- 1. Khái niệm và vai trò của V-ing và To V trong tiếng Anh
- 2. Tổng hợp các động từ theo sau là V-ing thường gặp
- 3. Danh sách các động từ theo sau là To V phổ biến
- 4. Phân biệt các động từ đi kèm cả V-ing và To V với ý nghĩa khác nhau
- 5. Các trường hợp đặc biệt: Động từ sau giới từ và cấu trúc câu thông dụng
- 6. Bài tập vận dụng và mẹo ghi nhớ động từ đi kèm V-ing, To V hiệu quả
1. Khái niệm và vai trò của V-ing và To V trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, V-ing và To V đều là những dạng động từ phi hữu hạn, tức là bản thân chúng không trực tiếp biến đổi theo ngôi của chủ ngữ hay theo thì của câu. Tuy cùng được hình thành từ động từ, V-ing và To V lại đảm nhiệm những chức năng khác nhau và thường tạo ra sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa.
V-ing trong nội dung này chủ yếu được hiểu là danh động từ, tức dạng động từ thêm “-ing” nhưng có khả năng đảm nhiệm nhiều chức năng gần giống danh từ. V-ing thường được dùng khi người nói muốn đề cập đến một hành động như một hoạt động, quá trình, trải nghiệm hoặc sự việc có tính thực tế.
Ví dụ:
- Reading every day helps improve vocabulary.
- She enjoys learning English.
- They are interested in studying abroad.
Trong câu đầu tiên, “Reading” làm chủ ngữ. Trong câu thứ hai, “learning” đứng sau động từ “enjoy”. Trong câu thứ ba, “studying” đứng sau giới từ “in”.
To V là dạng động từ nguyên mẫu có “to”, chẳng hạn: to learn, to study, to work, to prepare. Dạng này thường diễn tả mục tiêu, dự định, kế hoạch, mong muốn hoặc một hành động chưa được thực hiện tại thời điểm được nhắc đến.
Ví dụ:
- She wants to learn English.
- They decided to postpone the meeting.
- I went to the library to study.
Ở các câu trên, To V lần lượt diễn tả mong muốn, quyết định và mục đích của hành động.
Có thể ghi nhớ sự khác biệt tương đối như sau:
| Dạng | Ý nghĩa thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-ing | Hoạt động, quá trình, trải nghiệm thực tế, hành động đã hoặc đang diễn ra | She enjoys reading. |
| To V | Mục tiêu, ý định, kế hoạch, quyết định, hành động hướng tới tương lai | She plans to travel. |
V-ing có thể làm chủ ngữ, tân ngữ của động từ, tân ngữ của giới từ hoặc bổ ngữ trong một số cấu trúc. Trong khi đó, To V thường được dùng sau những động từ chỉ mong muốn, quyết định, dự định, nỗ lực; đồng thời có thể dùng để chỉ mục đích.
Ví dụ:
- Swimming is good for your health.
- He avoided answering the question.
- She is good at solving problems.
- We hope to see you again.
- He studies hard to pass the examination.
Về mặt ý nghĩa, có thể hình dung V-ing thường hướng đến một hành động được xem như sự việc hoặc trải nghiệm tương đối cụ thể, còn To V thường hướng đến hành động mang tính dự định, mục tiêu hoặc khả năng sẽ được thực hiện. Tài liệu cũng nhấn mạnh sự đối lập này: V-ing thường gắn với tính hiện thực và trải nghiệm, trong khi To V thường gắn với ý chí, kế hoạch và định hướng tương lai.
2. Tổng hợp các động từ theo sau là V-ing thường gặp
Một số động từ trong tiếng Anh thường hoặc bắt buộc được theo sau bởi V-ing. Thay vì học từng từ riêng lẻ, người học có thể chia thành các nhóm theo ý nghĩa để dễ ghi nhớ.
Nhóm động từ chỉ thừa nhận, phủ nhận, đề cập hoặc đề xuất:
- admit: thừa nhận
- deny: phủ nhận
- mention: đề cập
- suggest: đề nghị
- recommend: khuyến nghị
- confess to: thú nhận
Ví dụ:
- He admitted taking the money.
- She denied breaking the window.
- They suggested changing the schedule.
- The teacher recommended reviewing the lesson.
Nhóm động từ chỉ sở thích, thái độ và cảm xúc:
- enjoy: thích
- fancy: thích, muốn
- dislike: không thích
- detest: rất ghét
- resent: bực bội, phẫn nộ
- mind: phiền
- tolerate: chịu đựng, chấp nhận
- can't help: không thể không
- can't stand: không thể chịu được
Ví dụ:
- I enjoy reading novels.
- Do you mind opening the window?
- She can't stand waiting for a long time.
- He couldn't help laughing.
Nhóm động từ chỉ trì hoãn, tiếp tục, né tránh hoặc chấm dứt:
- finish: hoàn thành
- complete: hoàn thành
- postpone: hoãn
- delay: trì hoãn
- put off: hoãn lại
- avoid: tránh
- keep hoặc keep on: tiếp tục
- resume: tiếp tục trở lại
- quit: từ bỏ
- give up: từ bỏ
Ví dụ:
- She finished writing the report.
- They postponed holding the meeting.
- He avoided answering my question.
- You should give up smoking.
Nhóm động từ chỉ suy nghĩ, cân nhắc và đánh giá:
- consider: cân nhắc
- imagine: tưởng tượng
- anticipate: dự đoán
- involve: bao gồm, kéo theo
- risk: liều, có nguy cơ
- recall: nhớ lại
- miss: nhớ, bỏ lỡ
- appreciate: đánh giá cao
Ví dụ:
- We are considering moving to another city.
- Can you imagine living without the Internet?
- This job involves working at weekends.
- He risked losing everything.
Tài liệu cung cấp hệ thống khá đầy đủ các nhóm động từ đi với V-ing, bao gồm các nhóm chỉ thừa nhận, cảm xúc, trì hoãn và cân nhắc.
Một điểm cần chú ý là V-ing đôi khi có chủ thể riêng.
Ví dụ:
- I don't mind him using my computer.
- I don't mind his using my computer.
Trong giao tiếp thông thường, đại từ tân ngữ như “him” được sử dụng khá phổ biến. Trong văn phong trang trọng, có thể dùng tính từ sở hữu “his” để nhấn mạnh vào hành động “using”. Tài liệu phân biệt rõ hai cách sử dụng này trong văn phong thông dụng và văn phong trang trọng.
3. Danh sách các động từ theo sau là To V phổ biến
To V thường xuất hiện sau những động từ diễn tả mong muốn, kế hoạch, quyết định, sự đồng ý, cam kết hoặc nỗ lực thực hiện một hành động.
Nhóm chỉ mong muốn, dự định và kế hoạch:
- want: muốn
- wish: mong muốn
- hope: hy vọng
- expect: mong đợi
- plan: lên kế hoạch
- prepare: chuẩn bị
- intend: dự định
- decide: quyết định
- determine: quyết tâm
- choose: lựa chọn
- aim: hướng tới
- aspire: khao khát
Ví dụ:
- I want to improve my English.
- She hopes to study abroad.
- We decided to leave early.
- They plan to build a new school.
Nhóm chỉ đồng ý, cam kết, đề nghị hoặc từ chối:
- agree: đồng ý
- promise: hứa
- offer: đề nghị
- swear: thề
- refuse: từ chối
- threaten: đe dọa
- consent: đồng ý
- guarantee: cam kết, bảo đảm
Ví dụ:
- He agreed to help me.
- She promised to return the book.
- They offered to pay for the meal.
- He refused to answer the question.
Nhóm chỉ khả năng, nỗ lực hoặc kết quả:
- afford: có đủ khả năng
- manage: xoay xở, thành công trong việc
- fail: không làm được
- attempt: cố gắng
- learn: học cách
- hesitate: do dự
- tend: có xu hướng
- seem: dường như
- appear: có vẻ
- happen: tình cờ
- pretend: giả vờ
- struggle: cố gắng trong khó khăn
Ví dụ:
- She managed to solve the problem.
- He failed to complete the task.
- The child learned to swim.
- They seem to understand the situation.
Tài liệu xác định các nhóm động từ này chủ yếu thể hiện ý chí, kế hoạch, sự cam kết hoặc trạng thái thực hiện hành động.
Người học cũng cần phân biệt To V với động từ nguyên mẫu không “to”. Một số trường hợp thường dùng động từ nguyên mẫu không “to” gồm:
- Sau động từ khuyết thiếu: can, could, may, might, must, should, will, would.
- Sau had better.
- Sau would rather.
- Sau make, let, have trong một số cấu trúc sai khiến.
Ví dụ:
- You should study harder.
- We had better leave now.
- I would rather stay home.
- The teacher made him rewrite the essay.
- His parents let him go out.
Riêng “make” khi chuyển sang bị động sẽ sử dụng To V:
- The teacher made him rewrite the essay.
- He was made to rewrite the essay.
Quy tắc về động từ nguyên mẫu không “to” và sự thay đổi của “make” khi chuyển sang bị động cũng được nêu trong tài liệu.
4. Phân biệt các động từ đi kèm cả V-ing và To V với ý nghĩa khác nhau
Một số động từ có thể theo sau bởi cả V-ing và To V. Tuy nhiên, việc thay đổi dạng động từ phía sau có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.
Remember:
- remember + To V: nhớ phải làm việc gì.
- remember + V-ing: nhớ lại việc đã làm.
Ví dụ:
- Remember to lock the door before you leave.
Nghĩa: Hãy nhớ khóa cửa trước khi đi.
- I remember locking the door.
Nghĩa: Tôi nhớ mình đã khóa cửa.
Forget:
- forget + To V: quên làm việc cần làm.
- forget + V-ing: quên một việc đã từng xảy ra.
Ví dụ:
- He forgot to call his mother.
Nghĩa: Anh ấy quên gọi điện cho mẹ, tức là chưa gọi.
- I will never forget meeting her for the first time.
Nghĩa: Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu gặp cô ấy.
Regret:
- regret + To V: lấy làm tiếc khi phải thông báo hoặc nói điều gì.
- regret + V-ing: hối tiếc vì đã làm việc gì.
Ví dụ:
- We regret to inform you that your application was unsuccessful.
Nghĩa: Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng hồ sơ của bạn không thành công.
- She regretted leaving the job.
Nghĩa: Cô ấy hối hận vì đã nghỉ việc.
Stop:
- stop + To V: dừng một việc để làm việc khác.
- stop + V-ing: ngừng hẳn việc đang làm.
Ví dụ:
- He stopped to drink some water.
Nghĩa: Anh ấy dừng lại để uống nước.
- He stopped drinking coffee.
Nghĩa: Anh ấy ngừng uống cà phê.
Try:
- try + To V: cố gắng làm một việc khó.
- try + V-ing: thử làm một việc để xem có hiệu quả hay không.
Ví dụ:
- She tried to open the door, but it was locked.
Nghĩa: Cô ấy cố mở cửa nhưng không được.
- Try restarting the computer.
Nghĩa: Hãy thử khởi động lại máy tính.
Mean:
- mean + To V: có ý định làm gì.
- mean + V-ing: đồng nghĩa với việc, kéo theo việc gì.
Ví dụ:
- I didn't mean to hurt you.
Nghĩa: Tôi không có ý làm bạn tổn thương.
- Taking this job means working at weekends.
Nghĩa: Nhận công việc này đồng nghĩa với việc phải làm cuối tuần.
Go on:
- go on + To V: làm xong việc này rồi chuyển sang việc khác.
- go on + V-ing: tiếp tục làm cùng một việc.
Ví dụ:
- After explaining the rule, the teacher went on to give some examples.
Nghĩa: Sau khi giải thích quy tắc, giáo viên chuyển sang đưa ra ví dụ.
- The teacher went on explaining the rule.
Nghĩa: Giáo viên tiếp tục giải thích quy tắc.
Đây là nhóm cấu trúc rất dễ xuất hiện trong bài tập vì sự thay đổi giữa V-ing và To V làm thay đổi quan hệ thời gian hoặc bản chất hành động. Tài liệu lần lượt phân tích remember, forget, regret, stop, try, mean và go on với hai cách sử dụng khác nhau.
Ngoài ra, need, want và require có thể xuất hiện trong cấu trúc mang nghĩa bị động:
- The car needs repairing.
- The car needs to be repaired.
Hai câu đều có nghĩa: Chiếc xe cần được sửa.
Trong khi đó:
- He needs to repair the car.
Câu này mang nghĩa chủ động: Anh ấy cần sửa chiếc xe.
Tài liệu chỉ rõ V-ing sau need, want hoặc require có thể mang nghĩa bị động và tương đương với “to be + quá khứ phân từ”.
Các động từ like, love, hate, prefer cũng có thể đi với cả hai dạng:
- like/love/hate/prefer + V-ing: thường nhấn mạnh sở thích hoặc trải nghiệm chung.
- like/love/hate/prefer + To V: thường nhấn mạnh lựa chọn hoặc thói quen trong hoàn cảnh nhất định.
Ví dụ:
- I like reading before bed.
- I like to check my email before starting work.
Riêng các cấu trúc would like, would love, would hate, would prefer thường sử dụng To V:
- I would like to speak to the manager.
- We would prefer to leave early.
5. Các trường hợp đặc biệt: Động từ sau giới từ và cấu trúc câu thông dụng
Quy tắc quan trọng hàng đầu cần ghi nhớ là: nếu một động từ đứng sau giới từ thì động từ đó phải ở dạng V-ing.
Ví dụ:
- She is interested in learning English.
- He left without saying goodbye.
- Thank you for helping me.
- They succeeded by working together.
Điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là từ “to”. “To” không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của To V. Trong nhiều cấu trúc, “to” là giới từ nên động từ đứng sau phải chia V-ing. Tài liệu xác định đây là một trong những bẫy ngữ pháp phổ biến nhất.
Một số cấu trúc cần ghi nhớ:
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| look forward to + V-ing | mong đợi | I look forward to seeing you. |
| be/get used to + V-ing | quen với việc | She is used to getting up early. |
| object to + V-ing | phản đối việc | He objected to changing the plan. |
| be opposed to + V-ing | phản đối việc | They are opposed to building a factory here. |
| be committed to + V-ing | cam kết làm | We are committed to improving quality. |
| be dedicated to + V-ing | tận tâm với việc | She is dedicated to helping children. |
| in addition to + V-ing | ngoài việc | In addition to teaching, he writes books. |
| with a view to + V-ing | nhằm mục đích | They changed the policy with a view to reducing costs. |
Các cấu trúc này được tổng hợp trực tiếp trong tài liệu.
Cần phân biệt:
- used to + động từ nguyên mẫu: từng làm gì trong quá khứ.
- be/get used to + V-ing: quen với việc gì.
Ví dụ:
- I used to get up late.
Tôi từng thức dậy muộn.
- I am used to getting up early.
Tôi đã quen với việc thức dậy sớm.
Một nhóm cấu trúc khác thay đổi tùy theo việc có tân ngữ hay không. Các động từ như allow, permit, advise, encourage, recommend có thể xuất hiện theo mô hình:
Không có tân ngữ:
- allow + V-ing
- permit + V-ing
Ví dụ:
- The school does not allow smoking.
Có tân ngữ:
- allow + somebody + To V
- permit + somebody + To V
Ví dụ:
- The school does not allow students to smoke.
Ở thể bị động:
- Students are not allowed to smoke.
Tài liệu khái quát quy luật này theo mô hình “động từ + V-ing” khi không có tân ngữ và “động từ + tân ngữ + To V” khi có đối tượng trực tiếp.
Một số cấu trúc chỉ sở thích cũng cần phân biệt:
- prefer + V-ing + to + V-ing
Ví dụ:
- I prefer reading books to watching television.
- prefer + To V + rather than + động từ nguyên mẫu
Ví dụ:
- I prefer to walk rather than take a taxi.
- would prefer + To V + rather than + động từ nguyên mẫu
Ví dụ:
- I would prefer to stay home rather than go out.
- would rather + động từ nguyên mẫu + than + động từ nguyên mẫu
Ví dụ:
- I would rather stay home than go out.
Các cấu trúc so sánh sở thích này được hệ thống trong tài liệu theo từng mẫu riêng biệt.
Ngoài ra, cần ghi nhớ một số cấu trúc cố định đi với V-ing:
- It is no use + V-ing: làm gì cũng vô ích.
- It is no good + V-ing: làm gì không có ích.
- There is no point in + V-ing: không có ích gì khi làm.
- It is worth + V-ing: đáng làm.
- have difficulty/trouble + V-ing: gặp khó khăn khi làm.
- spend + thời gian/tiền bạc + V-ing: dành thời gian, tiền bạc làm gì.
- waste + thời gian/tiền bạc + V-ing: lãng phí thời gian, tiền bạc làm gì.
Ví dụ:
- It is no use arguing with him.
- This book is worth reading.
- She has difficulty remembering new words.
- He spent two hours doing his homework.
Những cấu trúc này cũng được tài liệu xác định là các quán ngữ cố định sử dụng danh động từ.
6. Bài tập vận dụng và mẹo ghi nhớ động từ đi kèm V-ing, To V hiệu quả
Để ghi nhớ V-ing và To V hiệu quả, người học không nên chỉ học thuộc danh sách động từ mà cần kết hợp nhận diện ý nghĩa.
Mẹo thứ nhất: liên hệ với thời gian và mục đích.
Nếu hành động mang tính dự định, mong muốn, kế hoạch hoặc mục tiêu chưa thực hiện, thường nghĩ đến To V.
Ví dụ:
- decide to do
- plan to do
- hope to do
- want to do
- promise to do
Nếu hành động được xem như trải nghiệm, hoạt động, sự việc đã xảy ra hoặc quá trình đang được nói tới, thường nghĩ đến V-ing.
Ví dụ:
- enjoy doing
- avoid doing
- finish doing
- admit doing
- deny doing
Mẹo thứ hai: nhóm các động từ “trì hoãn – né tránh – thừa nhận” với V-ing.
Có thể học theo chuỗi:
avoid – postpone – delay – deny – admit – risk – finish – suggest
Ví dụ:
- avoid making
- postpone meeting
- deny taking
- admit breaking
- suggest going
Mẹo thứ ba: nhìn thấy giới từ thì nghĩ ngay đến V-ing.
Ví dụ:
- after finishing
- before leaving
- without saying
- interested in learning
- good at speaking
- look forward to meeting
Đặc biệt, không nên thấy “to” rồi mặc nhiên chọn động từ nguyên mẫu. Cần xác định “to” là giới từ hay dấu hiệu của động từ nguyên mẫu.
Có thể thử đặt một danh từ sau “to”:
- look forward to the holiday → đúng.
- look forward to it → đúng.
Vì “to” ở đây có thể đứng trước danh từ hoặc đại từ nên đó là giới từ. Do đó:
look forward to seeing you.
Ngược lại:
want to it → sai.
Vì “to” sau “want” không phải giới từ nên cấu trúc đúng là:
want to see.
Ba nguyên tắc ghi nhớ này cũng chính là những quy luật được tài liệu đề xuất: xác định quan hệ thời gian, nhận diện nhóm động từ tránh né hoặc thừa nhận và kiểm tra xem “to” có phải giới từ hay không bằng cách thử thay phần sau bằng danh từ.
Bài tập 1. Chia động từ trong ngoặc
- She decided _______ (study) abroad after graduating from university.
- He avoids _______ (talk) about his personal problems.
- Please remember _______ (turn) off the lights before leaving.
- I remember _______ (meet) her at a conference three years ago.
- They suggested _______ (take) a taxi instead of walking.
- He stopped _______ (smoke) because it was harmful to his health.
- We stopped _______ (buy) some water on the way home.
- She is looking forward to _______ (see) her family again.
- My teacher encouraged me _______ (apply) for the scholarship.
- This machine needs _______ (repair).
Đáp án:
- to study
- talking
- to turn
- meeting
- taking
- smoking
- to buy
- seeing
- to apply
- repairing hoặc to be repaired
Giải thích:
Câu 1 dùng “decide + To V” vì diễn tả quyết định.
Câu 2 dùng “avoid + V-ing”.
Câu 3 dùng “remember + To V” vì nhớ phải thực hiện một việc.
Câu 4 dùng “remember + V-ing” vì nhớ lại một hành động đã xảy ra.
Câu 5 dùng “suggest + V-ing”.
Câu 6 dùng “stop + V-ing” vì mang nghĩa ngừng hẳn hút thuốc.
Câu 7 dùng “stop + To V” vì dừng lại để mua nước.
Câu 8 dùng “look forward to + V-ing” vì “to” là giới từ.
Câu 9 dùng “encourage + tân ngữ + To V”.
Câu 10 dùng “need + V-ing” với nghĩa bị động, tương đương “needs to be repaired”.
Bài tập 2. C
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: