Mục lục bài viết

1. 18 đến 22 điểm thi THPT Quốc gia năm 2026 là cao hay thấp?

Mức điểm từ 18 đến 22 điểm là khoảng điểm được rất nhiều thí sinh quan tâm trong mỗi mùa tuyển sinh. Với thang điểm 30, đây tương đương mức trung bình từ 6,0 đến khoảng 7,33 điểm mỗi môn đối với tổ hợp gồm 3 môn xét tuyển.

Dựa trên phổ điểm các kỳ thi tốt nghiệp THPT những năm gần đây, đặc biệt trong bối cảnh đề thi được xây dựng theo định hướng đánh giá năng lực của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, khoảng 18 đến 22 điểm được xem là nhóm điểm khá. Đây là mức điểm vượt trên mặt bằng chung của nhiều môn thi và đủ sức cạnh tranh vào nhiều trường đại học công lập trên cả nước.

Theo thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo trong các kỳ thi gần đây:

  • Điểm trung bình môn Toán dao động quanh mức 5 - 5,6 điểm.
  • Điểm trung bình môn Tiếng Anh khoảng 5,3 điểm.
  • Tỷ lệ thí sinh đạt từ 7 điểm trở lên ở nhiều môn không quá cao, đặc biệt với các môn có tính phân hóa mạnh.

Điều đó cho thấy, nếu đạt tổng điểm từ 18 đến 22, thí sinh đã có kết quả học tập khá tốt và nằm trong nhóm có nhiều lựa chọn khi đăng ký xét tuyển đại học.

Tuy nhiên, mức điểm này vẫn chưa phải lợi thế để cạnh tranh vào những ngành có điểm chuẩn rất cao như Y khoa, Răng Hàm Mặt, Công an, Quân đội, Sư phạm hoặc Công nghệ thông tin tại các trường đại học tốp đầu, nơi điểm chuẩn thường từ 26 đến 29 điểm.

Ngược lại, đây lại là khoảng điểm rất phù hợp để xét tuyển vào nhiều trường đại học công lập uy tín thuộc nhóm khá và nhóm trung bình khá. Nhiều ngành đào tạo có chất lượng tốt, cơ hội việc làm ổn định vẫn duy trì điểm chuẩn trong khoảng từ 18 đến 22 điểm.

Một số nhóm ngành có nhiều cơ hội trúng tuyển ở mức điểm này gồm:

  • Công nghệ thông tin và các ngành kỹ thuật.
  • Kinh tế, quản trị kinh doanh, tài chính, kế toán.
  • Logistics và quản lý chuỗi cung ứng.
  • Thương mại điện tử.
  • Luật và luật kinh tế.
  • Ngôn ngữ Anh, Nhật, Hàn, Trung Quốc.
  • Công nghệ thực phẩm, công nghệ sinh học.
  • Nông nghiệp công nghệ cao.
  • Môi trường, tài nguyên và địa chất.

Bên cạnh điểm thi, thí sinh cũng nên quan tâm đến các yếu tố khác như học phí, môi trường đào tạo, cơ hội thực tập, tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp và vị trí địa lý của trường. Đây đều là những tiêu chí quan trọng giúp lựa chọn trường phù hợp thay vì chỉ dựa vào điểm chuẩn.

Có thể thấy, với mức điểm từ 18 đến 22 điểm trong kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026, cơ hội vào đại học vẫn rất rộng mở. Nếu lựa chọn ngành học phù hợp với năng lực và xây dựng chiến lược đăng ký nguyện vọng hợp lý, thí sinh hoàn toàn có thể trúng tuyển vào một trường đại học chất lượng và có nhiều triển vọng nghề nghiệp trong tương lai.

 

2. Top các trường Đại học tốt tuyển sinh từ 18 đến 22 điểm các năm gần đây

Trong nhiều mùa tuyển sinh gần đây, nhóm trường có điểm chuẩn từ 18 đến 22 điểm luôn thu hút lượng lớn thí sinh bởi vừa đảm bảo chất lượng đào tạo, vừa có cơ hội trúng tuyển cao. Phần lớn đây là các trường đại học công lập có truyền thống đào tạo lâu năm, sở hữu nhiều ngành học đáp ứng nhu cầu nhân lực của thị trường lao động.

Danh sách dưới đây mang tính tham khảo dựa trên điểm chuẩn xét bằng kết quả thi tốt nghiệp THPT của các năm gần đây. Điểm chuẩn thực tế từng năm có thể thay đổi tùy theo chỉ tiêu, số lượng hồ sơ đăng ký và phổ điểm của thí sinh.

 

2.1. Đại học Công nghiệp Hà Nội

Đại học Công nghiệp Hà Nội là một trong những trường kỹ thuật có quy mô tuyển sinh lớn nhất khu vực phía Bắc. Trường có thế mạnh về đào tạo kỹ thuật, công nghệ, kinh tế và ngoại ngữ, đồng thời duy trì mối quan hệ hợp tác với nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước.

Một số ngành thường có điểm chuẩn trong khoảng 20 đến 22 điểm gồm:

  • Quản trị kinh doanh.
  • Tài chính - Ngân hàng.
  • Kỹ thuật phần mềm.
  • Ngôn ngữ Nhật.
  • Công nghệ kỹ thuật ô tô.

Học phí của trường thuộc nhóm phù hợp so với mặt bằng các trường đại học tự chủ, cùng nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên có thành tích tốt.

 

2.2. Trường Đại học Mở Hà Nội

Đại học Mở Hà Nội là lựa chọn phù hợp với những thí sinh yêu thích các ngành kinh tế, luật và công nghệ. Trường có nhiều phương thức tuyển sinh, chương trình đào tạo đa dạng và mức điểm chuẩn khá ổn định qua nhiều năm.

Các ngành thường có điểm chuẩn từ 18 đến 22 điểm gồm:

  • Công nghệ thông tin.
  • Luật quốc tế.
  • Quản trị khách sạn.
  • Thương mại điện tử.
  • Thiết kế đồ họa.

Trường cũng được đánh giá cao về tính ứng dụng trong chương trình đào tạo và cơ hội học tập linh hoạt.

 

2.3. Đại học Thủy lợi

Không chỉ nổi tiếng với các ngành truyền thống về xây dựng và thủy lợi, những năm gần đây Đại học Thủy lợi còn mở rộng đào tạo sang nhiều lĩnh vực mới như kinh tế số, công nghệ sinh học và kỹ thuật môi trường.

Một số ngành có điểm chuẩn phù hợp với thí sinh đạt từ 18 đến 22 điểm gồm:

  • Kỹ thuật xây dựng công trình thủy.
  • Công nghệ sinh học.
  • Kỹ thuật môi trường.
  • Thủy văn học.
  • Kinh tế số.

Ưu điểm của trường là học phí tương đối hợp lý, cơ sở vật chất hiện đại và tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp khá cao.

 

2.4. Đại học Mỏ - Địa chất

Đây là một trong những trường kỹ thuật có bề dày truyền thống tại miền Bắc. Ngoài các ngành về địa chất và khai khoáng, trường còn đào tạo nhiều ngành phục vụ chuyển đổi số và quản lý tài nguyên.

Một số ngành thường có điểm chuẩn dưới 22 điểm gồm:

  • Quản lý đất đai.
  • Kỹ thuật trắc địa - bản đồ.
  • Địa chất học.
  • Kỹ thuật mỏ.
  • Quản lý phát triển đô thị.

Đại học Mỏ - Địa chất có mức học phí tương đối dễ tiếp cận và nhiều chương trình hợp tác doanh nghiệp trong lĩnh vực kỹ thuật.

 

2.5. Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Nếu yêu thích lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, logistics hoặc công nghệ sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam là lựa chọn đáng cân nhắc.

Nhiều ngành đào tạo có điểm chuẩn dao động từ 18 đến 22 điểm như:

  • Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.
  • Công nghệ sinh học.
  • Công nghệ kỹ thuật ô tô.
  • Cơ điện tử.
  • Chăn nuôi và Thú y.

Học viện có khuôn viên rộng, hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại và nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên.

 

2.6. Đại học Sài Gòn

Tại khu vực phía Nam, Đại học Sài Gòn là một trong những trường công lập được nhiều thí sinh lựa chọn nhờ chất lượng đào tạo ổn định và mức điểm chuẩn phù hợp.

Một số ngành thường tuyển sinh trong khoảng 18 đến 22 điểm gồm:

  • Tài chính - Ngân hàng.
  • Tâm lý học.
  • Quản lý giáo dục.
  • Kỹ thuật điện.
  • Trí tuệ nhân tạo.

Trường có cơ sở vật chất hiện đại, môi trường học tập năng động và nhiều hoạt động hỗ trợ sinh viên.

 

2.7. Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh

Đây là trường có quy mô tuyển sinh lớn, nổi bật trong nhóm ngành kỹ thuật, công nghệ và kinh tế.

Các ngành thường có điểm chuẩn từ 18 đến 22 điểm gồm:

  • Công nghệ thực phẩm.
  • Quản lý xây dựng.
  • Thiết kế thời trang.
  • Công nghệ dệt may.
  • Luật quốc tế.

Sinh viên được tạo điều kiện thực tập tại nhiều doanh nghiệp lớn ngay từ khi còn học.

 

2.8. Đại học Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh

Đại học Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh có thế mạnh về đào tạo công nghệ thực phẩm, kinh tế và công nghiệp nhẹ.

Các ngành thường có điểm chuẩn trong khoảng 18 đến 22 điểm gồm:

  • Công nghệ sinh học.
  • Công nghệ dệt may.
  • Công nghệ chế biến thủy sản.
  • Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm.

Trường chú trọng thực hành, đầu tư nhiều phòng thí nghiệm và có mối liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp.

 

2.9. Đại học Thủ Dầu Một

Là trường đại học công lập của tỉnh Bình Dương, Đại học Thủ Dầu Một ngày càng được nhiều thí sinh lựa chọn nhờ chương trình đào tạo gắn với nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp trong khu vực.

Một số ngành thường có điểm chuẩn từ 18 đến 22 điểm gồm:

  • Kỹ thuật phần mềm.
  • Quản lý công nghiệp.
  • Thương mại điện tử.
  • Ngôn ngữ Hàn Quốc.
  • Tâm lý học.

Nhờ lợi thế nằm trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, sinh viên có nhiều cơ hội thực tập và tìm kiếm việc làm ngay sau khi tốt nghiệp.

 

2.10. Một số lưu ý khi tham khảo điểm chuẩn

Điểm chuẩn từ 18 đến 22 điểm có thể thay đổi qua từng năm do nhiều yếu tố như phổ điểm thi, số lượng nguyện vọng đăng ký và chỉ tiêu tuyển sinh của từng trường. Vì vậy, thí sinh nên:

  • Tham khảo điểm chuẩn của ít nhất 2 đến 3 năm gần nhất.
  • Theo dõi đề án tuyển sinh chính thức của từng trường.
  • Kết hợp xem xét học phí, chất lượng đào tạo và cơ hội việc làm.
  • Đăng ký nguyện vọng theo nguyên tắc có cả nhóm nguyện vọng mơ ước, vừa sức và an toàn để nâng cao khả năng trúng tuyển.

Với mức điểm từ 18 đến 22, thí sinh hoàn toàn có thể lựa chọn nhiều trường đại học uy tín trên cả nước. Điều quan trọng là xác định đúng ngành học phù hợp với sở thích, năng lực và định hướng nghề nghiệp lâu dài thay vì chỉ chạy theo những ngành có điểm chuẩn cao.

 

3. 22 - 23 Điểm Khối D năm 2026 nên học trường nào để đảm bảo cơ hội trúng tuyển?

Khối D, đặc biệt là tổ hợp D01 (Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh), luôn là một trong những tổ hợp có số lượng thí sinh đăng ký xét tuyển nhiều nhất cả nước. Vì vậy, dù đạt từ 22 đến 23 điểm, thí sinh vẫn cần lựa chọn trường và ngành học phù hợp để vừa tăng khả năng trúng tuyển, vừa đáp ứng định hướng nghề nghiệp lâu dài.

Trong những năm gần đây, điểm chuẩn của nhiều ngành thuộc khối D có xu hướng ổn định hoặc giảm nhẹ ở một số trường do sự thay đổi về phổ điểm và việc mở rộng chỉ tiêu tuyển sinh. Điều này giúp nhóm thí sinh đạt từ 22 đến 23 điểm có thêm nhiều cơ hội vào các trường đại học công lập chất lượng.

Dưới đây là một số trường đáng cân nhắc.

 

3.1. Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội

Đây là lựa chọn phù hợp với những thí sinh yêu thích các ngành ngôn ngữ, kinh tế và công nghệ.

Một số ngành thường có điểm chuẩn phù hợp:

  • Ngôn ngữ Anh.
  • Ngôn ngữ Trung Quốc.
  • Ngôn ngữ Hàn Quốc.
  • Marketing.
  • Quản trị kinh doanh.

Ưu điểm của trường là chương trình đào tạo gắn với nhu cầu doanh nghiệp, nhiều cơ hội thực tập và tỷ lệ sinh viên có việc làm cao.

 

3.2. Trường Đại học Mở Hà Nội

Với mức điểm từ 22 đến 23, thí sinh có thể cân nhắc các ngành:

  • Luật kinh tế.
  • Luật quốc tế.
  • Thương mại điện tử.
  • Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành.
  • Công nghệ thông tin.

Trường có nhiều phương thức xét tuyển và môi trường học tập linh hoạt.

 

3.3. Học viện Ngân hàng

Đây là địa chỉ đào tạo uy tín trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng.

Một số ngành phù hợp với mức điểm này gồm:

  • Kế toán.
  • Ngân hàng.
  • Quản trị kinh doanh.
  • Chương trình chất lượng cao.

Sinh viên được học trong môi trường chuyên sâu và có nhiều cơ hội thực tập tại các tổ chức tài chính.

 

3.4. Học viện Tài chính

Nếu yêu thích nhóm ngành kinh tế, đây là lựa chọn đáng cân nhắc.

Các ngành thường có điểm chuẩn quanh mức 22 đến 23 điểm gồm:

  • Kinh tế đầu tư.
  • Kế toán.
  • Quản trị doanh nghiệp.
  • Thuế và quản trị thuế.

Trường nổi bật với chương trình đào tạo chuyên sâu và tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp cao.

 

3.5. Đại học Sài Gòn

Đối với khu vực phía Nam, Đại học Sài Gòn có nhiều ngành phù hợp với thí sinh đạt khoảng 22 đến 23 điểm như:

  • Tâm lý học.
  • Quốc tế học.
  • Việt Nam học.
  • Một số ngành ngôn ngữ.

Đây là trường công lập có học phí hợp lý và chất lượng đào tạo ổn định.

 

3.6. Đại học Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh

Thí sinh có thể tham khảo các ngành:

  • Marketing.
  • Quản trị kinh doanh.
  • Tài chính - Ngân hàng.
  • Thương mại điện tử.

Chương trình đào tạo của trường chú trọng thực hành và gắn với nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp.

 

3.7. Lời khuyên khi lựa chọn

Với mức điểm từ 22 đến 23, thay vì chỉ tập trung vào những ngành có điểm chuẩn rất cao, thí sinh nên mở rộng lựa chọn sang các chương trình chất lượng cao, chương trình định hướng ứng dụng hoặc những ngành đang có nhu cầu nhân lực lớn. Đây là cách giúp tăng khả năng trúng tuyển mà vẫn đảm bảo chất lượng đào tạo và cơ hội việc làm sau này.

 

4. Thi được 20 đến 22 điểm năm 2026 thì nên chọn ngành học nào xu hướng?

Bên cạnh việc chọn trường, lựa chọn ngành học phù hợp với xu hướng phát triển của thị trường lao động cũng là yếu tố quyết định thành công lâu dài. Với mức điểm từ 20 đến 22, thí sinh hoàn toàn có thể theo học nhiều ngành đang có nhu cầu tuyển dụng cao trong giai đoạn 2026 đến những năm tiếp theo.

 

4.1. Nhóm ngành Công nghệ thông tin và kỹ thuật số

Chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn đang thúc đẩy nhu cầu nhân lực trong lĩnh vực công nghệ.

Một số ngành đáng quan tâm:

  • Công nghệ thông tin.
  • Kỹ thuật phần mềm.
  • Khoa học máy tính.
  • Mạng máy tính.
  • Hệ thống thông tin.

Nhiều trường có mức điểm chuẩn phù hợp như Đại học Công nghiệp Hà Nội, Đại học Sài Gòn, Đại học Thủ Dầu Một hay Đại học Mở Hà Nội.

 

4.2. Nhóm ngành Thương mại điện tử và Kinh tế số

Sự phát triển của kinh doanh trực tuyến khiến nhu cầu nhân lực trong lĩnh vực này ngày càng tăng.

Các ngành tiêu biểu:

  • Thương mại điện tử.
  • Marketing.
  • Kinh doanh số.
  • Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.
  • Quản trị kinh doanh.

Đây là nhóm ngành có cơ hội việc làm đa dạng tại doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

 

4.3. Nhóm ngành Ngôn ngữ

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, các doanh nghiệp ngày càng cần nguồn nhân lực thành thạo ngoại ngữ.

Một số ngành có nhiều triển vọng:

  • Ngôn ngữ Anh.
  • Ngôn ngữ Nhật.
  • Ngôn ngữ Hàn Quốc.
  • Ngôn ngữ Trung Quốc.

Ngoài công việc biên phiên dịch, sinh viên còn có thể làm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, du lịch, giáo dục hoặc doanh nghiệp nước ngoài.

 

4.4. Nhóm ngành Luật và Kinh tế

Đây vẫn là nhóm ngành có nhu cầu tuyển dụng ổn định.

Các ngành phù hợp gồm:

  • Luật.
  • Luật kinh tế.
  • Kế toán.
  • Kiểm toán.
  • Tài chính - Ngân hàng.

Thí sinh nên ưu tiên lựa chọn những trường có nhiều chương trình thực tập và liên kết doanh nghiệp.

 

4.5. Nhóm ngành Công nghệ sinh học và Môi trường

Xu hướng phát triển bền vững và kinh tế xanh tạo ra nhiều cơ hội việc làm trong các lĩnh vực:

  • Công nghệ sinh học.
  • Công nghệ thực phẩm.
  • Kỹ thuật môi trường.
  • Nông nghiệp công nghệ cao.
  • Năng lượng tái tạo.

Đây là nhóm ngành có tiềm năng phát triển trong nhiều năm tới khi Việt Nam thúc đẩy chuyển đổi xanh và phát triển bền vững.

 

4.6. Không nên chỉ chọn ngành theo "độ hot"

Một ngành học được nhiều người quan tâm chưa chắc phù hợp với tất cả thí sinh. Khi lựa chọn ngành, cần cân nhắc đồng thời:

  • Năng lực học tập.
  • Sở thích và định hướng nghề nghiệp.
  • Cơ hội việc làm.
  • Mức học phí.
  • Khả năng phát triển lâu dài.

Sự phù hợp giữa bản thân và ngành học luôn quan trọng hơn việc chạy theo xu hướng nhất thời.

 

5. Chiến thuật đặt nguyện vọng thông minh khi đạt mức điểm dưới 22 năm 2026

Đối với thí sinh có mức điểm dưới 22, việc sắp xếp nguyện vọng hợp lý sẽ giúp tăng đáng kể cơ hội trúng tuyển. Thay vì chỉ tập trung vào một vài ngành yêu thích, thí sinh nên xây dựng danh sách nguyện vọng theo nhiều mức độ khác nhau.

 

Nhóm 1: Nguyện vọng mơ ước

Đây là những ngành hoặc trường có điểm chuẩn các năm trước cao hơn điểm của bản thân khoảng 1 đến 2 điểm.

Việc đăng ký nhóm này giúp thí sinh không bỏ lỡ cơ hội nếu điểm chuẩn năm 2026 giảm hoặc chỉ tiêu tuyển sinh tăng.

Nên đăng ký từ 1 đến 2 nguyện vọng.

 

Nhóm 2: Nguyện vọng vừa sức

Đây là nhóm quan trọng nhất.

Nên lựa chọn các ngành có điểm chuẩn các năm gần đây tương đương hoặc thấp hơn điểm của bản thân khoảng 0,5 đến 1 điểm.

Ví dụ, nếu đạt khoảng 21 điểm, có thể ưu tiên:

  • Đại học Công nghiệp Hà Nội.
  • Đại học Mở Hà Nội.
  • Đại học Thủy lợi.
  • Đại học Sài Gòn.
  • Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.

Đây sẽ là nhóm có khả năng trúng tuyển cao nhất.

 

Nhóm 3: Nguyện vọng an toàn

Nhóm này gồm những ngành có điểm chuẩn thấp hơn điểm thực tế khoảng 2 đến 3 điểm.

Một số lựa chọn có thể tham khảo:

  • Đại học Mỏ - Địa chất.
  • Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Đại học Thủ Dầu Một.
  • Một số ngành tại Đại học Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh.

Đây được xem là "phương án dự phòng", giúp giảm nguy cơ trượt tất cả các nguyện vọng.

 

Một số lưu ý quan trọng

Để nâng cao khả năng trúng tuyển, thí sinh nên:

  • Tham khảo điểm chuẩn của ít nhất 3 năm gần nhất thay vì chỉ nhìn vào một năm.
  • Đọc kỹ đề án tuyển sinh để biết chỉ tiêu, tổ hợp xét tuyển và điều kiện phụ của từng trường.
  • Không xếp nguyện vọng theo điểm chuẩn từ thấp đến cao mà hãy xếp theo đúng mức độ yêu thích, bởi hệ thống sẽ tự động xét từ nguyện vọng cao nhất mà thí sinh đủ điều kiện trúng tuyển.
  • Theo dõi các thông báo mới nhất của Bộ Giáo dục và Đào tạo và các trường đại học vì phương thức tuyển sinh hoặc quy định xét tuyển có thể được điều chỉnh hằng năm.
  • Chuẩn bị sẵn phương án dự phòng bằng các phương thức xét tuyển khác nếu trường có áp dụng, chẳng hạn như xét học bạ hoặc xét kết quả kỳ thi đánh giá năng lực, đánh giá tư duy.

Một chiến lược đặt nguyện vọng khoa học không chỉ giúp tăng khả năng trúng tuyển mà còn giúp thí sinh chủ động hơn trước những biến động của điểm chuẩn. Với mức điểm dưới 22, nếu biết kết hợp hợp lý giữa nguyện vọng mơ ước, vừa sức và an toàn, cơ hội vào đại học vẫn rất rộng mở.

Bên cạnh đó, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm một số bài viết về lựa chọn nguyện vọng và thi đại học khác như: