1. Căn cứ pháp lý về xác định giá dịch vụ viễn thông
Điều 56 Luật Viễn thông 2023 (chưa có hiệu lực) là quy định pháp lý chính về giá dịch vụ viễn thông tại Việt Nam. Điều luật này quy định những nội dung cơ bản sau:
* Nguyên tắc định giá dịch vụ viễn thông:
- Giá dịch vụ viễn thông phải đảm bảo các nguyên tắc sau:
+ Phù hợp với giá trị thực tế của dịch vụ viễn thông;
+ Thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh trong hoạt động kinh doanh dịch vụ viễn thông;
+ Góp phần bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng;
+ Đảm bảo hài hòa lợi ích của Nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng.
- Cụ thể, giá dịch vụ viễn thông phải được xác định trên cơ sở các yếu tố sau:
+ Chi phí cung cấp dịch vụ viễn thông;
+ Nhu cầu thị trường;
+ Mức giá dịch vụ viễn thông tương tự của các nước trong khu vực và trên thế giới;
+ Chất lượng dịch vụ viễn thông.
* Trách nhiệm của Bộ Thông tin và Truyền thông:
- Bộ Thông tin và Truyền thông có trách nhiệm ban hành quy định về phương pháp định giá dịch vụ viễn thông, bao gồm:
+ Phương pháp xác định chi phí cung cấp dịch vụ viễn thông;
+ Phương pháp xác định nhu cầu thị trường;
+ Phương pháp xác định mức giá dịch vụ viễn thông tương tự của các nước trong khu vực và trên thế giới;
+ Phương pháp xác định chất lượng dịch vụ viễn thông.
- Bộ Thông tin và Truyền thông có trách nhiệm thẩm định và phê duyệt giá dịch vụ viễn thông do doanh nghiệp viễn thông đề xuất.
* Trách nhiệm của doanh nghiệp viễn thông:
- Doanh nghiệp viễn thông có trách nhiệm đề xuất giá dịch vụ viễn thông với Bộ Thông tin và Truyền thông theo quy định.
- Doanh nghiệp viễn thông có trách nhiệm cung cấp dịch vụ viễn thông với giá đã được Bộ Thông tin và Truyền thông phê duyệt.
* Luật Viễn thông 2023 có một số thay đổi quan trọng về giá dịch vụ viễn thông so với Luật Viễn thông 2009, bao gồm:
- Tăng cường vai trò của Bộ Thông tin và Truyền thông trong việc quản lý giá dịch vụ viễn thông: Bộ Thông tin và Truyền thông có trách nhiệm ban hành quy định về phương pháp định giá dịch vụ viễn thông và thẩm định, phê duyệt giá dịch vụ viễn thông do doanh nghiệp viễn thông đề xuất.
- Chú trọng hơn đến yếu tố cạnh tranh trong việc định giá dịch vụ viễn thông: Giá dịch vụ viễn thông phải được xác định trên cơ sở các yếu tố thị trường, bao gồm nhu cầu thị trường và mức giá dịch vụ viễn thông tương tự của các nước trong khu vực và trên thế giới.
- Bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng: Giá dịch vụ viễn thông phải đảm bảo phù hợp với giá trị thực tế của dịch vụ viễn thông và chất lượng dịch vụ viễn thông.
* Luật Viễn thông 2023 dự kiến sẽ có tác động tích cực đến giá dịch vụ viễn thông tại Việt Nam, bao gồm:
- Giá dịch vụ viễn thông có thể sẽ cạnh tranh hơn: Doanh nghiệp viễn thông sẽ phải cạnh tranh với nhau về giá cả để thu hút khách hàng.
- Chất lượng dịch vụ viễn thông có thể sẽ được cải thiện: Doanh nghiệp viễn thông sẽ có động lực đầu tư vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ viễn thông để thu hút khách hàng.
- Người tiêu dùng sẽ có nhiều lựa chọn hơn về dịch vụ viễn thông và giá cả: Doanh nghiệp viễn thông sẽ có thể cung cấp nhiều dịch vụ viễn thông hơn với giá cả cạnh tranh hơn.
Tuy nhiên, cũng có một số lo ngại rằng Luật Viễn thông 2023 có thể dẫn đến việc tăng giá dịch vụ viễn thông, đặc biệt là đối với các dịch vụ viễn thông cơ bản.
2. Căn cứ xác định giá dịch vụ viễn thông
Theo Điều 58 Luật Viễn thông 2023, có hai căn cứ chính để xác định giá dịch vụ viễn thông tại Việt Nam:
- Yếu tố hình thành giá dịch vụ viễn thông tại thời điểm định giá: Căn cứ này bao gồm các yếu tố khách quan ảnh hưởng đến giá thành sản xuất và cung cấp dịch vụ viễn thông tại thời điểm doanh nghiệp viễn thông thực hiện việc định giá, cụ thể như:
+ Chi phí đầu tư và vận hành mạng viễn thông: Bao gồm chi phí xây dựng, lắp đặt, bảo trì hạ tầng mạng viễn thông; chi phí mua sắm thiết bị viễn thông; chi phí trả lương cho nhân viên; chi phí quản lý, vận hành mạng viễn thông,...
+ Chi phí cung cấp dịch vụ viễn thông: Bao gồm chi phí liên quan đến việc cung cấp dịch vụ viễn thông cho người sử dụng dịch vụ, như chi phí kết nối mạng, chi phí truyền dẫn dữ liệu, chi phí thanh toán,...
+ Lợi nhuận hợp lý của doanh nghiệp viễn thông: Doanh nghiệp viễn thông có quyền thu取利潤 hợp lý từ hoạt động kinh doanh dịch vụ viễn thông.
+ Các yếu tố khác: Bao gồm tỷ giá hối đoái, giá cả nguyên vật liệu, chính sách thuế,...
- Quan hệ cung - cầu của dịch vụ viễn thông:
+ Căn cứ này dựa trên mối quan hệ giữa lượng cung và lượng cầu của dịch vụ viễn thông trên thị trường. Khi nhu cầu thị trường cao, giá dịch vụ viễn thông có thể tăng; ngược lại, khi nhu cầu thị trường thấp, giá dịch vụ viễn thông có thể giảm.
+ Ngoài hai căn cứ chính trên, việc xác định giá dịch vụ viễn thông còn phải tuân theo các quy định của pháp luật về giá cả, cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng.
- Lưu ý:
+ Doanh nghiệp viễn thông có quyền tự do định giá dịch vụ viễn thông, nhưng giá dịch vụ viễn thông phải được Bộ Thông tin và Truyền thông thẩm định và phê duyệt trước khi được áp dụng.
+ Người sử dụng dịch vụ viễn thông có quyền lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ viễn thông và gói cước phù hợp với nhu cầu và khả năng thanh toán của mình.
3. Ví dụ cụ thể về việc áp dụng các căn cứ xác định giá dịch vụ viễn thông
Ví dụ cụ thể về việc áp dụng các căn cứ xác định giá dịch vụ viễn thông: Doanh nghiệp viễn thông A tính toán giá cước cho dịch vụ 4G Mobile Internet:
* Căn cứ:
- Yếu tố hình thành giá dịch vụ viễn thông:
+ Chi phí đầu tư hạ tầng mạng 4G: Bao gồm chi phí mua sắm thiết bị, xây dựng trạm phát sóng,...
+ Chi phí vận hành, bảo dưỡng mạng 4G: Bao gồm chi phí điện năng, chi phí bảo trì thiết bị, chi phí nhân công,...
+ Lợi nhuận hợp lý của doanh nghiệp A.
+ Nhu cầu sử dụng dịch vụ 4G Mobile Internet của khách hàng: Doanh nghiệp A có thể khảo sát thị trường để xác định nhu cầu sử dụng dịch vụ 4G Mobile Internet của khách hàng trong khu vực mà doanh nghiệp A cung cấp dịch vụ.
- Quan hệ cung - cầu:
+ Doanh nghiệp A có thể tham khảo giá cước 4G Mobile Internet của các doanh nghiệp viễn thông khác trên thị trường để xác định mức giá cạnh tranh cho dịch vụ của mình.
+ Doanh nghiệp A cũng có thể cân nhắc việc điều chỉnh giá cước 4G Mobile Internet theo thời điểm, ví dụ như tăng giá vào giờ cao điểm và giảm giá vào giờ thấp điểm.
* Cách thức tính toán:
- Doanh nghiệp A sẽ tính toán giá cước 4G Mobile Internet dựa trên công thức sau:
- Giá cước 4G Mobile Internet = Chi phí đầu tư + Chi phí vận hành + Lợi nhuận + Giá trị gia tăng (nếu có)
- Trong đó:
+ Chi phí đầu tư: Là chi phí đầu tư cho hạ tầng mạng 4G của doanh nghiệp A.
+ Chi phí vận hành: Là chi phí vận hành và bảo dưỡng mạng 4G của doanh nghiệp A.
+ Lợi nhuận: Là lợi nhuận hợp lý mà doanh nghiệp A mong muốn thu được từ dịch vụ 4G Mobile Internet.
+ Giá trị gia tăng: Là các dịch vụ gia tăng mà doanh nghiệp A cung cấp kèm theo dịch vụ 4G Mobile Internet, ví dụ như dịch vụ lưu trữ đám mây, dịch vụ nhạc trực tuyến,...
- Giả sử doanh nghiệp A tính toán được các khoản chi phí sau:
+ Chi phí đầu tư: 100 tỷ đồng
+ Chi phí vận hành: 20 tỷ đồng mỗi năm
+ Lợi nhuận mong muốn: 15%
Nhu cầu sử dụng dịch vụ 4G Mobile Internet của khách hàng trong khu vực mà doanh nghiệp A cung cấp dịch vụ là cao. Doanh nghiệp A cũng không cung cấp dịch vụ gia tăng nào.
- Vậy, giá cước 4G Mobile Internet của doanh nghiệp A có thể được tính toán như sau:
+ Giá cước 4G Mobile Internet = 100 tỷ đồng + 20 tỷ đồng/năm + (15% x 100 tỷ đồng)
+ Giá cước 4G Mobile Internet = 135 tỷ đồng/năm
Tuy nhiên, giá cước 4G Mobile Internet cụ thể của doanh nghiệp A còn phải được Bộ Thông tin và Truyền thông thẩm định và phê duyệt trước khi được áp dụng.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Hành vi vi phạm quy định về khuyến mại đối với dịch vụ viễn thông, hàng hóa viễn thông chuyên dùng sẽ bị xử lý như thế nào. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.