

Giải thích: "High" là từ trái nghĩa với "low."

6. near

Giải thích: "Far" là từ trái nghĩa với "near."

7. weak

Giải thích: "Strong" là từ trái nghĩa với "weak."

8. slow

Giải thích: "Fast" là từ trái nghĩa với "slow."

IV. Read and write the answer.

1. Where does Ngan live?

Answer: Ngan lives in Da Nang.

Giải thích: Thông tin được trích từ đoạn văn mô tả về nơi Ngan sống.

2. What is her address?

Answer: Her address is 79, Nguyen Van To street, Hai Chau District.

Giải thích: Đoạn văn cung cấp thông tin chi tiết về địa chỉ của Ngan.

3. Who does she live with?

Answer: She lives with her parents.

Giải thích: Câu trả lời nằm trong đoạn văn, nói về người Ngan sống cùng.

4. What is her house like?

Answer: Her house is pretty and comfortable.

Giải thích: Mô tả đoạn văn về nhà của Ngan.

5. Does Ngan like her city? Why?

Answer: Yes, she likes her city because it is a beautiful coastal city.

Giải thích: Thông tin được trích từ đoạn văn, nói về sở thích của Ngan về thành phố của mình.

V. Write about you.

1. Where do you live?

2. What's your address?

3. Who do you live with?

4. What's your house/flat like?

5. Do you like your city/town/village? Why?

VI. Put the words in order to make sentences.

1. What is Lisa's address?

Giải thích: Sắp xếp từ để tạo thành một câu hỏi về địa chỉ của Lisa.

2. Who does he live with?

Giải thích: Sắp xếp từ để tạo thành một câu hỏi về người anh ấy sống cùng.

3. Is her house small?

Giải thích: Sắp xếp từ để tạo thành một câu hỏi về kích thước của nhà cô ấy.

4. It is at 56 Duy Tan Street.

Giải thích: Sắp xếp từ để tạo thành một câu mô tả về địa chỉ 56 Duy Tan Street.

5. Where does he live?

Giải thích: Sắp xếp từ để tạo thành một câu hỏi về nơi anh ấy sống.

6. Her hometown is Danang city.

Giải thích: Sắp xếp từ để tạo thành một câu mô tả về quê hương của cô ấy.

7. What is her hometown like?

Giải thích: Sắp xếp từ để tạo thành một câu hỏi về mô tả của quê hương cô ấy.

8. It is a small and quiet village.

Giải thích: Sắp xếp từ để tạo thành một câu mô tả về loại làng nơi đó.

9. Does she live with her parents?

Giải thích: Sắp xếp từ để tạo thành một câu hỏi về việc sống của cô ấy với gia đình.

10. There are modern towers in my city.

Giải thích: Sắp xếp từ để tạo thành một câu mô tả về thành phố và những gì có ở đó.

VII. Choose the odd one out.

1. c. floor

Giải thích: Các lựa chọn khác (a. new, b. village road, d. address) liên quan đến địa điểm hoặc miêu tả khác nhau, trong khi "floor" là một khái niệm về kiến trúc.

2. c. city tower

Giải thích: Các lựa chọn khác (a. lane, b. street, d. pupil) đều là những yếu tố trong thành phố, trong khi "city tower" không thể coi là một phần của một nhóm khác.

3. c. hometown

Giải thích: Các lựa chọn khác (a. district, b. quiet, d. island) đều liên quan đến địa điểm hoặc miêu tả, trong khi "hometown" là một khái niệm về nơi gốc của ai đó.

4. c. liked

Giải thích: Các lựa chọn khác (a. small, b. beautiful, d. busy) là các tính từ miêu tả, trong khi "liked" là dạng quá khứ của động từ.

5. a. island

Giải thích: Các lựa chọn khác (b. town, c. city, d. crowded) đều là các địa điểm đô thị hoặc miêu tả, trong khi "island" là một loại địa hình khác.

VIII. Khoanh tròn từ đúng hoàn thành câu.

1. B. Where

Giải thích: Câu hỏi đang yêu cầu nơi Lan đã đi nghỉ.

2. A. coastal

Giải thích: "Da Nang" là một thành phố ven biển.

3. B. was

Giải thích: Câu hỏi đang hỏi về nơi Linda đã ở mùa hè trước.

4. A. What

Giải thích: Câu hỏi đang hỏi về hoạt động Nam đã thực hiện khi ông ấy ở Đà Nẵng.

5. B. take

Giải thích: Động từ "take" là dạng đúng cho câu hỏi đã đặt.

6. C. ate

Giải thích: Đây là dạng đúng của động từ "eat" phù hợp với thời điểm trong quá khứ.

7. B. on

Giải thích: Câu hỏi đang hỏi về ngày trong tuần mà sinh nhật của người nói.

8. B. Do

Giải thích: Đây là dạng đúng của động từ "do" trong câu hỏi phủ định.

9. A. No, I won’t

Giải thích: Câu trả lời phủ định cho câu hỏi về việc có rảnh vào Chủ nhật tiếp theo hay không.

10. B. next

Giải thích: "Next Sunday" là thời điểm tương lai.

IX. Give the correct form of the verbs in brackets

1. am

Giải thích: Điền dạng đúng của động từ "be" để phản ánh tình trạng hiện tại.

2. went

Giải thích: Điền dạng quá khứ của động từ "go" để thể hiện hành động đã diễn ra vào cuối tuần trước.

3. are having

Giải thích: Sử dụng dạng hiện tại tiếp diễn của động từ "have" để mô tả hành động đang diễn ra.

4. had

Giải thích: Điền dạng quá khứ của động từ "have" để mô tả hành động ăn mì gói đã xảy ra.

5. don't live

Giải thích: Sử dụng dạng phủ định của động từ "live" để nói về việc không sống ở thành phố Hà Nội.

X. Read the passage and write True or False.

1. False

Giải thích: Lan sống trong một căn hộ ở thành phố, không phải nông thôn.

2. True

Giải thích: Lan là học sinh.

3. False

Giải thích: Nhà của Lan không gần trường học.

4. False

Giải thích: Lan đi học vào buổi sáng.

5. True

Giải thích: Có một ngọn núi phía sau trường học.