1. Tìm hiểu về vai trò của mã HS trong xuất nhập khẩu

Mã HS (Harmonized Commodity Description and Coding System) là một hệ thống mã hóa và mô tả hàng hóa được sử dụng trên toàn thế giới. Nó còn được gọi là một danh pháp sản phẩm quốc tế đa năng và đã được phát triển bởi Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO).

Việc sử dụng mã HS code (Hệ thống Phân loại và Đo lường Hàng hóa Quốc tế) với 8 hoặc 10 số giúp mọi quốc gia trên thế giới có thể phân loại hàng hóa một cách hệ thống và thống nhất. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự đồng nhất trong phân loại và định nghĩa hàng hóa trên toàn cầu. Mã HS code giúp tạo ra một ngôn ngữ chung và thuật ngữ hải quan, giúp các bên liên quan (bên mua và bên bán) dễ dàng hiểu và tránh xảy ra tranh chấp thương mại do phân loại hàng hóa sai do khác biệt ngôn ngữ địa phương.

Một ví dụ đơn giản để minh họa ý này là việc gọi "vật đội lên đầu che nắng" ở miền Nam là "Nón", trong khi ở miền Bắc gọi là "Mũ", và người Anh, người Mỹ gọi là "Hat". Nếu trong các hợp đồng ngoại thương xảy ra tranh chấp, việc chơi chữ nhau sẽ rất khó để xác định luật pháp để giải quyết vấn đề.

Ngoài ra, việc thống nhất phân loại hàng hóa theo mã HS code còn giúp đơn giản hóa công việc của các tổ chức và cá nhân có liên quan. Nó cũng tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc đàm phán và thực hiện các hiệp ước thương mại.

Mã HS code cũng là cơ sở để các tổ chức liên quan (như cơ quan hải quan, cơ quan thuế, phòng thương mại) cấp phép hàng hóa xuất nhập khẩu. Nó xác định các loại hàng hóa được xuất khẩu hoặc nhập khẩu, giúp tổ chức thực hiện các quy định về thuế và thuế quan một cách tiện lợi. Đồng thời, mã HS code cũng cho phép thống kê thông tin về hoạt động thương mại trong nước và xuất nhập khẩu.

 

2. Quy định về mã HS của sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đặc tính kỹ thuật mật mã sử dụng trong các sản phẩm mật mã dân sự thuộc nhóm sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ đã được ban hành theo Thông tư 96/2023/TT-BQP và có ký hiệu là QCVN 15:2023/BQP.

Phạm vi quy chuẩn của quy định : Quy chuẩn này quy định mức giới hạn các đặc tính kỹ thuật mật mã của các sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ phục vụ bảo vệ thông tin không thuộc phạm vi bí mật nhà nước.

Theo Phụ lục của QCVN 15:2023/BQP, các sản phẩm mật mã dân sự thuộc nhóm sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ được phân loại theo mã HS như sau:

  • Mã HS 8471.30.90
  • Mã HS 8471.41.90
  • Mã HS 8471.49.90
  • Mã HS 8471.50.90
  • Mã HS 8471.70.20
  • Mã HS 8471.70.99
  • Mã HS 8517.69.00
  • Mã HS 8517.70.29
  • Mã HS 8517.70.39
  • Mã HS 8517.70.99
  • Mã HS 8523.51.11
  • Mã HS 8523.51.19
  • Mã HS 8523.51.21
  • Mã HS 8523.51.29
  • Mã HS 8523.51.30
  • Mã HS 8523.51.91
  • Mã HS 8523.51.92
  • Mã HS 8523.51.99
  • Mã HS 8523.52.00
  • Mã HS 8542.31.00

Thông tư 96/2023/TT-BQP và QCVN 15:2023/BQP cung cấp các quy định chi tiết về các đặc tính kỹ thuật mật mã trong các sản phẩm mật mã dân sự thuộc nhóm sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ. Điều này giúp đảm bảo tính bảo mật và an toàn của dữ liệu trong quá trình lưu trữ và truyền tải. Các mã HS được sử dụng để phân loại các sản phẩm mật mã dân sự và định rõ các quy định áp dụng cho từng loại sản phẩm. Việc tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật và quy định này là cần thiết để đảm bảo sự tương thích, hiệu quả và an toàn của các sản phẩm mật mã dân sự trong việc bảo vệ dữ liệu lưu giữ.

 

3. Sản phẩm nào thuộc phạm vi áp dụng của quy chuẩn

Sản phẩm mật mã dân sự bảo mật dữ liệu lưu trữ, như tên gọi, có chức năng chính để lưu trữ dữ liệu và sử dụng kỹ thuật mật mã để bảo mật các dữ liệu lưu trữ. Nhóm sản phẩm này bao gồm nhiều loại, trong đó có các máy chủ lưu trữ (storage server), bộ lưu trữ (storage system) và các token được sử dụng để xác thực thanh toán trong lĩnh vực ngân hàng. Ngoài ra, còn có một số sản phẩm Công nghệ thông tin khác cũng sử dụng kỹ thuật mật mã để bảo vệ dữ liệu lưu trữ.

Các sản phẩm mật mã dân sự bảo mật dữ liệu lưu trữ có mã HS thuộc Phụ lục A của Quy chuẩn mới, và việc chứng nhận hợp quy theo quy chuẩn này là bắt buộc. Điều này đảm bảo rằng các sản phẩm này đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu về an ninh thông tin và bảo mật dữ liệu. Quy chuẩn mới này đã được thiết lập để đảm bảo rằng các sản phẩm mật mã dân sự bảo mật dữ liệu lưu trữ được phân loại và quản lý một cách chính xác và hiệu quả.

Việc chứng nhận hợp quy theo quy chuẩn này mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó tăng cường đáng kể độ tin cậy và an ninh của dữ liệu lưu trữ. Các sản phẩm đã được chứng nhận hợp quy đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về bảo mật và đảm bảo rằng dữ liệu được mã hóa và bảo vệ một cách an toàn. Thứ hai, việc chứng nhận hợp quy tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các quy định và chính sách về bảo mật dữ liệu. Các tổ chức và cá nhân có thể tin tưởng vào tính bảo mật của các sản phẩm được chứng nhận, đồng thời dễ dàng tuân thủ các quy định và quy chuẩn liên quan. Thứ ba, việc chứng nhận hợp quy giúp tạo nên sự đồng nhất và thống nhất trong việc phân loại và quản lý các sản phẩm mật mã dân sự bảo mật dữ liệu lưu trữ trên toàn quốc.

 

4. An toàn trong sử dụng sản phẩm mật mã dân sự thuộc nhóm sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ được pháp luật quy định như thế nào?

- Mã hóa và giải mã dữ liệu là quá trình quan trọng trong bảo mật thông tin, và việc sử dụng thuật toán mã hóa đối xứng là một phương pháp phổ biến. Trong quá trình này, chúng ta cần chọn một trong các chế độ mã hóa đối xứng sau đây: XTS, CCM, GCM, CBC.

- Bên cạnh đó, việc bọc khóa trong quá trình mã hóa đối xứng cũng rất quan trọng. Các chế độ bọc khóa phổ biến bao gồm: KW, KWP, CCM, GCM, CBC. Chúng ta cần chọn chế độ phù hợp để đảm bảo tính bảo mật của khóa mật mã.

- Quan trọng nhất là không được sử dụng chung khóa để mã hóa khóa và mã hóa dữ liệu. Mỗi khóa mật mã chỉ nên được sử dụng cho một mục đích cụ thể. Điều này giúp đảm bảo tính riêng tư và bảo mật của dữ liệu.

- Đối với việc lưu giữ dữ liệu lâu dài, chúng ta cần chọn các chế độ phù hợp. Chế độ XTS thích hợp cho việc lưu trữ trên ổ đĩa cứng (HDD). Còn chế độ CCM và GCM thích hợp cho việc lưu trữ trên băng từ hoặc bộ nhớ flash. Trong trường hợp không thể sử dụng các chế độ trên, chế độ CBC có thể được sử dụng.

- Đối với thuật toán RSA, chúng ta chỉ nên sử dụng lược đồ KTS-OAEP và KTS-KEM-KWS để vận chuyển khóa. Điều này đảm bảo tính hiệu quả và an toàn của việc truyền tải khóa.

- Khi truyền tải dữ liệu được mã hóa, chúng ta có thể áp dụng hai giao thức IPSec và TLS (phiên bản TLS 1.2 và TLS 1.3) để cung cấp bảo mật bổ sung (nếu có). Điều này giúp đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu trong quá trình truyền tải.

Tóm lại, việc chọn các chế độ mã hóa, bọc khóa và giao thức phù hợp rất quan trọng để đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn của dữ liệu. Cần tuân thủ các nguyên tắc và hướng dẫn để đảm bảo rằng các phương pháp mã hóa và giải mã được thực hiện một cách an toàn và hiệu quả.

Ngoài nội dung trên quý khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết có nội dung tương tự tại địa chỉ: Bảng mã HS và danh mục thực phẩm có nguồn gốc thực vật nhập khẩu phải kiểm tra an toàn thực phẩm 

Trên đây là bài tư vấn của chúng tôi, nếu quý khách hàng có bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến pháp lý có thể nhấc máy lên vào gọi về số Hotline tel: 19006162 hoặc địa chỉ email lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp. Trân trọng!