- 1. Top các mẫu viết bài cảm nhận khổ 2, 3 bài thơ Viếng lăng Bác chọn lọc hay nhất
- Viết bài cảm nhận khổ 2, 3 bài thơ Viếng lăng Bác - Mẫu số 1
- Viết bài cảm nhận khổ 2, 3 bài thơ Viếng lăng Bác - Mẫu số 2
- Viết bài cảm nhận khổ 2, 3 bài thơ Viếng lăng Bác - Mẫu số 3
- 2. Dàn ý viết bài cảm nhận khổ 2, 3 bài thơ Viếng lăng Bác
1. Top các mẫu viết bài cảm nhận khổ 2, 3 bài thơ Viếng lăng Bác chọn lọc hay nhất
Viết bài cảm nhận khổ 2, 3 bài thơ Viếng lăng Bác - Mẫu số 1
Bài thơ Viếng lăng Bác của nhà thơ Viễn Phương là một trong những tác phẩm giàu cảm xúc viết về Chủ tịch Hồ Chí Minh. Bài thơ được sáng tác năm 1976, khi nhà thơ từ miền Nam ra thăm lăng Bác sau ngày đất nước thống nhất. Tác phẩm thể hiện lòng thành kính, niềm biết ơn và nỗi xúc động sâu sắc của người con miền Nam đối với vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc. Trong đó, khổ thơ thứ hai và thứ ba là những đoạn thơ đặc sắc, thể hiện rõ tình cảm thiêng liêng ấy khi tác giả tiến vào lăng và trực tiếp cảm nhận sự hiện diện của Bác.
Khổ thơ thứ hai mở ra một không gian trang nghiêm, thiêng liêng với những hình ảnh mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc:
Ngày ngày mặt trời đi qua trên lăng
Thấy một mặt trời trong lăng rất đỏ.
Hình ảnh “mặt trời” được nhà thơ sử dụng như một phép ẩn dụ đầy sáng tạo. Nếu “mặt trời đi qua trên lăng” là mặt trời của tự nhiên, nguồn sáng của vũ trụ, thì “một mặt trời trong lăng rất đỏ” lại chính là hình ảnh ẩn dụ chỉ Bác Hồ. Qua cách so sánh độc đáo này, nhà thơ đã ca ngợi Bác như nguồn sáng vĩ đại soi đường cho dân tộc Việt Nam. Bác không chỉ là vị lãnh tụ kính yêu mà còn là ánh sáng của lí tưởng, là nguồn sống và niềm tin của cả dân tộc. Từ “rất đỏ” gợi lên màu sắc của nhiệt huyết, của cách mạng và của trái tim luôn cháy bỏng vì đất nước.
Hai câu thơ tiếp theo khắc họa hình ảnh dòng người vào lăng viếng Bác:
Ngày ngày dòng người đi trong thương nhớ
Kết tràng hoa dâng bảy mươi chín mùa xuân.
Điệp ngữ “ngày ngày” được lặp lại hai lần gợi ra sự nối tiếp liên tục, không ngừng nghỉ của những đoàn người đến viếng Bác. “Dòng người” là hình ảnh hoán dụ cho nhân dân khắp mọi miền đất nước. Họ lặng lẽ xếp hàng trong niềm xúc động và lòng thương nhớ vô hạn. Hình ảnh “kết tràng hoa” là một ẩn dụ đẹp, thể hiện tình cảm kính trọng và biết ơn sâu sắc của nhân dân dành cho Bác. Mỗi con người như một bông hoa nhỏ, cùng nhau kết thành tràng hoa lớn dâng lên vị lãnh tụ kính yêu. Đặc biệt, cách nói “bảy mươi chín mùa xuân” thay cho tuổi đời của Bác vừa trang trọng vừa giàu ý nghĩa. “Mùa xuân” gợi sự tươi đẹp, sức sống và niềm hi vọng, qua đó thể hiện sự trân trọng đối với cuộc đời cao đẹp của Người.
Nếu khổ thơ thứ hai thể hiện niềm tôn kính mang tính cộng đồng, thì khổ thơ thứ ba lại là những cảm xúc lắng sâu, riêng tư của nhà thơ khi bước vào trong lăng:
Bác nằm trong giấc ngủ bình yên
Giữa một vầng trăng sáng dịu hiền.
Hình ảnh “giấc ngủ bình yên” là cách nói giảm nói tránh thể hiện sự kính trọng và lòng thành của tác giả đối với Bác. Nhà thơ không nói Bác đã mất mà chỉ nhẹ nhàng diễn tả như một giấc ngủ thanh thản. Sau một cuộc đời cống hiến trọn vẹn cho dân tộc, Bác giờ đây được nghỉ ngơi trong sự bình yên. Không gian trong lăng hiện lên trang nghiêm, tĩnh lặng với ánh sáng dịu nhẹ được liên tưởng thành “vầng trăng sáng dịu hiền”. Hình ảnh vầng trăng gợi nhắc đến tâm hồn cao đẹp, trong sáng và lãng mạn của Bác Hồ. Trăng cũng là hình ảnh quen thuộc trong thơ của Người, vì vậy liên tưởng này càng làm cho hình ảnh Bác trở nên gần gũi và thân thương hơn.
Hai câu thơ cuối của khổ thơ là đỉnh cao cảm xúc của bài thơ:
Vẫn biết trời xanh là mãi mãi
Mà sao nghe nhói ở trong tim.
“Trời xanh” là hình ảnh ẩn dụ cho sự vĩnh hằng, bất tử. Nhà thơ hiểu rằng Bác Hồ vẫn sống mãi trong sự nghiệp cách mạng, trong lòng nhân dân và trong lịch sử dân tộc. Đó là nhận thức của lí trí, của niềm tin thiêng liêng đối với vị lãnh tụ vĩ đại. Tuy nhiên, dù biết như vậy, trái tim của nhà thơ vẫn không thể kìm nén nỗi đau khi đối diện với sự thật Bác đã ra đi. Từ “nhói” diễn tả nỗi đau đột ngột, sâu sắc như một vết thương trong lòng. Nỗi đau ấy không chỉ của riêng nhà thơ mà còn là nỗi đau chung của cả dân tộc khi mất đi người cha già kính yêu. Sự đối lập giữa “vẫn biết” và “mà sao” đã làm nổi bật sự giằng xé giữa lí trí và tình cảm, khiến cảm xúc của bài thơ trở nên chân thành và sâu lắng.
Qua khổ thơ thứ hai và thứ ba, nhà thơ Viễn Phương đã thể hiện một cách sâu sắc tình cảm kính yêu, biết ơn và nỗi xúc động của mình đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh. Bằng những hình ảnh giàu ý nghĩa biểu tượng như mặt trời, tràng hoa, vầng trăng và trời xanh, tác giả đã khắc họa tầm vóc vĩ đại của Bác cũng như tình cảm thiêng liêng của nhân dân dành cho Người. Hai khổ thơ không chỉ làm nổi bật vẻ đẹp nghệ thuật của bài thơ mà còn góp phần thể hiện tình cảm sâu nặng của dân tộc Việt Nam đối với vị lãnh tụ kính yêu của mình.
.png)
Viết bài cảm nhận khổ 2, 3 bài thơ Viếng lăng Bác - Mẫu số 2
Bài thơ Viếng lăng Bác của nhà thơ Viễn Phương là tiếng lòng xúc động của một người con miền Nam khi lần đầu được ra thăm lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh sau ngày đất nước thống nhất. Tác phẩm không chỉ thể hiện niềm tự hào, lòng biết ơn sâu sắc mà còn bộc lộ nỗi xúc động chân thành trước sự ra đi của vị lãnh tụ kính yêu. Trong đó, khổ thơ thứ hai và thứ ba đã khắc họa rõ nét tình cảm kính trọng, thiêng liêng của nhà thơ và nhân dân đối với Bác.
Khổ thơ thứ hai mở ra khung cảnh trang nghiêm, xúc động của những đoàn người đến viếng lăng Bác:
Ngày ngày mặt trời đi qua trên lăng
Thấy một mặt trời trong lăng rất đỏ.
Hình ảnh “mặt trời” trong câu thơ thứ nhất là mặt trời của thiên nhiên, nguồn ánh sáng quen thuộc của vũ trụ. Nhưng trong câu thơ thứ hai, nhà thơ lại sáng tạo nên hình ảnh ẩn dụ “một mặt trời trong lăng rất đỏ” để chỉ Bác Hồ. Qua cách so sánh ấy, Bác được tôn vinh như nguồn sáng lớn lao, soi đường cho dân tộc Việt Nam trong suốt hành trình đấu tranh và xây dựng đất nước. Từ “rất đỏ” gợi lên màu sắc của lí tưởng cách mạng, của lòng nhiệt huyết và tình yêu đất nước mà Bác đã dành trọn cho dân tộc. Hình ảnh này vừa thể hiện sự ngợi ca, vừa khẳng định tầm vóc vĩ đại của Người.
Không chỉ dừng lại ở việc ca ngợi Bác, nhà thơ còn khắc họa hình ảnh những đoàn người vào lăng viếng Bác:
Ngày ngày dòng người đi trong thương nhớ
Kết tràng hoa dâng bảy mươi chín mùa xuân.
Điệp ngữ “ngày ngày” gợi ra sự nối tiếp liên tục của những đoàn người từ khắp mọi miền đất nước đến viếng Bác. Hình ảnh “dòng người” vừa gợi tả cảnh thực, vừa mang ý nghĩa tượng trưng cho nhân dân Việt Nam với lòng kính yêu và thương nhớ vô hạn dành cho Người. Đặc biệt, hình ảnh “kết tràng hoa” là một ẩn dụ đẹp, thể hiện rằng mỗi con người như một bông hoa nhỏ góp phần tạo nên tràng hoa lớn dâng lên Bác. Cách nói “bảy mươi chín mùa xuân” thay cho tuổi đời của Bác làm cho hình ảnh cuộc đời của Người trở nên tươi đẹp, giàu sức sống và đầy ý nghĩa. Qua khổ thơ này, nhà thơ đã thể hiện niềm kính trọng sâu sắc của nhân dân đối với vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc.
Nếu khổ thơ thứ hai thể hiện tình cảm của cộng đồng, thì khổ thơ thứ ba lại là những cảm xúc riêng tư, sâu lắng của nhà thơ khi đứng trước Bác:
Bác nằm trong giấc ngủ bình yên
Giữa một vầng trăng sáng dịu hiền.
Câu thơ gợi lên không gian tĩnh lặng, trang nghiêm trong lăng Bác. Hình ảnh “giấc ngủ bình yên” là cách nói giảm nói tránh đầy kính trọng, thể hiện mong muốn tin rằng Bác chỉ đang nghỉ ngơi sau một cuộc đời cống hiến không ngừng nghỉ cho đất nước. Ánh sáng dịu nhẹ trong lăng được nhà thơ liên tưởng thành “vầng trăng sáng dịu hiền”. Hình ảnh vầng trăng gợi lên vẻ đẹp thanh cao, trong sáng của tâm hồn Bác. Đồng thời, trăng cũng là hình ảnh quen thuộc trong thơ của Bác, vì vậy liên tưởng này càng làm cho hình ảnh Bác trở nên gần gũi và thân thương.
Hai câu thơ cuối đã bộc lộ rõ nỗi xúc động sâu sắc của nhà thơ:
Vẫn biết trời xanh là mãi mãi
Mà sao nghe nhói ở trong tim.
“Trời xanh” là hình ảnh ẩn dụ cho sự vĩnh hằng, bất tử. Nhà thơ hiểu rằng Bác Hồ vẫn còn sống mãi trong lòng nhân dân và trong sự nghiệp cách mạng của dân tộc. Đó là niềm tin thiêng liêng của lí trí. Tuy nhiên, dù biết điều đó, trái tim của nhà thơ vẫn không khỏi đau xót khi nghĩ đến việc Bác đã ra đi. Từ “nhói” diễn tả nỗi đau đột ngột, sâu sắc và thấm thía. Sự đối lập giữa nhận thức lí trí và cảm xúc của trái tim đã làm nổi bật tình cảm chân thành, tha thiết của nhà thơ dành cho Bác.
Qua hai khổ thơ thứ hai và thứ ba, Viễn Phương đã thể hiện thành công lòng thành kính, niềm biết ơn và nỗi xúc động sâu sắc của mình đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh. Với những hình ảnh giàu ý nghĩa biểu tượng cùng giọng thơ trang nghiêm, tha thiết, tác giả đã làm nổi bật tầm vóc vĩ đại của Bác cũng như tình cảm thiêng liêng của nhân dân Việt Nam dành cho Người. Hai khổ thơ đã góp phần tạo nên giá trị sâu sắc cho bài thơ Viếng lăng Bác và để lại nhiều xúc động trong lòng người đọc.
Viết bài cảm nhận khổ 2, 3 bài thơ Viếng lăng Bác - Mẫu số 3
Viếng lăng Bác là bài thơ giàu cảm xúc của nhà thơ Viễn Phương, được sáng tác năm 1976 khi ông lần đầu ra thăm lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh sau ngày đất nước thống nhất. Tác phẩm thể hiện lòng kính yêu, niềm biết ơn sâu sắc và nỗi xúc động của người con miền Nam đối với vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc. Trong đó, khổ thơ thứ hai và thứ ba là những đoạn thơ đặc sắc, thể hiện rõ tình cảm thành kính và nỗi đau nghẹn ngào của tác giả khi được vào lăng viếng Bác.
Khổ thơ thứ hai mở ra hình ảnh trang nghiêm và thiêng liêng của lăng Bác, đồng thời thể hiện sự tôn kính sâu sắc của nhân dân đối với Người:
Ngày ngày mặt trời đi qua trên lăng
Thấy một mặt trời trong lăng rất đỏ.
Hình ảnh “mặt trời” trong câu thơ đầu tiên là mặt trời của tự nhiên, nguồn ánh sáng quen thuộc của vũ trụ. Nhưng trong câu thơ tiếp theo, nhà thơ lại sáng tạo nên hình ảnh ẩn dụ “một mặt trời trong lăng rất đỏ” để chỉ Bác Hồ. Qua cách so sánh đầy ý nghĩa này, Bác được ví như nguồn sáng lớn lao soi đường cho dân tộc Việt Nam trên con đường đấu tranh giành độc lập và xây dựng đất nước. Từ “rất đỏ” không chỉ gợi ánh sáng rực rỡ mà còn gợi lên lí tưởng cách mạng, lòng nhiệt huyết và tình yêu thương bao la mà Bác dành cho nhân dân.
Hai câu thơ tiếp theo đã khắc họa hình ảnh những đoàn người vào lăng viếng Bác với niềm xúc động sâu sắc:
Ngày ngày dòng người đi trong thương nhớ
Kết tràng hoa dâng bảy mươi chín mùa xuân.
Điệp ngữ “ngày ngày” được lặp lại hai lần tạo nên cảm giác về sự nối tiếp liên tục của dòng người đến viếng Bác. Hình ảnh “dòng người” gợi lên cảnh tượng trang nghiêm, xúc động của nhân dân từ khắp mọi miền đất nước hội tụ về lăng Bác với lòng thành kính. Đặc biệt, hình ảnh “kết tràng hoa” là một ẩn dụ đẹp. Mỗi người dân như một bông hoa nhỏ góp phần tạo nên tràng hoa lớn dâng lên Bác. Cách nói “bảy mươi chín mùa xuân” thay cho tuổi đời của Bác vừa trang trọng vừa giàu ý nghĩa, gợi lên một cuộc đời đẹp đẽ, trọn vẹn mà Bác đã dành cho dân tộc.
Nếu khổ thơ thứ hai thể hiện niềm kính trọng mang tính cộng đồng thì khổ thơ thứ ba lại bộc lộ cảm xúc riêng tư, sâu lắng của nhà thơ khi trực tiếp đứng trước Bác:
Bác nằm trong giấc ngủ bình yên
Giữa một vầng trăng sáng dịu hiền.
Hình ảnh “giấc ngủ bình yên” là cách nói giảm nói tránh thể hiện sự kính trọng và niềm xúc động của nhà thơ. Sau một cuộc đời cống hiến trọn vẹn cho đất nước và nhân dân, Bác giờ đây được nghỉ ngơi trong sự thanh thản. Không gian trong lăng hiện lên tĩnh lặng, trang nghiêm với ánh sáng dịu nhẹ được nhà thơ liên tưởng thành “vầng trăng sáng dịu hiền”. Hình ảnh vầng trăng gợi lên tâm hồn cao đẹp, trong sáng và thanh cao của Bác Hồ. Đồng thời, trăng cũng là hình ảnh quen thuộc trong thơ của Người, vì vậy liên tưởng này càng làm cho hình ảnh Bác trở nên gần gũi và thân thương.
Hai câu thơ cuối của khổ thơ đã diễn tả nỗi xúc động sâu sắc của tác giả:
Vẫn biết trời xanh là mãi mãi
Mà sao nghe nhói ở trong tim.
Hình ảnh “trời xanh” tượng trưng cho sự vĩnh hằng, bất tử. Nhà thơ hiểu rằng Bác Hồ vẫn còn sống mãi trong lòng nhân dân và trong sự nghiệp cách mạng của dân tộc. Tuy nhiên, dù nhận thức được điều đó, trái tim của nhà thơ vẫn không thể kìm nén nỗi đau khi nghĩ đến sự thật Bác đã ra đi. Từ “nhói” diễn tả nỗi đau đột ngột, sâu sắc như một vết thương trong lòng. Sự đối lập giữa “vẫn biết” và “mà sao” đã thể hiện rõ sự giằng xé giữa lí trí và tình cảm, làm cho cảm xúc của bài thơ trở nên chân thành và sâu sắc.
Qua hai khổ thơ thứ hai và thứ ba, nhà thơ Viễn Phương đã thể hiện một cách xúc động lòng kính yêu, niềm biết ơn và nỗi đau thương đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh. Với những hình ảnh giàu ý nghĩa biểu tượng cùng giọng thơ trang nghiêm, tha thiết, tác giả đã khắc họa thành công hình ảnh Bác Hồ vĩ đại và tình cảm thiêng liêng của nhân dân Việt Nam dành cho Người. Hai khổ thơ đã góp phần làm nên giá trị sâu sắc và sức lay động bền lâu của bài thơ Viếng lăng Bác.
2. Dàn ý viết bài cảm nhận khổ 2, 3 bài thơ Viếng lăng Bác
Mở bài
Giới thiệu khái quát về nhà thơ Viễn Phương – một cây bút tiêu biểu của văn học miền Nam trong thời kì kháng chiến chống Mỹ. Bài thơ Viếng lăng Bác được sáng tác năm 1976 khi nhà thơ lần đầu ra thăm lăng Bác sau ngày đất nước thống nhất. Tác phẩm thể hiện tình cảm kính yêu, lòng biết ơn và niềm xúc động sâu sắc của nhân dân đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh. Trong đó, khổ thơ thứ hai và thứ ba là phần tiêu biểu nhất của bài thơ, ghi lại những cảm xúc thiêng liêng khi tác giả tiến vào lăng, vừa thể hiện niềm tôn kính lớn lao của nhân dân, vừa bộc lộ nỗi xúc động sâu sắc của người con miền Nam khi được gặp Bác.
Thân bài
Trước hết, khổ thơ thứ hai thể hiện niềm tôn kính sâu sắc của nhân dân đối với Bác Hồ và khẳng định sự vĩ đại, bất tử của Người. Hình ảnh “mặt trời” được sử dụng như một ẩn dụ giàu ý nghĩa. Nếu “mặt trời đi qua trên lăng” là mặt trời của tự nhiên, nguồn sáng của vũ trụ, thì “một mặt trời trong lăng rất đỏ” lại chính là hình ảnh ẩn dụ chỉ Bác Hồ. Qua đó, nhà thơ ca ngợi Bác như nguồn sáng vĩ đại soi đường cho dân tộc, là biểu tượng của lí tưởng cách mạng và sự sống. Màu “đỏ” gợi lên ánh sáng rực rỡ, sức sống mãnh liệt và tấm lòng nhiệt huyết của Bác dành cho đất nước.
Không chỉ dừng lại ở đó, nhà thơ còn khắc họa hình ảnh “dòng người đi trong thương nhớ”. Hình ảnh này gợi lên khung cảnh trang nghiêm và xúc động của những đoàn người từ khắp nơi về viếng lăng Bác. Điệp ngữ “ngày ngày” cho thấy dòng người ấy diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ, thể hiện tình cảm kính yêu bền bỉ của nhân dân dành cho Người. Hình ảnh “kết tràng hoa dâng bảy mươi chín mùa xuân” là một ẩn dụ đẹp. “Tràng hoa” tượng trưng cho lòng biết ơn, sự tôn kính và những thành quả tốt đẹp mà nhân dân dâng lên Bác. Cách nói “bảy mươi chín mùa xuân” thay cho tuổi đời của Bác vừa thể hiện sự trân trọng, vừa làm cho hình ảnh cuộc đời của Người trở nên tươi đẹp, đầy ý nghĩa.
Sang khổ thơ thứ ba, cảm xúc của tác giả chuyển từ niềm kính trọng chung của cộng đồng sang nỗi xúc động riêng tư khi đứng trước Bác. Hình ảnh “Bác nằm trong giấc ngủ bình yên” là cách nói giảm nói tránh, thể hiện sự kính trọng và niềm mong muốn tin rằng Bác chỉ đang nghỉ ngơi sau một cuộc đời cống hiến. Không gian trong lăng hiện lên yên tĩnh, trang nghiêm với hình ảnh “vầng trăng sáng dịu hiền”. Hình ảnh vầng trăng gợi liên tưởng đến tâm hồn thanh cao, trong sáng của Bác, đồng thời gợi nhớ đến tình yêu thiên nhiên quen thuộc trong thơ của Người.
Hai câu thơ cuối của khổ thơ là đỉnh cao cảm xúc của bài thơ. Câu thơ “Vẫn biết trời xanh là mãi mãi” thể hiện nhận thức của lí trí rằng Bác Hồ vẫn còn sống mãi trong sự nghiệp và trong lòng dân tộc. Hình ảnh “trời xanh” tượng trưng cho sự vĩnh hằng, bất diệt. Tuy nhiên, ngay sau đó là nỗi xúc động không thể kìm nén: “Mà sao nghe nhói ở trong tim”. Từ “nhói” diễn tả nỗi đau đột ngột, sâu sắc của tác giả khi phải đối diện với sự thật rằng Bác đã ra đi. Sự đối lập giữa lí trí và cảm xúc đã làm nổi bật tình cảm chân thành, tha thiết của nhà thơ dành cho Bác.
Kết bài
Khổ thơ thứ hai và thứ ba của bài thơ Viếng lăng Bác đã thể hiện sâu sắc lòng thành kính, biết ơn và nỗi xúc động của nhà thơ Viễn Phương cũng như của nhân dân Việt Nam đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh. Với hệ thống hình ảnh giàu ý nghĩa biểu tượng cùng giọng thơ trang nghiêm, tha thiết, hai khổ thơ đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc, góp phần làm nổi bật tình cảm thiêng liêng của dân tộc đối với vị lãnh tụ kính yêu.
