1. Top 3 mẫu bài cảm nhận bài thơ Viếng lăng Bác chọn lọc hay nhất
Bài cảm nhận bài thơ Viếng lăng Bác - Mẫu số 1
Viễn Phương là một trong những nhà thơ tiêu biểu của văn học cách mạng miền Nam. Trưởng thành trong kháng chiến và gắn bó sâu nặng với mảnh đất Nam Bộ anh dũng, ông mang trong mình tình cảm thiết tha đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh – vị Cha già kính yêu của dân tộc. Năm 1976, khi đất nước vừa thống nhất, nhà thơ lần đầu tiên được ra Hà Nội viếng lăng Bác. Bài thơ Viếng lăng Bác ra đời trong hoàn cảnh ấy, ghi lại những rung động chân thành, thiêng liêng của một người con miền Nam sau bao năm mong mỏi mới được về bên Người.
Ngay từ câu thơ mở đầu: “Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác”, tác giả đã lựa chọn cách xưng hô đầy xúc động. Tiếng “con” mộc mạc mà tha thiết, gợi mối quan hệ ruột thịt giữa nhân dân với Bác. Từ “thăm” thay vì “viếng” cho thấy nhà thơ như muốn kìm nén nỗi đau mất mát, vẫn cảm nhận Bác còn sống mãi trong lòng dân tộc. Hình ảnh “hàng tre bát ngát” hiện lên trong làn sương sớm vừa tả thực cảnh vật quanh lăng, vừa mang ý nghĩa biểu tượng. Tre là hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam, tượng trưng cho tinh thần kiên cường, bất khuất. Thành ngữ “bão táp mưa sa” cùng tư thế “đứng thẳng hàng” gợi lên dáng đứng hiên ngang của dân tộc qua bao sóng gió lịch sử. Trước khi vào lăng viếng Bác, nhà thơ như được đi qua biểu tượng của cả đất nước.
Đến khổ thơ thứ hai, cảm xúc được nâng lên tầm khái quát lớn lao hơn. Hình ảnh “mặt trời đi qua trên lăng” là mặt trời của tự nhiên, còn “mặt trời trong lăng rất đỏ” là hình ảnh ẩn dụ chỉ Bác Hồ. Ví Bác như mặt trời là cách nói đầy tôn kính, khẳng định công lao to lớn của Người đối với dân tộc. Màu “rất đỏ” gợi trái tim nồng ấm, suốt đời vì nước vì dân. Điệp từ “ngày ngày” nhấn mạnh sự bền bỉ, liên tục của thiên nhiên và của lòng người. Dòng người vào lăng được ví như “tràng hoa” dâng lên “bảy mươi chín mùa xuân”. Mỗi người dân là một bông hoa, kết thành vòng hoa lớn của lòng biết ơn. Cách nói “bảy mươi chín mùa xuân” gợi cuộc đời Bác đẹp đẽ, tràn đầy sức sống và ý nghĩa.
Khổ thơ thứ ba là khoảnh khắc xúc động nhất khi nhà thơ vào trong lăng. Không gian trở nên yên tĩnh, trang nghiêm qua hình ảnh “giấc ngủ bình yên”, “vầng trăng sáng dịu hiền”. Biện pháp nói giảm nói tránh khiến nỗi đau như lắng xuống, thể hiện mong ước Bác được thanh thản nghỉ ngơi sau một đời hi sinh vì dân tộc. Hình ảnh “trời xanh là mãi mãi” biểu tượng cho sự bất tử của Bác. Lý trí hiểu rằng Bác vẫn sống cùng non sông đất nước. Nhưng dù “vẫn biết”, trái tim vẫn “nghe nhói”. Động từ “nhói” diễn tả nỗi đau đột ngột, sâu sắc. Đó là sự xót xa rất thật của một người con đứng trước sự ra đi của vị cha già kính yêu. Câu thơ đã chạm đến chiều sâu cảm xúc của bao thế hệ người Việt Nam.
Nếu khổ ba là cao trào của nỗi đau thì khổ cuối là sự dâng trào của lưu luyến và ước nguyện. “Mai về miền Nam thương trào nước mắt” cho thấy giây phút chia tay đầy bịn rịn. Điệp ngữ “Muốn làm” lặp lại ba lần diễn tả khát khao được ở mãi bên Bác. Từ con chim nhỏ bé, đóa hoa tỏa hương đến “cây tre trung hiếu”, ước nguyện ngày càng sâu sắc. Hình ảnh “cây tre trung hiếu” tạo nên kết cấu đầu cuối tương ứng với “hàng tre” ở khổ đầu. Nếu “hàng tre” tượng trưng cho dân tộc thì “cây tre” là cá nhân nhà thơ. Ông muốn hòa mình vào truyền thống trung hiếu, tiếp nối con đường mà Bác đã chọn.
Bài thơ Viếng lăng Bác không chỉ là tiếng lòng riêng của Viễn Phương mà còn là tình cảm chung của hàng triệu người Việt Nam đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh. Với giọng điệu trang nghiêm mà tha thiết, hình ảnh giàu sức gợi và cảm xúc chân thành, bài thơ đã để lại trong lòng người đọc niềm xúc động sâu xa. Qua đó, mỗi chúng ta càng thêm kính yêu Bác và tự nhắc mình sống xứng đáng với những hi sinh cao cả của Người.
(4).jpg)
Bài cảm nhận bài thơ Viếng lăng Bác - Mẫu số 2
Trong dòng chảy thơ ca viết về Chủ tịch Hồ Chí Minh, Viếng lăng Bác của Viễn Phương là một thi phẩm giàu cảm xúc và mang ý nghĩa đặc biệt. Bài thơ được sáng tác năm 1976, khi đất nước vừa thống nhất, nhà thơ – một người con miền Nam – lần đầu tiên ra Hà Nội viếng lăng Bác. Hoàn cảnh ấy khiến từng câu thơ không chỉ là lời riêng của tác giả mà còn là tiếng lòng chung của đồng bào miền Nam gửi đến vị Cha già kính yêu của dân tộc.
Mở đầu bài thơ là lời giới thiệu giản dị mà xúc động: “Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác”. Cách xưng hô “con – Bác” gợi mối quan hệ thân thương, gần gũi như trong một gia đình. Từ “thăm” thay cho “viếng” cho thấy nhà thơ dường như chưa muốn tin vào sự thật Bác đã đi xa, vẫn cảm nhận Bác đang hiện hữu. Hình ảnh “hàng tre bát ngát” trong làn sương sớm không chỉ là cảnh thực quanh lăng mà còn là biểu tượng của dân tộc Việt Nam. Tre “bão táp mưa sa đứng thẳng hàng” gợi tinh thần đoàn kết, kiên cường, bất khuất qua bao thử thách. Đứng trước lăng Bác, nhà thơ như thấy cả dân tộc đang quây quần, canh giấc ngủ cho Người.
Sang khổ thơ thứ hai, cảm xúc được mở rộng trong sự chiêm ngưỡng và tôn vinh. Hình ảnh “mặt trời” xuất hiện hai lần tạo nên sự đối sánh độc đáo. “Mặt trời đi qua trên lăng” là mặt trời của thiên nhiên, còn “mặt trời trong lăng rất đỏ” là ẩn dụ chỉ Bác Hồ. Bác được ví như mặt trời vì Người đã soi sáng con đường cách mạng, đem lại tự do và hạnh phúc cho dân tộc. Màu “rất đỏ” gợi trái tim nồng ấm, lí tưởng cao đẹp. Điệp từ “ngày ngày” nhấn mạnh sự bền bỉ của thiên nhiên và sự nối tiếp không ngừng của dòng người vào lăng. Dòng người ấy được ví như “tràng hoa” dâng lên “bảy mươi chín mùa xuân”. Cách nói ấy vừa thể hiện lòng thành kính, vừa gợi cuộc đời Bác đẹp như mùa xuân, tràn đầy sức sống.
Khổ thơ thứ ba là nơi cảm xúc lắng sâu nhất. Khi bước vào trong lăng, nhà thơ bắt gặp hình ảnh Bác “nằm trong giấc ngủ bình yên”. Cách diễn đạt nhẹ nhàng ấy thể hiện sự trân trọng và mong ước Bác được thanh thản sau cả một đời hi sinh. “Vầng trăng sáng dịu hiền” gợi không gian yên tĩnh, trong trẻo, đồng thời gợi tâm hồn thanh cao của Bác. Nhà thơ tự nhủ “Vẫn biết trời xanh là mãi mãi” – nghĩa là Bác vẫn sống mãi trong lòng dân tộc. Thế nhưng, câu thơ kết khổ “Mà sao nghe nhói ở trong tim!” đã diễn tả nỗi đau không thể kìm nén. Từ “nhói” gợi cảm giác đau đớn đột ngột, sâu sắc. Dù lý trí tin vào sự bất tử, trái tim vẫn không tránh khỏi xót xa khi đứng trước sự mất mát lớn lao.
Đến khổ thơ cuối, cảm xúc chuyển sang lưu luyến và ước nguyện. “Mai về miền Nam thương trào nước mắt” là phút chia tay nghẹn ngào. Điệp ngữ “Muốn làm” thể hiện khát khao được ở lại bên Bác. Từ con chim hót, đóa hoa tỏa hương đến “cây tre trung hiếu”, ước nguyện ngày càng tha thiết. Hình ảnh “cây tre trung hiếu” gợi nhắc “hàng tre” ở khổ đầu, tạo nên kết cấu đầu cuối tương ứng. Nếu “hàng tre” là biểu tượng của dân tộc thì “cây tre” là hình ảnh cá nhân nhà thơ muốn hòa mình vào truyền thống trung hiếu, tiếp nối con đường cách mạng mà Bác đã lựa chọn.
Với giọng điệu trang nghiêm, tha thiết cùng hệ thống hình ảnh ẩn dụ giàu sức gợi, Viếng lăng Bác đã thể hiện sâu sắc tình cảm thành kính, biết ơn và niềm tự hào của nhà thơ đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một người con miền Nam mà còn là khúc ca chung của dân tộc Việt Nam dành cho vị lãnh tụ vĩ đại. Đọc bài thơ, mỗi chúng ta thêm thấm thía công lao của Bác và tự nhắc mình sống xứng đáng với truyền thống tốt đẹp của dân tộc.
Bài cảm nhận bài thơ Viếng lăng Bác - Mẫu số 3
Chủ tịch Hồ Chí Minh là hình tượng lớn lao trong văn học Việt Nam hiện đại. Nhiều nhà thơ đã viết về Người bằng tất cả lòng kính yêu và biết ơn sâu sắc. Trong số đó, Viếng lăng Bác của Viễn Phương để lại dấu ấn riêng bởi giọng điệu chân thành, tha thiết của một người con miền Nam lần đầu được ra thăm lăng Bác sau ngày đất nước thống nhất. Bài thơ không chỉ là cảm xúc cá nhân mà còn là tiếng lòng chung của đồng bào miền Nam gửi đến vị lãnh tụ kính yêu.
Câu thơ mở đầu giản dị mà xúc động: “Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác”. Lời xưng “con” thể hiện tình cảm gần gũi, thiêng liêng như trong một gia đình. Từ “thăm” được dùng thay cho “viếng” cho thấy nhà thơ vẫn muốn giữ cảm giác Bác còn sống, còn hiện diện đâu đây. Hình ảnh “hàng tre bát ngát” trong sương sớm gợi khung cảnh quen thuộc, bình dị của làng quê Việt Nam. Tre từ lâu đã trở thành biểu tượng cho dân tộc với đức tính kiên cường, bền bỉ. Câu thơ “Bão táp mưa sa đứng thẳng hàng” không chỉ miêu tả dáng tre mà còn gợi lên tư thế hiên ngang của dân tộc qua bao năm tháng gian nan. Đứng trước lăng Bác, nhà thơ như thấy cả đất nước đang quây quần bên Người.
Ở khổ thơ thứ hai, cảm xúc chuyển sang niềm tự hào và tôn kính. Hình ảnh “mặt trời” được lặp lại đầy ý nghĩa. “Mặt trời đi qua trên lăng” là hình ảnh quen thuộc của thiên nhiên, còn “mặt trời trong lăng rất đỏ” là ẩn dụ chỉ Bác Hồ. Bác được ví như mặt trời vì Người đã soi sáng con đường cách mạng, đem lại tự do cho dân tộc. Từ “rất đỏ” gợi trái tim nhiệt huyết, tấm lòng yêu thương bao la của Bác. Điệp từ “ngày ngày” cho thấy sự tuần hoàn bền bỉ của thời gian và dòng người vào lăng. Hình ảnh “dòng người đi trong thương nhớ” được ví như “tràng hoa” dâng lên “bảy mươi chín mùa xuân” thể hiện lòng biết ơn sâu nặng. Mỗi người dân là một bông hoa kết thành vòng hoa lớn, bền bỉ và trang trọng.
Khổ thơ thứ ba lắng lại trong không gian trang nghiêm của lăng. Hình ảnh “giấc ngủ bình yên” và “vầng trăng sáng dịu hiền” gợi sự thanh thản, trong sáng. Cách nói nhẹ nhàng ấy thể hiện niềm mong ước Bác được yên nghỉ sau một đời hi sinh vì dân tộc. Nhà thơ tự nhủ “Vẫn biết trời xanh là mãi mãi”, nghĩa là tin vào sự bất tử của Bác trong lòng nhân dân. Thế nhưng câu thơ “Mà sao nghe nhói ở trong tim!” lại bộc lộ nỗi đau chân thật. Dù lý trí hiểu rằng Bác vẫn sống mãi, trái tim vẫn không khỏi xót xa. Từ “nhói” diễn tả nỗi đau sâu sắc, đột ngột, làm người đọc cũng nghẹn ngào theo cảm xúc của tác giả.
Khổ thơ cuối là lời chia tay đầy lưu luyến. “Mai về miền Nam thương trào nước mắt” cho thấy nỗi xúc động dâng trào. Điệp ngữ “Muốn làm” thể hiện khát khao được ở lại bên Bác. Nhà thơ muốn làm con chim hót, đóa hoa tỏa hương và đặc biệt là “cây tre trung hiếu chốn này”. Hình ảnh “cây tre” gợi nhắc “hàng tre” ở đầu bài, tạo nên sự kết nối chặt chẽ. Nếu “hàng tre” tượng trưng cho dân tộc thì “cây tre” là ước nguyện cá nhân hòa mình vào truyền thống trung hiếu, tiếp nối con đường mà Bác đã chọn. Lời ước nguyện ấy giản dị mà sâu sắc, thể hiện tấm lòng son sắt.
Viếng lăng Bác là bài thơ giàu cảm xúc, kết hợp hài hòa giữa giọng điệu trang nghiêm và tha thiết. Hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng được sử dụng tự nhiên, giàu sức gợi. Qua bài thơ, ta cảm nhận được niềm kính yêu, lòng biết ơn vô hạn của nhà thơ và của cả dân tộc đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh. Tác phẩm góp phần nhắc nhở mỗi thế hệ hãy sống trung hiếu, xứng đáng với công lao to lớn của Người.
2. Dàn ý bài cảm nhận bài thơ Viếng lăng Bác
a. Mở bài
Giới thiệu tác giả Viễn Phương – nhà thơ trưởng thành trong kháng chiến ở Nam Bộ, một người con miền Nam giàu tình cảm, gắn bó sâu nặng với cách mạng.
Giới thiệu hoàn cảnh ra đời bài thơ năm 1976, khi đất nước vừa thống nhất, nhà thơ lần đầu ra thăm lăng Bác. Nhấn mạnh ý nghĩa thiêng liêng của chuyến đi như một cuộc hành hương lịch sử, mang theo tình cảm của cả miền Nam đối với vị Cha già dân tộc.
Dẫn vào nội dung cảm nhận: Bài thơ là tiếng lòng xúc động, thành kính và biết ơn của người con miền Nam khi đứng trước lăng Bác; đồng thời thể hiện những giá trị nghệ thuật đặc sắc qua hệ thống hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng giàu ý nghĩa.
b. Thân bài
Khái quát mạch cảm xúc của bài thơ
Cảm xúc vận động theo trình tự không gian của một cuộc viếng lăng: từ cảnh bên ngoài lăng (khổ 1), hòa vào dòng người (khổ 2), vào trong lăng trước di hài Bác (khổ 3), đến phút chia tay và ước nguyện (khổ 4).
Làm rõ sự căng thẳng cảm xúc giữa “viếng” và “thăm”: lý trí chấp nhận sự thật Bác đã đi xa nhưng tình cảm vẫn xem Bác như còn sống mãi. Đây là mạch ngầm chi phối toàn bộ bài thơ.
Cảm nhận khổ 1: Hàng tre – biểu tượng dân tộc
Câu thơ mở đầu “Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác” thể hiện tình cảm ruột thịt, thiêng liêng. Cách xưng hô “Con – Bác” không chỉ là quan hệ cá nhân mà còn đại diện cho hàng triệu người con miền Nam.
Hình ảnh “hàng tre xanh xanh Việt Nam” vừa tả thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng. Tre gợi truyền thống kiên cường, bất khuất của dân tộc qua bao “bão táp mưa sa”.
Trong không gian lăng Bác, hàng tre còn như đội quân danh dự đứng canh giấc ngủ cho Người, tạo nên không khí trang nghiêm mà gần gũi.
Cảm nhận khổ 2: Mặt trời và tràng hoa – sự tôn vinh và lòng biết ơn
Hình ảnh “mặt trời trong lăng rất đỏ” là ẩn dụ sáng tạo, ví Bác như mặt trời đem lại ánh sáng và sự sống cho dân tộc. Chi tiết “rất đỏ” gợi trái tim nhiệt huyết, yêu thương của Người.
Điệp từ “ngày ngày” nhấn mạnh sự trường tồn, bền bỉ của thiên nhiên và tình cảm con người.
Hình ảnh “dòng người” được ví như “tràng hoa” là ẩn dụ đẹp, thể hiện lòng thành kính của nhân dân từ khắp mọi miền đất nước. Hoán dụ “bảy mươi chín mùa xuân” gợi cuộc đời Bác đẹp như mùa xuân và đã mang lại mùa xuân cho dân tộc.
Qua đó, Bác hiện lên vừa vĩ đại ở tầm vóc vũ trụ, vừa gần gũi trong lòng nhân dân.
Cảm nhận khổ 3: Nỗi “nhói” – đỉnh điểm cảm xúc
Không gian trong lăng được diễn tả bằng những hình ảnh dịu nhẹ: “giấc ngủ bình yên”, “vầng trăng sáng dịu hiền”. Biện pháp nói giảm nói tránh thể hiện sự trân trọng, mong Bác thanh thản nghỉ ngơi.
Hình ảnh “trời xanh là mãi mãi” biểu tượng cho sự bất tử của Bác trong lòng dân tộc. Lý trí hiểu rằng Người vẫn sống cùng non sông đất nước.
Tuy nhiên, câu thơ “Mà sao nghe nhói ở trong tim!” bộc lộ nỗi đau chân thật. Động từ “nhói” diễn tả cảm giác đau đột ngột, sâu thẳm. Sự đối lập giữa “vẫn biết” và “mà sao” cho thấy mâu thuẫn giữa lý trí và tình cảm. Dù tin vào sự bất tử, trái tim con người vẫn không tránh khỏi xót xa trước sự mất mát.
Đây là cao trào cảm xúc của bài thơ, thể hiện tấm lòng thành kính, yêu thương tha thiết.
Cảm nhận khổ 4: Lưu luyến và lời ước nguyện
Phút chia tay, cảm xúc vỡ òa qua hình ảnh “thương trào nước mắt”. Nỗi lưu luyến không muốn rời xa lăng Bác.
Điệp ngữ “Muốn làm” lặp lại ba lần diễn tả ước nguyện chân thành: làm con chim, đóa hoa, cây tre để được ở mãi bên Người.
Hình ảnh “cây tre trung hiếu” tạo kết cấu đầu cuối tương ứng với “hàng tre” ở khổ đầu. Từ hình ảnh tập thể của dân tộc, nhà thơ muốn hóa thân thành một cá nhân cụ thể, nguyện trung thành, hiếu nghĩa, tiếp nối truyền thống dân tộc và con đường của Bác.
Lời ước nguyện ấy không chỉ là tình cảm riêng mà còn là lời hứa chung của bao thế hệ.
c. Kết bài
Khẳng định lại giá trị nội dung: Bài thơ thể hiện niềm xúc động thiêng liêng, lòng biết ơn sâu sắc và tình cảm thành kính của nhà thơ – người con miền Nam – đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Đánh giá nghệ thuật: Giọng điệu trang nghiêm mà tha thiết; hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng giàu sức gợi; mạch cảm xúc tự nhiên theo hành trình viếng lăng; kết cấu đầu cuối chặt chẽ.
Nêu cảm nhận chung: Viếng lăng Bác không chỉ là tiếng lòng của riêng Viễn Phương mà còn là tình cảm chung của dân tộc Việt Nam đối với vị lãnh tụ kính yêu, góp phần bồi đắp trong mỗi người lòng kính yêu và ý thức sống xứng đáng với sự hi sinh của Người.
