1. New words trang 20 Tiếng Anh 6 Unit 2
a. Read the text and match the underlined words with the definitions. Listen and repeat.
(Đọc văn bản và nối từ được gạch chân với định nghĩa của nó. Nghe và lặp lại.)
| Peter Pan | The Secret of the Old Clock | My Side of the Mountain |
| Peter Pan lives on a magic island called Neverland. He meets Wendy and teaches her to fly. This fantasy novel is fun for children of all ages. Author: J.M. Barrie | Nancy Drew is good at finding out secrets. She loves helping people with problems. This novel is an interesting mystery story. Author: Carolyn Keene | Sam Gribley runs away from New York City to live on a mountain with his pet bird. Children will love this adventure story. Author: Jean Craighead George |
Hướng dẫn dịch:
| Peter Pan | Bí mật của chiếc đồng hồ cũ | My Side of the Mountain |
| Peter Pan sống trên một hòn đảo phép thuật tên là Neverland. Anh ấy gặp Wendy và dạy cô ấy bay. Cuốn tiểu thuyết giả tưởng này rất vui nhộn cho trẻ em ở mọi lứa tuổi. Tác giả: J.M. Barrie | Nancy Drew rất giỏi trong việc tìm ra bí mật. Cô ấy thích giúp đỡ những người có vấn đề. Cuốn tiểu thuyết này là một câu chuyện bí ẩn thú vị. Tác giả: Carolyn Keene | Sam Gribley chạy khỏi thành phố New York để đến sống trên núi với chú chim cưng của mình. Trẻ em sẽ thích câu chuyện phiêu lưu này. Tác giả: Jean Craighead George |
1. In this kind of story, animals can talk and people can use magic.
2. In this kind of story, lots of exciting things happen like going to a new place.
3. a book about people or events
4. the writer of a book or comic
5. In this kind of story, strange things happen and secrets are found out.
Đáp án:
| 1. fantasy | 2. adventure | 3. novel | 4. author | 5. mystery |
b. Which story would you like to read? Talk to your partner.
(Em muốn đọc câu chuyện nào? Nói với bạn của em.)
- Which story would you like to read?
(Bạn muốn đọc câu chuyện nào?)
- I'd like to read Peter Pan. I like fantasy.
(Mình muốn đọc Peter Pan. Mình thích truyện giả tưởng.)
Lời giải chi tiết:
A: Which story would you like to read?
(Bạn muốn đọc câu chuyện nào?)
B: I’d like to read The Secret of the Old Clock. I like mystery stories. How about you?
(Mình muốn đọc Bí mật của chiếc đồng hồ cũ. Mình thích những câu chuyện bí ẩn. Còn bạn thì sao?)
A: I’d like to read My side of the Mountain. I like adventure stories.
(Mình muốn đọc My side of the Mountain. Mình thích những câu chuyện phiêu lưu.)
2. Listening trang 20 Tiếng Anh 6 Unit 2
a. Listen to some students talking about books. Circle their favorite kind of book.
(Nghe một số học sinh nói về những quyển sách. Khoanh chọn loại sách mà họ yêu thích.)
1. Grace adventure / mystery
2. Jamie fantasy / adventure
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Grace: Hi, my name's Grace. My favorite novel is called Coraline. The author is Neil Gaiman. It's about a girl called Coraline. She moves to a new house with her family. One night, Coraline finds a secret door. There is a strange woman on the other side. It's very interesting and a bit scary.
Jamie: I'm Jamie. My favorite novel is about a boy called Addison Cooke. He goes to South America and has a lot of adventures. I think it's very exciting. It's called Addison Cooke and the Treasure of the Incas. I don't know the name of the author.
Tạm dịch:
Grace: Xin chào, tên tôi là Grace. Cuốn tiểu thuyết yêu thích của tôi có tên là Coraline. Tác giả là Neil Gaiman. Tiểu thuyết này nói về một cô gái tên là Coraline. Cô ấy chuyển đến một ngôi nhà mới với gia đình của mình. Một đêm nọ, Coraline tìm thấy một cánh cửa bí mật. Có một người phụ nữ lạ ở phía bên kia. Nó rất thú vị và hơi đáng sợ một chút.
Jamie: Tôi là Jamie. Cuốn tiểu thuyết yêu thích của tôi là về một cậu bé tên là Addison Cooke. Bạn ấy đến Nam Mỹ và có rất nhiều cuộc phiêu lưu. Tôi nghĩ nó rất thú vị. Nó được gọi là Addison Cooke và Kho báu của người Inca. Tôi không biết tên tác giả.
Lời giải chi tiết:
1. Grace: mystery (truyện bí ẩn)
2. Jamie: adventure (truyện thám hiểm)
b. Now, listen and fill in the blanks.
(Giờ thì, nghe và điền vào chỗ trống.)
1. Neil Gaiman is the _________of Coraline.
2. Grace thinks the story is___________ and a bit scary.
3. Jamie thinks the novel is very_____________ .
4. Jamie doesn't know the name of the______________.
Lời giải chi tiết:
| 1. author | 2. interesting | 3. exciting | 4. author |
1. Neil Gaiman is the author of Coraline.
(Neil Gaiman là tác giả của Coraline.)
2. Grace thinks the story is interesting and a bit scary.
(Grace nghĩ rằng câu chuyện thú vị và hơi đáng sợ.)
3. Jamie thinks the novel is very exciting.
(Jamie cho rằng cuốn tiểu thuyết rất thú vị.)
4. Jamie doesn't know the name of the author.
(Jamie không biết tên tác giả.)
3. Useful Language trang 20 Tiếng Anh 6 Unit 2
Listen then practice.
(Nghe và thực hành.)
| What's your favorite book? (Quyển sách yêu thích của bạn là gì?) What kind of book is it? (Nó thuộc thể loại sách gì?) Who's the author? (Tác giả là ai?) Why do you like it? (Tại sao bạn thích nó?) | I like Harry Potter and the Sorcerer's Stone. (Mình thích Harry Potter và viên đá của Sorcerer’s.) It's a fantasy novel. (Nó là tiểu thuyết giả tưởng.) It's by J.K. Rowling. (Nó được viết bởi J.K.Rowling.) I think it's very exciting. (Mình nghĩ nó rất thú vị.) |
Lưu ý khi làm bài:
- Đọc kỹ đề bài:
Việc đầu tiên và cũng là quan trọng nhất khi làm bài tập là đọc kĩ đề bài. Bạn nên chú ý đến các từ khóa và yêu cầu cụ thể trong đề. Đôi khi, một chi tiết nhỏ trong đề bài có thể ảnh hưởng lớn đến cách bạn thực hiện. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ loại bài tập (ví dụ: điền từ, trả lời câu hỏi, viết đoạn văn) và mục đích của bài tập đó. Nếu có điều gì không rõ, đừng ngần ngại hỏi giáo viên hoặc bạn bè để được giải thích.
- Sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học:
Khi làm bài, hãy cố gắng áp dụng những từ vựng và cấu trúc ngữ pháp mà bạn đã học trong lớp. Việc này không chỉ giúp bài làm của bạn trở nên phong phú và chính xác hơn mà còn là cách để bạn ghi nhớ kiến thức tốt hơn. Hãy xem xét các từ vựng liên quan đến chủ đề của bài học và thử sử dụng chúng một cách linh hoạt. Ngoài ra, hãy chú ý đến việc sử dụng đúng thì của động từ và các cấu trúc câu để đảm bảo rằng bạn truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác.
- Kiểm tra lại bài:
Sau khi hoàn thành bài làm, bước tiếp theo là kiểm tra lại một cách cẩn thận. Điều này rất quan trọng để phát hiện và sửa chữa các lỗi chính tả, ngữ pháp, hoặc các ý chưa rõ ràng. Bạn có thể đọc lại bài làm của mình to lên để nghe cách các câu được cấu trúc và tìm ra những chỗ cần cải thiện. Đôi khi, việc nhìn nhận từ góc độ khác giúp bạn nhận ra những lỗi mà bạn đã bỏ qua khi viết.
- Tham khảo thêm tài liệu:
Nếu trong quá trình làm bài, bạn gặp khó khăn trong việc hiểu đề bài hoặc nội dung, hãy tìm thêm tài liệu tham khảo. Sách giáo khoa, sách bài tập, các trang web học tập trực tuyến, hay thậm chí video hướng dẫn có thể cung cấp cho bạn cái nhìn sâu hơn về chủ đề. Việc tham khảo thêm không chỉ giúp bạn hoàn thành bài tập mà còn giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về ngôn ngữ.
- Thực hành thường xuyên:
Cuối cùng, để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của bạn, việc thực hành thường xuyên là rất cần thiết. Hãy cố gắng làm các bài tập khác nhau, tham gia vào các hoạt động tiếng Anh như đọc sách, viết nhật ký, hay giao tiếp với bạn bè. Sự kiên trì và chăm chỉ sẽ giúp bạn trở nên tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh, cũng như phát triển khả năng tư duy và phản xạ ngôn ngữ.
Bằng cách áp dụng những lưu ý này, bạn sẽ có thể hoàn thành bài tập một cách hiệu quả và có thêm cơ hội để nâng cao khả năng tiếng Anh của mình. Hãy luôn nhớ rằng học tập là một quá trình, và sự nỗ lực của bạn sẽ mang lại kết quả tốt đẹp trong tương lai. Chúc bạn học tốt!
Bài viết liên quan: Mẫu Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh lớp 6 hay, ấn tượng nhất