1. Cán bộ công chức viên chức là Đảng viên tự ý đi nước ngoài có thể bị khai trừ Đảng?
Theo quy định của pháp luật tại Điều 34 của Quy định 69-QĐ/TW năm 2022 quy định như sau:
- Vi phạm gây hậu quả ít nghiêm trọng (khiển trách)
Trong trường hợp đảng viên tự ý đi du lịch, tham quan hoặc học tập ở trong nước hoặc nước ngoài bằng tài trợ từ tổ chức, cá nhân nước ngoài mà không có sự đồng ý của cơ quan có thẩm quyền, việc này có thể dẫn đến kỷ luật khiển trách. Ví dụ, một đảng viên nhận được một chuyến du lịch miễn phí từ một tổ chức nước ngoài để tham gia hội thảo mà không báo cáo với cấp ủy. Hành động này có thể bị xem là thiếu trách nhiệm, làm ảnh hưởng đến uy tín của đảng, nhưng chưa gây ra hậu quả nghiêm trọng.
- Vi phạm tái phạm hoặc gây hậu quả nghiêm trọng (cảnh cáo hoặc cách chức)
Nếu đảng viên đã bị kỷ luật theo quy định ở Khoản 1 nhưng tiếp tục vi phạm hoặc có hành vi vi phạm lần đầu gây ra hậu quả nghiêm trọng, như chuyển tiền hoặc tài sản cho người nước ngoài trái quy định, thì sẽ bị kỷ luật ở mức cao hơn. Ví dụ, một đảng viên trước đó đã nhận tài trợ mà không xin phép, và sau đó lại chuyển một khoản tiền lớn cho một cá nhân ở nước ngoài mà không báo cáo cấp ủy. Hành động này không chỉ là tái phạm mà còn gây ảnh hưởng tiêu cực đến tài sản công và có thể dẫn đến kỷ luật cảnh cáo hoặc thậm chí cách chức.
- Vi phạm gây hậu quả rất nghiêm trọng (khai trừ)
Trong trường hợp đảng viên vi phạm quy định với những hành vi gây hậu quả rất nghiêm trọng, chẳng hạn như tham gia vào các hoạt động rửa tiền cho tổ chức tội phạm nước ngoài hoặc tiếp tay cho việc chuyển giao thông tin nhạy cảm, thì hình thức kỷ luật sẽ là khai trừ. Ví dụ, nếu một đảng viên tham gia vào việc chuyển nhượng tài sản quốc gia cho đối tác nước ngoài mà không có sự đồng ý của cơ quan chức năng, hành động này không chỉ vi phạm quy định mà còn có thể gây tổn hại đến an ninh quốc gia, dẫn đến việc khai trừ khỏi đảng.
Như vậy theo quy định, CBCCVC là đảng viên đi nước ngoài dưới bất kỳ hình thức nào đều phải báo cáo và được sự đồng ý của cấp ủy trực tiếp quản lý và cấp ủy nơi sinh hoạt.
Nếu có hành vi tự ý đi nước ngoài mà không xin phép thì tùy thuộc vào mức độ vi phạm mà có thể bị xử lý kỷ luật như sau:
- Đầu tiên là áp dụng hình thức khiển trách nếu gây ra hậu quả ít nghiêm trọng.
Cụ thể, hậu quả ít nghiêm trọng là hành vi vi phạm có tính chất, mức độ, tác hại không lớn, làm ảnh hưởng xấu đến uy tín của bản thân và tổ chức đảng, cơ quan, đơn vị nơi đảng viên sinh hoạt, công tác.
- Nếu đã xử lý kỷ luật mà còn tái phạm hoặc vi phạm lần đầu gây hậu quả nghiêm trọng thì sẽ áp dụng hình thức cảnh cáo hoặc cách chức (nếu có chức vụ).
Theo đó, vi phạm gây hậu quả nghiêm trọng là hành vi có tính chất, mức độ tác hại lớn, gây dư luận xấu trong cán bộ, đảng viên và nhân dân, làm giảm uy tín của bản thân và tổ chức đảng, cơ quan, đơn vị nơi đảng viên sinh hoạt, công tác.
- Trong trường hợp hành vi ra nước ngoài không xin phép mà gây hậu quả rất nghiêm trọng thì sẽ bị khai trừ ra khỏi Đảng.
Hậu quả rất nghiêm trọng bao gồm các hành vi có tính chất, mức độ tác hại rất lớn, gây dư luận xấu, rất bức xúc trong cán bộ, đảng viên và nhân dân, làm mất uy tín của bản thân và tổ chức đảng, cơ quan, đơn vị nơi đảng viên sinh hoạt, công tác.
2. Thời hiệu kỷ luật CBCCVC là đảng viên đi nước ngoài không xin phép cơ quan quản lý là bao lâu?
Theo quy định của pháp luật tại Điểm b Khoản 2 Điều 4 Quyết định 69-QĐ/TW năm 2022 thì Thời hiệu kỷ luật Đảng viên theo Quy định 69-QĐ/TW năm 2022 như sau:
Thời hiệu kỷ luật Đảng viên được quy định là khoảng thời gian cụ thể trong đó tổ chức đảng có thẩm quyền sẽ xem xét và quyết định xử lý các vi phạm của Đảng viên. Thời hiệu này bắt đầu từ thời điểm xảy ra hành vi vi phạm cho đến khi có kết luận chính thức về mức độ vi phạm và quyết định thi hành kỷ luật. Điều này có nghĩa là tổ chức đảng cần phải tiến hành xem xét, điều tra và kết luận trong thời gian nhất định để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình xử lý.
Các khoảng thời gian cụ thể:
- Thời hiệu 5 năm (60 tháng): Đối với những vi phạm chỉ cần áp dụng hình thức kỷ luật khiển trách. Đây là mức xử lý nhẹ nhất, nhưng cũng cần phải được ghi nhận và xử lý kịp thời để tránh ảnh hưởng đến uy tín của tổ chức đảng và sự nghiêm minh trong kỷ luật.
- Thời hiệu 10 năm (120 tháng): Đối với những vi phạm nghiêm trọng hơn, đến mức cần áp dụng hình thức cảnh cáo hoặc cách chức. Những hành vi này không chỉ làm giảm uy tín cá nhân mà còn có thể ảnh hưởng đến hình ảnh của cả tổ chức đảng, do đó thời gian xem xét cũng được kéo dài hơn.
- Không áp dụng thời hiệu kỷ luật: Đối với các vi phạm rất nghiêm trọng, như khai trừ Đảng, vi phạm chính trị nội bộ, vi phạm về quốc phòng, an ninh, đối ngoại gây hại cho lợi ích quốc gia và dân tộc, hay việc sử dụng văn bằng, chứng chỉ giả mạo. Những hành vi này thể hiện sự đe dọa nghiêm trọng đến sự ổn định và an toàn của tổ chức và quốc gia, do đó cần được xử lý ngay lập tức mà không có thời hạn.
Hệ quả của hành vi vi phạm mới:
Một điểm quan trọng khác là nếu trong thời gian tính thời hiệu kỷ luật, tổ chức đảng hoặc Đảng viên có hành vi vi phạm mới, thì thời hiệu kỷ luật đối với các vi phạm trước đó sẽ được tính lại từ thời điểm xảy ra hành vi vi phạm mới. Điều này nhằm khuyến khích Đảng viên duy trì phẩm chất đạo đức và thực hiện đúng các quy định, đồng thời cũng nhấn mạnh tính liên tục và trách nhiệm của Đảng viên trong công tác xây dựng Đảng.
Như vậy, thời hiệu kỷ luật CBCCVC là đảng viên đi nước ngoài không xin phép cơ quan quản lý tùy thuộc vào hình thức xử lý kỷ luật, cụ thể:
- 5 năm đối với vi phạm đến mức phải áp dụng hình thức khiển trách.
- 10 năm đối với vi phạm đến mức phải áp dụng hình thức cảnh cáo hoặc cách chức.
- Không áp dụng thời hiệu kỷ luật đối với vi phạm đến mức phải áp dụng hình thức khai trừ.
>> Xem thêm: Mẫu đơn xin đi nước ngoài của Đảng viên chuẩn nhất
3. Trường hợp nào CBCCVC là đảng viên được giảm nhẹ mức kỷ luật?
Theo quy định tại khoản 2 Điều 5 Quy định 69-QĐ/TW năm 2022, cán bộ, công chức, viên chức (CBCCVC) là đảng viên có một hoặc một số tình tiết dưới đây thì sẽ được xem xét, giảm nhẹ mức kỷ luật:
- Chủ động báo cáo vi phạm của mình: CBCCVC cần thể hiện tinh thần trách nhiệm bằng cách tự giác thông báo các vi phạm mà mình đã thực hiện cho tổ chức đảng. Việc này không chỉ giúp tổ chức nắm bắt được tình hình mà còn thể hiện sự thẳng thắn, nhận thức rõ về khuyết điểm của bản thân. Hơn nữa, việc tự nhận trách nhiệm và hình thức kỷ luật phù hợp với tính chất vi phạm cho thấy cá nhân đó đã có ý thức tự cải thiện và cầu thị.
- Cung cấp thông tin về vi phạm của người khác: Một CBCCVC nếu chủ động cung cấp đầy đủ và trung thực thông tin, hồ sơ, tài liệu liên quan đến những người đồng phạm hoặc có hành vi vi phạm khác sẽ thể hiện tinh thần hợp tác, góp phần làm sáng tỏ vụ việc. Điều này không chỉ có lợi cho quá trình xử lý vi phạm mà còn cho thấy sự dũng cảm trong việc bảo vệ chính nghĩa.
- Chấm dứt hành vi vi phạm và khắc phục hậu quả: Nếu CBCCVC tự giác dừng lại hành vi vi phạm và tích cực tham gia ngăn chặn các hành vi sai trái khác, điều này sẽ được xem là một hành động tích cực. Ngoài ra, việc tự nguyện nộp lại tài sản tham nhũng hoặc bồi thường thiệt hại là minh chứng rõ nét cho ý thức trách nhiệm và lòng tự trọng của người cán bộ, từ đó tạo điều kiện thuận lợi để xem xét giảm nhẹ kỷ luật.
- Vi phạm trong quá trình thí điểm đổi mới: Trong trường hợp CBCCVC có vi phạm nhưng thuộc về việc thực hiện các chủ trương hoặc thí điểm đổi mới, sáng tạo đã được cấp có thẩm quyền cho phép, và không thuộc các trường hợp vi phạm nghiêm trọng theo quy định, thì cũng sẽ được xem xét giảm nhẹ. Điều này thể hiện sự linh hoạt trong việc đánh giá các tình huống cụ thể và khuyến khích đổi mới trong công tác, tạo động lực cho CBCCVC tham gia vào các sáng kiến phát triển.
Bạn đọc có thể tham khảo bài viết sau:
- Đảng viên có được du lịch nước ngoài không?
- Đảng viên có được phép định cư ở nước ngoài hay không?
- Đảng viên có được làm việc, lao động tại nước ngoài không?
Bạn đọc có thắc mắc pháp lý có thể liên hệ qua số tổng đài Luật Sư Tư Vấn Pháp Luật Miễn Phí Online 24/24: 19006162 để được tư vấn cụ thể.