1. Cây thanh táo là gì? 

Cây thanh táo, có tên khoa học là Justicia gendarussa L và thuộc họ ô rô - Acanthaceae, là một loại cây được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như thuốc trặc và tần cửu. Cây thanh táo có thân cỏ và cao khoảng 1-1.5m. Thân và cành cây có màu xanh lục hoặc tím sẫm. Lá cây thanh táo mọc đối xứng nhau, với phiến lá có hình mác dài khoảng 4 - 14cm và rộng 1 - 2cm. Trên mặt lá cây thanh táo thường xuất hiện nhiều đốm đen, vàng hoặc nâu do nấm Puccinia Thwaitesii gây ra. Hoa của cây thanh táo thường nở trên đầu hoặc nách của lá, và cây cho quả vào mùa hè. Quả của cây thanh táo có chiều dài khoảng 1.2cm và chứa bốn hạt bên trong.

Thanh táo là một loại cây có nguồn gốc hoang dại và sau đó được trồng trọt từ Trung Quốc và lan rộng sang nhiều quốc gia khác. Ở Việt Nam, cây này thường mọc hoang ở dọc bờ khe suối và ngoài cửa rừng. Nó phổ biến ở các tỉnh như Cao Bằng, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Phú Thọ, Hòa Bình và nhiều nơi khác. Thanh táo cũng thường được trồng làm hàng rào ở nhiều địa điểm.

Cây Thanh táo có tính chất ưa ẩm và ưa sáng, nhưng cũng có thể chịu được một chút bóng. Nó có khả năng chịu ngập úng. Cây Thanh táo nở hoa hàng năm, và cây mọc ở nơi có nhiều ánh sáng sẽ cho ra nhiều hoa quả hơn. Cây có khả năng tái sinh tự nhiên chủ yếu thông qua hạt và chồi mọc từ các đoạn thân cành bị cắt rời.

Cả cây Thanh táo đều có thể được sử dụng, trong đó phần thường được sử dụng là Tiểu bác cốt, bao gồm cành, lá và rễ. Có thể sử dụng cây tươi hoặc phơi khô, và thu hoạch có thể được thực hiện quanh năm, tuy nhiên tháng 7-8 được cho là thời điểm tốt nhất.

Trong cây Thanh táo, có một hợp chất gọi là justicin, một loại alkaloid, và một lượng rất nhỏ tinh dầu. Vỏ cây Thanh táo có tác dụng gây nôn, trong khi lá chứa một alkaloid có tính độc nhẹ. Nước sắc hoặc chiết xuất từ rễ cây có thể gây liệt nhẹ ở chuột cống.

Cây thanh táo được sử dụng rộng rãi như một loại thảo dược. Ngoài ra, cây cũng được trồng để làm cây cảnh hoặc sử dụng như hàng rào. Cây thanh táo phân bố ở nhiều quốc gia châu Á bao gồm Ấn Độ, Trung Quốc, Triều Tiên, Indonesia và Việt Nam. Cây thanh táo có thể được thu hái quanh năm để sử dụng làm thuốc, nhưng thời điểm tốt nhất để thu hoạch là vào khoảng tháng 7 và tháng 8. Sau khi thu hoạch, cây thanh táo có thể được sử dụng tươi ngay lập tức hoặc phơi khô để bảo quản trong một nơi thoáng mát và tránh độ ẩm cao để sử dụng dần. Hầu hết các bộ phận của cây như rễ, thân và lá đều có thể được sử dụng để chế biến thành thuốc.

Cây thanh táo là gì? Cây thanh táo có tác dụng gì?

 

 

2. Cây thanh táo có tác dụng gì?

Cây thanh táo (Justicia gendarussa L) có một loạt tác dụng và được sử dụng phổ biến trong đông y ở nhiều quốc gia khác nhau. Cụ thể, cây thanh táo có những tác dụng sau:

Ở Trung Quốc, rễ cây thanh táo được sắc và hãm để làm thuốc với tác dụng lợi tiểu, hạ nhiệt, giảm đau, và được sử dụng để điều trị bệnh lao phổi, thấp khớp, mụn nhọt, và tiêu chảy. Lá cây cũng được sử dụng để trị sốt, đau lưng, vô kinh, và đau nửa đầu.

Ở Thái Lan, rễ của cây thanh táo được sử dụng để điều trị tiểu tiện khó, tiêu chảy, rắn cắn. Vỏ cây cũng được sử dụng để trị sốt, ho và dị ứng.

Ở Ấn Độ, lá cây thanh táo được sử dụng như một loại thuốc chống sốt rét, tiêu chảy, thấp khớp. Phần rễ của cây được sử dụng để điều trị thấp khớp, mụn nhọt, vàng da, và tiêu chảy.

Ở Việt Nam, cây thanh táo được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau như ra mồ hôi trộm, tay chân tê dại, vết thương hở, bong gân, trật khớp, và làm thuốc bó gãy xương. Ngoài ra, lá cây thanh táo cũng có thể được sử dụng để nấu nước tắm để điều trị mụn nhọt và rôm sẩy.

Tuy nhiên, việc sử dụng lá thanh táo để tắm cho trẻ sơ sinh cần được tham khảo ý kiến của bác sĩ nhi khoa, vì trong cây thanh táo có chứa một lượng alkaloid có tính độc nhẹ. Hiện nay, những nghiên cứu đã phát hiện ra rằng cây thanh táo chứa hợp chất có khả năng kháng lại virus HIV, đây là một tín hiệu tích cực trong việc nghiên cứu và phát triển thuốc điều trị căn bệnh này. Ngoài ra, các chiết xuất từ lá cây thanh táo cũng có tác dụng kháng nấm gây bệnh trên da và ức chế hoạt động của các tế bào máu liên quan đến một số bệnh lý như võng mạc tiểu đường, viêm khớp và khối u rắn.

Tổng quan, cây thanh táo là một loại cây có nhiều tác dụng trong đông y và được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, nên tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc sử dụng cây thanh táo.

 

3. Một số bài thuốc sử dụng cây thanh táo

Cây thanh táo (Justicia gendarussa L) là một loại cây có thể tìm thấy dễ dàng ở nông thôn, đóng vai trò quan trọng trong y học cổ truyền với nhiều tác dụng khác nhau. Dưới đây là một số bài thuốc sử dụng cây thanh táo làm nguyên liệu chính:

  • Điều trị ra máu sẫm, mờ mắt, choáng váng ở sản phụ mới đẻ: Để chuẩn bị bài thuốc này, cần lấy khoảng 20-30g cây thanh táo tươi, mần tưới và cỏ màn trầu. Chúng được sắc lấy nước uống trong suốt ngày. Bài thuốc này giúp làm dịu các triệu chứng ra máu sẫm, mờ mắt và choáng váng sau khi sinh.
  • Điều trị đau nhức xương cốt: Bài thuốc này sử dụng 30-50g cây thanh táo tươi hoặc 10-15g cây thanh táo khô. Nguyên liệu được sắc lấy nước uống trong suốt ngày. Bài thuốc này có tác dụng làm giảm đau và nhức mỏi ở xương cốt.
  • Điều trị vết thương kín bị sưng tấy: Bài thuốc này sử dụng 50g cây thanh táo tươi hoặc 10g cây thanh táo khô. Nguyên liệu được sắc cùng với 850ml nước, sau đó đun sôi cho đến khi còn khoảng 200ml. Sau đó, chia thành 2 lần uống trong ngày. Bài thuốc này giúp giảm sưng tấy và làm lành vết thương kín.
  • Điều trị vết thương lở loét, mụn nhọt: Bài thuốc này sử dụng một lượng bằng nhau lá cây thanh táo và lá cây mỏ quạ. Cả hai nguyên liệu được giã nhỏ và đắp lên vị trí bị thương mỗi ngày 1 lần. Bài thuốc này có tác dụng giúp làm lành vết thương lở loét và giảm viêm nhiễm.
  • Điều trị tay chân tê dại mất cảm giác: Bài thuốc này sử dụng 20g vỏ cây thanh táo, hoàng lực, dây chìu, độc lực cùng với 10g thiên niên kiện và cốt khí sắc. Nguyên liệu được sắc thành nước uống trong ngày. Bài thuốc này có tác dụng giúp khôi phục cảm giác cho tay chân mất điện.
  • Điều trị bệnh lý hậu sản: Bài thuốc này sử dụng 30g cây thanh táo, cây mần tưới và cỏ mần trầu cùng với 500ml nước. Sau khi đun sôi, nước còn lại khoảng 200ml được chia thành 2 lần uống trong ngày. Bài thuốc này giúp hỗ trợ quá trình hồi phục sau sinh.
  • Điều trị đau nhức tinh hoàn, sa 1 bên tinh hoàn: Bài thuốc này sử dụng 20-30g rễ cây thanh táo, rễ bần trắng và rễ cây vậy đỏ. Nguyên liệu được sắc thành thuốc uống trong ngày. Bài thuốc này có tác dụng giúp giảm đau và nhức tinh hoàn, đặc biệt là trong trường hợp tinh hoàn bị sai khớp.
  • Điều trị bong gân, sai khớp: Bài thuốc này sử dụng 20g cây thanh táo, 50g lá diễn tươi, 20g cốt toái bổ, xuyên tiêu và trạch lan. Tất cả các nguyên liệu được sắc lấy nước uống mỗi ngày trong một tháng, nên uống khi nước còn ấm. Bài thuốc này giúp giảm đau và làm lành các vết thương do bong gân và sai khớp.

Mặc dù cây thanh táo có nhiều tác dụng hữu ích trong việc điều trị một số bệnh lý, nhưng cần lưu ý rằng cây này chứa một lượng độc tố nhất định. Do đó, người bệnh khi sử dụng cần tham khảo và lưu ý liều lượng với bác sĩ đông y trước khi sử dụng để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh nguy cơ nhiễm độc.

Xem thêm >>>> Cây khổ sâm có tác dụng gì? Tác dụng của lá và cành cây Khổ sâm