1. Tổng quan về câu so sánh trong tiếng anh

Câu so sánh là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp chúng ta so sánh sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng về một đặc điểm nào đó. Có ba loại câu so sánh chính: so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất.

Cấu trúc so sánh:

- So sánh bằng:

+ Với tính từ/trạng từ:

S + V + as + adj/adv + as + O/N/P

Ví dụ: My house is as big as yours. (Nhà của tôi to bằng nhà của bạn.)

+ Với danh từ:

S + V + the same + (noun) + as + O/N/P

Ví dụ: I have the same number of books as you. (Tôi có số lượng sách bằng bạn.)

S + V + as many/much/little/few + N + as + O/N/P

Ví dụ: She has as many brothers as sisters. (Cô ấy có số anh trai bằng số em gái.)

- So sánh hơn:

+ Tính từ/trạng từ ngắn:

S + V + adj/adv + -er + than + O/N/P

Ví dụ: My brother is taller than me. (Anh trai tôi cao hơn tôi.)

+ Tính từ/trạng từ dài:

S + V + more + adj/adv + than + O/N/P

Ví dụ: She is more intelligent than I thought. (Cô ấy thông minh hơn tôi nghĩ.)

+ So sánh hơn với "so" và "such":

S + be + so + adj/adv + that + O/N/P

Ví dụ: The movie was so interesting that I watched it twice. (Bộ phim rất hay nên tôi đã xem nó hai lần.)

S + have/has + such + adj/adv + N that + O/N/P

Ví dụ: She has such a beautiful voice that everyone loves to listen to her. (Cô ấy có một giọng hát hay đến mức ai cũng thích nghe.)

- So sánh nhất:

+ Tính từ/trạng từ ngắn:

S + V + the + adj/adv + -est + O/N/P

Ví dụ: This is the tallest building in the city. (Đây là tòa nhà cao nhất thành phố.)

+ Tính từ/trạng từ dài:

S + V + the most + adj/adv + O/N/P

Ví dụ: She is the most intelligent student in the class. (Cô ấy là học sinh thông minh nhất lớp.)

+ So sánh nhất với "so" và "such":

S + be + the + adj/adv + that + O/N/P

Ví dụ: This is the most boring movie I've ever seen. (Đây là bộ phim nhàm chán nhất tôi từng xem.)

S + have/has + the most + adj/adv + N that + O/N/P

Ví dụ: She has the most beautiful eyes I've ever seen. (Cô ấy có đôi mắt đẹp nhất mà tôi từng nhìn thấy.)

- Cách sử dụng tính từ so sánh với các từ khác nhau:

+ Tính từ so sánh đơn: chỉ so sánh hai đối tượng với nhau.

Ví dụ: My house is bigger than yours. (Nhà của tôi to hơn nhà của bạn.)

Tính từ so sánh kép: so sánh hai hoặc nhiều đối tượng với nhau, xác định đối tượng có đặc điểm nổi bật nhất.

Ví dụ: This is the biggest house in the neighborhood. (Đây là ngôi nhà lớn nhất khu phố.)

- Phân biệt so sánh đơn và so sánh kép:

+ So sánh đơn: chỉ sử dụng một tính từ so sánh (thêm đuôi -er hoặc more) để so sánh hai đối tượng.

+ So sánh kép: sử dụng hai tính từ so sánh (thêm the most hoặc nhất) để so sánh ba hoặc nhiều đối tượng.

- Một số lưu ý khi sử dụng câu so sánh:

+ Tính từ ngắn: thêm đuôi -er vào sau tính từ để tạo thành so sánh hơn và -est để tạo thành so sánh nhất.

+ Ngoại lệ: một số tính từ thay đổi nguyên âm gốc khi thêm đuôi (ví dụ: big - bigger - biggest).

- Tính từ dài: sử dụng "more" và "the most" trước tính từ để tạo thành so sánh hơn.

 

2. Bài tập luyện tập về câu so sánh

Ex1. Hoàn thành câu bằng dạng so sánh đúng của động từ trong ngoặc

1. Her daughter is ......her (beautiful).

2. Summer is….......season of the year (hot)

3. That dog isn’t.......it looks (dangerous)

4. In the past, people were .......than today (polite)

5. It is.......today than it was yesterday (cold)

6. Our hotel was .......than all the others in the town (cheap)

7. What’s .......river in the world (long)

8. It was an awful day. It was .......day of my life (bad)

9. Everest is.......mountain in the world. It is .......than any other mountain (high)

10. I prefer this chair to the other one. It’s .......(comfortable)

Ex 2. Viết lại các câu sau bắt đầu bằng từ cho trước sao cho nghĩa không thay đổi

1. This is the most delicious cake I’ve ever tasted.

⇒ I’ve.......

2. I’ve never met any more dependable person than George.

⇒ George is.......

3. There isn’t anybody as kind-hearted as your mother.

⇒ Your mother is.......

4. There is no better teacher in this school than Mr John.

⇒ Mr John is.......

5. Have you got any bigger than that one?

⇒ Is this.......?

Ex 3. Chọn đáp án đúng

1. Sarah is .......at chemistry than Susan.

A. good

B. well

C. better

D. best

2. I don’t work so hard.......my father.

A. so

B. as

C. than

D. more

3. Sam is the .......student in my class.

A. tall

B. most all

C. taller

D. tallest

4. No one in my class is .......beautiful.......her.

A. as/as

B. more/as

C. as/than

D. the/more

5. Going by train isn’t .......convenient as going by car.

A. so

B. as

C. more

D. A and B are correct

6. The test is not .......difficult .......it was last month.

A. as/as

B. so/as

C. more/as

D. A and B are correct

7. Peter usually drives .......Mary

A. more fast

B. fast than

C. faster than

D. B and C are correct

8. She cooked .......than you.

A. well

B. more good

C. better

D. more well

9. This film is .......interesting than that film.

A. most

B. less

C. as

D. so

10. My salary is .......his salary.

A. high

B. more high

C. higher than

D. more higher than

 

3. Đáp án chi tiết cho bài tập

Ex1:

1. Her daughter is as beautiful as her.

2. Summer is the hottest season of the year.

3. That dog isn’t as dangerous as it looks.

4. In the past, people were more polite than today.

5. It is colder today than it was yesterday.

6. Our hotel was cheaper than all the others in the town.

7. What’s the longest river in the world.

8. It was an awful day. It was the worst day of my life.

9. Everest is the highest mountain in the world. It is higher than any other mountain.

10. I prefer this chair to the other one. It’s more comfortable

Ex2:

1. I’ve never tasted a more delicious cake than this one.

2. George is the most dependable person I’ve ever met.

3. Your mother is more kind-hearted than anyone.

4. Mr John is the best teacher in this school.

5. Is this the smallest hat you’ve got?

Ex3: 

1.C

2.B

3.D

4.A

5.D

6.D

7.C

8.C

9.B

10.C

 

4. Lời khuyên hữu ích

Câu so sánh là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn thể hiện sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng về một đặc điểm nào đó. Việc học tập hiệu quả cấu trúc và cách sử dụng câu so sánh sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp và viết tiếng Anh của mình. Dưới đây là một số lời khuyên hữu ích dành cho bạn:

- Nắm vững các cấu trúc so sánh:

+ So sánh bằng: Sử dụng "as ... as" để so sánh hai đối tượng có mức độ ngang nhau.

+ So sánh hơn: Sử dụng "more ... than" hoặc "er" để so sánh hai đối tượng, trong đó một đối tượng có mức độ cao hơn về một đặc điểm nào đó .)

+ So sánh nhất: Sử dụng "the most ... " hoặc "est" để so sánh ba hoặc nhiều đối tượng, trong đó một đối tượng có mức độ cao nhất về một đặc điểm nào đó. Ví dụ:

She is the most intelligent student in my class. (Cô ấy là học sinh thông minh nhất lớp tôi.)

Mount Everest is the highest mountain in the world. (Núi Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.)

- Ghi nhớ các mẹo:

+ Sử dụng bảng so sánh: Việc tạo bảng so sánh giúp bạn dễ dàng hình dung cấu trúc và cách sử dụng các dạng so sánh khác nhau.

Học qua ví dụ: Tham khảo các ví dụ trong sách giáo khoa, tài liệu học tập hoặc trên các trang web uy tín để ghi nhớ cách sử dụng câu so sánh một cách tự nhiên.

Luyện tập thường xuyên: Viết câu so sánh bằng tiếng Anh thường xuyên là cách tốt nhất để ghi nhớ cấu trúc và cách sử dụng. Bạn có thể luyện tập bằng cách viết nhật ký, tham gia các bài tập luyện tập trực tuyến hoặc trò chuyện với người bản ngữ.

- Tài liệu ôn tập bổ sung:

+ Sách giáo khoa tiếng Anh: Sách giáo khoa là tài liệu cơ bản để bạn học tập ngữ pháp tiếng Anh, bao gồm cả phần câu so sánh.

+ Tài liệu tham khảo: Có rất nhiều tài liệu tham khảo về ngữ pháp tiếng Anh cung cấp bài giảng chi tiết và các bài tập luyện tập về câu so sánh.

- Một số mẹo ghi nhớ cấu trúc so sánh:

+ So sánh bằng:

"As" thường được sử dụng để so sánh tính chất, trạng thái hoặc mức độ.

"Like" cũng có thể được sử dụng để so sánh, nhưng thường được sử dụng trong văn viết không chính thức.

+ So sánh hơn:

Đối với tính từ ngắn (một âm tiết), thêm "-er" vào cuối tính từ.

Đối với tính từ dài (hai hoặc nhiều âm tiết), sử dụng "more" trước tính từ.

Một số tính từ có cách so sánh hơn bất quy tắc, cần ghi nhớ.

+ So sánh nhất:

Đối với tính từ ngắn, thêm "-est" vào cuối tính từ.

Đối với tính từ dài, sử dụng "the most" trước tính từ.

Một số tính từ có cách so sánh nhất bất quy tắc, cần ghi nhớ.

Bạn đọc có thể tham khảo bài viết sau: Ôn thi vào lớp 10 chuyên đề câu so sánh trong tiếng Anh
Bài viết trên luật Minh Khuê đã gửi tới bạn đọc chi tiết về vấn đề: bài tập về câu so sánh trong tiếng Anh.