1. Hiểu thế nào về công trình thuỷ lợi
Theo Điều 3 của Luật Thủy lợi năm 2017, công trình thủy lợi được định nghĩa là các công trình hạ tầng kỹ thuật thủy lợi bao gồm đập, hồ chứa nước, cống, trạm bơm, hệ thống dẫn và chuyển nước, kè, bờ bao thủy lợi, cũng như các công trình khác được xây dựng để phục vụ quản lý và khai thác tài nguyên thủy lợi.
Cụ thể, các loại công trình sau đây có thể được xem xét là công trình thủy lợi:
Đập: Các công trình chắn nước được xây dựng để kiểm soát luồng nước, tạo ra hồ chứa nước, điều tiết lưu vực sông và ngăn chống lũ lụt.
Hồ chứa nước: Những hồ chứa nước được sử dụng để cung cấp nước cho nông nghiệp, đô thị và công nghiệp, cũng như để điều tiết nguồn nước.
Cống: Cống là hệ thống thoát nước và thoát lũ, giúp kiểm soát chất lượng nước và ngăn chặn sự ngập úng.
Trạm bơm: Các trạm bơm được sử dụng để tăng áp lực nước và đảm bảo cung cấp nước đều đặn cho các vùng cần nước.
Hệ thống dẫn và chuyển nước: Hệ thống này bao gồm các ống, kênh và kết cấu dẫn nước từ nguồn nước đến các vùng sử dụng nước.
Kè: Kè là hệ thống được xây dựng để bảo vệ bờ biển hoặc bờ sông khỏi sự xói mòn.
Bờ bao thủy lợi: Bờ bao thủy lợi được sử dụng để bảo vệ vùng đất trước nguy cơ ngập úng hoặc xâm nhập nước biển.
Các công trình khác phục vụ quản lý và khai thác thủy lợi: Điều này có thể bao gồm các công trình phụ trợ khác, như trạm kiểm soát nước, hệ thống đo lường và giám sát nước, hay các công trình liên quan đến nghiên cứu và phát triển thủy lợi.
Luật Thủy lợi là một phần quan trọng trong việc quản lý tài nguyên nước, đảm bảo an ninh thực phẩm và bảo vệ môi trường, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và tăng cường sự bền vững trong việc sử dụng tài nguyên nước
2. Nguyên tắc trong đầu tư xây dựng công trình thủy lợi
Theo Điều 15 của Luật Thủy lợi 2017, nguyên tắc trong đầu tư xây dựng công trình thủy lợi được quy định như sau:
Tuân thủ pháp luật: Đầu tư xây dựng công trình thủy lợi phải tuân thủ mọi quy định của pháp luật về đầu tư, xây dựng và các quy định khác của pháp luật có liên quan. Điều này đảm bảo tính hợp pháp và quy định trong quá trình đầu tư và xây dựng các công trình thủy lợi.
Ưu tiên nhà nước đầu tư: Nhà nước ưu tiên đầu tư xây dựng các công trình thủy lợi quan trọng đặc biệt, công trình thủy lợi lớn và công trình thủy lợi khó huy động các nguồn lực xã hội. Các công trình này thường là hồ chứa nước ở vùng khan hiếm nước, các công trình thủy lợi kết hợp phục vụ quốc phòng, an ninh, phòng chống thiên tai, hoặc các công trình thủy lợi cần thiết ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi, hải đảo, và vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn, cũng như vùng bị ảnh hưởng lớn bởi biến đổi khí hậu.
Trách nhiệm của tổ chức và cá nhân sử dụng sản phẩm thủy lợi: Tổ chức và cá nhân sử dụng sản phẩm và dịch vụ thủy lợi phải chịu trách nhiệm đầu tư xây dựng công trình thủy lợi nhỏ và thủy lợi nội đồng để phục vụ nhu cầu của họ.
Khuyến khích hình thức đối tác công tư: Nhà nước khuyến khích và tạo điều kiện cho tổ chức và cá nhân thực hiện đầu tư xây dựng hoặc hợp tác đầu tư xây dựng công trình thủy lợi theo hình thức đối tác công tư. Điều này giúp tăng cường nguồn lực và hiệu quả trong việc xây dựng và quản lý các công trình thủy lợi.
Khả năng điều hòa và an toàn: Trong quá trình xây dựng các công trình thủy lợi, cần tính đến khả năng điều hòa, chuyển, phân phối, và sử dụng nước giữa công trình thủy lợi và nguồn nước khác. Điều này giúp đảm bảo sự hiệu quả và bền vững của hệ thống thủy lợi.
Bảo đảm an toàn: Việc đầu tư xây dựng công trình thủy lợi phải xem xét chặt chẽ các yếu tố địa chất và địa chấn để bảo đảm an toàn tối đa cho công trình và tính mạng của con người. Điều này đặt sự an toàn và bền vững của công trình lên hàng đầu.
Những nguyên tắc này là cơ sở quan trọng để đảm bảo rằng các công trình thủy lợi được xây dựng và quản lý một cách hiệu quả, đáp ứng nhu cầu của xã hội và đảm bảo an toàn cho tài nguyên nước và môi trường
3. Khi nào bắt buộc cắm mốc chỉ giới bảo vệ công trình thuỷ lợi
Mốc chỉ giới bảo vệ công trình thủy lợi là các điểm đánh dấu hoặc biểu hiện trên mặt đất hoặc trong môi trường gần công trình thủy lợi, nhằm xác định và đánh dấu ranh giới, phạm vi an toàn và bảo vệ của công trình đó. Mục đích chính của mốc chỉ giới bảo vệ là để hạn chế hoặc ngăn chặn việc xâm nhập hoặc gây thiệt hại cho công trình thủy lợi, bảo vệ nó khỏi các yếu tố bên ngoài, như mực nước cao, sự xói mòn, sự sụp đổ, hoặc các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến tính mạng và tài sản của công trình.
Mốc chỉ giới bảo vệ có thể bao gồm các loại biểu hiện như cột đá, cột bê tông, biển báo, bảng hướng dẫn, hoặc các dấu vết trên mặt đất như hàng rào, đường kẻ, hoặc dấu vết đặc biệt để xác định ranh giới an toàn. Việc cắm mốc chỉ giới bảo vệ giúp người quản lý, vận hành, và bảo vệ công trình thủy lợi hiểu rõ và duy trì phạm vi bảo vệ, đảm bảo rằng không có hoạt động hoặc xâm nhập không cần thiết vào khu vực bảo vệ của công trình
Thông tư số 05/2018/TT-BNNPTNT có hiệu lực từ ngày 01/7/2018 và thi hành quy định trên để đảm bảo an toàn và quản lý hiệu quả các công trình thủy lợi trong lĩnh vực thủy lợi tại Việt Nam:
Theo quy định, việc cắm mốc chỉ giới hạn phạm vi bảo vệ công trình thủy lợi là bắt buộc trong các trường hợp sau:
Đập của hồ chứa nước: Trong trường hợp đập có dung tích từ 500.000 m3 trở lên hoặc đập có chiều cao từ 10 m trở lên, cần phải cắm mốc chỉ giới hạn phạm vi bảo vệ.
Lòng hồ chứa nước: Nếu lòng hồ chứa nước có dung tích từ 500.000 m3 trở lên, cũng cần phải thực hiện việc cắm mốc chỉ giới hạn phạm vi bảo vệ.
Kênh thủy lợi: Các kênh thủy lợi có lưu lượng nước 5 m3/s trở lên hoặc chiều rộng đáy kênh từ 5 m trở lên, trừ kênh chìm, cần phải có mốc chỉ giới hạn.
Cống thủy lợi: Cống thủy lợi có tổng chiều rộng thoát nước từ 10 m trở lên đối với vùng Đồng bằng sông Cửu Long, và từ 5m trở lên đối với các vùng khác, cũng phải được đánh dấu bằng mốc chỉ giới hạn phạm vi bảo vệ.
Quyết định cụ thể của UBND cấp tỉnh: Ngoài những trường hợp được nêu trên, UBND cấp tỉnh có thể ra quyết định cụ thể về việc cắm mốc chỉ giới hạn phạm vi bảo vệ cho các công trình thủy lợi khác trên địa bàn, tùy theo yêu cầu của công tác quản lý và bảo vệ công trình.
4. Các yêu cầu khi xây dựng công trình thuỷ lợi
Theo Điều 17 của Luật Thủy lợi 2017, có các yêu cầu quan trọng đối với đầu tư xây dựng công trình thủy lợi như sau:
Phù hợp với quy hoạch thủy lợi: Các dự án đầu tư xây dựng công trình thủy lợi phải phù hợp với quy hoạch thủy lợi đã được xây dựng. Điều này đảm bảo rằng các công trình sẽ hoạt động theo cách tối ưu trong hệ thống thủy lợi tổng thể.
Giảm thiểu tổn thất nước và diện tích đất sử dụng: Các dự án phải áp dụng các giải pháp để giảm thiểu tổn thất nước và giảm diện tích đất cần sử dụng trong quá trình xây dựng công trình thủy lợi.
Tính đến kết nối giữa các công trình thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật khác: Việc xây dựng công trình thủy lợi phải tính đến yếu tố kết nối giữa nó và các công trình thủy lợi khác, cũng như với hạ tầng kỹ thuật liên quan khác, và đảm bảo tính đồng bộ trong hệ thống thủy lợi tổng thể.
Đồng bộ và hài hòa giữa công trình và phi công trình: Các dự án phải kết hợp hài hòa giải pháp công trình và phi công trình, tức là phải xem xét sự tương quan và tương tác giữa các yếu tố công trình và phi công trình.
Bảo đảm an toàn công trình thủy lợi: Việc xây dựng và quản lý công trình thủy lợi phải đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình. Điều này bao gồm cả việc bố trí đủ nguồn lực để thi công công trình trong các tình huống vượt lũ, chống lũ một cách an toàn và hiệu quả.
Dự án bảo trì, nâng cấp, hiện đại hóa: Các dự án liên quan đến bảo trì, nâng cấp và hiện đại hóa công trình thủy lợi phải tuân thủ quy định tại Điều 17 của Luật Thủy lợi 2017 và đảm bảo rằng việc thực hiện các dự án này không gây ảnh hưởng đáng kể đến việc thực hiện nhiệm vụ của công trình thủy lợi.
Trên đây là toàn bộ nội dung về "Các trường hợp nào phải cắm mốc chỉ giới bảo vệ công trình thủy lợi?". Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo, nếu nội dung gây nhầm lẫn, khó hiểu khách hàng có thể liên hệ qua tổng đài 19006162 để được hỗ trợ