1. Thế nào là thủ tục phá sản?
Trong lĩnh vực tiếng Việt, thủ tục là chuỗi các bước cụ thể phải được thực hiện theo một trình tự quy định, nhằm thực hiện một công việc có tính chất chính thức. Trong ngữ cảnh của quy trình phá sản, thủ tục này được hiểu là quy trình từng bước để giải quyết tình trạng phá sản theo quy định của pháp luật. Phá sản thường xuyên liên quan đến tình trạng kinh tế khó khăn hoặc thất bại trong cạnh tranh. Có sự liên kết giữa cạnh tranh và phá sản, khi một doanh nghiệp không thể duy trì được hoạt động hiệu quả trên thị trường. Việc quyết định giao nhiệm vụ giải quyết phá sản cho cơ quan nào là quan trọng và có thể thay đổi tùy theo quy định pháp luật cụ thể của từng quốc gia. Một số quốc gia có thể giao cho tòa án, trong khi các quốc gia khác có thể có cơ quan chuyên trách khác như ủy ban phá sản.
Trong một số trường hợp, thủ tục phá sản không nhất thiết phải thông qua tòa án, có thể có các quy trình hành chính khác nhau dựa trên loại doanh nghiệp và tình hình cụ thể. Nguyên tắc chung là đảm bảo rằng quá trình phá sản diễn ra theo quy định của pháp luật và đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan. Trong các ngành như ngân hàng, chứng khoán, và bảo hiểm, thủ tục phá sản có thể đặc biệt phức tạp do tính chất đặc thù của các doanh nghiệp trong lĩnh vực này. Sự lựa chọn giữa thủ tục giải quyết phá sản tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cả điều kiện cụ thể của doanh nghiệp và quy định pháp luật của quốc gia đó.
Tuy nhiên, theo quy định tại khoản 9 Điều 4 Luật Phá sản năm 2014, người tiến hành thủ tục phá sản là Chánh án Tòa án nhân dân, Thẩm phán; Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân, Kiểm sát viên; Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản; Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự, Chấp hành viên trong quá trình giải quyết phá sản.
2. Bản chất thủ tục phá sản là thủ tục đòi nợ tập thể
Trong quá trình thực hiện hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp thực hiện các giao dịch mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ, thường xuất hiện các hình thức thanh toán linh hoạt như mua chậm, trả dần hoặc vay mượn với cam kết hoàn trả theo thời gian. Các khoản vay mượn này có thể được đảm bảo hoặc không đảm bảo bằng tài sản của doanh nghiệp mắc nợ. Trong khi thực hiện kinh doanh, có rủi ro doanh nghiệp không thanh toán được các khoản nợ, và việc này có thể có hậu quả tiêu cực.
Trong trường hợp có tài sản đảm bảo, chủ nợ có quyền yêu cầu sử dụng tài sản đó để thu hồi nợ khi doanh nghiệp không thực hiện cam kết. Trái lại, nếu không có tài sản đảm bảo, chủ nợ có thể yêu cầu cơ quan nhà nước (như tòa án, cơ quan thi hành án) ban hành quyết định cưỡng chế bán tài sản của doanh nghiệp để thu hồi nợ. Đây là quy trình thông thường để đòi nợ và thường được tiến hành trực tiếp giữa chủ nợ và doanh nghiệp mắc nợ.
Tuy nhiên, trong trường hợp doanh nghiệp nợ có nhiều chủ nợ và tài sản còn lại không đủ để thanh toán cho tất cả, việc đòi nợ trực tiếp theo cách mà đã được mô tả trở nên kém hiệu quả. Sự kém hiệu quả này có thể thể hiện ở hai khía cạnh quan trọng. Thứ nhất, cuộc tranh chấp đòi nợ giữa các chủ nợ có thể dẫn đến phá hủy tài sản của doanh nghiệp, làm giảm giá trị tài sản và ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng thu hồi nợ của chủ nợ. Thứ hai, khi không có quy trình phá sản, các chủ nợ chỉ có thể đòi nợ theo cách đơn lẻ, tạo ra các chi phí đòi nợ cao như theo dõi nợ, giám sát tài chính và khả năng thanh toán, cạnh tranh để có thông tin cần thiết cho đòi nợ thành công.
Để giảm thiểu chi phí và tăng hiệu suất trong việc đòi nợ, việc có luật phá sản như một sự thỏa thuận trước về quy trình đòi nợ tập thể là cần thiết. Dưới áp lực của hiệu suất kinh tế, luật phá sản đã xuất hiện như một phương thức để chủ nợ có thể đòi nợ theo một trật tự có chi phí xã hội thấp nhất và hiệu quả nhất. Mục tiêu của luật phá sản là tối đa hóa giá trị tài sản còn lại của doanh nghiệp nợ và thúc đẩy thanh toán tài sản một cách công bằng giữa các chủ nợ. Luật phá sản được thiết kế để hỗ trợ chủ nợ đòi nợ từ doanh nghiệp nợ thông qua vai trò của một tổ chức nhà nước có thẩm quyền, chẳng hạn như tòa án hoặc cơ quan chuyên biệt. Do đó, thủ tục phá sản thực sự là một quy trình đòi nợ đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh.
3. Thủ tục phá sản là thủ tục giải quyết tình trạng mất khả năng thanh toán
Nếu nhìn từ góc độ của các chủ nợ, thủ tục phá sản được coi là một quy trình đặc biệt để đòi nợ, một thủ tục đòi nợ tập thể. Ngược lại, đối với doanh nghiệp mất khả năng thanh toán, thủ tục phá sản có thể được hiểu như một quy trình thanh toán nợ đặc biệt. Trong quá trình tìm kiếm giải pháp để tối đa hóa giá trị tài sản phá sản và tối ưu hóa khả năng thu hồi nợ cho các chủ nợ, các cuộc đàm phán giữa chủ nợ và doanh nghiệp mất khả năng thanh toán diễn ra. Cả doanh nghiệp mất khả năng thanh toán và chủ nợ đều có mong muốn thanh toán nhiều nhất cho lẫn nhau. Mục tiêu quan trọng nhất trong các cuộc họp là tối đa hóa giá trị tài sản còn lại của doanh nghiệp mất khả năng thanh toán.
Tuy nhiên, việc định giá và bán các tài sản còn lại trong quá trình thủ tục phá sản thường không đạt được theo ý muốn của các bên. Giá bán thường thấp hơn giá trị thực do tâm lý e ngại của người mua, người mua nghĩ rằng mua tài sản phá sản mang lại rủi ro. Thanh lý hàng loạt tài sản phá sản cũng dẫn đến giá bán thấp hơn so với giá mà người mua thông thường có thể đưa ra. Khó khăn xuất phát từ việc tìm người mua thực sự quan tâm và không thể định rõ giá trị của các tài sản mà doanh nghiệp đang nắm giữ. Tài sản của doanh nghiệp thường là một hệ thống được đồng bộ hóa, và việc định giá không phản ánh được sự đồng bộ hóa đó. Những khó khăn này làm cho thanh lý tài sản phá sản không hiệu quả trong việc thu hồi nợ cho các chủ nợ. Vì vậy, việc tổ chức và phục hồi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán thay vì thanh lý là quan trọng để giúp chủ nợ thu được giá trị cao nhất từ các tài sản phá sản. Mặc dù mở thủ tục phá sản vẫn giữ giá trị là một thủ tục đòi nợ đặc biệt, nhưng không nhất thiết phải thanh lý tài sản. Trong nhiều trường hợp, việc khôi phục doanh nghiệp mất khả năng thanh toán có thể đạt được hiệu quả đòi nợ tối ưu hơn cho các chủ nợ.
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường hiện đại, sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các doanh nghiệp là rất lớn, và việc chấm dứt hoạt động của một doanh nghiệp có thể gây hậu quả lớn cho xã hội. Luật phá sản hiện đại hướng đến việc tái tổ chức và tái cấu trúc doanh nghiệp mất khả năng thanh toán hơn là tuyên bố phá sản. Việc tuyên bố phá sản chỉ xảy ra khi doanh nghiệp không thể thực hiện phục hồi hoặc đã thử nghiệm quá trình phục hồi nhưng không thành công. Vì vậy, nhiều nước đã chuyển đổi tên gọi từ "Luật phá sản" thành "Luật về giải quyết tình trạng mất khả năng thanh toán" để phản ánh xu hướng này.
Như vậy, về triết lý lập pháp về phá sản hiện đại, Luật Phá sản cần được hiểu như một thủ tục giải quyết tình trạng mất khả năng thanh toán. Quá trình thực hiện thủ tục phá sản chỉ bắt đầu khi doanh nghiệp không còn khả năng thanh toán nợ, và từ đó, các biện pháp phá sản được áp dụng để xử lý tình trạng khó khăn tài chính đó. Điều này thường bao gồm quá trình thanh toán các nghĩa vụ tài chính, phân phối tài sản, và giải quyết các nghĩa vụ nợ một cách có trật tự và công bằng.
Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Phá sản doanh nghiệp là gì? Doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản khi nào?
Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!