1. Triệu chứng lao phổi trong giai đoạn đầu

Theo hướng dẫn ban hành kèm theo Quyết định 1314/QĐ-BYT năm 2020, triệu chứng lao phổi giai đoạn đầu có thể nhận biết từ nhiều dấu hiệu khác nhau. Dưới đây là chi tiết về các triệu chứng này:

- Ho kéo dài trên 2 tuần:

+ Mô tả: Ho kéo dài trên 2 tuần có thể đi kèm với các dạng ho khác nhau như ho khan, ho có đờm, và trong trường hợp nặng, có thể có triệu chứng ho ra máu.

+ Ý nghĩa: Đây là triệu chứng nghiêm trọng và quan trọng nhất, đặc biệt khi kéo dài qua một khoảng thời gian dài.

- Gầy sút, kém ăn, mệt mỏi:

+ Mô tả: Bệnh nhân có thể trải qua sự giảm cân đột ngột, kém ăn, và cảm giác mệt mỏi liên tục.

+ Ý nghĩa: Gầy sút và kém ăn thường là dấu hiệu của sự suy giảm sức khỏe và mệt mỏi có thể xuất hiện do cơ thể đang phải đối mặt với một tình trạng bệnh lý.

- Sốt nhẹ về chiều:

+ Mô tả: Bệnh nhân có thể trải qua sốt nhẹ, thường xuất hiện vào buổi chiều và có thể kéo dài.

+ Ý nghĩa: Sốt nhẹ là một biểu hiện của sự kích thích của cơ thể đối với mầm bệnh và là một trong những dấu hiệu cảnh báo về một tình trạng bệnh nặng.

- Ra mồ hôi “trộm” ban đêm:

+ Mô tả: Bệnh nhân có thể trải qua hiện tượng ra mồ hôi nhiều vào ban đêm, đặc biệt là khi đang ngủ.

+ Ý nghĩa: Mồ hôi ban đêm thường là một biểu hiện của sự căng thẳng và phản ứng của cơ thể đối với bệnh lý.

- Đau ngực, đôi khi khó thở:

+ Mô tả: Bệnh nhân có thể trải qua đau ngực và khó thở, đặc biệt là khi hoặc khi vận động.

+ Ý nghĩa: Đau ngực và khó thở có thể là dấu hiệu của sự tổn thương đến phổi và hệ thống hô hấp.

Những triệu chứng này là những dấu hiệu quan trọng giúp nhận diện sớm bệnh lao phổi giai đoạn đầu, từ đó có thể thực hiện các biện pháp chẩn đoán và điều trị kịp thời để tăng cơ hội chữa trị và kiểm soát bệnh. Triệu chứng lao phổi giai đoạn đầu rất đa dạng và có thể biểu hiện qua một loạt các dấu hiệu. Trong đó, triệu chứng ho kéo dài trên 2 tuần là biểu hiện quan trọng và nghiêm trọng nhất, bao gồm ho khan, ho có đờm, và có thể đi kèm với ho ra máu.

Ngoài ra, bệnh nhân cũng có thể trải qua gầy sút, kém ăn, và mệt mỏi do sức khỏe suy giảm. Sốt nhẹ về chiều cùng với ra mồ hôi "trộm" ban đêm là những dấu hiệu cảnh báo về sự phát triển của bệnh. Đau ngực và khó thở, đặc biệt là khi hoặc khi vận động, cũng là một trong những triệu chứng quan trọng cần lưu ý. Nhận biết và hiểu rõ các triệu chứng này giúp tăng khả năng chẩn đoán sớm và thực hiện các biện pháp điều trị kịp thời, từ đó cải thiện cơ hội chữa trị và quản lý tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Việc này đặc biệt quan trọng để ngăn chặn sự lan truyền của bệnh lao trong cộng đồng và giữ cho tình trạng sức khỏe công cộng được kiểm soát.

 

2. Hướng dẫn điều trị lao phổi cho người bệnh lao có bệnh lý về gan

Theo tiểu mục 4.3 của Mục 4 trong Hướng dẫn ban hành kèm theo Quyết định 1314/QĐ-BYT năm 2020, việc điều trị cho người bệnh lao có bệnh lý gan yêu cầu sự chăm sóc đặc biệt và tuân thủ các hướng dẫn sau:

Hướng dẫn điều trị cho người bệnh lao có tổn thương gan nặng từ trước:

- Điều trị nội trú tại bệnh viện: Người bệnh lao có tổn thương gan nặng từ trước cần được điều trị nội trú tại bệnh viện. Quá trình này sẽ giúp đánh giá chức năng gan và theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

- Theo dõi chức năng gan: Trong quá trình điều trị, cần thực hiện theo dõi chức năng gan đều đặn để đảm bảo an toàn và hiệu quả của liệu pháp.

- Phác đồ điều trị do bác sĩ chuyên khoa quyết định: Bác sĩ chuyên khoa sẽ quyết định phác đồ điều trị phù hợp với tình trạng cụ thể của người bệnh. Điều này bao gồm việc điều chỉnh loại thuốc, liều lượng và thời gian điều trị dựa trên khả năng dung nạp thuốc của bệnh nhân.

- Chuyển điều trị ngoại trú sau khi đạt kết quả tốt: Khi người bệnh lao đã dung nạp thuốc tốt, men gan không tăng và có đáp ứng tốt về lâm sàng, có thể xem xét chuyển sang điều trị ngoại trú. Tuy nhiên, việc này cần được thực hiện dưới sự theo dõi sát của đội ngũ y tế.

- Theo dõi sát sau khi chuyển điều trị ngoại trú: Sau khi chuyển điều trị ngoại trú, bệnh nhân cần được theo dõi sát để đảm bảo tiếp tục đáp ứng tốt và không có tăng men gan hay tình trạng bất thường khác.

Hướng dẫn này nhấn mạnh vào sự quan trọng của quản lý và theo dõi chặt chẽ đối với người bệnh lao có tổn thương gan nặng, giúp đảm bảo hiệu quả của điều trị và ngăn chặn các biến chứng có thể

Đối với người mắc bệnh lao kèm theo bệnh gan mạn tính, chiến lược quản lý cần được xây dựng một cách tỉ mỉ và linh hoạt, đồng thời đảm bảo sự hiểu biết đầy đủ về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Dưới đây là mô tả chi tiết hơn về quản lý và điều trị trong trường hợp này:

- Chức năng gan bình thường: Nếu chức năng gan đang hoạt động bình thường, quá trình điều trị lao có thể tiếp tục mà không cần thiết xét nghiệm thêm, trừ khi bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng của nhiễm độc gan.

- Men gan cao ít hơn 2 lần giới hạn trên của bình thường: Nếu chỉ số men gan cao nhưng không vượt quá 2 lần giới hạn trên mức bình thường và không có triệu chứng nhiễm độc gan, bệnh nhân có thể bắt đầu điều trị lao. Tuy nhiên, quan trọng là cần theo dõi và đánh giá các triệu chứng của nhiễm độc gan cũng như các chỉ số men gan hàng tháng.

- Men gan cao > 2 lần giới hạn trên của mức bình thường: Trong trường hợp này, việc ngừng điều trị lao là bắt buộc và bệnh nhân phải tiếp tục quản lý tại bệnh viện để theo dõi và xử lý tình trạng gan mạn tính.

- Thuốc không độc với gan cho người bệnh lao và gan mạn tính: Bệnh nhân có bệnh gan mạn tính không nên sử dụng pyrazinamid, isoniazid và rifampicin. Thay vào đó, có thể sử dụng một hoặc hai loại thuốc không độc với gan như streptomycin và ethambutol. Hoặc kết hợp với một thuốc nhóm fluoroquinolone, có thể giúp giảm áp lực đặt lên chức năng gan.

Chiến lược này không chỉ giúp kiểm soát bệnh lao mà còn đặt sự quan tâm đặc biệt vào bảo vệ sức khỏe gan của bệnh nhân. Việc điều trị cần được điều chỉnh linh hoạt dựa trên sự đánh giá liên tục của tình trạng sức khỏe và chức năng gan của bệnh nhân, nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình điều trị kéo dài.

Đối với người bệnh lao mắc bệnh viêm gan cấp tính, quản lý điều trị đòi hỏi sự cân nhắc và đánh giá kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả điều trị mà không gây thêm tình trạng tổn thương cho gan. Dưới đây là chi tiết hơn về chiến lược điều trị trong trường hợp này:

- Bệnh nhân có bệnh lao và viêm gan cấp tính không liên quan đến lao: Việc đánh giá lâm sàng là cần thiết để đưa ra quyết định điều trị. Trong một số trường hợp, việc trì hoãn điều trị lao cho đến khi bệnh viêm gan cấp tính đã điều trị ổn định có thể được xem xét.

- Trường hợp cần thiết phải điều trị bệnh lao trong viêm gan cấp tính:

+ Nếu bệnh viêm gan không ổn định hoặc tiến triển (có men gan cao gấp 3 lần mức ban đầu), có thể xem xét một số lựa chọn điều trị tùy thuộc vào mức độ tiến triển của bệnh. Các lựa chọn có thể như sau:

+ Giảm còn 2 thuốc (thay vì 3 thuốc độc với gan):

  • 9 HRE
  • 2 HRSE/6 RH
  • 6-9 RZE

+ Chỉ sử dụng 1 thuốc độc với gan: 2 HES/10 HE

+ Không sử dụng thuốc độc với gan: 18-24 SE FQs

Lựa chọn đối với số lượng thuốc và loại thuốc sẽ phụ thuộc vào mức độ tiến triển của bệnh và mức độ ảnh hưởng đến chức năng gan. Nguyên tắc là càng ít thuốc độc với gan càng tốt, đồng thời cần đảm bảo hiệu quả điều trị lao và kiểm soát viêm gan cấp tính. Quyết định cuối cùng nên được đưa ra dựa trên đánh giá của bác sĩ chuyên khoa và sự hợp tác chặt chẽ với bệnh nhân.

Trường hợp người bệnh được xác định có tổn thương gan do thuốc lao:

- Ngừng sử dụng thuốc lao gây độc cho gan: Người bệnh có tổn thương gan do thuốc lao cần ngừng sử dụng ngay lập tức những loại thuốc lao gây độc hại cho gan. Điều này giúp ngăn chặn sự tiếp tục của tổn thương và tăng cường chức năng gan.

- Xem xét sử dụng thuốc fluroquinolones nếu cần thiết: Trong trường hợp cần thiết tiếp tục điều trị lao, bác sĩ có thể xem xét sử dụng thuốc fluroquinolones, một loại thuốc có thể ít tác động đến gan hơn. Quyết định này nên được đưa ra dựa trên đánh giá tổng thể về tình trạng sức khỏe của người bệnh.

- Điều trị hỗ trợ chức năng gan đến khi men gan về bình thường: Thực hiện điều trị hỗ trợ chức năng gan để giúp cải thiện tình trạng gan. Việc này bao gồm sử dụng các phương pháp y tế như ăn uống lành mạnh, kiêng rượu, và các loại thuốc hỗ trợ gan theo hướng dẫn của bác sĩ.

- Theo dõi lâm sàng và men gan: Thực hiện theo dõi lâm sàng định kỳ để đánh giá tình hình sức khỏe tổng thể và theo dõi chức năng gan. Việc kiểm tra men gan định kỳ sẽ giúp theo dõi các chỉ số sinh hóa và đảm bảo rằng chức năng gan đang được duy trì ổn định.

- Chuyển đến cơ sở chuyên khoa nếu có biểu hiện không mong muốn hoặc không đáp ứng: Trong trường hợp không đáp ứng hoặc có biểu hiện viêm gan do thuốc, người bệnh cần được chuyển đến cơ sở chuyên khoa để điều trị. Điều này bao gồm quá trình phát hiện, đánh giá, và xử trí tác dụng không mong muốn của thuốc chống lao.

Quy trình này nhấn mạnh vào việc ngừng sử dụng thuốc gây độc cho gan, sử dụng lựa chọn thuốc thay thế nếu cần thiết, và theo dõi chặt chẽ tình trạng sức khỏe của người bệnh để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình điều trị. Đồng thời, sự hỗ trợ chức năng gan và chuyển đến cơ sở chuyên khoa khi cần thiết sẽ giúp cải thiện chất lượng điều trị cho người bệnh lao có tổn thương gan.

 

3. Nguyên tắc điều trị bệnh lao như thế nào?

Căn cứ vào Mục 1 Quyết định 1314/QĐ-BYT năm 2020 được sửa đổi bởi Quyết định 2760/QĐ-BYT năm 2021, hệ thống nguyên tắc điều trị bệnh lao được đặc định để đảm bảo hiệu quả và kiểm soát bệnh tình. Dưới đây là chi tiết về 4 nguyên tắc chính điều trị bệnh lao:

- Phối hợp các thuốc chống lao:

+ Mỗi loại thuốc chống lao đều có tác dụng khác nhau đối với vi khuẩn lao, như diệt khuẩn, kìm khuẩn, và tạo môi trường không thuận lợi cho sự sinh trưởng của vi khuẩn. Do đó, cần phối hợp các loại thuốc chống lao để đạt được hiệu quả tối đa.

+ Với bệnh lao nhạy cảm với thuốc, cần phối hợp ít nhất 3 loại thuốc trong giai đoạn tấn công và ít nhất 2 loại trong giai đoạn duy trì.

+ Đối với bệnh lao đa kháng, phác đồ điều trị sẽ được thiết kế dựa trên các yếu tố như thể bệnh, lứa tuổi, các bệnh lý phối hợp và tiền sử điều trị.

- Dùng thuốc đúng liều:

+ Các thuốc chống lao có tác dụng hợp đồng, và mỗi loại thuốc có một nồng độ tác dụng nhất định. Dùng liều thấp có thể tạo điều kiện cho sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, trong khi liều cao có thể gây nguy hiểm cho bệnh nhân.

+ Đối với trẻ em mắc bệnh lao, liều thuốc hàng tháng cần được điều chỉnh theo cân nặng để đảm bảo liều lượng phù hợp.

- Dùng thuốc đều đặn:

+ Các thuốc chống lao phải được uống đúng liều lượng vào thời điểm nhất định trong ngày và trước bữa ăn để đảm bảo hấp thụ thuốc tối đa.

+ Đối với bệnh lao đa kháng, việc dùng thuốc có thể thực hiện 6 ngày/tuần, với nhiều loại thuốc dùng một lần vào buổi sáng. Trong trường hợp cần thiết, liều thuốc có thể được chia thành 2 lần trong ngày hoặc giảm liều trong 2 tuần đầu nếu thuốc khó dung nạp.

- Dùng thuốc đủ thời gian và theo 2 giai đoạn tấn công và duy trì:

+ Đối với bệnh lao nhạy cảm với thuốc, giai đoạn tấn công kéo dài 2, 3 tháng nhằm tiêu diệt nhanh số lượng lớn vi khuẩn. Giai đoạn duy trì kéo dài 4-10 tháng nhằm tiêu diệt triệt để các vi khuẩn còn lại để tránh tái phát.

+ Đối với bệnh lao đa kháng, ưu tiên sử dụng thuốc uống và phác đồ điều trị không có giai đoạn tấn công, dựa vào mức độ nặng-nhẹ của bệnh và khả năng dung nạp của người bệnh.

Nội dung khác có liên quan xem thêm bài viết sau: Bị bệnh lao nhưng đã điều trị xong thì có được miễn NVQS ? Có được nghỉ phép khi nhập ngũ ?

Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với Tổng đài tư vấn pháp luật qua số hotline 1900.6162 để nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp và tận tâm từ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi. Đối với những trường hợp cần sự tư vấn chi tiết hơn, chúng tôi cũng rất hoan nghênh quý khách gửi yêu cầu thông tin chi tiết qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách nhanh chóng và chính xác.