1. Biên bản kết quả hòa giải thành có được coi là hai bên đã ly hôn

Dựa vào các quy định của Luật Hôn nhân và gia đình 2014Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020, có thể rút ra các điểm chính như sau:

- Chấm dứt hôn nhân theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Thời điểm chấm dứt hôn nhân là từ ngày bản án, quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực pháp luật (theo khoản 1 Điều 57 Luật Hôn nhân và gia đình 2014).

- Quy trình hòa giải và công nhận kết quả hòa giải thành (thuận tình ly hôn) theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020: Sau khi lập biên bản ghi nhận kết quả hòa giải, Hòa giải viên chuyển biên bản và tài liệu kèm theo cho Tòa án có thẩm quyền giải quyết vụ việc dân sự để ra quyết định công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành (theo khoản 1 Điều 32). Quyết định công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành có hiệu lực pháp luật và không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm (theo khoản 1 Điều 35).

- Vai trò của biên bản ghi nhận kết quả hòa giải thành (thuận tình ly hôn): Biên bản ghi nhận kết quả hòa giải thành là cơ sở để Tòa án có thẩm quyền xem xét và ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn.

- Hiệu lực pháp lý của quyết định công nhận kết quả hòa giải thành: Quyết định công nhận kết quả hòa giải thành có hiệu lực pháp luật và được thi hành theo quy định của pháp luật về thi hành án dân sự.

- Vấn đề pháp lý nếu không yêu cầu Tòa án ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn: Nếu các bên không yêu cầu Tòa án ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn, thì theo pháp lý, quan hệ hôn nhân chưa chấm dứt.

Vì vậy, biên bản ghi nhận kết quả hòa giải thành có giá trị pháp lý làm cơ sở để Tòa án xem xét và ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn, nhưng nếu các bên không yêu cầu Tòa án thực hiện bước này, thì quan hệ hôn nhân vẫn được coi là chưa chấm dứt.

Như vậy thì dựa theo những quy định trên thì chúng ta thấy rằng biên bản ghi nhận kết quả hòa giải thành (thuận tình ly hôn) có giá trị pháp lý là cơ sở để Tòa án có thẩm quyền xem xét, ra Quyết định công nhận thuận tình ly hôn (công nhận kết quả hòa giải thành). Trường hợp này, Hòa giải viên cần giải thích và hướng dẫn các bên yêu cầu Tòa án ra Quyết định công nhận thuận tình ly hôn. Quan hệ hôn nhân chấm dứt kể từ ngày Quyết định công nhận thuận tình ly hôn có hiệu lực pháp luật. Và nếu các bên không yêu cầu Tòa án ra Quyết định công nhận thuận tình ly hôn thì về pháp lý, quan hệ hôn nhân chưa chấm dứt.

 

2. Quy định về điều kiện công nhận kết quả hòa giải thành tại Tòa án

Điều kiện để Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại tại Tòa án theo quy định của Điều 33 Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020 đặt ra một loạt các yêu cầu cụ thể để đảm bảo tính chính xác, công bằng và đồng thuận giữa các bên liên quan. Cụ thể, các điều kiện này bao gồm:

- Năng lực hành vi dân sự đầy đủ: Các bên tham gia hòa giải và đối thoại phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật. Quyền và nghĩa vụ của các bên: Các bên là người có quyền, nghĩa vụ đối với nội dung thỏa thuận, thống nhất trong quá trình hòa giải.

- Tự nguyện và không vi phạm luật, đạo đức xã hội: Nội dung thỏa thuận, thống nhất của các bên phải là hoàn toàn tự nguyện, không vi phạm quy định của luật, không trái đạo đức xã hội, và không nhằm mục đích trốn tránh nghĩa vụ với Nhà nước, cơ quan, tổ chức, hoặc cá nhân khác.

- Thỏa thuận đầy đủ nội dung trong trường hợp thuận tình ly hôn: Đối với trường hợp thuận tình ly hôn, thỏa thuận của các bên phải bao gồm đầy đủ nội dung về việc ly hôn, chia tài sản, trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự, và điều kiện bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ, chồng, con theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình.

- Ý kiến đồng ý bằng văn bản của người không có mặt: Trường hợp nội dung thỏa thuận liên quan đến quyền, nghĩa vụ của người không có mặt tại phiên hòa giải, đối thoại, ý kiến đồng ý bằng văn bản của họ là điều kiện để thỏa thuận, thống nhất được công nhận.

- Thỏa thuận trong trường hợp tranh chấp phần nào của vụ án: Trường hợp các bên thỏa thuận, thống nhất chỉ liên quan đến một phần tranh chấp dân sự, một phần khiếu kiện hành chính, thì chỉ khi nội dung thỏa thuận không liên quan đến các phần khác của tranh chấp, khiếu kiện đó mới được công nhận

Điều này đồng nghĩa với việc quy trình hòa giải và công nhận kết quả hòa giải thành tại Tòa án đòi hỏi sự đồng thuận tự nguyện và đầy đủ thông tin chi tiết để đảm bảo rằng quyết định công nhận phản ánh đúng ý đồ và quyền lợi của tất cả các bên liên quan.

 

3. Biên bản hòa giải thuận tình ly hôn sẽ có những nội dung nào?

Biên bản hòa giải thuận tình ly hôn, theo quy định tại khoản 1 Điều 31 Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020, phải bao gồm một loạt các nội dung cụ thể để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ thông tin. Dưới đây là chi tiết về những nội dung cần xuất hiện trong biên bản ghi nhận kết quả hòa giải và đối thoại:

- Ngày, tháng, năm, địa điểm tiến hành phiên họp: Biên bản cần ghi rõ ngày, tháng, năm và địa điểm chính xác của phiên họp ghi nhận kết quả hòa giải, đối thoại.

- Thành phần tham gia phiên họp: Liệt kê tên các bên tham gia phiên họp, bao gồm cả hòa giải viên, người đại diện nếu có, và những người khác liên quan đến quá trình hòa giải.

- Diễn biến quá trình hòa giải và kết quả hòa giải: Mô tả chi tiết diễn biến quá trình hòa giải và đối thoại, cũng như kết quả cuối cùng mà các bên đã đạt được. Nếu có những điểm mà các bên không thỏa thuận, thống nhất, thì cũng cần được ghi rõ trong biên bản.

- Nội dung thỏa thuận trong trường hợp thuận tình ly hôn: Trường hợp các bên thuận tình ly hôn, biên bản phải ghi đầy đủ nội dung thỏa thuận, bao gồm việc ly hôn, chia tài sản, trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con chưa thành niên, cũng như những điều kiện đảm bảo quyền lợi chính đáng của vợ, chồng, con theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình.

- Ý kiến về quyết định công nhận kết quả hòa giải: Ghi rõ ý kiến của các bên về việc yêu cầu hoặc không yêu cầu Tòa án ra quyết định công nhận kết quả hòa giải. Nếu có sự không đồng thuận, cũng cần được ghi chép.

- Chữ ký của các bên và người đại diện, người phiên dịch: Cần có chữ ký hoặc điểm chỉ của tất cả các bên tham gia phiên họp, cũng như chữ ký của người đại diện nếu có và người phiên dịch.

- Chữ ký của Hòa giải viên: Chữ ký của Hòa giải viên chứng nhận tính chính xác và đầy đủ của thông tin trong biên bản. Chữ ký xác nhận của Thẩm phán tham gia phiên họp: Nếu có sự tham gia của Thẩm phán trong phiên họp, chữ ký xác nhận của Thẩm phán cũng cần được ghi chép.

Biên bản ghi nhận kết quả hòa giải thuận tình ly hôn không chỉ là một hồ sơ quan trọng cho các bên mà còn là cơ sở để Tòa án xem xét và đưa ra quyết định công nhận kết quả hòa giải.

Như vậy thì biên bản hòa giải thuận tình ly hôn của hòa giải viên phải có đầy đủ những nội dung đã được nêu ở trên

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại của tổng đài tư vấn 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ tư vấn một cách chi tiết nhất có thể

Bên cạnh đó thì các bạn cũng có thể tham khảo thêm: Biên bản thuận tình ly hôn là gì ? Khái niệm về biên bản thuận tình ly hôn ?