1. Quy định về mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
Theo quy định tại Điều 41 của Thông tư 98/2020/TT-BTC, mức sai lệch giữa giá trị tài sản ròng trên một lô chứng chỉ quỹ so với chỉ số tham chiếu của quỹ ETF được quy định như sau:
- Công ty quản lý quỹ phải đảm bảo rằng mức sai lệch giữa giá trị tài sản ròng trên một lô chứng chỉ quỹ và chỉ số tham chiếu của quỹ ETF không vượt quá mức sai lệch tối đa được quy định bởi Sở giao dịch chứng khoán. Mức sai lệch này được xác định theo hướng dẫn chi tiết trong Phụ lục XIX ban hành cùng với Thông tư này.
- Nếu mức sai lệch vượt quá 80% của mức sai lệch tối đa theo quy định của Sở giao dịch chứng khoán, công ty quản lý quỹ phải báo cáo cho Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Sở giao dịch chứng khoán, đồng thời công bố thông tin theo quy định trong thời hạn 24 giờ kể từ khi sự việc xảy ra. Trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày mức sai lệch vượt quá, công ty quản lý quỹ phải điều chỉnh lại danh mục đầu tư của quỹ, đảm bảo rằng mức sai lệch không vượt quá 80% của mức sai lệch tối đa.
Giá trị tài sản ròng của một quỹ được xác định bằng cách tính tổng giá trị của tất cả tài sản, bao gồm cả tài sản tài chính và tài sản phi tài chính, sau đó trừ đi tổng số nợ phải trả của quỹ. Tương tự, giá trị tài sản ròng trên một lô chứng chỉ quỹ, còn được gọi là giá trị tài sản ròng (NAV), là giá trị tài sản còn lại sau khi trừ đi tổng giá trị nợ phải trả của quỹ.
Chỉ số tham chiếu của một quỹ ETF được hiểu là một hoặc một nhóm chỉ số chứng khoán mà quỹ đặt ra với mục đích theo dõi, sao chép hoặc vượt trội so với chỉ số đó. Chỉ số tham chiếu giúp so sánh và đo lường hiệu quả của quỹ ETF đối với một thị trường hoặc một phần cụ thể của thị trường.
Mức sai lệch với chỉ số tham chiếu (Tracking Error - TE) là một chỉ số quan trọng để đo lường mức độ sai lệch của giá trị tài sản ròng của quỹ so với chỉ số tham chiếu trong quá trình hoạt động. Chỉ số này cho phép nhà đầu tư đánh giá mức độ hiệu quả của quỹ. Nếu TE càng cao, tức là mức độ hiệu quả của quỹ càng thấp và ngược lại.
Mức độ sai lệch của giá trị tài sản ròng so với chỉ số tham chiếu phản ánh sự khác biệt trong việc đạt được hiệu quả đầu tư giữa quỹ và chỉ số tham chiếu. Mức sai lệch được ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như biến động của giá cổ phiếu trong quỹ, chi phí giao dịch và các quyết định đầu tư của người quản lý quỹ.
Việc theo dõi và kiểm soát mức sai lệch giữa giá trị tài sản ròng và chỉ số tham chiếu là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của quỹ ETF. Các nhà quản lý quỹ phải đưa ra các biện pháp điều chỉnh danh mục đầu tư và quản lý rủi ro để giảm thiểu mức sai lệch và mang lại lợi ích tối đa cho nhà đầu tư.
Thông qua việc sử dụng chỉ số tham chiếu và theo dõi mức sai lệch, người đầu tư có thể đánh giá và so sánh hiệu quả của các quỹ ETF trên thị trường. Điều này giúp họ đưa ra quyết định đầu tư thông thái và tăng cường sự tin tưởng vào hoạt động của quỹ ETF.
Tóm lại, mức sai lệch giữa giá trị tài sản ròng và chỉ số tham chiếu là một chỉ số quan trọng trong hoạt động của quỹ ETF. Việc giảm thiểu mức sai lệch và duy trì hiệu quả đầu tư là mục tiêu của các nhà quản lý quỹ, nhằm đảm bảo sự minh bạch và tin cậy cho nhà đầu tư.
2. Các quy định đối với thành viên lập quỹ, đại lý phân phối và tổ chức tạo lập thị trường
Quyền của thành viên lập quỹ
Tại Khoản 1 Điều 42 Thông tư 98/2020/TT-BTC, được ban hành bởi Bộ Tài chính Việt Nam, quy định rõ những quyền lợi mà các thành viên lập quỹ được hưởng:
- Được quyền thực hiện nghiệp vụ đại diện cho nhà đầu tư tham gia vào việc giao dịch hoán đổi danh mục theo quy định. Điều này có nghĩa là các thành viên lập quỹ có thể thực hiện các giao dịch hoán đổi danh mục thay mặt cho nhà đầu tư tham gia, tuân theo các quy định liên quan.
- Được phép tiến hành các hoạt động tự doanh theo phương thức hoán đổi danh mục cổ phiếu cơ cấu của nhà đầu tư. Điều này có nghĩa là các thành viên lập quỹ có thể tự do hoán đổi danh mục cổ phiếu cơ cấu với các lô chứng chỉ quỹ ETF và ngược lại, đảm bảo tính linh hoạt và hiệu quả trong quá trình giao dịch.
- Được quyền vay chứng khoán cơ cấu để hoán đổi lấy các lô chứng chỉ quỹ ETF hoặc vay các lô chứng chỉ quỹ ETF để hoán đổi lấy danh mục chứng khoán cơ cấu. Tuy nhiên, hoạt động vay chứng khoán và chứng chỉ quỹ ETF cơ cấu phải tuân thủ các hướng dẫn của Tổng công ty lưu ký và bù trừ chứng khoán Việt Nam và phải được thực hiện thông qua hệ thống vay và cho vay chứng khoán theo quy định.
- Được tiến hành thanh toán giao dịch chứng chỉ quỹ ETF và cổ phiếu cấu trúc khi đã có lệnh đối ứng được khớp, đảm bảo có đủ tài sản tại thời điểm thực hiện thanh toán giao dịch. Thành viên quản lý quỹ chỉ được phép bán chứng chỉ quỹ ETF (bán chứng khoán cơ cấu) trên hệ thống của Sở giao dịch chứng khoán khi đảm bảo có đủ chứng chỉ quỹ ETF (có đủ chứng khoán cơ cấu) để chuyển nhượng trước thời điểm giao dịch theo thông báo của Tổng công ty lưu ký và bù trừ chứng khoán Việt Nam.
Với những quyền lợi được quy định trên, thành viên lập quỹ có thể hoạt động một cách linh hoạt và hiệu quả trong việc giao dịch hoán đổi danh mục cổ phiếu cơ cấu và chứng chỉ quỹ ETF, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định và hướng dẫn của cơ quan quản lý chứng khoán tại Việt Nam.
Trách nhiệm của thành viên lập quỹ
Theo Khoản 2 Điều 42 Thông tư 98/2020/TT-BTC, thành viên lập quỹ có các trách nhiệm sau đây:
- Nếu thành viên là công ty chứng khoán, phải tiếp nhận và chuyển tiếp lệnh giao dịch từ từng nhà đầu tư đến các công ty quản lý quỹ, Tổng công ty lưu ký và bù trừ chứng khoán Việt Nam, và các tổ chức cung cấp dịch vụ liên quan một cách đầy đủ, kịp thời và chính xác.
- Không được phép tổng hợp hoặc kết hợp lệnh giao dịch của các nhà đầu tư. Phải xử lý lệnh giao dịch của từng nhà đầu tư một cách độc lập và riêng biệt với lệnh giao dịch của thành viên lập quỹ.
- Trong trường hợp giao dịch hoán đổi giữa các lô chứng chỉ quỹ ETF, thành viên lập quỹ không được phép sử dụng tài sản của nhà đầu tư mà chỉ được sử dụng tài sản của chính mình để tiến hành giao dịch.
- Đảm bảo rằng số tiền và chứng khoán của nhà đầu tư đủ để thực hiện giao dịch theo quy định pháp luật.
- Quản lý tài sản của các nhà đầu tư phải được thực hiện một cách tách biệt và độc lập với tài sản cá nhân của thành viên lập quỹ. Không được sử dụng tài sản của nhà đầu tư để thực hiện các hành động như gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản, thực hiện giao dịch, nhận ủy quyền từ nhà đầu tư, chuyển tiền và tài sản giữa các tài khoản.
- Duy trì kết nối và đảm bảo cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ và kịp thời cho nhà đầu tư, đồng thời giải đáp các thắc mắc về sản phẩm quỹ. Có trách nhiệm thống kê và tổng hợp sao kê tài khoản, xác nhận giao dịch theo yêu cầu của nhà đầu tư, cung cấp cho nhà đầu tư các tài liệu như bản cáo bạch, bản cáo bạch tóm tắt, bản báo cáo tài chính của quỹ, bản báo cáo các cuộc họp Đại hội nhà đầu tư. Thực hiện báo cáo và công bố thông tin theo ủy quyền từ công ty quản lý quỹ.
- Thực hiện chức năng tổng hợp, lưu trữ và cung cấp thông tin và giao dịch của nhà đầu tư cho công ty quản lý quỹ, Sở giao dịch chứng khoán, Tổng công ty lưu ký và bù trừ chứng khoán Việt Nam, và các tổ chức cung cấp dịch vụ liên quan, và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước theo yêu cầu của các cơ quan và tổ chức này.
- Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về hoạt động của đại lý phân phối.
Những trách nhiệm này giúp đảm bảo hoạt động của thành viên lập quỹ diễn ra một cách minh bạch, đáng tin cậy và bảo vệ lợi ích của các nhà đầu tư. Bằng cách tuân thủ các quy định và trách nhiệm nêu trên, thành viên lập quỹ đảm bảo tính công bằng, an toàn và tin cậy trong quá trình giao dịch chứng chỉ quỹ, từ đó góp phần thúc đẩy sự phát triển và sự tin tưởng của thị trường tài chính chứng khoán Việt Nam.
3. Quy định về giao dịch chứng chỉ quỹ etf trên Sở giao dịch chứng khoán
Theo Điều 44 của Thông tư 98/2020/TT-BTC, quy định về giao dịch chứng chỉ quỹ trên sàn chứng khoán được thực hiện như sau:
- Thành viên lập quỹ phải đặt lệnh giao dịch trên các tài khoản giao dịch chứng khoán đúng quy định của Sở giao dịch chứng khoán. Điều này đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy trong quá trình giao dịch chứng chỉ quỹ.
- Thành viên lập quỹ phải tuân thủ các quy định về giao dịch chứng khoán do Sở giao dịch chứng khoán và Tổng công ty lưu ký và bù trừ chứng khoán Việt Nam đề ra. Điều này đảm bảo sự tuân thủ quy trình và quy định trong quá trình giao dịch chứng chỉ quỹ, đồng thời bảo vệ lợi ích của các nhà đầu tư.
- Thành viên lập quỹ được phép sử dụng chứng chỉ quỹ trong hoạt động mua ký quỹ hoặc cho vay, và một số hoạt động phù hợp khác theo quy định của pháp luật. Điều này tạo điều kiện cho thành viên lập quỹ thực hiện các hoạt động hợp pháp và linh hoạt, nhằm tối ưu hóa hiệu quả vận hành quỹ.
- Trong trường hợp thành viên lập quỹ muốn bán chứng chỉ quỹ ETF trên hệ thống giao dịch của Sở giao dịch chứng khoán, cần đảm bảo có đủ chứng chỉ quỹ để thực hiện việc chuyển giao trước khi tới thời điểm thanh toán. Điều này đảm bảo tính hợp lệ và đảm bảo quyền lợi của các nhà đầu tư trong quá trình giao dịch chứng chỉ quỹ.
Những quy định trên giúp đảm bảo tính minh bạch, công bằng và an toàn trong hoạt động giao dịch chứng chỉ quỹ trên sàn chứng khoán. Thành viên lập quỹ cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này để đảm bảo sự tin cậy và sự phát triển bền vững của thị trường tài chính chứng khoán Việt Nam.
4. Quy định về phân phối lợi nhuận, chi phí của quỹ
Việc phân phối lợi nhuận và chi phí của quỹ được quy định chi tiết tại Điều 37 trong Thông tư 98/2020/TT-BTC như sau:
Phân phối lợi nhuận
Theo quy định, quỹ phải phân phối lợi nhuận cho nhà đầu tư bằng cách chia tiền hoặc chứng chỉ quỹ. Công ty quản lý quỹ có trách nhiệm thông báo cho nhà đầu tư ít nhất 15 ngày trước khi thực hiện việc phân phối lợi tức.
Lợi tức được phân phối phải được lấy từ nguồn lợi nhuận trong kỳ hoặc lợi nhuận sau khi quỹ đã hoàn tất mọi nghĩa vụ như thuế và tài chính. Đồng thời, mức chi trả phải tuân thủ chính sách đã được quy định và thông qua tại Điều lệ của quỹ.
Quỹ vẫn phải đảm bảo có đủ vốn để thanh toán các khoản nợ và các nghĩa vụ khác sau khi thực hiện chi trả. Quỹ cũng phải đảm bảo có nguồn vốn đủ để thanh toán các khoản nợ. Giá trị tài sản ròng của quỹ sau khi thực hiện chi trả phải đạt tối thiểu 50 triệu đồng.
Những quy định trên đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc phân phối lợi nhuận và chi phí của quỹ. Điều này đồng thời đảm bảo rằng quỹ vẫn có đủ vốn để thực hiện các nghĩa vụ và thanh toán các khoản nợ. Quy định này cũng giúp bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư và đảm bảo hoạt động ổn định và bền vững của quỹ.
Phân phối chi phí quỹ
Công ty quản lý quỹ có trách nhiệm chi trả các khoản chi phí liên quan đến hoạt động của quỹ, bao gồm phí quản lý quỹ, phí chuyển nhượng và một số chi phí khác cho các tổ chức cung cấp dịch vụ.
Cụ thể, chi phí cho dịch vụ môi giới và dịch vụ chuyển nhượng phải được thanh toán cho công ty chứng khoán, đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy trong quá trình giao dịch chứng chỉ quỹ. Những chi phí này không bao gồm bất kỳ chi phí dịch vụ nào khác.
Ngoài ra, công ty quản lý quỹ và đại lý phân phối cũng phải chi trả các chi phí phát sinh liên quan đến việc quảng cáo và phát hành thông tin về sản phẩm. Điều này bao gồm chi phí in ấn các ấn phẩm quảng cáo và phí phát hành thông tin để thông tin về quỹ được tiếp cận và phổ biến đến cộng đồng đầu tư.
Việc thanh toán các chi phí này đảm bảo rằng công ty quản lý quỹ và đại lý phân phối có đủ nguồn lực để thực hiện các hoạt động quản lý và tiếp thị quỹ một cách hiệu quả. Đồng thời, điều này cũng đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc quản lý quỹ và đảm bảo lợi ích của các nhà đầu tư.
Xem thêm >> Giao dịch hoán đổi chứng chỉ quỹ ETF (giao dịch sơ cấp và giao dịch thứ cấp)
Vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ.