1. Khái niệm chế độ quân chủ lập hiến là gì?

Quân chủ lập hiến là một hình thức chính thể trong đó nhà vua, quốc vương hoặc hoàng đế vẫn là nguyên thủ quốc gia theo nguyên tắc thế tập, nhưng quyền lực của người đứng đầu không còn là quyền lực tuyệt đối. Toàn bộ địa vị, thẩm quyền và giới hạn quyền lực của nhà vua được xác định bởi hiến pháp hoặc bởi một hệ thống quy tắc hiến định tương đương.

Điểm cốt lõi của chế độ này là quyền lực nhà nước không còn tập trung trọn vẹn vào quân chủ như trong quân chủ chuyên chế. Nhà vua vẫn tồn tại như một thiết chế chính trị - pháp lý và biểu tượng quốc gia, nhưng việc điều hành đất nước phải tuân theo khuôn khổ hiến pháp, pháp luật và cơ chế phân công quyền lực giữa nghị viện, chính phủ và tòa án.

Nói ngắn gọn, nếu quân chủ chuyên chế dựa trên tư tưởng “vua là nguồn gốc tối cao của quyền lực”, thì quân chủ lập hiến đặt nhà vua vào trong trật tự pháp quyền. Nhà vua không còn đứng trên hiến pháp mà tồn tại trong hiến pháp.

Trong khoa học chính trị, quân chủ lập hiến thường được hiểu theo hai tầng nghĩa. Ở nghĩa hẹp, đó là mô hình mà nhà vua chủ yếu giữ vai trò tượng trưng, còn chính phủ do nghị viện hình thành mới là chủ thể nắm quyền điều hành thực tế. Ở nghĩa rộng, đó là mọi mô hình quân chủ mà quyền lực của quân chủ đã bị giới hạn bởi hiến pháp, dù mức độ giới hạn có thể khác nhau giữa các quốc gia.

 

2. Đặc điểm nhận diện nhà nước quân chủ lập hiến

Đặc điểm đầu tiên là vẫn tồn tại quân chủ thế tập. Đây là yếu tố giúp phân biệt quân chủ lập hiến với cộng hòa. Trong mô hình này, nguyên thủ quốc gia không được bầu theo nhiệm kỳ phổ thông như tổng thống ở các nước cộng hòa, mà thường lên ngôi theo quy tắc kế vị của hoàng gia.

Đặc điểm thứ hai là quyền lực của quân chủ bị giới hạn bởi hiến pháp. Nhà vua không thể tự ý ban hành luật, giải tán mọi thiết chế hay cai trị bằng ý chí cá nhân như trong mô hình chuyên chế cổ điển. Thẩm quyền của quân chủ phải có căn cứ hiến định, thậm chí trong nhiều nước chỉ còn mang tính nghi lễ.

Đặc điểm thứ ba là có cơ quan đại diện của nhân dân giữ vai trò trung tâm trong lập pháp. Ở các nước quân chủ lập hiến hiện đại, nghị viện thường là nơi làm luật, quyết định ngân sách, giám sát chính phủ và phản ánh ý chí chính trị của cử tri. Đây là điểm rất quan trọng để nhận diện bản chất lập hiến của chế độ.

Đặc điểm thứ tư là chính phủ hoạt động theo nguyên tắc trách nhiệm chính trị, chứ không hoàn toàn lệ thuộc vào ý chí cá nhân của nhà vua. Trong các mô hình phát triển hoàn chỉnh, thủ tướng và nội các phải chịu trách nhiệm trước nghị viện. Điều này làm cho hoạt động điều hành nhà nước gắn với cơ chế dân chủ đại diện, chứ không chỉ gắn với ngôi vua.

Đặc điểm thứ năm là nguyên tắc “nhà vua trị vì nhưng không trực tiếp cai trị” thường xuất hiện, nhất là ở các nước quân chủ lập hiến kiểu đại nghị. Chẳng hạn, Hiến pháp Nhật Bản quy định Thiên hoàng là “biểu tượng của Nhà nước và của sự thống nhất của Nhân dân”, đồng thời “không có quyền năng liên quan đến việc quản trị quốc gia”. Hiến pháp Campuchia cũng ghi rất rõ: Quốc vương “trị vì nhưng không cai trị”.

Đặc điểm cuối cùng là chế độ này chấp nhận và vận hành cùng tư tưởng phân công, phối hợp hoặc kiểm soát quyền lực nhà nước. Dù mức độ dân chủ của từng nước không giống nhau, quân chủ lập hiến về bản chất đã rời xa mô hình quyền lực tuyệt đối của quân chủ truyền thống.

 

3. So sánh sự khác biệt giữa quân chủ lập hiến và quân chủ chuyên chế

Khác biệt thứ nhất nằm ở nguồn gốc và giới hạn quyền lực. Trong quân chủ chuyên chế, quyền lực nhà vua thường được coi là tối cao, không bị ràng buộc hữu hiệu bởi một hiến pháp theo nghĩa hiện đại. Ngược lại, trong quân chủ lập hiến, quyền lực quân chủ bị đặt trong khuôn khổ pháp lý và bị giới hạn bởi hiến pháp.

Khác biệt thứ hai là ở vị trí của nghị viện. Ở chế độ quân chủ chuyên chế, nếu có nghị viện hay hội đồng thì thường chỉ mang tính tư vấn hoặc bị lệ thuộc vào quân chủ. Trong quân chủ lập hiến, nghị viện là thiết chế quyền lực có vai trò thực chất, đặc biệt trong lập pháp và giám sát chính phủ.

Khác biệt thứ ba là ở cách vận hành hành pháp. Trong quân chủ chuyên chế, nhà vua thường trực tiếp nắm và chi phối hành pháp. Trong quân chủ lập hiến, nhất là kiểu đại nghị, hành pháp thực tế được vận hành bởi thủ tướng và nội các.

Khác biệt thứ tư là ở trách nhiệm chính trị. Nhà vua trong chế độ chuyên chế gần như không phải chịu trách nhiệm chính trị trước cơ quan đại diện nhân dân. Trong chế độ lập hiến, chính phủ phải chịu trách nhiệm trước nghị viện, còn nhà vua nếu có tham gia vào các hành vi nhà nước thì thường thông qua cơ chế “phó thự”, “tư vấn và phê chuẩn của nội các”, hoặc các thủ tục hiến định tương tự.

Khác biệt thứ năm là ở triết lý tổ chức quyền lực. Quân chủ chuyên chế dựa trên nguyên tắc tập trung quyền lực vào một cá nhân. Quân chủ lập hiến dựa trên nguyên tắc hạn chế quyền lực, thượng tôn hiến pháp và thừa nhận vai trò của các thiết chế đại diện.

Có thể hình dung ngắn gọn như sau: quân chủ chuyên chế là mô hình “vua nắm quyền và trực tiếp cai trị”, còn quân chủ lập hiến là mô hình “vẫn có vua, nhưng quyền lực quốc gia không còn thuộc trọn vẹn về vua”.

 

4. Các hình thức biến thể của quân chủ lập hiến trên thế giới

Về mặt lý luận, quân chủ lập hiến thường được chia thành hai biến thể lớn.

Biến thể thứ nhất là quân chủ nhị nguyên. Ở mô hình này, nhà vua vẫn còn nắm thực quyền đáng kể, đặc biệt trong hành pháp, trong khi nghị viện cùng tồn tại như một thiết chế đại diện. Có thể hiểu đây là giai đoạn trung gian giữa chuyên chế và lập hiến dân chủ hoàn chỉnh. Trong lịch sử, mô hình này từng xuất hiện ở nhiều nước châu Âu lục địa. Trong thực tiễn hiện nay, một số nước vẫn giữ cấu trúc hiến định mà quân chủ có vai trò rộng hơn kiểu tượng trưng thuần túy.

Jordan là ví dụ đáng chú ý cho biến thể này theo nghĩa rộng. Hiến pháp Jordan xác định đây là một nhà nước quân chủ nghị viện thế tập, nhưng đồng thời quy định quyền hành pháp thuộc về Nhà vua và được thực hiện thông qua các bộ trưởng; Nhà vua bổ nhiệm thủ tướng, có quyền phê chuẩn luật, giải tán hạ viện và nắm nhiều quyền hiến định quan trọng khác. Vì vậy, Jordan vẫn là quân chủ lập hiến, nhưng quân chủ ở đây mạnh hơn đáng kể so với Anh hay Nhật Bản.

Biến thể thứ hai là quân chủ đại nghị. Đây là hình thức phát triển điển hình và phổ biến nhất hiện nay. Nhà vua hoặc hoàng đế chủ yếu giữ vai trò biểu tượng quốc gia, nghi lễ và tính liên tục lịch sử; còn chính phủ được hình thành trên cơ sở nghị viện và chịu trách nhiệm trước nghị viện.

Anh là ví dụ tiêu biểu. Theo thông tin chính thức của Quốc hội Anh, Vương quyền là một bộ phận của Quốc hội, nhưng quyền lực của chế độ quân chủ ngày nay “broadly ceremonial”, tức chủ yếu mang tính nghi lễ. Nhật Bản cũng là một mô hình rất rõ: Thiên hoàng là biểu tượng quốc gia, mọi hành vi quốc sự cần có sự tư vấn và phê chuẩn của nội các, và Thiên hoàng không có quyền năng cai trị. Campuchia cũng theo logic tương tự khi hiến pháp khẳng định Quốc vương “trị vì nhưng không cai trị”.

Nếu nhìn rộng ra thế giới hiện nay, có thể thấy quân chủ lập hiến tồn tại dưới ít nhất ba dạng thực tế:

Dạng thứ nhất là quân chủ đại nghị nghi lễ rất rõ nét, như Anh, Nhật Bản, Thụy Điển, Na Uy, Đan Mạch, Hà Lan, Bỉ, Tây Ban Nha, Campuchia.

Dạng thứ hai là quân chủ lập hiến nhưng quân chủ còn vai trò chính trị hiến định rộng hơn, như Jordan và một số quốc gia Trung Đông hoặc Bắc Phi.

Dạng thứ ba là các quốc gia theo Khối Thịnh vượng chung, nơi quân chủ không trực tiếp cư trú nhưng vẫn là nguyên thủ quốc gia trên danh nghĩa, còn quyền lực hiến định được thực hiện thông qua toàn quyền và chính phủ dân cử, như Canada, Australia, New Zealand.

Điểm chung của các biến thể này là đều có vua theo chế độ kế vị và đều không còn là quân chủ tuyệt đối theo nghĩa cổ điển. Điểm khác nhau nằm ở mức độ thực quyền mà quân chủ còn giữ.

 

5. Chế độ quân chủ lập hiến có tồn tại ở Việt Nam không?

Nếu xét theo pháp luật và thiết chế nhà nước hiện hành, câu trả lời là không.

Hiện nay, Việt Nam không phải là quân chủ lập hiến mà là Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Theo Hiến pháp năm 2013, quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân, nhà nước được tổ chức theo nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan trong thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Nguyên thủ quốc gia của Việt Nam là Chủ tịch nước, không phải vua hay hoàng đế, và chức danh này không vận hành theo nguyên tắc thế tập.

Nếu xét về lịch sử, Việt Nam từng tồn tại lâu dài dưới các triều đại quân chủ, nhưng đó về cơ bản là quân chủ phong kiến, nhiều giai đoạn mang tính quân chủ chuyên chế hoặc tập quyền cao, chứ không phải quân chủ lập hiến theo nghĩa hiện đại.

Có thể có những giai đoạn lịch sử mà quyền lực của vua bị giới hạn bởi hoàn cảnh thuộc địa, bởi triều đình suy yếu hoặc bởi các thiết chế chính trị bên ngoài, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc Việt Nam đã thiết lập và vận hành ổn định một mô hình quân chủ lập hiến đúng nghĩa như Anh, Nhật Bản hay Campuchia ngày nay.

Vì vậy, kết luận chính xác nên là: Việt Nam hiện không có chế độ quân chủ lập hiến; về mặt lịch sử, Việt Nam có truyền thống quân chủ, nhưng không hình thành một mô hình quân chủ lập hiến hoàn chỉnh, bền vững và điển hình theo nghĩa của khoa học hiến pháp hiện đại.

 

6. Câu hỏi thường gặp về thể chế quân chủ lập hiến

Quân chủ lập hiến có phải là dân chủ hoàn toàn không?

Không nhất thiết. Đây là một hình thức chính thể dung hòa giữa yếu tố quân chủ truyền thống và thiết chế hiến pháp hiện đại. Mức độ dân chủ phụ thuộc vào cấu trúc nghị viện, bầu cử, trách nhiệm chính phủ và mức độ kiểm soát quyền lực thực tế trong từng quốc gia.

Nhà vua trong quân chủ lập hiến có còn quyền lực không?

Có, nhưng mức độ rất khác nhau. Ở nhiều nước như Nhật Bản hay Anh, quyền lực chủ yếu mang tính tượng trưng, nghi lễ. Ở một số nước khác như Jordan, quân chủ vẫn giữ vai trò hiến định đáng kể trong hành pháp và chính trị.

Quân chủ lập hiến và quân chủ đại nghị có giống nhau không?

Không hoàn toàn giống. Quân chủ đại nghị là một biến thể phát triển cao của quân chủ lập hiến. Nói cách khác, quân chủ đại nghị nằm trong phạm vi quân chủ lập hiến, nhưng quân chủ lập hiến không chỉ có một kiểu duy nhất là đại nghị.

Vì sao nhiều nước hiện đại vẫn giữ vua nhưng vẫn là nhà nước pháp quyền?

Vì trong các mô hình đó, nhà vua không còn là trung tâm quyền lực tuyệt đối, mà chủ yếu đóng vai trò biểu tượng lịch sử, truyền thống, tính liên tục quốc gia và đoàn kết dân tộc. Quyền lực thực tế được vận hành thông qua hiến pháp và các cơ quan dân cử.

Quân chủ lập hiến có đồng nghĩa với việc vua không làm gì?

Không đúng. Dù ở nhiều nơi nhà vua không trực tiếp điều hành chính phủ, nhưng vẫn có vai trò hiến định và biểu tượng rất quan trọng, như bổ nhiệm trên danh nghĩa, phê chuẩn về hình thức, đại diện quốc gia trong nghi lễ, duy trì sự liên tục thể chế và làm biểu tượng thống nhất dân tộc.

Việt Nam có thể gọi là quân chủ lập hiến nếu có nguyên thủ quốc gia nhưng quyền lực bị giới hạn không?

Không. Dấu hiệu quyết định của quân chủ lập hiến không chỉ là nguyên thủ quốc gia bị giới hạn quyền lực, mà còn là nguyên thủ đó phải là quân chủ thế tập. Việt Nam không có thiết chế quân chủ thế tập, nên không thể xếp vào loại hình này.

Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: