- 1. Khái niệm phá sản và bản chất của thủ tục đòi nợ đặc biệt
- 1.1. Phá sản được hiểu như thế nào theo pháp luật mới?
- 1.2. Bản chất của phá sản là một thủ tục đòi nợ tập thể
- 1.3. Điểm mới quan trọng: ưu tiên khả năng phục hồi doanh nghiệp
- 2. Phân biệt giải thể và phá sản doanh nghiệp theo quy định hiện hành
- 3. Tại sao phá sản được coi là thủ tục thanh toán nợ đặc biệt?
- 3.1. Các chủ nợ được giải quyết trong một thủ tục chung
- 3.2. Doanh nghiệp không được tự do định đoạt tài sản như trước
- 3.3. Có cơ chế kiểm soát tài sản và giao dịch
- 3.4. Nợ có bảo đảm được xử lý theo cơ chế riêng
- 3.5. Thứ tự phân chia tài sản do pháp luật quy định
- 4. Quy trình thực hiện thủ tục phục hồi, phá sản tại Việt Nam
- Bước 1. Nhận diện khó khăn tài chính và tình trạng mất khả năng thanh toán
- Bước 2. Nộp đơn yêu cầu theo thủ tục tương ứng
- Bước 3. Tòa án xem xét và thụ lý
- Bước 4. Xác định tài sản, công nợ và kiểm soát hoạt động doanh nghiệp
- Bước 5. Xem xét khả năng phục hồi
- Bước 6. Hội nghị chủ nợ và quyết định đối với phương án xử lý
- Bước 7. Mở thủ tục phá sản và tuyên bố phá sản khi có căn cứ
- Bước 8. Xử lý và phân chia tài sản
- Bước 9. Áp dụng thủ tục rút gọn khi đáp ứng điều kiện
- 5. Những lưu ý quan trọng cho doanh nghiệp khi tiến hành phục hồi, phá sản
- 5.1. Không tiếp tục áp dụng máy móc Luật Phá sản 2014
- 5.2. Nên đánh giá khả năng phục hồi trước khi coi thanh lý là lựa chọn duy nhất
- 5.3. Không được hiểu việc Tòa án thụ lý là doanh nghiệp phải đóng cửa
- 5.4. Không tẩu tán hoặc che giấu tài sản
- 5.5. Thận trọng với việc ưu tiên một số chủ nợ
- 5.6. Chuẩn hóa toàn bộ hồ sơ tài chính và công nợ
- 5.7. Quyền lợi của người lao động được ưu tiên bảo vệ
- 5.8. Cần kiểm tra thủ tục rút gọn trước khi lựa chọn quy trình
- 5.9. Chú ý các văn bản hướng dẫn mới
- Kết luận
Từ ngày 01/03/2026, pháp luật về phá sản tại Việt Nam có sự thay đổi quan trọng khi Luật Phục hồi, phá sản số 142/2025/QH15 chính thức có hiệu lực, thay thế Luật Phá sản năm 2014, trừ các trường hợp chuyển tiếp được Luật mới quy định.
Sự thay đổi không chỉ nằm ở tên gọi. Luật mới xây dựng cơ chế pháp lý theo hướng phát hiện và xử lý sớm khó khăn tài chính, tạo điều kiện cho doanh nghiệp, hợp tác xã có khả năng phục hồi tiếp tục hoạt động, đồng thời thiết lập thủ tục phá sản để xử lý tập thể các khoản nợ khi việc phục hồi không còn khả thi.
Vì vậy, khi nghiên cứu phá sản theo pháp luật hiện hành cần nhìn nhận đây không đơn thuần là việc đóng cửa một doanh nghiệp thua lỗ. Phá sản là một thủ tục tư pháp đặc biệt, gắn với việc quản lý tài sản, xử lý các khoản nợ, bảo vệ quyền lợi của chủ nợ và người lao động, đồng thời đặt việc phục hồi hoạt động kinh doanh ở vị trí quan trọng hơn so với pháp luật trước đây.
1. Khái niệm phá sản và bản chất của thủ tục đòi nợ đặc biệt
1.1. Phá sản được hiểu như thế nào theo pháp luật mới?
Theo Luật Phục hồi, phá sản số 142/2025/QH15, pháp luật hiện hành điều chỉnh cả trình tự, thủ tục giải quyết vụ việc phục hồi và phá sản đối với doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã.
Điểm cần đặc biệt lưu ý là phải phân biệt giữa khó khăn tài chính, mất khả năng thanh toán và phá sản.
Một doanh nghiệp có thể kinh doanh thua lỗ nhưng vẫn có nguồn tiền để thanh toán các khoản nợ đến hạn. Ngược lại, một doanh nghiệp vẫn sở hữu nhiều tài sản nhưng có thể gặp vấn đề nghiêm trọng về dòng tiền và không thực hiện được nghĩa vụ thanh toán.
Do đó, phá sản không thể được xác định đơn thuần bằng việc doanh nghiệp “lỗ nhiều” hay “nợ nhiều”.
Mặt khác, doanh nghiệp rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán cũng chưa đồng nghĩa doanh nghiệp đã bị phá sản. Phá sản phải gắn với thủ tục do Tòa án thực hiện và kết thúc bằng quyết định tuyên bố phá sản trong trường hợp đáp ứng các điều kiện luật định.
Đây cũng là điểm mà tài liệu nghiên cứu ban đầu đã phân tích tương đối rõ khi phân biệt trạng thái mất khả năng thanh toán với việc doanh nghiệp chính thức bị Tòa án tuyên bố phá sản. Tuy nhiên, kể từ ngày 01/03/2026, căn cứ trực tiếp phải áp dụng là Luật Phục hồi, phá sản năm 2025.
1.2. Bản chất của phá sản là một thủ tục đòi nợ tập thể
Trong quan hệ dân sự, thương mại thông thường, chủ nợ có thể khởi kiện con nợ để yêu cầu thực hiện nghĩa vụ.
Ví dụ, Công ty A nợ Công ty B 800 triệu đồng. Khi khoản nợ đến hạn mà Công ty A không thanh toán, Công ty B có thể sử dụng các cơ chế pháp lý để bảo vệ quyền lợi của mình.
Tình hình sẽ phức tạp hơn rất nhiều nếu Công ty A đồng thời nợ ngân hàng, người lao động, cơ quan nhà nước, nhà cung cấp và hàng chục đối tác khác.
Nếu mỗi chủ nợ đều tự tìm cách thu hồi tài sản thì có thể xảy ra tình trạng tranh giành nguồn tài sản còn lại của doanh nghiệp. Những chủ nợ có điều kiện xử lý sớm có thể thu hồi được nhiều hơn, trong khi những người còn lại không còn nguồn tài sản để thanh toán.
Thủ tục phá sản giải quyết vấn đề này bằng cơ chế tập thể.
Các chủ nợ được đặt trong một trình tự chung; tài sản và nghĩa vụ của doanh nghiệp được xác định; việc quản lý, xử lý tài sản được đặt dưới sự kiểm soát của cơ chế tư pháp; quyền lợi của người lao động, Nhà nước và các chủ nợ được giải quyết theo thứ tự mà pháp luật quy định.
Đây chính là cơ sở để phá sản được coi là một thủ tục đòi nợ và thanh toán nợ đặc biệt.
1.3. Điểm mới quan trọng: ưu tiên khả năng phục hồi doanh nghiệp
Một trong những thay đổi nổi bật của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 là việc thiết kế thủ tục phục hồi với vị trí độc lập và rõ ràng hơn.
Điều 1 Luật Phục hồi, phá sản xác định ngay phạm vi điều chỉnh bao gồm cả “thủ tục giải quyết vụ việc phục hồi” và “phá sản”.
Điều này thể hiện tư duy pháp lý rằng một doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính không nhất thiết phải đi thẳng đến thanh lý và chấm dứt hoạt động.
Nếu doanh nghiệp còn khả năng phục hồi, pháp luật tạo cơ chế để doanh nghiệp xây dựng phương án phục hồi hoạt động kinh doanh, cơ cấu lại nghĩa vụ và tiếp tục tồn tại.
Vì vậy, khi áp dụng pháp luật hiện nay không nên đồng nhất “nộp đơn yêu cầu” với “đóng cửa doanh nghiệp”, cũng không nên coi phá sản đơn thuần là một thủ tục thanh lý tài sản.
2. Phân biệt giải thể và phá sản doanh nghiệp theo quy định hiện hành
Giải thể và phá sản đều có thể dẫn đến việc doanh nghiệp chấm dứt tồn tại, nhưng đây là hai cơ chế pháp lý khác nhau.
Giải thể doanh nghiệp hiện được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Doanh nghiệp và pháp luật về đăng ký doanh nghiệp. Trong khi đó, phục hồi và phá sản được điều chỉnh bởi Luật Phục hồi, phá sản số 142/2025/QH15 cùng các văn bản hướng dẫn.
Có thể phân biệt như sau:
| Tiêu chí | Giải thể | Phá sản |
|---|---|---|
| Bản chất | Thủ tục chấm dứt hoạt động theo pháp luật doanh nghiệp | Thủ tục tư pháp |
| Tình trạng tài chính | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện thanh toán các khoản nợ, nghĩa vụ tài sản theo pháp luật về giải thể | Gắn với tình trạng mất khả năng thanh toán |
| Cơ chế giải quyết | Chủ yếu thực hiện theo pháp luật doanh nghiệp và đăng ký doanh nghiệp | Do Tòa án giải quyết |
| Chủ thể quản lý, xử lý tài sản | Doanh nghiệp thực hiện theo quy định về giải thể | Có sự tham gia của Quản tài viên hoặc doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản |
| Chủ nợ | Doanh nghiệp phải xử lý nghĩa vụ trước khi hoàn tất giải thể | Các chủ nợ được giải quyết trong một thủ tục tập thể |
| Phục hồi hoạt động | Không phải mục tiêu của thủ tục giải thể | Luật mới thiết lập riêng cơ chế phục hồi |
| Thanh toán nợ | Điều kiện thanh toán nợ là yếu tố quan trọng để hoàn tất giải thể | Có thể xảy ra trường hợp tài sản không đủ thanh toán toàn bộ nghĩa vụ |
| Kết quả | Chấm dứt hoạt động và tình trạng pháp lý của doanh nghiệp | Có thể phục hồi thành công hoặc bị Tòa án tuyên bố phá sản |
Điểm khác biệt có ý nghĩa thực tế nhất là khả năng thanh toán.
Doanh nghiệp không thể lựa chọn giải thể chỉ nhằm tránh thủ tục phá sản trong khi không đáp ứng điều kiện thanh toán các nghĩa vụ theo pháp luật.
Ngược lại, doanh nghiệp gặp khó khăn cũng không nên vội coi phá sản là con đường duy nhất. Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đã tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng hơn để doanh nghiệp có khả năng cứu vãn được áp dụng thủ tục phục hồi.
3. Tại sao phá sản được coi là thủ tục thanh toán nợ đặc biệt?
3.1. Các chủ nợ được giải quyết trong một thủ tục chung
Đặc điểm đầu tiên là tính tập thể.
Phá sản không nhằm giải quyết riêng yêu cầu của một chủ nợ mà hướng đến xử lý tổng thể quan hệ tài sản giữa doanh nghiệp với các chủ thể có quyền lợi liên quan.
Đây là sự khác biệt căn bản so với một vụ kiện đòi nợ thông thường.
3.2. Doanh nghiệp không được tự do định đoạt tài sản như trước
Khi vụ việc đã bước vào những giai đoạn mà Luật Phục hồi, phá sản quy định, quyền tự quyết đối với tài sản và hoạt động của doanh nghiệp chịu những giới hạn nhất định.
Đáng chú ý, Điều 30 Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 quy định sau khi Tòa án thụ lý đơn yêu cầu, doanh nghiệp, hợp tác xã vẫn tiếp tục hoạt động kinh doanh nhưng phải chịu sự giám sát của Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản và Ban đại diện chủ nợ.
Như vậy, pháp luật không buộc doanh nghiệp phải ngừng hoạt động ngay, nhưng cũng không để ban lãnh đạo hoàn toàn tự do xử lý tài sản như trước khi vụ việc được Tòa án thụ lý.
3.3. Có cơ chế kiểm soát tài sản và giao dịch
Quản tài viên và doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong hệ thống pháp luật mới.
Cơ chế này nhằm bảo toàn tài sản, xác định nghĩa vụ, giám sát hoạt động và hạn chế các giao dịch có khả năng làm suy giảm nguồn tài sản dùng để thực hiện nghĩa vụ.
Doanh nghiệp vì vậy cần đặc biệt thận trọng với các hành vi như che giấu hoặc chuyển dịch tài sản, ưu tiên bất thường cho một số chủ nợ, từ bỏ quyền đòi nợ hoặc thực hiện giao dịch nhằm làm giảm tài sản có thể được sử dụng để thanh toán.
3.4. Nợ có bảo đảm được xử lý theo cơ chế riêng
Trong thủ tục phá sản, chủ nợ có bảo đảm không hoàn toàn giống chủ nợ không có bảo đảm.
Tài sản bảo đảm và phần nghĩa vụ được bảo đảm phải được xác định riêng. Nếu giá trị tài sản bảo đảm không đủ thanh toán thì phần nghĩa vụ còn thiếu có thể tiếp tục được xử lý theo cơ chế đối với phần nợ không có bảo đảm theo quy định của Luật.
Đây là một trong những lý do khiến thủ tục phá sản phức tạp hơn việc đòi nợ dân sự thông thường.
3.5. Thứ tự phân chia tài sản do pháp luật quy định
Một thay đổi cần đặc biệt lưu ý là không tiếp tục dẫn Điều 54 Luật Phá sản 2014 như bài cũ.
Theo pháp luật hiện hành, thứ tự phân chia tài sản được quy định tại Điều 46 Luật Phục hồi, phá sản năm 2025.
Khi Thẩm phán ra quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản, tài sản được phân chia theo thứ tự:
- Chi phí phá sản;
- Khoản nợ lương;
- Khoản nợ bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế, bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp;
- Trợ cấp thôi việc và các quyền lợi khác của người lao động theo thỏa ước lao động tập thể, hợp đồng lao động;
- Khoản nợ phát sinh nhằm mục đích phục hồi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, hợp tác xã;
- Nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước;
- Khoản nợ không có bảo đảm phải trả cho chủ nợ trong danh sách chủ nợ và phần nợ có bảo đảm chưa được thanh toán do giá trị tài sản bảo đảm không đủ.
Trường hợp tài sản không đủ để thanh toán đầy đủ các khoản thuộc cùng một thứ tự thì việc thanh toán phải thực hiện theo cơ chế tỷ lệ mà Luật quy định.
Đây là biểu hiện rõ nét nhất của tính chất “thanh toán nợ đặc biệt”: doanh nghiệp không được tự lựa chọn trả ai trước, trả ai sau theo ý chí riêng mà phải tuân theo trật tự pháp luật.
4. Quy trình thực hiện thủ tục phục hồi, phá sản tại Việt Nam
Theo Luật mới, không nên mô tả quy trình theo cách “nộp đơn, mở phá sản, thanh lý” như một đường thẳng duy nhất. Pháp luật hiện hành thiết kế cả con đường phục hồi và con đường phá sản.
Bước 1. Nhận diện khó khăn tài chính và tình trạng mất khả năng thanh toán
Doanh nghiệp cần theo dõi sát dòng tiền, nghĩa vụ đến hạn, tài sản, công nợ và khả năng duy trì hoạt động.
Việc xác định đúng tình trạng của doanh nghiệp có ý nghĩa quan trọng bởi nó liên quan trực tiếp đến việc lựa chọn hoặc áp dụng thủ tục phục hồi, phá sản.
Bước 2. Nộp đơn yêu cầu theo thủ tục tương ứng
Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 phân định các chủ thể có quyền hoặc nghĩa vụ tham gia, yêu cầu áp dụng các thủ tục tương ứng.
Do đó, khi lập hồ sơ phải xác định rõ doanh nghiệp đang đề nghị áp dụng thủ tục phục hồi hay đang thuộc trường hợp phải giải quyết theo thủ tục phá sản, thay vì sử dụng máy móc mẫu đơn và quy trình của Luật Phá sản 2014.
Bước 3. Tòa án xem xét và thụ lý
Tòa án có thẩm quyền kiểm tra đơn, tài liệu và các điều kiện luật định trước khi thụ lý.
Kể từ khi Tòa án thụ lý, doanh nghiệp không mặc nhiên phải dừng kinh doanh.
Điều 30 Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 xác định doanh nghiệp, hợp tác xã vẫn tiếp tục hoạt động nhưng chịu sự giám sát của Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản và Ban đại diện chủ nợ.
Bước 4. Xác định tài sản, công nợ và kiểm soát hoạt động doanh nghiệp
Trong quá trình giải quyết, tài sản, chủ nợ, người mắc nợ và các nghĩa vụ của doanh nghiệp được xác định theo quy định.
Quản tài viên hoặc doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản thực hiện các nhiệm vụ luật định và tham gia giám sát doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần cung cấp đầy đủ hồ sơ tài chính, kế toán, tài sản, hợp đồng, công nợ và các thông tin có liên quan.
Bước 5. Xem xét khả năng phục hồi
Đây là phần cần bổ sung quan trọng so với bài viết dựa trên Luật Phá sản 2014.
Doanh nghiệp có khả năng phục hồi có thể xây dựng phương án phục hồi hoạt động kinh doanh.
Phương án có thể gắn với việc cơ cấu hoạt động, xử lý nghĩa vụ, huy động nguồn lực hoặc các giải pháp phù hợp khác theo Luật.
Thời hạn thực hiện phương án phục hồi trước hết được xác định theo nghị quyết của Hội nghị chủ nợ. Trường hợp Hội nghị chủ nợ không xác định thời hạn thì thời hạn thực hiện không quá 03 năm kể từ ngày Hội nghị chủ nợ thông qua phương án.
Việc doanh nghiệp được đưa vào thủ tục phục hồi vì vậy không có nghĩa doanh nghiệp chắc chắn sẽ bị tuyên bố phá sản.
Bước 6. Hội nghị chủ nợ và quyết định đối với phương án xử lý
Chủ nợ có vai trò quan trọng trong việc đánh giá và quyết định những vấn đề thuộc thẩm quyền của Hội nghị chủ nợ.
Nếu phương án phục hồi được thông qua và thực hiện thành công, mục tiêu của thủ tục là giúp doanh nghiệp vượt qua tình trạng khó khăn và tiếp tục tồn tại.
Nếu không còn khả năng phục hồi hoặc thuộc trường hợp luật định phải xử lý phá sản, vụ việc chuyển sang cơ chế tương ứng.
Bước 7. Mở thủ tục phá sản và tuyên bố phá sản khi có căn cứ
Cần phân biệt rõ:
Tòa án thụ lý đơn;
Tòa án mở thủ tục phá sản;
Tòa án ra quyết định tuyên bố doanh nghiệp phá sản.
Đây là các giai đoạn pháp lý khác nhau.
Doanh nghiệp chỉ chính thức chịu hậu quả của việc bị tuyên bố phá sản khi Tòa án ban hành quyết định tương ứng theo Luật.
Bước 8. Xử lý và phân chia tài sản
Sau khi có quyết định tuyên bố phá sản, tài sản được xử lý và phân chia theo Điều 46 Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 và các quy định có liên quan.
Nghị định 64/2026/NĐ-CP của Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 01/03/2026, quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật về thi hành quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản.
Bước 9. Áp dụng thủ tục rút gọn khi đáp ứng điều kiện
Luật mới còn thiết kế thủ tục phục hồi rút gọn và thủ tục phá sản rút gọn.
Đây là điểm mới đáng chú ý giúp giảm thời gian và chi phí đối với những vụ việc đáp ứng điều kiện mà Luật quy định.
Do đó, khi doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ không nên mặc định mọi trường hợp đều phải đi theo một quy trình đầy đủ giống nhau.
5. Những lưu ý quan trọng cho doanh nghiệp khi tiến hành phục hồi, phá sản
5.1. Không tiếp tục áp dụng máy móc Luật Phá sản 2014
Đây là lưu ý đầu tiên đối với các hồ sơ được xử lý theo pháp luật hiện hành.
Luật Phục hồi, phá sản số 142/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/03/2026. Luật Phá sản số 51/2014/QH13 hết hiệu lực kể từ thời điểm Luật mới có hiệu lực, trừ các trường hợp chuyển tiếp được quy định tại Điều 88 Luật Phục hồi, phá sản.
Vì vậy, các mẫu hồ sơ, bài hướng dẫn hoặc quy trình vẫn viện dẫn Điều 4, Điều 5, Điều 42, Điều 54, Điều 59, Điều 66 của Luật Phá sản 2014 cần được rà soát trước khi sử dụng.
5.2. Nên đánh giá khả năng phục hồi trước khi coi thanh lý là lựa chọn duy nhất
Tinh thần nổi bật của Luật mới là tạo thêm cơ chế để doanh nghiệp có khả năng tồn tại được phục hồi.
Doanh nghiệp gặp khó khăn nên sớm đánh giá dòng tiền, khả năng tạo doanh thu, cơ cấu nợ, tài sản, hợp đồng đang thực hiện và khả năng huy động nguồn lực.
Việc xử lý sớm có thể giúp doanh nghiệp có nhiều lựa chọn hơn so với chờ đến khi tài sản và hoạt động kinh doanh đã suy kiệt.
5.3. Không được hiểu việc Tòa án thụ lý là doanh nghiệp phải đóng cửa
Sau khi Tòa án thụ lý đơn yêu cầu, doanh nghiệp vẫn có thể tiếp tục hoạt động theo Điều 30 Luật Phục hồi, phá sản năm 2025.
Tuy nhiên, hoạt động này chịu sự giám sát của các chủ thể mà Luật quy định.
Nghị định 187/2026/NĐ-CP tiếp tục quy định chi tiết về hoạt động và việc giám sát hoạt động của doanh nghiệp, hợp tác xã sau khi có quyết định mở thủ tục phá sản.
5.4. Không tẩu tán hoặc che giấu tài sản
Khi doanh nghiệp gặp khó khăn, việc chuyển tài sản sang cá nhân, doanh nghiệp liên quan hoặc thực hiện giao dịch nhằm né tránh nghĩa vụ có thể tạo ra hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Doanh nghiệp cần bảo toàn hồ sơ và tài sản, thực hiện giao dịch minh bạch và tuân thủ các hạn chế của Luật Phục hồi, phá sản.
5.5. Thận trọng với việc ưu tiên một số chủ nợ
Bản chất của phá sản là xử lý nợ tập thể.
Do đó, việc cố tình tạo lợi thế bất thường cho một chủ nợ, đặc biệt thông qua chuyển dịch tài sản hoặc thiết lập biện pháp bảo đảm không phù hợp, có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của toàn bộ khối chủ nợ và bị xem xét theo cơ chế của Luật.
5.6. Chuẩn hóa toàn bộ hồ sơ tài chính và công nợ
Doanh nghiệp nên rà soát đầy đủ:
- Báo cáo tài chính và sổ sách kế toán;
- Danh mục tài sản và quyền tài sản;
- Danh sách chủ nợ và số nợ;
- Danh sách người đang có nghĩa vụ thanh toán cho doanh nghiệp;
- Hồ sơ về tài sản bảo đảm;
- Hợp đồng đang thực hiện;
- Hồ sơ thuế;
- Tiền lương và quyền lợi của người lao động;
- Các khoản bảo hiểm;
- Các giao dịch với người có liên quan;
- Hồ sơ về các khoản vay, đầu tư và nghĩa vụ tài chính khác.
Số liệu càng minh bạch thì việc xác định khả năng phục hồi và xử lý phá sản càng thuận lợi.
5.7. Quyền lợi của người lao động được ưu tiên bảo vệ
Điều 46 Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 tiếp tục dành thứ tự ưu tiên cao cho quyền lợi của người lao động.
Đáng chú ý, Luật mới thể hiện cụ thể hơn các nhóm nghĩa vụ gồm nợ lương; các khoản bảo hiểm bắt buộc; trợ cấp thôi việc và quyền lợi khác theo thỏa ước lao động tập thể, hợp đồng lao động.
Doanh nghiệp vì vậy cần xác định đầy đủ nghĩa vụ đối với từng người lao động trước khi xử lý tài sản.
5.8. Cần kiểm tra thủ tục rút gọn trước khi lựa chọn quy trình
Luật mới có cơ chế phục hồi rút gọn và phá sản rút gọn.
Đối với những trường hợp đáp ứng điều kiện luật định, đây có thể là cơ chế phù hợp hơn so với áp dụng toàn bộ quy trình thông thường.
Doanh nghiệp cần xác định chính xác điều kiện của mình trước khi lập hồ sơ.
5.9. Chú ý các văn bản hướng dẫn mới
Ngoài Luật Phục hồi, phá sản số 142/2025/QH15, khi xử lý vụ việc trong năm 2026 cần đồng thời kiểm tra các văn bản hướng dẫn đang có hiệu lực.
Trong đó, Nghị định 64/2026/NĐ-CP quy định chi tiết về thi hành quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản; Nghị định 187/2026/NĐ-CP quy định một số vấn đề liên quan đến người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp có vốn nhà nước và hoạt động, giám sát hoạt động sau khi mở thủ tục phá sản.
Do đó, không nên chỉ đọc Luật mà bỏ qua các văn bản hướng dẫn khi giải quyết một vụ việc cụ thể.
Kết luận
Kể từ ngày 01/03/2026, việc nghiên cứu và thực hiện thủ tục phá sản doanh nghiệp tại Việt Nam phải lấy Luật Phục hồi, phá sản số 142/2025/QH15 làm căn cứ pháp lý trung tâm thay cho Luật Phá sản năm 2014, trừ trường hợp thuộc quy định chuyển tiếp.
Luật mới cho thấy sự thay đổi đáng kể trong cách tiếp cận: pháp luật không chỉ giải quyết hậu quả khi doanh nghiệp không còn khả năng trả nợ mà còn thiết lập cơ chế phục hồi nhằm tạo cơ hội cho doanh nghiệp có khả năng cứu vãn tiếp tục tồn tại.
Phá sản vẫn mang bản chất của một thủ tục đòi nợ và thanh toán nợ đặc biệt bởi các chủ nợ được xử lý trong một cơ chế tập thể, tài sản được kiểm soát, quyền tự định đoạt của doanh nghiệp bị giới hạn và việc phân chia tài sản phải tuân theo thứ tự pháp luật quy định.
Tuy nhiên, theo pháp luật mới, cần nhìn toàn bộ quá trình dưới hai nhánh có quan hệ chặt chẽ: phục hồi doanh nghiệp khi còn khả năng cứu vãn và phá sản khi đáp ứng các căn cứ luật định. Chính sự kết hợp giữa “cứu doanh nghiệp có khả năng sống” và “xử lý công bằng tài sản của doanh nghiệp phải rời thị trường” là điểm nổi bật của Luật Phục hồi, phá sản hiện hành.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm:
- Danh sách những ngân hàng đã phá sản ở Việt Nam
- Tuyên bố phá sản là gì? Phân biệt phá sản với giải thể
- Trách nhiệm của giám đốc, chủ sở hữu khi công ty phá sản