Chế định "chuẩn bị phạm tội" giữ một vị trí đặc biệt quan trọng trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, phản ánh chính sách phòng ngừa và đấu tranh với tội phạm ngay từ những giai đoạn sơ khởi, khi hành vi chưa gây ra hậu quả. Thay vì chờ đợi tội phạm xảy ra và gây thiệt hại cho xã hội, pháp luật cho phép các cơ quan tố tụng can thiệp và truy cứu trách nhiệm hình sự (TNHS) đối với những hành vi đã biểu hiện ra bên ngoài, chứng tỏ ý định phạm tội đã được hình thành và đang trong quá trình thực hiện. Điều này không chỉ giúp bảo vệ các lợi ích hợp pháp của Nhà nước và công dân mà còn thể hiện tính nhân đạo của pháp luật hình sự, khi mức hình phạt được áp dụng nhẹ hơn so với tội phạm hoàn thành.

 

1. Khái niệm và phân loại hành vi chuẩn bị phạm tội 

1.1. Chuẩn bị phạm là gì? 

Theo quy định tại Điều 14 Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015, chuẩn bị phạm tội được định nghĩa là "tìm kiếm, sửa soạn công cụ, phương tiện hoặc tạo ra những điều kiện khác để thực hiện tội phạm hoặc thành lập, tham gia nhóm tội phạm, trừ trường hợp thành lập hoặc tham gia nhóm tội phạm quy định tại Điều 109, điểm a khoản 2 Điều 113 hoặc điểm a khoản 2 Điều 299 của Bộ luật này". Đây là giai đoạn đầu tiên trong quá trình thực hiện tội phạm, thể hiện ý định phạm tội của cá nhân đã được biểu hiện ra thế giới khách quan thông qua các hành vi cụ thể, tuy nhiên, hành vi này chưa xâm phạm trực tiếp đến khách thể được pháp luật hình sự bảo vệ.   

Các hành vi được coi là chuẩn bị phạm tội phải đạt đến mức độ tạo ra những tiền đề cần thiết cho việc thực hiện tội phạm. Việc xác định một hành vi có phải là chuẩn bị phạm tội hay không phụ thuộc vào tính chất và mức độ nguy hiểm của tội phạm mà người đó định thực hiện.

1.2. Các dạng hành vi chuẩn bị phạm tội

Căn cứ vào định nghĩa tại Điều 14 BLHS 2015, hành vi chuẩn bị phạm tội có thể được phân loại thành ba nhóm chính:   

  • Tìm kiếm, sửa soạn công cụ, phương tiện: Đây là dạng hành vi phổ biến nhất và dễ nhận biết. Nó bao gồm các hành động như mua sắm, chế tạo, hoặc chỉnh sửa các vật dụng vật chất để sử dụng cho mục đích phạm tội. Ví dụ, việc mua một khẩu súng để cướp tiệm vàng hoặc chuẩn bị chất độc để hạ sát một người nào đó. 
  • Tạo ra các điều kiện khác: Nhóm hành vi này có phạm vi rộng hơn và có thể mang tính chất phi vật chất. Các hành vi này bao gồm thăm dò địa điểm, lên kế hoạch chi tiết, làm quen với nạn nhân để lấy thông tin, hoặc loại bỏ các trở ngại khách quan để việc thực hiện tội phạm trở nên dễ dàng hơn.  
  • Thành lập, tham gia nhóm tội phạm: Đây là một trong những điểm mới quan trọng nhất của BLHS 2015. Pháp luật đã chính thức đưa hành vi thành lập hoặc tham gia một nhóm tội phạm vào định nghĩa chuẩn bị phạm tội. Việc bổ sung này cho thấy sự thay đổi mang tính chiến lược trong chính sách hình sự của Việt Nam. Thay vì chỉ tập trung vào các hành vi cá nhân, luật pháp đã hướng đến việc chủ động đấu tranh, ngăn chặn tội phạm có tổ chức ngay từ giai đoạn hình thành. Điều này phù hợp với tinh thần của Công ước quốc tế về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia mà Việt Nam là thành viên. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng có một số trường hợp ngoại lệ được liệt kê cụ thể, khi hành vi thành lập hoặc tham gia nhóm tội phạm đã cấu thành tội phạm hoàn thành (như tại Điều 109, điểm a khoản 2 Điều 113, hoặc điểm a khoản 2 Điều 299 BLHS 2015), do đó không còn được coi là hành vi chuẩn bị nữa.

Về mặt chủ quan: Hành vi chuẩn bị phạm tội chỉ có thể được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người thực hiện hành vi phải nhận thức rõ rằng hành động của mình đang tạo tiền đề cho một tội phạm cụ thể và mong muốn tội phạm đó xảy ra. Việc này là yếu tố bắt buộc để phân biệt hành vi chuẩn bị với những hành vi khác có vẻ tương tự nhưng không nhằm mục đích phạm tội. Ví dụ, việc mua một con dao lớn không tự động cấu thành hành vi chuẩn bị phạm tội giết người nếu người đó không có ý định giết người và không có thêm các hành vi khác chứng minh ý định này. Ngược lại, việc mua dao sau khi đã lên kế hoạch chi tiết và thăm dò địa điểm gây án sẽ bị xem xét là hành vi chuẩn bị phạm tội.

 

2. Quyết định hình phạt đối với hành vi chuẩn bị phạm tội 

Nội dung Điều 57 Bộ luật hình sự năm 2015 quy định như sau:

Điều 57. Quyết định hình phạt trong trường hợp chuẩn bị phạm tội, phạm tội chưa đạt

1. Đối với hành vi chuẩn bị phạm tội và hành vi phạm tội chưa đạt, hình phạt được quyết định theo các điều của Bộ luật này về các tội phạm tương ứng tùy theo tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi, mức độ thực hiện ý định phạm tội và những tình tiết khác khiến cho tội phạm không thực hiện được đến cùng.

2. Đối với trường hợp chuẩn bị phạm tội, hình phạt được quyết định trong phạm vi khung hình phạt được quy định trong các điều luật cụ thể.

3. Đối với trường hợp phạm tội chưa đạt, nếu điều luật được áp dụng có quy định hình phạt cao nhất là tù chung thân hoặc tử hình thì áp dụng hình phạt tù không quá 20 năm; nếu là tù có thời hạn thì mức hình phạt không quá ba phần tư mức phạt tù mà điều luật quy định.

Việc quyết định hình phạt đối với hành vi chuẩn bị phạm tội được quy định chi tiết tại Điều 57 Bộ luật Hình sự 2015, có tính đến sự khác biệt về mức độ nguy hiểm so với tội phạm hoàn thành và tội phạm chưa đạt. 

Khi quyết định hình phạt, Tòa án phải tuân thủ các nguyên tắc chung của luật hình sự, bao gồm việc xem xét tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội, nhân thân người phạm tội, cùng với các tình tiết giảm nhẹ hoặc tăng nặng trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, Điều 57 BLHS 2015 còn bổ sung thêm hai căn cứ đặc thù quan trọng dành riêng cho hành vi chuẩn bị phạm tội và phạm tội chưa đạt:

  • Mức độ thực hiện ý định phạm tội: Căn cứ này đánh giá mức độ tiến gần của hành vi đến mục đích phạm tội. Mức độ thực hiện ý định càng cao, hành vi càng gây ra nguy hiểm cho xã hội, và do đó, hình phạt có thể càng nghiêm khắc.   
  • Những tình tiết khác khiến tội phạm không thực hiện được đến cùng: Đây là những nguyên nhân khách quan, nằm ngoài ý muốn chủ quan của người phạm tội.

Theo khoản 2 Điều 57 BLHS 2015, hình phạt đối với hành vi chuẩn bị phạm tội được quyết định trong phạm vi khung hình phạt được quy định tại các điều luật cụ thể. Điều này có nghĩa là thay vì áp dụng một công thức cụ thể để giảm nhẹ hình phạt, Tòa án sẽ linh hoạt cân nhắc mức phạt trong khung hình phạt đã được luật quy định cho chính hành vi chuẩn bị phạm tội đó.  

Ví dụ minh họa: Đối với tội cướp tài sản (Điều 168 BLHS 2015), Tòa án có thể tuyên phạt bị cáo mức thấp nhất trong khung hình phạt nếu các tình tiết cho thấy mức độ tham gia và tính chất của hành vi chuẩn bị phạm tội không quá nghiêm trọng.

 

3. Phân biệt chuẩn bị phạm tội với các giai đoạn tội phạm khác

3.1. Phân biệt với hành vi không bị truy cứu trách nhiệm hình sự

Ranh giới giữa hành vi chuẩn bị phạm tội và hành vi không bị truy cứu trách nhiệm hình sự (TNHS) là sự khác biệt cơ bản giữa "ý định""hành vi đã biểu hiện ra bên ngoài". Ý định phạm tội chỉ là những suy nghĩ, toan tính trong đầu mà chưa được khách quan hóa bằng bất kỳ hành động nào. Vì ý định không gây ra bất kỳ nguy hiểm nào cho xã hội, pháp luật hình sự không can thiệp.  

Ngược lại, chuẩn bị phạm tội là khi ý định đó đã được cụ thể hóa bằng các hành vi tạo tiền đề cần thiết cho tội phạm, như mua công cụ, thăm dò địa điểm, lập kế hoạch. Các hành vi này, dù chưa xâm phạm trực tiếp khách thể, nhưng đã thể hiện một mức độ nguy hiểm nhất định. Do đó, mặc dù chưa gây ra hậu quả, pháp luật vẫn truy cứu TNHS để phòng ngừa tội phạm.  

3.2. Phân biệt với "Phạm tội chưa đạt"

Một trong những thách thức lớn nhất trong thực tiễn tư pháp hình sự là việc phân định ranh giới giữa chuẩn bị phạm tội và phạm tội chưa đạt. Theo Điều 15 BLHS 2015, "phạm tội chưa đạt là cố ý thực hiện tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng vì những nguyên nhân ngoài ý muốn của người phạm tội". Điểm cốt lõi để phân biệt hai giai đoạn này là sự "bắt đầu thực hiện hành vi khách quan" của tội phạm.   

Chuẩn bị phạm tội là giai đoạn trước khi bắt đầu thực hiện hành vi khách quan. Hành vi lúc này mới chỉ là tạo tiền đề, chưa tác động trực tiếp lên khách thể. Ví dụ, kẻ trộm cắp đã mua kìm cộng lực để phá khóa nhưng chưa đến địa điểm mục tiêu.  

Phạm tội chưa đạt là giai đoạn mà người phạm tội đã bắt đầu thực hiện hành vi được mô tả trong cấu thành tội phạm nhưng chưa hoàn thành được. Ví dụ, kẻ trộm đã dùng kìm cộng lực để phá khóa nhưng bị phát hiện và bỏ chạy, hoặc đã đột nhập vào nhà nhưng chưa kịp lấy tài sản.    

Sự phân định ranh giới giữa hai giai đoạn này không chỉ là một vấn đề lý luận mà còn là một thách thức thực tiễn lớn đối với các cơ quan tố tụng. Việc xác định hành vi đã "bắt đầu thực hiện" hay chưa đòi hỏi sự đánh giá toàn diện dựa trên ý định của chủ thể và tính vật chất của hành vi đã được thực hiện. Một sự phân định sai lầm có thể dẫn đến việc áp dụng sai nguyên tắc hình phạt, gây ra hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

 

4. Nguyên tắc quyết định hình phạt 

Khi quyết định hình phạt đối với hành vi chuẩn bị phạm tội, Tòa án phải tuân thủ các nguyên tắc chung của luật hình sự như căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi; nhân thân người phạm tội; các tình tiết giảm nhẹ hoặc tăng nặng TNHS.   

Ngoài ra, Điều 57 BLHS 2015 còn quy định thêm các căn cứ đặc thù, bao gồm: mức độ thực hiện ý định phạm tội và những tình tiết khác khiến tội phạm không thực hiện được đến cùng. Mức độ thực hiện ý định càng gần đến mục đích phạm tội thì mức độ nguy hiểm càng cao, do đó hình phạt có thể nghiêm khắc hơn.

Theo quy định tại khoản 2 Điều 57 BLHS 2015, hình phạt đối với hành vi chuẩn bị phạm tội được quyết định trong phạm vi khung hình phạt được quy định trong các điều luật cụ thể. Điều này có nghĩa là mức hình phạt sẽ được xem xét linh hoạt, dựa trên các căn cứ đã phân tích ở trên, nhưng vẫn phải nằm trong giới hạn hình phạt tối đa và tối thiểu được quy định trong điều luật cụ thể cho hành vi đó. 

4.1. So sánh nguyên tắc quyết định hình phạt giữa chuẩn bị phạm tội và phạm tội chưa đạt

Sự khác biệt trong nguyên tắc quyết định hình phạt giữa hai giai đoạn này phản ánh sự phân hóa về mức độ nguy hiểm cho xã hội của mỗi hành vi. Đối với hành vi chuẩn bị phạm tội, pháp luật không quy định một giới hạn hình phạt tối đa cụ thể mà cho phép Tòa án linh hoạt quyết định trong phạm vi khung hình phạt. Điều này xuất phát từ bản chất của hành vi chuẩn bị, khi nó chưa tác động trực tiếp lên khách thể và mức độ nguy hiểm là thấp nhất trong các giai đoạn của tội phạm.

Ngược lại, đối với hành vi phạm tội chưa đạt, mức hình phạt được xác định bằng một công thức cụ thể và chặt chẽ hơn. Khoản 3 Điều 57 BLHS 2015 quy định: nếu điều luật áp dụng có hình phạt cao nhất là tù chung thân hoặc tử hình, hình phạt tù không quá 20 năm; nếu là tù có thời hạn, mức hình phạt không quá ba phần tư mức phạt tù mà điều luật quy định. Sự khác biệt này cho thấy hành vi chưa đạt, dù chưa hoàn thành, đã bắt đầu tác động trực tiếp đến khách thể, nên mức độ nguy hiểm cao hơn so với hành vi chuẩn bị, và pháp luật quy định một giới hạn hình phạt rõ ràng để đảm bảo tính công bằng và nghiêm minh, đồng thời vẫn giảm nhẹ so với tội phạm hoàn thành. Mức độ "gần" đến hậu quả là một tiêu chí quan trọng để lượng hình phạt.   

Bảng hân biệt các giai đoạn thực hiện tội phạm theo BLHS 2015:

Nội dung Chuẩn bị phạm tội Phạm tội chưa đạt Tội phạm hoàn thành Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội
Khái niệm Giai đoạn người phạm tội tiến hành tìm kiếm công cụ phạm tội; sửa soạn công cụ, phương tiện phạm tội hoặc chuẩn bị những điều kiện thuận lợi cho tội phạm quan sát địa điểm, điều kiện liên quan xung quanh hoàn cảnh của nạn nhân. Giai đoạn mà người phạm tội có thực hiện hành vi phạm tội, nhưng không thực hiện được đến cùng do những cản trở khách quan. Giai đoạn hành vi phạm tội làm thỏa mãn tất cả các dấu hiệu được nêu trong cấu thành tội phạm quy định trong luật. Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội là tự mình không thực hiện tội phạm đến cùng, tuy không có gì ngăn cản.
Đặc điểm -Thứ nhất, chuẩn bị phạm tội tồn tại dưới dạng “hành vi” và hành vi chuẩn bị liên quan trực tiếp đến quá trình thực hiện tội phạm như: tìm kiến công cụ, phương tiện phạm tội; tạo điều kiện cần thiết khác (nghiên cứu, xem xét địa hình nơi dự định thực hiện tội phạm,..),..

 

- Thứ hai, ý định phạm tội đã được biểu hiện ra bên ngoài. Thời điểm muộn nhất của giai đoạn CBPT là thời điểm trước lúc người phạm tội thực hiện hành vi khách quan được quy định trong cấu thành tội phạm (là những dấu hiệu chung cho loại tội phạm cụ thể được quy định trong luật) hoặc hành vi đi liền trước hành vi khách quan

- Thứ ba, nguyên nhan không thực hiện tội phạm được đến cùng là do khách quan ngoài ý muốn (yếu tố giúp phân biệt với tự ý nửa chừng chấm dứt phạm tội)

 

-Thứ nhất, người phạm tội đã trực tiếp thực hiện tội phạm qua việc:

1. Thực hiện hành vi khách quan được mô tả trong cấu thành tội phạm, hoặc

2. Thực hiện hành vi đi liền trước hành vi khách quan.

- Thứ hai, người phạm tội chưa thực hiện tội phạm đến cùng (tức chưa hành vi của họ chưa thỏa mãn hết các dấu hiệu về mặt khách quan trong cấu thành tội phạm (dấu hiệu phân biệt với tội phạm hoàn thành)

- Thứ ba, nguyên nhân không thực hiện tội phạm đến cùng là do:

+ Khách quan ngoài ý muốn hoặc

+ Sai lầm của người phạm tội (về đối tượng tác động hay công cụ, phương tiện,…) như: bắn nhưng đạn không nổ, thuốc độc không đủ liều lượng,…

Cần phân biệt Tội phạm hoàn thành cới Tội phạm kết thúc:

+ Tội phạm hoàn thành: hành vi phạm tội thỏa mãn hết các dấu hiệu về mặt pháp lý quy định trong luật.

+ Tội phạm kết thúc: hành vi phạm tội thực sự chấm dứt trên thực tế.

-> Hai thời điểm trên có thể trùng nhau hoặc không trùng nhau.

 

- Nửa chừng: tức phải xảy ra ở giai đoạn chuẩn bị phạm tội hoặc phạm tội chưa đạt.

- Tự ý, tức phải:

+ Tự nguyện chấm dứt hành vi phạm tội.

+Chấm dứt một cách dứt khoát: triệt để, từ bỏ hẳn ý định phạm tội.

 

 

Phạm vi trách nhiệm hình sự Chỉ phải chịu TNHS đối với những tội quy định tại khoản 2 ĐIều 14 BLHS 2015 Người phạm tội chưa đạt phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm chưa đạ t(Điều 15) Mọi hành vi tội phạm hoàn thành về nguyên tắc đều phải chịu TNHS Được miễn trách nhiệm hình sự về tội định phạm. (ĐIều 16)

Lưu ý: chỉ là người phạm tội được miễn TNHS, tức vẫn bị coi là tội phạm.

Mức độ trách nhiệm hình sự Hình phạt được quyết định trong phạm vi khung hình phạt được quy định trong các điều luật cụ thể (Khoản 2 ĐIều 57) Nếu điều luật được áp dụng có quy định hình phạt cao nhất là tù chung thân hoặc tử hình thì áp dụng hình phạt tù không quá 20 năm; nếu là tù có thời hạn thì mức hình phạt không quá ba phần tư mức phạt tù mà điều luật quy định. (khoản 3 Điều 57) Áp dụng theo quy định tại từng điều luật của tội phạm cụ thể

4.2. Lấy ví dụ về chuẩn bị phạm tội

Chuẩn bị phạm tội là một giai đoạn trong quá trình thực hiện tội phạm, nhưng ở giai đoạn này người phạm tội chưa thực hiện hành vi thuộc mặt khách quan của cấu thành tội phạm, tức là chưa có hành vi xâm phạm đến đối tượng tác động. (Ví dụ: A chuẩn bị kìm cộng lực, van phá khóa định đến nhà H cắt phá khóa trộm cắp tài sản của gia đình H, nhưng bị em phát hiện nên A không thực hiện hành vi trộm cắp tại nhà H.)

Hành vi chuẩn bị phạm tội thường được thể hiện dưới các dạng sau:

  • Chuẩn bị kế hoạch phạm tội như: bàn bạc, phân công trách nhiệm cho từng người, kế hoạch tiêu thụ tài sản hay kế hoạch che giấu tội phạm … Dạng chuẩn bị phạm tội này thường xảy ra đối với những tội phạm được thực hiện có đồng phạm hoặc có tổ chức. Tuy nhiên cũng có trường hợp tội phạm chỉ do một người thực hiện vẫn có sự chuẩn bị kế hoạch phạm tội. Ví dụ: A có ý định đầu độc B, tự A đã vạch ra một kế hoạch như mua thuốc độc ở đâu, bỏ thuốc độc vào nước cho B uống như thế nào, sau khi B trúng độc thì làm thế nào để che giấu được tội phạm …
  • Thăm dò hoặc tìm địa điểm phạm tội: dạng chuẩn bị này chủ yếu đối với các tội xâm phạm sở hữu hoặc xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của công dân.

Ví dụ: A muốn trộm cắp nhà B, nên A đã nhiều lần đến nhà B thăm dò xem gia đình B thường vắng mặt nhà vào giờ nào, quy luật sinh hoạt của gia đình ra sao để tiến hành trộm cắp.

Chuẩn bị xe máy để đi cướp giật, chuẩn bị dao để giết người, chuẩn bị thuốc nổ để chuẩn bị công cụ phương tiện phạm tội: Hủy hoại tài sản, chuẩn bị xăng để đốt nhà, chuẩn bị thuốc mê đê làm cho người có tài sản uống nhằm chiếm đoạt tài sản của họ, chuẩn bị giấy tờ giả mạo để lừa đảo …

Loại trừ trước những trở ngại khách quan để thực hiện tội phạm được thuận lợi, dễ dàng như: ngắt cầu dao điện để đêm đột nhập vào kho trộm tài sản, cho các con đi nghỉ mát để ở nhà giết vợ được dễ dàng …

Như vậy chuẩn bị phạm tội là hành vi tạo ra tiền đề (điều kiện) cần thiết cho việc thực hiện tội phạm. Hành vi chuẩn bị phạm tội có ảnh hưởng lớn đến kết quả của việc thực hiện tội phạm, chuẩn bị càng chu đáo, công phu bao nhiêu thì việc thực hiện tội phạm càng đạt kết quả bấy nhiêu. Tuy nhiên, việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi chuẩn bị phạm tội được đánh giá và phân biệt thành hai loại: Loại hành vi chuẩn bị phạm tội phải truy cứu trách nhiệm hình sự và loại không bị truy cứu trách nhiệm hình sự, mặc dù cả hai loại đều chưa gây ra hậu quả, nhưng tính chất nguy hiểm của hành vi chuẩn bị phạm tội có khác nhau và sự khác nhau đó lại không phụ thuộc vào tính chất và mức độ của hành vi chuẩn bị phạm tội mà nó hoàn toàn phụ thuộc vào tính chất nghiêm trọng của tội phạm mà người đó định thực hiện.

Luật hình sự nước ta chỉ truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi chuẩn bị phạm tội mà tộ đó là tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Nếu theo quy định này thì người chuẩn bị phạm tội do vô ý vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên theo lý luận thì chỉ có tội phạm được thực hiện do lỗi cố ý (cố ý trực tiếp) thì mới có giai đoạn chuẩn bị phạm tội. Do đó sẽ không có hành vi chuẩn bị phạm tội mà tội phạm đó sẽ được thực hiện do vô ý.

Ví dụ: một người chuẩn bị phạm trộm cắp tài sản vì chưa thực hiện hành vi phạm tội nên chưa biết hậu quả do hành vi phạm tội xảy ra như thế nào, tài sản mà người phạm tội chiếm đoạt có giá trị lớn hay không để xác định họ phạm tội theo khoản 1 hay khoản 2 của Điều 138 Bộ luật hình sự. Nếu trong quá trình điều tra người phạm tội nhận sẽ trộm cắp tài sản có giá trị lớn để xác định tội phạm theo khoản 2 Điều 138, nhưng nếu người phạm tội chỉ nhận gặp gì cũng lấy hoặc không chứng minh được người phạm tội định lấy tài sản có giá trị lớn thì theo nguyên tắc suy đoán có lợi cho người phạm tội thì họ được loại trừ trách nhiệm hình sự nếu như họ chỉ mới chuẩn bị phạm tội.

4.3. Quyết định hình phạt đối với người chưa thành niên

BLHS 2015 thể hiện chính sách nhân đạo đối với người chưa thành niên phạm tội bằng cách áp dụng các giới hạn hình phạt đặc biệt cho hành vi chuẩn bị phạm tội.   

  • Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi: Mức hình phạt cao nhất không quá một phần ba mức hình phạt được quy định trong khung hình phạt đối với hành vi chuẩn bị phạm tội trong điều luật áp dụng.   
  • Người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi: Mức hình phạt cao nhất không quá một phần hai mức hình phạt được quy định trong khung hình phạt đó.   

Những quy định này giúp đảm bảo sự công bằng và phù hợp với tính chất của từng giai đoạn phạm tội, đồng thời tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc xét xử.

 

5. Thách thức trong thực tiễn áp dụng

Mặc dù BLHS 2015 đã có những cải tiến đáng kể, việc áp dụng chế định chuẩn bị phạm tội trong thực tiễn vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là việc xác định ranh giới giữa hành vi chuẩn bị với các hành vi vi phạm hành chính hoặc hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm.   

Một khó khăn khác là việc chứng minh ý định chủ quan của người phạm tội. Vì hành vi chuẩn bị không gây ra hậu quả, việc kết tội phụ thuộc hoàn toàn vào việc chứng minh ý định của người thực hiện. Điều này đòi hỏi các cơ quan tố tụng phải thu thập đầy đủ bằng chứng khách quan, như lời khai, kế hoạch, vật chứng, để làm rõ mục đích của hành vi. Sự mơ hồ về ý định và ranh giới hành vi có thể dẫn đến hai rủi ro lớn: bỏ lọt tội phạm do không thể chứng minh ý định, hoặc oan sai khi truy cứu TNHS mà không có đủ căn cứ. 

Để nâng cao hiệu quả áp dụng chế định chuẩn bị phạm tội, cần thực hiện một số giải pháp đồng bộ. Đầu tiên, cần tăng cường tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ cho các cán bộ điều tra, kiểm sát viên, thẩm phán để nâng cao năng lực đánh giá ý định chủ quan và phân biệt ranh giới giữa các giai đoạn tội phạm trong những tình huống phức tạp. Việc này sẽ giúp giảm thiểu tính chủ quan và đảm bảo tính chính xác trong quá trình tố tụng.

Thứ hai, các cơ quan chức năng cần tiếp tục nghiên cứu, ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết để làm rõ hơn các tiêu chí phân biệt giữa các giai đoạn tội phạm, đặc biệt trong bối cảnh tội phạm ngày càng tinh vi và phức tạp. Sự rõ ràng trong các văn bản hướng dẫn sẽ là cơ sở pháp lý vững chắc cho các cơ quan tố tụng, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân.

Tóm lại, Chế định chuẩn bị phạm tội trong BLHS 2015 là một bước tiến quan trọng trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam. Sự chuyển đổi từ nguyên tắc chung sang danh mục tội danh cụ thể đã tạo ra cơ sở pháp lý rõ ràng, giảm thiểu tính chủ quan trong việc truy cứu TNHS, đồng thời thể hiện một chính sách hình sự thận trọng, không hình sự hóa mọi hành vi chuẩn bị. Việc bổ sung hành vi "thành lập, tham gia nhóm tội phạm" cũng phản ánh một tư duy lập pháp tiến bộ, chủ động phòng ngừa tội phạm có tổ chức.

Tuy nhiên, những thách thức trong việc xác định ranh giới giữa các giai đoạn tội phạm và chứng minh ý định chủ quan vẫn còn tồn tại. Để đảm bảo tính hiệu quả và công bằng của pháp luật, việc tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện các văn bản hướng dẫn và nâng cao trình độ chuyên môn của các cán bộ tư pháp là vô cùng cần thiết. Điều này sẽ góp phần xây dựng một nền tư pháp hình sự vững mạnh, đáp ứng yêu cầu của thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm trong giai đoạn hiện nay.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.