1. Nguyên tắc trong việc điều trị bệnh lao phổi kháng thuốc

Theo Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị và dự phòng bệnh lao ban hành kèm theo Quyết định 1314/QĐ-BYT năm 2020 (được thay thế bằng Quyết định 2760/QĐ-BYT năm 2021), việc điều trị bệnh lao phổi kháng thuốc tuân theo 04 nguyên tắc quan trọng như sau:

Nguyên tắc 01: Phối hợp các thuốc chống lao

- Mục tiêu của phối hợp: Mỗi loại thuốc chống lao có tác dụng khác nhau đối với vi khuẩn lao (diệt khuẩn, kìm khuẩn, tác động trong môi trường vi khuẩn), do đó cần phải kết hợp các thuốc để đảm bảo tác động toàn diện lên vi khuẩn lao.

- Phối hợp cho bệnh lao nhạy cảm với thuốc:

+ Trong giai đoạn tấn công, ít nhất cần phối hợp 3 loại thuốc chống lao.

+ Trong giai đoạn duy trì, ít nhất cần phối hợp 2 loại thuốc chống lao.

- Phối hợp cho bệnh lao đa kháng: Phương pháp phối hợp các thuốc tùy thuộc vào phác đồ được Bộ Y tế ban hành. Các yếu tố cần xem xét bao gồm thể bệnh, lứa tuổi, các bệnh lý phối hợp và tiền sử điều trị. Tham khảo phần phác đồ điều trị lao kháng thuốc để có quyết định phối hợp chính xác nhất.

Các biện pháp điều trị và phối hợp thuốc chống lao cần tuân theo hướng dẫn của chuyên gia y tế, và quy định cụ thể của Bộ Y tế Việt Nam. Bệnh nhân cũng cần thực hiện đúng liệu pháp và liều lượng được chỉ định để đảm bảo hiệu quả và ngăn chặn sự phát triển của bệnh lao.

Nguyên tắc 02: Dùng thuốc đúng liều

- Tác dụng của việc dùng đúng liều:

+ Mỗi loại thuốc chống lao có nồng độ tác dụng cụ thể, và việc dùng liều đủ quan trọng để đảm bảo hiệu quả của điều trị.

+ Liều thấp có thể không đạt được hiệu quả mong muốn và tạo điều kiện cho sự xuất hiện của chủng vi khuẩn kháng thuốc.

+ Liều cao có thể gây ra tai biến và tác động ngoại ý, vì vậy cần tuân thủ liều lượng được chỉ định.

- Điều chỉnh liều cho trẻ em:

+ Đối với trẻ em, liều thuốc hàng tháng cần được điều chỉnh theo cân nặng để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị.

Nguyên tắc 03: Dùng thuốc đều đặn

Đặc điểm của việc dùng đều đặn:

- Các thuốc chống lao cần được uống vào cùng một thời điểm hàng ngày, cách xa bữa ăn để đảm bảo hấp thụ tối đa.

- Đối với bệnh lao đa kháng, cần dùng thuốc 6 ngày/tuần, và có thể chia liều hoặc giảm liều trong những trường hợp cụ thể.

Nguyên tắc 04: Dùng thuốc đủ thời gian và theo 2 giai đoạn tấn công và duy trì

- Giai đoạn tấn công:

+ Dành 2-3 tháng để tiêu diệt nhanh chóng số lượng lớn vi khuẩn lao trong vùng tổn thương.

+ Mục tiêu là ngăn chặn sự đột biến kháng thuốc của vi khuẩn lao.

- Giai đoạn duy trì:

+ Kéo dài từ 4-10 tháng để loại bỏ triệt hạ các vi khuẩn lao còn lại.

+ Giảm nguy cơ tái phát và tạo điều kiện cho quá trình phục hồi.

- Đối với bệnh lao đa kháng:

+ Ưu tiên sử dụng thuốc uống và không có giai đoạn tấn công trong phác đồ điều trị.

+ Mức độ sử dụng thuốc tiêm được quyết định dựa trên tình hình cụ thể của bệnh nhân và các yếu tố khác.

Việc tuân thủ đúng nguyên tắc này sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và ngăn chặn sự xuất hiện của chủng vi khuẩn kháng thuốc, đặc biệt trong điều trị bệnh lao đa kháng.

 

2. Những loại thuốc thiết yếu trong việc điều trị bệnh lao phối kháng thuốc?

Theo Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị và dự phòng bệnh lao ban hành kèm theo Quyết định 1314/QĐ-BYT năm 2020 (được thay thế bằng Quyết định 2760/QĐ-BYT năm 2021), việc điều trị bệnh lao phổi đòi hỏi sự sử dụng các loại thuốc chống lao cần thiết. Dưới đây là chi tiết về các thuốc chống lao được sử dụng trong điều trị bệnh lao phổi:

- Các thuốc chống lao thiết yếu (hàng 1): Isoniazid (H); Rifampicin (R); Pyrazinamid (Z); Streptomycin (S); Ethambutol (E).

- Thuốc chống lao được khuyến cáo bổ sung: Rifabutin (Rfb); Rifapentine (Rpt)

Chương trình Chống lao đảm bảo cung cấp liên tục các thuốc chống lao có chất lượng, đặc biệt là các loại thuốc chống lao thiết yếu hàng 1. Bổ sung các thuốc như Rifabutin và Rifapentine theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) là quan trọng để cải thiện hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ kháng thuốc.

Qua đó, việc đảm bảo cung cấp và sử dụng đúng các loại thuốc chống lao này sẽ đóng góp tích cực vào quá trình điều trị bệnh lao phổi, giảm tỷ lệ lây nhiễm và kháng thuốc, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người bệnh.

 

3. Quy định về khuyến cáo trong phác đồ điều trị dài hạn bệnh lao phối kháng thuốc 

Tại Hướng dẫn chẩn đoán điều trị và dự phòng bệnh lao ban hành kèm theo Quyết định 1314/QĐ-BYT năm 2020 hướng dẫn chẩn đoán, điều trị và dự phòng bệnh lao do Bộ Y tế ban hành (được thay thế bằng Quyết định 2760/QĐ-BYT năm 2021) có đề cập về các khuyến cáo trong phác đồ điều trị dài hạn bệnh lao phổi kháng thuốc như sau:

Khuyến cáo 1: Lựa chọn thuốc:

  • Chọn cả 3 thuốc nhóm A (Bdq, Mfx/Lfx, Lzd) và ít nhất 1 thuốc nhóm B (Cfz hoặc Cs).
  • Đảm bảo phác đồ vẫn có ít nhất 3 thuốc sau khi ngừng Bdq.
  • Nếu chỉ chọn 1 hoặc 2 thuốc nhóm A, phải có đủ cả 2 thuốc nhóm B.

Khuyến cáo 2: Km và Cm không sử dụng nữa.

Khuyến cáo 3: Sử dụng Levofloxacin hoặc Moxifloxacin:

Khuyến cáo mạnh mẽ sử dụng trong phác đồ dài hạn.

Khucáo 4: Sử dụng Bedaquiline:

  • Mạnh mẽ khuyến cáo sử dụng cho người trên 18 tuổi.
  • Có thể sử dụng cho trẻ từ 6-17 tuổi với điều kiện.

Khuyến cáo 5: Sử dụng Linezolid:

Mạnh mẽ khuyến cáo sử dụng trong phác đồ dài hạn.

Khuyến cáo 6: Clofazimine và Cycloserine Cs có thể bổ sung:

Bổ sung vào phác đồ với điều kiện.

Khuyến cáo 7: Ethambutol có thể bổ sung:

Bổ sung vào phác đồ với điều kiện.

Khuyến cáo 8: Delamanid có thể sử dụng cho trẻ từ 3 tuổi trở lên:

Sử dụng có điều kiện.

Khuyến cáo 9: Pyrazinamid có thể sử dụng:

Sử dụng có điều kiện.

Khuyến cáo 10: Imipenem-cilastatin hoặc meropenem có thể sử dụng:

Sử dụng có điều kiện.

Khuyến cáo 11: Amikacin có thể sử dụng:

Cho người từ 18 tuổi trở lên khi còn nhạy cảm và có điều kiện theo dõi thính lực.

Khuyến cáo 12: Pto có thể sử dụng:

Khi không có lựa chọn nào khác hoặc khi phác đồ không có đủ các thuốc hiệu lực khác.

Khuyến cáo 13: PAS có thể sử dụng:

Khi không có lựa chọn nào khác hoặc khi phác đồ không có đủ các thuốc hiệu lực khác.

Khuyến cáo 14: Không sử dụng Clavulanic acid đơn độc:

Khuyến cáo mạnh mẽ.

Khuyến cáo 15: Thời gian điều trị:

Từ 18-20 tháng đối với hầu hết các trường hợp, có thể điều chỉnh theo đáp ứng điều trị của người bệnh.

Khuyến cáo 16: Thời gian sau âm hóa nuôi cấy:

15-17 tháng đối với hầu hết các trường hợp, có thể điều chỉnh theo đáp ứng điều trị của người bệnh.

Khuyến cáo 17: Thời gian tấn công (nếu có thuốc tiêm):

6-7 tháng đối với hầu hết các trường hợp, có thể điều chỉnh theo đáp ứng điều trị của người bệnh.

Trong hướng dẫn chẩn đoán, điều trị và dự phòng bệnh lao, theo Quyết định 2760/QĐ-BYT năm 2021, nổi bật là các nguyên tắc và khuyến cáo về phác đồ điều trị dài hạn cho bệnh lao phổi kháng thuốc. Điều này bao gồm sự kết hợp cẩn thận giữa các nhóm thuốc, sử dụng các loại kháng sinh nhất định, và đặc biệt là lựa chọn và sử dụng Bedaquiline, Levofloxacin, và Linezolid trong phác đồ điều trị.

Ngoài ra, hướng dẫn cũng tập trung vào nguyên tắc sử dụng đúng liều, đều đặn, và thời gian điều trị cũng như theo dõi và điều chỉnh dựa trên đáp ứng của người bệnh. Các khuyến cáo về việc không sử dụng một số thuốc cụ thể cũng được đề cập, nhấn mạnh vào việc đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm rủi ro phát triển chủng vi khuẩn kháng thuốc. Điều này đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của sự quản lý chặt chẽ và linh hoạt trong việc điều trị bệnh lao phổi kháng thuốc, đảm bảo hiệu quả và an toàn cho người bệnh.

Nội dung khác có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Bị bệnh lao nhưng đã điều trị xong thì có được miễn NVQS ? Có được nghỉ phép khi nhập ngũ ?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.