1. Tìm hiểu quy định về quy chuẩn QCVN 07:2023/BXD

QCVN 07:2023/BXD là một quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hệ thống công trình hạ tầng kỹ thuật, một tài liệu quan trọng đóng vai trò trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn của các công trình xây dựng tại Việt Nam. Đượcbiên soạn bởi Hội Môi trường Xây dựng Việt Nam

Chính phủ và các cơ quan quản lý đã thể hiện sự quan tâm và cam kết đối với việc nâng cao tiêu chuẩn trong ngành xây dựng thông qua việc phê duyệt và ban hành QCVN 07:2023/BXD. Quy chuẩn này đã được Cục Hạ tầng kỹ thuật phối hợp chuyên môn và Vụ Khoa học Công nghệ và Môi trường trình duyệt, trước khi được Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định và Bộ Xây dựng ban hành chính thức thông qua Thông tư 15/2023/TT-BXD.

Với việc có hiệu lực từ ngày 01/7/2024, QCVN 07:2023/BXD sẽ thay thế cho QCVN 07:2016/BXD, một quy chuẩn trước đó được ban hành theo Thông tư 01/2016/TT-BXD. Việc thay thế này không chỉ là một bước quan trọng trong việc cập nhật và nâng cấp các tiêu chuẩn kỹ thuật, mà còn phản ánh sự tiến bộ và phát triển trong lĩnh vực xây dựng của đất nước.

Quy chuẩn này không chỉ đơn thuần là một tài liệu văn bản mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và chất lượng cho các công trình xây dựng. Bằng cách cung cấp các tiêu chuẩn cụ thể và chi tiết, QCVN 07:2023/BXD giúp tạo ra một khuôn khổ rõ ràng và minh bạch cho các nhà thầu, nhà phát triển dự án và các bên liên quan khác để tuân thủ và thực hiện.

Trong quá trình biên soạn, các chuyên gia và nhà nghiên cứu đã dành nhiều công sức để thu thập thông tin và kinh nghiệm thực tiễn từ các dự án xây dựng thực tế, đảm bảo rằng quy chuẩn được thiết lập dựa trên nền tảng của những kiến thức chính xác và có ích nhất. Họ đã xem xét các yếu tố như điều kiện địa phương, tài nguyên tự nhiên, yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo rằng QCVN 07:2023/BXD phản ánh được tình hình thực tế của ngành xây dựng tại Việt Nam và đáp ứng được những yêu cầu đa dạng của các dự án.

Ngoài ra, việc tham gia của các bên liên quan trong quá trình biên soạn đã tạo ra một quy trình thảo luận và phê duyệt mở và minh bạch, đảm bảo tính công bằng và đại diện cho các quan điểm và quyền lợi của tất cả các bên liên quan. Điều này cũng giúp tăng cường sự chấp nhận và tuân thủ của các nhà thầu và các tổ chức trong việc thực hiện quy chuẩn này.

Không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và chất lượng của các công trình xây dựng, QCVN 07:2023/BXD cũng có tầm ảnh hưởng sâu rộng đối với sự phát triển bền vững của ngành xây dựng tại Việt Nam. Bằng cách đặt ra các yêu cầu cụ thể về môi trường và tiết kiệm năng lượng, quy chuẩn này khuyến khích việc sử dụng các công nghệ và vật liệu thân thiện với môi trường, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường và tài nguyên tự nhiên.

Tóm lại, QCVN 07:2023/BXD không chỉ là một tài liệu kỹ thuật, mà còn là biểu hiện của cam kết của chính phủ và ngành xây dựng Việt Nam trong việc thúc đẩy tiêu chuẩn an toàn, chất lượng và bền vững trong xây dựng công trình. Việc thay thế QCVN 07:2016/BXD bằng QCVN 07:2023/BXD đánh dấu một bước tiến mới và quan trọng trong hành trình phát triển của ngành xây dựng Việt Nam, góp phần tạo nên một môi trường xây dựng bền vững và phát triển cho đất nước

 

2. Các công trình xử lý nước thải theo QCVN 07:2023/BXD như thế nào?

2.1. Trạm, nhà máy xử lý nước thải

Công trình xử lý nước thải, theo QCVN 07:2023/BXD, được phân thành các loại cụ thể như sau:

(1) Trạm và nhà máy xử lý nước thải:

Các trạm và nhà máy xử lý nước thải được đặt ra các yêu cầu cụ thể để đảm bảo hiệu quả trong việc xử lý nước thải và giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường. Theo quy định của QCVN 07:2023/BXD, các công trình này phải được trang bị thiết bị thu gom và khử mùi, hoặc thực hiện các giải pháp ngăn chặn mùi khí thải phát tán ra môi trường xung quanh. Điều này không chỉ giúp cải thiện môi trường sống cho cộng đồng xung quanh mà còn đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường được quy định trong QCVN 05:2023/BTNMT.

Việc đảm bảo sự tuân thủ các quy định về khử mùi và xử lý khí thải là một phần quan trọng của quá trình vận hành của các trạm và nhà máy xử lý nước thải. Điều này giúp đảm bảo rằng hoạt động của các cơ sở này không gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sức khỏe của cộng đồng.

(2) Hệ thống xử lý nước thải tập trung và phân tán:

Ngoài các trạm và nhà máy xử lý nước thải, QCVN 07:2023/BXD cũng quy định các yêu cầu cho hệ thống xử lý nước thải tập trung và phân tán. Điều này bao gồm các phương tiện và công nghệ để xử lý nước thải tại các điểm gần nguồn sinh hoạt, sản xuất hoặc công nghiệp, giúp giảm bớt áp lực lên hệ thống xử lý nước thải tập trung và giảm thiểu tác động lên môi trường.

Các công trình xử lý nước thải này phải tuân thủ các tiêu chuẩn về hiệu suất xử lý nước thải và đảm bảo rằng nước thải được xử lý một cách an toàn và hiệu quả trước khi được xả ra môi trường. Đồng thời, các biện pháp bảo vệ môi trường như khử mùi và kiểm soát khí thải cũng cần được thực hiện đầy đủ và hiệu quả.

(3) Hệ thống cấp và thoát nước:

Ngoài các công trình trực tiếp liên quan đến xử lý nước thải, QCVN 07:2023/BXD cũng quy định các yêu cầu cho hệ thống cấp và thoát nước. Điều này bao gồm các công trình và cơ sở hạ tầng để cung cấp nước sạch và thoát nước thải một cách hiệu quả và an toàn. Các công trình này phải đảm bảo rằng nước sạch được cung cấp đến người dân và doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn về sức khỏe và vệ sinh, trong khi nước thải được xử lý trước khi được xả ra môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực lên hệ sinh thái và sức khỏe con người.

 

2.2. Các công trình đơn vị trong trạm, nhà máy xử lý nước thải

Các công trình đơn vị trong trạm và nhà máy xử lý nước thải đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất và an toàn của quá trình xử lý. Dưới đây là một số chi tiết cụ thể về các công trình này theo quy định của QCVN 07:2023/BXD:

Song chắn rác và bể lắng cát: Mọi trạm xử lý nước thải phải được trang bị song chắn rác, một phần không thể thiếu trong quá trình xử lý. Điều này giúp ngăn chặn rác thải từ việc lọt vào hệ thống xử lý, tăng hiệu suất và tránh tắc nghẽn.

Bể lắng cát cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt khi có nguồn phát sinh cát, sỏi. Việc lắp đặt bể này giúp ngăn chặn sự tích tụ của cát trong hệ thống, giữ cho quá trình xử lý diễn ra trơn tru và hiệu quả.

Thiết bị thu dầu mỡ: Thiết bị này phải được bố trí khi nồng độ dầu mỡ trong nước thải vượt quá mức 100 mg/L. Điều này giúp ngăn chặn dầu mỡ khỏi lọt vào các phần khác của quá trình xử lý và đảm bảo hiệu suất của các thiết bị sau này.

Bể điều hòa: Bể này đóng vai trò quan trọng trong việc điều hoà lưu lượng và nồng độ chất bẩn trong nước thải. Thể tích của bể được xác định dựa trên biểu đồ lưu lượng và biểu đồ dao động nồng độ chất bẩn. Trong trường hợp không có số liệu cụ thể, các dự liệu từ các trạm xử lý tương tự có thể được tham khảo.

Bể lắng sơ cấp và công trình xử lý sinh học: Bể lắng sơ cấp không cần thiết phải được lắp đặt nếu nước thải đầu vào có hàm lượng chất lơ lửng dưới 150 mg/L. Điều này giúp tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa quá trình xử lý.

Các công trình xử lý sinh học như bể lọc sinh học hoặc bể aeroten được sử dụng để xử lý nước thải ở các bậc cao hơn. Việc xây dựng và vận hành chúng phải dựa trên thành phần và tính chất của nước thải.

Bể lắng thứ cấp và các thiết bị khác: Bể lắng thứ cấp được lắp đặt sau quá trình xử lý sinh học hoặc hóa học. Trong trường hợp sử dụng công nghệ SBR, bể lắng thứ cấp có thể được tích hợp vào cùng một công trình.

Thiết bị khử trùng và bể nén bùn cũng phải được lắp đặt trong các trạm và nhà máy xử lý để đảm bảo an toàn và hiệu suất của quá trình.

Các công trình làm khô bùn và trạm cấp khí: Sân phơi bùn phải được xây dựng với hệ thống dàn ống thu nước và không cho phép nước bùn thấm vào đất.

Trạm cấp khí cần được trang bị các thiết bị lọc không khí và các thiết bị phòng chống cháy nổ theo quy định.

Những yêu cầu này đều nhằm mục đích đảm bảo quá trình xử lý nước thải được thực hiện một cách an toàn, hiệu quả và bền vững, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người

 

2.3. Khu đô thị mới, cụm dân cư, khu vực mới phát triển có mật độ dân cư thưa thớt

Trong trường hợp khu đô thị mới, cụm dân cư, hoặc khu vực mới phát triển có mật độ dân cư thưa thớt, việc áp dụng các công trình xử lý nước thải tại chỗ hoặc phân tán (phi tập trung) là một giải pháp phù hợp và linh hoạt. Các công trình này, như bãi lọc cát sỏi, hào lọc và bãi lọc trồng cây, được lựa chọn dựa trên việc đánh giá kỹ lưỡng về lợi ích kinh tế và kỹ thuật so với công trình xử lý nước thải tập trung.

Trước hết, việc áp dụng các công trình xử lý nước thải tại chỗ hoặc phân tán phù hợp với các khu vực có mật độ dân cư thưa thớt giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu. Thay vì xây dựng các trạm và nhà máy xử lý nước thải tập trung, việc sử dụng các công trình nhỏ mà hiệu quả có thể tiết kiệm được nhiều chi phí cơ sở hạ tầng và vận hành.

Đồng thời, các công trình xử lý nước thải tại chỗ hoặc phân tán cũng mang lại lợi ích kỹ thuật bằng cách giảm thiểu tác động đến môi trường. Việc phân tán các công trình như bãi lọc cát sỏi, hào lọc và bãi lọc trồng cây giúp tạo ra một quá trình xử lý tự nhiên và hiệu quả hơn, giảm thiểu ảnh hưởng đến các nguồn nước ngầm và sông ngòi xung quanh.

Một ưu điểm khác của việc sử dụng các công trình xử lý nước thải tại chỗ hoặc phân tán là khả năng tùy chỉnh và điều chỉnh linh hoạt theo nhu cầu cụ thể của từng khu vực. Thay vì phải tuân theo các tiêu chuẩn và quy định nghiêm ngặt của các trạm xử lý tập trung, các công trình nhỏ có thể được thiết kế và vận hành theo yêu cầu cụ thể của từng khu vực, tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm chi phí.

Tóm lại, việc áp dụng các công trình xử lý nước thải tại chỗ hoặc phân tán là một giải pháp linh hoạt và hiệu quả cho các khu vực có mật độ dân cư thưa thớt. Bằng cách kết hợp lợi ích kinh tế và kỹ thuật, các công trình này không chỉ giúp giảm thiểu chi phí đầu tư mà còn đảm bảo an toàn và bền vững cho môi trường sống xung quanh

Bài viết liên quan: Đã có Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Quy hoạch xây dựng

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết nhất