1. Các khái niệm và thuật ngữ về trí tuệ nhân tạo (AI) theo Tiêu chuẩn 13902:2023:2023
Trong lĩnh vực Trí tuệ Nhân tạo, có một loạt các thuật ngữ quan trọng mà bạn cần biết:
- Tác tử Trí tuệ Nhân tạo (AI agent): Đây là thực thể có khả năng tự động tương tác với môi trường của nó và thực hiện các hành động để đạt được mục tiêu cụ thể.
- Phần tử Trí tuệ Nhân tạo (AI component): Đây là các thành phần chức năng được sử dụng để xây dựng các hệ thống Trí tuệ Nhân tạo.
- Trí tuệ Nhân tạo (artificial intelligence - AI): Lĩnh vực nghiên cứu và phát triển các cơ chế và ứng dụng của các hệ thống có khả năng học và thực hiện các nhiệm vụ thông minh.
Nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này có thể diễn ra trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm khoa học máy tính, khoa học dữ liệu, toán học, và các lĩnh vực tự nhiên và nhân văn.
- Hệ thống Trí tuệ Nhân tạo (artificial intelligence system - AI system): Là hệ thống được thiết kế để tạo ra các kết quả đầu ra như nội dung, dự báo khuyến nghị hoặc quyết định cho một tập hợp các mục tiêu xác định bởi con người.
Hệ thống này có thể sử dụng các kỹ thuật và phương pháp tiếp cận khác nhau liên quan đến Trí tuệ Nhân tạo để phát triển mô hình biểu diễn dữ liệu, tri thức và các quy trình được sử dụng để thực hiện các tác vụ.
- Tự trị (autonomy): Là đặc tính của một hệ thống có khả năng thay đổi phạm vi sử dụng hoặc mục tiêu dự kiến của nó mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.
- Mạch tích hợp được thiết kế cho các ứng dụng cụ thể (application specific integrated circuit - ASIC): Là mạch tích hợp được thiết kế dành riêng cho một ứng dụng cụ thể.
- Tự động (automatic); Tự động hóa (automation); Được tự động hóa (automated): Liên quan đến việc một quá trình hoặc hệ thống hoạt động trong các điều kiện cụ thể mà không cần sự can thiệp của con người.
- Điện toán nhận thức (cognitive computing): Là một loại hình hệ thống AI cho phép tương tác tự nhiên hơn giữa người và máy móc.
- Học liên tục (continuous learning); Học không ngừng (continual learning); Học suốt đời (lifelong learning): Là quá trình học tăng cường trên một hệ thống AI diễn ra liên tục trong suốt vòng đời hoạt động của hệ thống đó.
- Thuyết liên kết (Connectionism); Hình mẫu theo thuyết liên kết (connectionist paradigm); Mô hình theo thuyết liên kết (connectionist model); Tiếp cận theo thuyết liên kết (connectionist approach): Đây là một dạng mô hình nhận thức sử dụng một mạng liên kết các đơn vị với nhau.
- Khai phá dữ liệu (data mining): Là quá trình trích xuất các kiểu mẫu từ dữ liệu để phân loại, tóm tắt các mối quan hệ và tác động tiềm ẩn.
- Tri thức khai báo (declarative knowledge): Là tri thức được biểu thị bằng các dữ kiện, quy tắc và định lý.
- Hệ chuyên gia (expert system): Là hệ thống AI tích hợp tri thức từ các chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể để giải quyết các vấn đề.
- AI tổng quát (general AI - AGI): Là loại hình hệ thống AI có khả năng giải quyết một loạt rộng các tác vụ với hiệu suất thực thi đáng kể.
- Thuật toán di truyền (genetic algorithm - GA): Là một thuật toán mô phỏng quá trình chọn lọc tự nhiên.
- Dị thường (heteronomy); Tính dị thường (heteronomous): Là đặc tính của một hệ thống hoạt động dưới sự ràng buộc từ bên ngoài.
- Suy luận (inference): Là quá trình rút ra các kết luận từ các tiên đề đã biết.
- Internet vạn vật (Internet of things - loT): Là hạ tầng các thực thể, hệ thống và tài nguyên thông tin được kết nối với nhau.
- Thiết bị loT (loT device): Là thực thể trong hệ thống loT tương tác và giao tiếp với thế giới vật chất.
- Hệ thống loT (loT system): Là hệ thống cung cấp các chức năng về loT.
- Tri thức (knowledge): Là thông tin tổ chức để sử dụng một cách có hệ thống.
- Vòng đời (life cycle): Là quá trình phát triển của một hệ thống từ khi hình thành đến khi kết thúc hoạt động.
- Mô hình (model): Là biểu diễn của một hệ thống, thực thể hoặc dữ liệu.
- AI hẹp (narrow AI): Là loại hình hệ thống AI tập trung vào giải quyết các vấn đề cụ thể.
- Hiệu năng (performance): Là kết quả có thể đo lường được của một hệ thống.
- Lập kế hoạch (planning): Là quá trình tạo ra một luồng công việc để đạt được một mục tiêu cụ thể.
- Dự đoán (prediction): Là kết quả chính của hệ thống AI khi được cung cấp dữ liệu đầu vào.
- Tri thức theo trình tự (procedural knowledge): Là tri thức hướng dẫn các bước để giải quyết một vấn đề.
- Người máy (robot): Là hệ thống tự động hóa có cơ cấu để thực hiện các tác vụ trong thế giới vật chất.
- Khoa học người máy (robotics): Là lĩnh vực thiết kế, sản xuất và ứng dụng người máy.
- Điện toán ngữ nghĩa (semantic computing): Là lĩnh vực xác định ý nghĩa của nội dung và ý định của người dùng.
- Điện toán mềm (soft computing): Là lĩnh vực khai thác sự không chắc chắn để đưa ra lời giải.
- AI biểu trưng (symbolic AI): Là AI dựa trên biểu tượng và quy tắc.
- AI biểu trưng phụ (subsymbolic AI): Là AI dựa trên thông tin ẩn.
2. Khái niệm về AI và mục tiêu AI của Việt Nam đến năm 2025 là gì?
Dựa trên Quyết định 127/QĐ-TTg, Việt Nam đã cam kết tăng cường nghiên cứu, phát triển và áp dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI), nhằm biến AI thành một lĩnh vực công nghệ quan trọng trong Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư. Đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo, phát triển các giải pháp và ứng dụng AI trong khu vực ASEAN và trên thế giới.
Mục tiêu đến năm 2025 bao gồm:
(i) Xếp Việt Nam vào nhóm 5 quốc gia hàng đầu trong ASEAN và nhóm 60 quốc gia hàng đầu trên thế giới về nghiên cứu, phát triển và áp dụng AI. (ii) Xây dựng 5 thương hiệu AI uy tín trong khu vực. (iii) Phát triển 1 trung tâm quốc gia lưu trữ dữ liệu lớn và tính toán hiệu năng cao. (iv) Hình thành 2 trung tâm đổi mới sáng tạo quốc gia về AI. (v) Nâng cao ứng dụng AI trong hành chính công và dịch vụ công trực tuyến để giảm thời gian xử lý công việc, tối ưu nhân lực và giảm chi phí cho người dân.
Mục tiêu đến năm 2030 mở rộng và cụ thể hơn:
(i) Xếp Việt Nam vào nhóm 4 quốc gia hàng đầu trong ASEAN và nhóm 50 quốc gia hàng đầu trên thế giới về AI. (ii) Xây dựng 10 thương hiệu AI uy tín trong khu vực. (iii) Phát triển 3 trung tâm quốc gia lưu trữ dữ liệu lớn và tính toán hiệu năng cao, kết nối các hệ thống để tạo ra mạng lưới chia sẻ năng lực dữ liệu lớn và tính toán phục vụ AI. (iv) Hình thành 3 trung tâm đổi mới sáng tạo quốc gia về AI. (v) Tăng cường phổ cập kỹ năng sử dụng AI cho người lao động, giúp thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất và cải thiện chất lượng cuộc sống. (vi) Ứng dụng AI trong các nhiệm vụ quốc phòng, cứu hộ, phòng chống thiên tai và ứng phó với dịch bệnh, đồng thời đóng góp vào tăng trưởng của nhiều ngành kinh tế.
3. Định hướng chiến lược phát triển AI tại Việt Nam hiện nay
Theo Quyết định 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 của Thủ tướng Chính phủ về chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) đến năm 2030, Việt Nam đã xác định các hướng phát triển quan trọng trong lĩnh vực này.
Mục tiêu chiến lược bao gồm việc xây dựng hệ thống văn bản pháp luật và hành lang pháp lý, tạo điều kiện cho sự phát triển của AI. Điều này bao gồm việc hoàn thiện các chính sách và luật pháp để thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI một cách hợp pháp, tránh xa lạm dụng công nghệ và vi phạm quyền lợi của cá nhân và tổ chức.
Ngoài ra, chiến lược còn tập trung vào việc xây dựng hạ tầng dữ liệu và tính toán phục vụ cho nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI. Điều này bao gồm việc thúc đẩy chia sẻ dữ liệu và xây dựng cơ sở dữ liệu mở để phục vụ nghiên cứu và phát triển các ứng dụng AI, đồng thời đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin cá nhân.
Một phần quan trọng của chiến lược là phát triển hệ sinh thái AI, bao gồm việc đào tạo nhân lực chất lượng cao và xây dựng các tổ chức đào tạo và nghiên cứu về AI. Ngoài ra, chiến lược còn đề xuất tập trung vào nghiên cứu và phát triển các sản phẩm và dịch vụ AI cần thiết để phục vụ thị trường trong nước và quốc tế.
Cuối cùng, chiến lược cũng nhấn mạnh việc thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực AI, bao gồm việc tham gia các dự án và chương trình hợp tác nghiên cứu, đào tạo và chuyển giao công nghệ với các tổ chức và doanh nghiệp quốc tế. Điều này nhằm mục đích tạo ra một môi trường hợp tác mở và chia sẻ kiến thức trong lĩnh vực AI.
Công ty Luật Minh Khuê chú trọng đến việc cung cấp cho quý khách hàng không chỉ thông tin tư vấn mà còn là sự hỗ trợ toàn diện về pháp luật. Chúng tôi cam kết sẽ đồng hành và giúp đỡ quý khách hàng giải quyết mọi vấn đề pháp lý một cách hiệu quả nhất.
Nếu quý khách đang đối mặt với bất kỳ thách thức pháp lý nào hoặc có bất kỳ câu hỏi nào cần được giải đáp, hãy không ngần ngại liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến của chúng tôi qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên viên tư vấn của chúng tôi sẽ sẵn lòng lắng nghe và hỗ trợ bạn mọi lúc, mọi nơi.
Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email tới địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ phản hồi và giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách nhanh chóng và chính xác nhất.
Chân thành cảm ơn sự hợp tác và tin tưởng của quý khách hàng! Chúng tôi mong muốn được là người bạn đồng hành đáng tin cậy trong mọi vấn đề pháp lý của quý vị.